Font size
Worksheets言葉のテスト 第1~5課
Total questions: 40
Worksheet time: 9mins
Nước Đức
(a)
Nước Ấn Độ
(a)
Nước Bra-xin
(a)
Thẻ (tín dụng), các, cạc
(a)
Cà phê
(a)
Thang cuốn
(a)
Cà vạt
(a)
Bưu điện
(a)
Cửa hàng bách hóa
(a)
Xe taxi
(a)
Hãy viết nghĩa của これから おせわに なります。
(a)
Hãy viết nghĩa của ラジオ
(a)
Hãy viết nghĩa của ぎんこういん
(a)
Hãy viết nghĩa của たんじょうび
(a)
Hãy viết nghĩa của ロサンゼルス
(a)
Hãy viết nghĩa của おととい
(a)
Hãy viết nghĩa của ゆうびんきょく
(a)
Hãy viết nghĩa của ひるやすみ
(a)
Hãy viết nghĩa của バンコク
(a)
Hãy viết nghĩa của しんかんせん
(a)
Chọn đáp án khác loại nhất trong 4 lựa chọn sau
かいぎしつ
しょくどう
かいしゃいん
うち
Chọn đáp án khác loại nhất trong 4 lựa chọn sau
ノート
ボールペン
シャープペンシル
チョコレート
Chọn đáp án khác loại nhất trong 4 lựa chọn sau
きょうし
だれ
けんきゅうしゃ
エンジニア
Chọn đáp án khác loại nhất trong 4 lựa chọn sau
しんぶん
ふね
じどうしゃ
しんかんせん
Chọn đáp án khác loại nhất trong 4 lựa chọn
かれ
かのじょ
ともだち
つくえ
①. ____________は8じから 6じはん までです。
びょういん
てちょう
くるま
なんがい
①. この ざっしは なんの ざっしですか。
…_____________のざっしです。
うけつけ
じむしょ
カメラ
えん
まいにち____________で がっこうへ いきます。
かいしゃ
じてんしゃ
あした
おかあさん
わたしは IMCの しゃいんです。リンさんは__________です。
いしゃ
バス
かのじょ
いす
みどりとしょかんの__________________は 678-91234です。
てんわばんご
でんわばんご
てんわばんごう
でんわばんごう
Bắc Kinh
ベキン
ペキン
Mấy phút
なんぷん
なんふん
Năm ngoái
きょうねん
きょねん
Ngày mồng 3
むいか
みっか
New York
ニューヨーク
ニュヨークー
Làm việc
はたらきます
はたらちます
Ba trăm
さんびゃく
さんひゃく
Đại sảnh
ロビー
ロービ
Từ điển
じしゃ
じしょ
Buổi tối
ばん
ぼん
