Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

thi IC3 - Spark GS6

Total questions: 72

Worksheet time: 3hrs 44mins

Name
Class
Date
1.

Bạn hãy cho biết, loại phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?

a)
  1. Xuất (Output) 

b)
  1. Màn hình (Monitor)

c)
  1. Lưu trữ (Storage) 

d)
  1. Nhập (Input)

2.

Hình ảnh này cho biết loại thiết bị máy tính nào?

a)
  1. Máy tính xách tay (Laptop computer) 

b)
  1. Máy tính để bàn (Desktop computer) 

c)
  1. Điện thoại thông minh (Smartphone) 

d)
  1. Máy tính bảng (Tablet)

3.

Lựa chọn nào sau đây là phần cứng máy tính (Hãy chọn 2 đáp án)

a)

 

Cơ sở dữ liệu ( Database)

b)

Thư điện tử (Email)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Chuột ( Mouse) 

4.

Lựa chọn nào sau đây là phần mềm máy tính (Hãy chọn 2 đáp án)

a)

 

Cơ sở dữ liệu ( Database)

b)

Thư điện tử (Email)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Chuột ( Mouse) 

5.

Thiết bị nào có bàn di chuột tích hợp để trỏ và nhấp?

a)
  1. Laptop computer 

b)
  1. Smartphone

c)
  1. Tablet

d)
  1. Desktop computer

6.

Bạn hãy cho biết, hai thiết bị nào sau đây là thiết bị ngoại vi? (Chọn 2)

a)

b)

c)

d)

7.

Phát biểu nào sau đây là Đúng? (Chọn 2 đáp án)

a)

 

Máy tính để bàn có thể di động được. 

b)

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được. 

c)

Tai nghe (Headsets, headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio). 

8.

Phát biểu nào sau đây là Sai?

a)

 

Máy tính để bàn có thể di động được. 

b)

Điện thoại thông minh, máy tính bảng và máy tính xách tay có thể di động được. 

c)

Tai nghe (Headsets, headphones), loa đều là thiết bị ngoại vi cho âm thanh (Sound/Audio). 

9.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Smartphone"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

10.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Máy tính để bàn (Desktop Computer)"


"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

11.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

12.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Máy tính xách tay (Laptop Computer)"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

13.

Hãy chọn phát biểu đúng về thuật ngữ "Máy tính bảng (Tablet)"

a)

Một máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ Pin hoặc AC.

c)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet. (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động)

d)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị.)

14.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

a)

Máy tính cá nhân đặt trên hoặc gần bàn làm việc và được sử dụng tại một vị trí duy nhất do yêu cầu về kích thước và nguồn điện.

1.

Máy tính để bàn (Desktop Computer)

b)

Một máy tính di động được sử dụng ở nhiều địa điểm. Nguồn điện từ pin hoặc nguồn điện AC.

2.

Máy tính xách tay (Laptop Computer)

c)

Điện thoại thông minh thường có màn hình cảm ứng, khả năng kết nối Internet và hệ điều hành.

3.

Điệm thoại thông minh (Smartphone)

d)

Một thiết bị di động có kích thước trung gian giữa máy tính xách tay và điện thoại di động, thường có màn hình cảm ứng và khả năng kết nối Internet (Nó có thể có hoặc không có quyền truy cập vào mạng di động).

4.

Máy tính bảng (Tablet)

e)

Một máy tính với các thành phần máy tính để bàn trong một đơn vị riêng lẻ, kèm theo (thay vì một tháp máy tính riêng biệt với màn hình hiển thị).

5.

Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer)

15.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng. Để trả lời, hãy kéo thuật ngữ từ danh sách bên trái sang định nghĩa tương ứng ở bên phải.

a)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

1.

Ứng dụng Máy tính để bàn (Desktop Application)

b)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

2.

Ứng dụng (Application)

c)

Được thiết kế cho một mục đích và một chức năng duy nhất. Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay.

3.

Ứng dụng (App)

16.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để khởi động ứng dụng đã cài đặt trên máy tính để bàn?

a)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên thanh Taskbar và chọn Open.

b)

Nhấp đúp chuột vào biểu tượng lối tắt của chương trình trên màn hình nền (Desktop).

c)

Chọn tất cả các biểu tượng lối tắt trên màn hình và nhấn Enter trên bàn phím.

17.

Vị trí nào sau đây là nơi tốt nhất để sạc pin điện thoại thông minh?

a)

Trên bề mặt phẳng, nơi không có thức ăn, chất lỏng hoặc nhiệt độ quá cao.

b)

Dưới chăn của một chiếc giường.

c)

Trên sàn nhà bằng cách sử dụng bộ sạc của người lạ.

18.

Tùy chọn nào sau đây là những cách có thể sử dụng để kết nối máy tính bảng (Tablet) với Internet? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Sử dụng kết nối wifi công cộng

b)

Cắm cáp ethernet vào thiết bị và tường

c)

Sử dụng gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

19.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

a)

Cố ý quấy rối người khác bằng cách đăng trực tuyến bình luận xúc phạm, không liên quan hoặc có hại.

1.

Trò dùa (Trolling)

b)

Mức độ bảo vệ mà người dùng có khi sử dụng Internet, đặc biệt là về dữ liệu riêng tư hoặc nhạy cảm.

2.

Quyền riêng tư (Privacy)

c)

Một nhóm người giao tiếp bằng cách sử dụng Internet, thường là với mục đích hoặc mối quan tâm chung.

3.

Cộng đồng kỹ thuật số (Digital Community)

20.

Bạn nhận được email từ một người gửi không xác định nói rằng bạn đã giành được giải thưởng và yêu cầu bạn trả lời kèm theo tên, địa chỉ và số điện thoại của bạn. Điều an toàn nhất để làm tiếp theo là gì?

a)

Nói với một người lớn rằng bạn đã nhận được một email giống như một trò lừa đảo

b)

Trả lời người gửi với thông tin được yêu cầu

c)

Trả lời người gửi bằng một tin nhắn yêu cầu thêm thông tin

21.

Tùy chọn nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Trực tuyến là mãi mãi.

b)

Bạn có thể xóa vĩnh viễn các tin nhắn độc hại hoặc các bài đăng trên mạng xã hội khỏi internet.

c)

Thông tin cá nhân như địa chỉ và số điện thoại không nên được đăng trực tuyến.

d)

Bạn nên gửi tin nhắn riêng cho bạn cùng lớp bằng mật khẩu của mình trong trường hợp bạn quên mật khẩu.

22.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

a)

Thu thập thông tin về một chủ đề.

1.

Nghiên cứu (Research)

b)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên world wide web

2.

Công cụ tìm kiếm (Search Engine)

c)

Tài liệu siêu văn bản có thể được hiển thị bằng trình duyệt web.

3.

Trang Web (Web Page)

23.

Bạn có thể tìm thấy URL của một trang web ở đâu để có thể sao chép và dán?

a)

Một tab mới

b)

Trong thanh địa chỉ

c)

Một cửa sổ mới

24.

Bạn có thể sử dụng thông tin nào để kiểm tra độ tin cậy của một trang web? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Tiêu đề (Title)

b)

Cách trình bày (Layout)

c)

Ngày (Date)

d)

Tác giả (Author)

25.

Mục đích của việc sử dụng dấu trang/mục yêu thích (bookmarks/favorites) là gì?

a)

Nó giúp việc in URL của một trang web trở nên dễ dàng hơn

b)

Đây là một cách nhanh chóng để lưu URL và quay lại trang web sau

c)

Đó là cách tốt nhất để chia sẻ URL với bạn cùng lớp hoặc giáo viên

26.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ một ứng dụng web (web application) là gì?

a)

Trang web của một trường học

b)

Một chương trình email như Gmail, Yahoo, Hotmail

c)

Một trò chơi được tải xuống trên máy tính để bàn

27.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

a)

Một loại tập tin được tạo bởi một phần mềm ứng dụng; có thể được thao tác bởi ứng dụng đó

1.

Tài liệu (Document)

b)

Cách thông tin sẽ được trông như thế nào trên bản in hoặc hiển thị trên màn hình

2.

Định dạng (Formatting)

c)

Một tập hợp các ký tự kiểu chữ hoặc văn bản có thể in hoặc hiển thị được; xác định hình dạng, kích thước và sự xuất hiện của các chữ cái, số và các ký tự đặc biệt

3.

Phông chữ (Font)

d)

Một hình ảnh hoặc đồ họa được lưu trữ dưới dạng điện tử

4.

Hình ảnh (Image)

e)

Một phần mềm được sử dụng để hiển thị thông tin trong trình chiếu

5.

Trình chiếu (Presentation)

28.

Trong tình huống nào thì một tài liệu (document) sẽ hữu ích hơn một bản trình chiếu (presentation)?

a)

Phát biểu trước khán giả

b)

Viết một bài luận cho trường học

c)

Gửi tin nhắn văn bản cho một nhóm người

29.

Hãy ghép từng thuật ngữ với cách sử dụng thích hợp.

a)

Một phím trên bàn phím dùng để xóa bất kỳ ký tự nào trước / sau vị trí hiện tại của con trỏ

1.

Backspace/

Delete

b)

Một phím trên bàn phím dùng để đưa con trỏ đến đầu dòng tiếp theo; cũng có thể được sử dụng để thực hiện một lệnh hoặc hoạt động

2.

Enter/Return

c)

Một phím trên bàn phím dùng để máy tính có thể nhập các chữ cái viết hoa liên tục

3.

Caps Lock

d)

Một phím trên bàn phím dùng để di chuyển giữa các mục hoặc di chuyển về phía trước 5 ký tự (tùy thuộc vào nhiệm vụ)

4.

Tab

e)

Một phím ở trên cùng bên trái của bàn phím máy tính; cho phép người dùng hủy bỏ hoặc đóng một hoạt động

5.

Esc

30.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về truyền thông kỹ thuật số (digital communication)? (Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Trò chuyện video

(video chat)

b)

Thư viết tay được gửi qua đường bưu điện

c)

Thư điện tử

(email)

31.

Hình thức giao tiếp kỹ thuật số hiệu quả để liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng và đặt câu hỏi là gì?

a)

Trò chuyện trực tiếp (Live chat)

b)

Hội nghị truyền hình (Video Conferencing)

c)

Viết một bức thư (Write a Letter)

32.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

a)

Người nhận thư (địa chỉ email bạn nhập vào trường To:)

1.

Người nhận

(Recipient)

b)

Điều đầu tiên được đọc trong một cuộc giao tiếp; có thể không chính thức hoặc trang trọng tùy thuộc vào đối tượng

2.

Lời chào

(Greeting)

c)

Nơi bạn nhập thông điệp thực sự bạn muốn gửi

3.

Nội dung thư

(Message Body)

d)

Nêu chủ đề của email bằng một vài từ.

4.

Dòng chủ đề

(Subject Line)

33.

Những ví dụ nào dưới đây là các ý kiến?

a)

Có 24 giờ trong một ngày.

b)

Nhảy dù rất nguy hiểm.

c)

Thật là một ngày tuyệt vời.

34.

Tùy chọn nào sau đây là một thành phần quan trọng của công tác kĩ thuật số (digital collaboration)?

a)

Đặt mục tiêu mà tất cả các thành viên trong nhóm đều hiểu

b)

Có ai đó trong nhóm nói cho mọi người biết phải làm gì

c)

Biết nhiều hơn bất cứ ai khác trong nhóm

35.

Tùy chọn nào dưới đây KHÔNG phải là mục tiêu của sự công tác?

(Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Thuyết phục mọi người đồng ý với ý kiến của bạn

b)

Giữ ý kín ý tưởng và kiến thức riêng của mọi người

c)

Làm việc cùng nhau để đạt được một kết quả chung

d)

Chia sẻ ý tưởng và kiến thức

36.

Ghép mỗi thuật ngữ với định nghĩa đúng.

a)

Thông tin có thể được sử dụng để xác định một người, chẳng hạn như địa chỉ đường phố và số điện thoại.

1.

Dữ liệu cá nhân

(Personal Data)

b)

Vị trí và cách chúng ta giữ đầu, cổ, lưng và cột sống khi đứng, ngồi hoặc nằm.

2.

Tư thế

(Posture)

c)

Một chuỗi ký tự được sử dụng để xác minh danh tính của người dùng trong quá trình xác thực.

3.

Mật khẩu

(Password)

d)

Các hoạt động được thực hiện trước màn hình, như TV hoặc máy tính.

4.

Screentime

37.

Tùy chọn nào sau đây là phù hợp giúp bảo mật kỹ thuật số?

a)

Không chia sẻ mật khẩu với người khác.

b)

Lưu trữ mật khẩu trên máy tính.

c)

Sử dụng một mật khẩu khác nhau cho mỗi tài khoản.

d)

Nói cho ai đó biết mật khẩu của bạn để họ cũng có thể sử dụng chúng.

38.

Điều nào sau đây có thể làm hỏng máy tính xách tay?

(Chọn tất cả các đáp án đúng)

a)

Di chuyển máy tính xách tay bằng cách xách màn hình

b)

Để máy tính xách tay trong xe quá nóng hoặc quá lạnh

c)

Sử dụng máy tính xách tay có đệm với dây đeo để giữ cố định máy tính xách tay

39.

Tùy chọn nào sau đây là phù hợp để trở thành một người bạn trực tuyến?

a)

Một người bạn cùng lớp mà bạn đi học cùng với người bạn đó và chơi trò chơi trực tuyến vào cuối tuần

b)

Ai đó gửi tin nhắn trong ứng dụng yêu cầu bạn chia sẻ thông tin cá nhân về bản thân

c)

Một người nổi tiếng trên Internet, như vlogger hoặc danh nhân

40.

Tùy chọn nào sau đây là ví dụ về thiết bị đầu vào đươc tích hợp sẵn trên máy tính?

a)

Tai nghe

(Headphones)

b)

Màn hình cảm ứng

(Touchscreen)

c)

Chuột

(Mouse)

41.

Phát biểu nào sau đây là Đúng? (Chọn 3 đáp án)

a)

Hệ thống các điện thoại được kết nối với nhau để truyền và nhận thông tin được gọi là mạng điện thoại.

b)

Hệ thống các máy tính được kết nối với nhau để truyền và nhận thông tin được gọi là mạng máy tính.

c)

Mạng là hệ thống các thiết bị kĩ thuật số được đặt tại vị trí gần nhau.

d)

Mạng là hệ thống kết nối các thiết bị kĩ thuật số để chia sẻ (truyền và nhận) thông tin.

42.

Phát biểu nào sau đây là Sai?

a)

Hệ thống các điện thoại được kết nối với nhau để truyền và nhận thông tin được gọi là mạng điện thoại.

b)

Hệ thống các máy tính được kết nối với nhau để truyền và nhận thông tin được gọi là mạng máy tính.

c)

Mạng là hệ thống các thiết bị kĩ thuật số được đặt tại vị trí gần nhau.

d)

Mạng là hệ thống kết nối các thiết bị kĩ thuật số để chia sẻ (truyền và nhận) thông tin.

43.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau tùy chọn nào là thiết bị mạng? (Chọn 3 đáp án)

a)

b)

c)

d)

44.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là phát biểu đúng nhất về Internet? (Chọn 2)

a)

Internet là Wi-Fi. 

b)

Internet là mạng máy tính toàn cầu.

c)

Internet là hệ thống các máy tính ở khắp nơi trên toàn thế giới được kết nối với nhau để chia sẻ (truyền và nhận) thông tin.

45.

Em hãy cho biết, trong các tùy chọn sau, tùy chọn nào là thiết bị có thể kết nối với Internet? (Chọn 4)

a)

Máy tính để bàn (Desktop Computer) 

b)

Điện thoại thông minh (Smartphone)

c)

Máy tính xách tay (Laptop Computer)

d)

Máy tính Bảng (Tablet)

e)

Chuột máy tính không dây (Wireless Mouse)

46.
Bạn hãy cho biết, loại phần cứng (Hardware) nào gửi dữ liệu đến máy tính?
a)
Xuất (Output)
b)
Nhập (Input)
c)
Lưu trữ (Storage)
d)
Màn hình (Monitor)
47.
Phát biểu nào sau đây là đúng về một Phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?
a)
Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó
b)
Máy tính của bạn phải được kết nối với internet để chạy nó.
c)
Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn.
d)
Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào.
48.
Bạn hãy cho biết, phần mềm nào dưới đây là phần mềm ứng dụng?
a)
IOS
b)
Microsoft Word
c)
Flash drive
d)
Windows
49.

Bạn hãy cho biết đâu là phần mềm

a)

Cơ sở dữ liệu ( Database)

b)

Chuột ( Mouse)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Thư điện tử (Email)

50.

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet

a)

Trình duyệt Web (Web Browser)

b)

Trang Web (Web Page)

c)

Công cụ tìm kiếm (Search engine)

51.

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet

a)

Trình duyệt Web (Web Browser)

b)

Trang Web (Web Page)

c)

Công cụ tìm kiếm (Search engine)

52.

Tùy chọn nào sau đây là một tập tin (File)?    

a)

Tài liệu chứa danh sách bài tập cần làm của bạn.

b)

Một thư mục ảnh từ một chuyến đi thực địa

c)

Buổi phát trực tiếp sự kiện thể thao

d)

Một liên kết đến trang Web trưởng học của bạn

53.

Tài nguyên để lưu trữ thông tin có sẵn cho một chương trình máy tính

a)

Thư mục

b)

Tập tin

c)

Mã QR

54.

Vị trí ảo để lưu trữ và sắp xếp các ứng dụng, tài liệu, dữ liệu

a)

Thư mục

b)

Tập tin

c)

Mã QR

55.

Tùy chọn nào dưới đây mô tả về mục đích của CPU?

a)

Kiểm soát mọi thứ trong máy tính.

b)

Đơn vị lưu trữ cho máy tính.

c)

Màn hình.

d)

Công cụ tìm kiếm.

56.

Em hãy cho biết CPU là viết tắt của những cụm từ nào?

a)

Central Processing Unit.

b)

Creative Process Unit.

c)

Computer Presentation Unit.

d)

Computer Program Unit.

57.

Thiết bị nào dưới đây lưu trữ tất cả các tập tin của em trên máy tính?

a)

Bộ nhớ (Memory).

b)

Đĩa cứng (Hard Drive).

c)

CPU.

d)

Màn hình (Monitor).

58.

Theo em, lựa chọn nào dưới đây có thể lưu trữ hoặc truyền tập tin tới máy tính khác?

a)

Đĩa cứng.

b)

Ổ đĩa di động.

c)

Phong bì.

d)

Thư mục.

59.

Phát biểu nào sau đây là đúng về một Phần mềm ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Bạn có thể đăng nhập vào nó từ bất kỳ thiết bị nào

b)

Máy tính của bạn phải được kết nối với internet để chạy nó

c)

Phần mềm phải được cài đặt trên máy tính của bạn trước khi bạn có thể khởi chạy nó

d)

Phần mềm không yêu cầu bất kỳ dung lượng lưu trữ nào trên máy tính của bạn

60.

Trình duyệt Web (Web Browser) là?

a)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet

b)

Một tài liệu với văn bản và hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet

c)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet

61.

Trang Web (Web Page) là?

a)

Phần mềm bạn sử dụng để tìm mọi thứ trên Internet

b)

Một tài liệu với văn bản và hình ảnh mà bạn nhìn thấy và đọc trên Internet

c)

Phần mềm bạn sử dụng để xem mọi thứ trên Internet

62.

Website là?

a)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web

b)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ một tên miền duy nhất

c)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên toàn thế giới Web

63.

Trình duyệt (Web Brower) là?

a)

Một chương trình hoặc phần mềm được sử dụng để tìm kiếm thông tin, thường là trên World Wide Web

b)

Tập hợp các trang Web có thể truy cập công khai và chia sẻ một tên miền duy nhất

c)

Một chương trình phần mềm được sử dụng để điều hướng trên toàn thế giới Web

64.

Thuật ngữ "Desktop Application" là?

a)

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

c)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

65.

Thuật ngữ "App" là?

a)

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

c)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

66.

Thuật ngữ "Application" là?

a)

Phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng có một số cũng chạy trên máy tính xách tay

b)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy

c)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau

67.

Một số phương pháp thoát ứng dụng máy tính để bàn đã cài đặt là? (Chọn 2 đáp án)

a)

Nhấp vào nút có dấu "X" ở góc phải trên cùng của cửa sổ

b)

Rút phích cắm màn hình

c)

Nhấp chuột phải vào biểu tượng của chương trình trên Thanh tác vụ (Taskbar) và chọn Close, Exit hoặc Disable

68.

Theo bạn tùy chọn nào dưới đây là hạn chế của việc sử dụng điện thoại thông minh?

a)

Không thể mua hàng trực tuyến.

b)

Không thể truy cập internet thông qua wifi.

c)

Không thể lưu các tập tin vào thiết bị lưu trữ flash drive.

d)

Không thể xem các bộ phim dài.

69.

Theo bạn loại phần mềm nào bạn có thể tải miễn phí?

a)

Microsoft Office

b)

Shareware

c)

Any software

d)

Freeware

70.

Bạn của bạn có thể vô tình xoá hết các bức hình yêu thích trên ổ cứng máy tính của bạn. Bạn nên làm gì?

a)

Khôi phục từ tập tin sao lưu dự phòng.

b)

Tạo những bức hình mới.

c)

Sao lưu máy tính của bạn.

d)

Không chơi với bạn đó nữa.

71.

Bạn gọi một chương trình nhỏ đính kèm bên trong các phần mềm khác với mục đích gây hại cho máy tính của bạn là gì?

a)

upgrade

b)

patch

c)

virus

d)

bug fix

72.

Bạn nghe một tiếng kêu phát ra từ bên trong máy tính của bạn. Đèn trong nhà bạn nhấp nháy tắt đi rồi bật lại. Tuy nhiên máy tính tắt và không khởi động lại được. Theo bạn, chuyện gì đã xảy ra?

a)

Sự cố nguồn điện gây ra bởi máy tính của bạn

b)

Sự cố nguồn điện làm hỏng máy tính của bạn

c)

Quá nhiều chương trình đang chạy

d)

Quá nhiều thiết bị kết nối với máy tính của bạn