wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

만남-Gặp gỡ

Total questions: 23

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

남변

a)

Chồng

b)

Vợ

c)

Mẹ

d)

Ông

2.

선배

a)

Chủ nhân

b)

Nhà hàng

c)

Tiền bối

d)

Khách

3.

Hậu bối

a)

후배

b)

선생님

c)

의사

d)

사람

4.

Chủ nhân

a)

손님

b)

주인

c)

남변

d)

할머니

5.

선배

a)

Tiền bối

b)

Bác sĩ

c)

Y tá

d)

Ông chủ

6.

상사

a)

Thượng cấp

b)

Cấp trên

c)

Nhân viên

d)

Phục vụ

7.

Nhân viên

a)

만남

b)

우유

c)

부하

d)

삭사

8.

소개하다

(a)  

9.

???

(a)  

10.

초대를 받다

a)

Nhận lời mời

b)

Nhận e-mail

c)

Nhận quà

d)

Nhận thư

11.

방문하다

a)

Chào hỏi

b)

Thăm hỏi

c)

Gặp gỡ

d)

Tạm biệt

12.

소개를 받다

a)

Được mời

b)

Được quà

c)

Được giới thiệu

d)

Được nhận thư

13.

잘 먹겠습니다

a)

Không ăn

b)

Ăn cơm

c)

Tôi sẽ ăn ngon miệng

d)

Không muốn ăn

14.

잘 먹었어요

a)

Tôi không thấy ngon

b)

Chẳng ngon

c)

Đã ăn ngon

d)

Bình thường

15.

실례하겠어요

a)

Cảm ơn

b)

Xin chào

c)

Xin lỗi

d)

Tạm biệt

16.

실례했어요

a)

Rất vui được gặp bạn

b)

Hẹn gặp lại

c)

Xin lỗi vì đã làm phiền

d)

Tạm biệt nhé

17.

Lo lắng

a)

걱정

b)

가져오다

c)

만남

d)

18.

가져오다

a)

Mang đến

b)

Đem đến

c)

Mang đi

d)

Đem đi

19.

명함

a)

Tờ giấy

b)

Danh thiếp

c)

Cởi ra

d)

Cầm lấy

20.

악수해요

a)

Tặng quà

b)

Chào hỏi

c)

Bắt tay

d)

Ôm nhau

21.

Liên lạc

a)

안내

b)

씻다

c)

연락

d)

크림

22.

만지다

a)

Sờ vào

b)

Chạm vào

c)

Đi vào

d)

Vào trong

23.

Thông báo,chỉ dẫn

a)

안내

b)

설탕

c)

정장

d)

상담