wayground logo

Lembar Kerja Gratis yang Dapat Dicetak

Ukuran huruf

S
M
L
XL
Lembar kerja

6과 + 7과 (서울 1)

Total soal: 40

Worksheet time: 23mins

Nama
Kelas
Tanggal
1.

Nóng

(a)  

2.

Hoa Hồng

(a)  

3.

Liên kết

(a)  

4.

Sai

(a)  

5.

Nghỉ ngơi

(a)  

6.

Bạn thân

(a)  

7.

Xem phim

(a)  

8.

Sổ tay

(a)  

9.

Ngày mai

(a)  

10.

Lạnh

(a)  

11.

Trời mưa

(a)  

12.

Chủ nhật

(a)  

13.

Thứ 6

(a)  

14.

Cùng nhau

(a)  

15.

Một mình

(a)  

16.

Thứ 4

(a)  

17.

Thứ 2

(a)  

18.

Thứ 7

(a)  

19.

Ấm áp

(a)  

20.

Dạo này

(a)  

21.

Thời tiết

(a)  

22.

Tuyết rơi

(a)  

23.

Như thế nào

(a)  

24.

Xấu

(a)  

25.

Đẹp, tốt

(a)  

26.

Hôm nay

(a)  

27.

Bức tranh

(a)  

28.

Đúng

(a)  

29.

Xuân

(a)  

30.



(a)  

31.

Thu

(a)  

32.

Đông

(a)  

33.

Thứ 5

(a)  

34.

Đẹp ( phong cảnh )

(a)  

35.

Tuần này

(a)  

36.

Hôm qua

(a)  

37.

Tuần trước

(a)  

38.

Tuần sau

(a)  

39.

Thứ 3

(a)  

40.

Cuối tuần

(a)