wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

言葉のテスト 第1~5課

Total questions: 40

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Nước Đức

(a)  

2.

Nước Ấn Độ

(a)  

3.

Nước Bra-xin

(a)  

4.

Thẻ (tín dụng), các, cạc

(a)  

5.

Cà phê

(a)  

6.

Thang cuốn

(a)  

7.

Cà vạt

(a)  

8.

Bưu điện

(a)  

9.

Cửa hàng bách hóa

(a)  

10.

Xe taxi

(a)  

11.

Hãy viết nghĩa của これから おせわに なります。

(a)  

12.

Hãy viết nghĩa của ラジオ

(a)  

13.

Hãy viết nghĩa của ぎんこういん

(a)  

14.

Hãy viết nghĩa của たんじょうび

(a)  

15.

Hãy viết nghĩa của ロサンゼルス

(a)  

16.

Hãy viết nghĩa của おととい

(a)  

17.

Hãy viết nghĩa của ゆうびんきょく

(a)  

18.

Hãy viết nghĩa của ひるやすみ

(a)  

19.

Hãy viết nghĩa của バンコク

(a)  

20.

Hãy viết nghĩa của しんかんせん

(a)  

21.

Chọn đáp án khác loại nhất trong 4 lựa chọn sau

a)

かいぎしつ

b)

しょくどう

c)

かいしゃいん

d)

うち

22.

Chọn đáp án khác loại nhất trong 4 lựa chọn sau

a)

ノート

b)

ボールペン

c)

シャープペンシル

d)

チョコレート

23.

Chọn đáp án khác loại nhất trong 4 lựa chọn sau

a)

きょうし

b)

だれ

c)

けんきゅうしゃ

d)

エンジニア

24.

Chọn đáp án khác loại nhất trong 4 lựa chọn sau

a)

しんぶん

b)

ふね

c)

じどうしゃ

d)

しんかんせん

25.

Chọn đáp án khác loại nhất trong 4 lựa chọn

a)

かれ

b)

かのじょ

c)

ともだち

d)

つくえ

26.

①.   ____________は8じから 6じはん までです。

a)

びょういん

b)

てちょう

c)

くるま

d)

なんがい

27.

①.   この ざっしは なんの ざっしですか。

…_____________のざっしです。

a)

うけつけ

b)

じむしょ

c)

カメラ

d)

えん

28.

まいにち____________で がっこうへ いきます。

a)

かいしゃ

b)

じてんしゃ

c)

あした

d)

おかあさん

29.

わたしは IMCの しゃいんです。リンさんは__________です。

a)

いしゃ

b)

バス

c)

かのじょ

d)

いす

30.

みどりとしょかんの__________________は 678-91234です。

a)

てんわばんご

b)

でんわばんご

c)

てんわばんごう

d)

でんわばんごう

31.

Bắc Kinh

a)

ベキン

b)

ペキン

32.

Mấy phút

a)

なんぷん

b)

なんふん

33.

Năm ngoái

a)

きょうねん

b)

きょねん

34.

Ngày mồng 3

a)

むいか

b)

みっか

35.

New York

a)

ニューヨーク

b)

ニュヨークー

36.

Làm việc

a)

はたらきます

b)

はたらちます

37.

Ba trăm

a)

さんびゃく

b)

さんひゃく

38.

Đại sảnh

a)

ロビー

b)

39.

Từ điển

a)

じしゃ

b)

じしょ

40.

Buổi tối

a)

ばん

b)

ぼん