wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trang 9

Total questions: 77

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

đặc điểm

(a)  

2.

sự riêng tư

(a)  

3.

hộ gia đình

(a)  

4.

giá trị

(a)  

5.

tin tưởng

(a)  

6.

bao gồm

(a)  

7.

mối quan hệ

(a)  

8.

khả thi

(a)  

9.

hoà hợp

(a)  

10.

chăm sóc trẻ

(a)  

11.

nhận được

(a)  

12.

involve

(a)  

13.

hiếm

(a)  

14.

điều chỉnh

(a)  

15.

mặt đối mặt

(a)  

16.

tiêu cực

(a)  

17.

kéo dài

(a)  

18.

lạc quan

(a)  

19.

sự kết nối

(a)  

20.

có vai trò như nào

(a)  

21.

sự tự tin, tự lập

(a)  

22.

cảm giác

(a)  

23.

hợp tác

(a)  

24.

giám sát

(a)  

25.

xắp xếp lại

(a)  

26.

lau chùi

(a)  

27.

biến đổi

(a)  

28.

tầm thường, đời thường

(a)  

29.

nghi thức, nghi lễ

(a)  

30.

chung

(a)  

31.

tạm dừng

(a)  

32.

lòng biết ơn

(a)  

33.

ghi nhận, nhận thức

(a)  

34.

duy trì

(a)  

35.

củng cố

(a)  

36.

tự kiểm soát

(a)  

37.

che giấu

(a)  

38.

charge

(a)  

39.

hạn chế

(a)  

40.

quá mức

(a)  

41.

cấp bách, cấp thiết

(a)  

42.

biển

(a)  

43.

người dân

(a)  

44.

lan

(a)  

45.

sự tích lũy

(a)  

46.

đánh giá thấp

(a)  

47.

ước tính

(a)  

48.

việc đăng ký

(a)  

49.

hết hạn

(a)  

50.

quỹ

(a)  

51.

khoản trợ cấp, cấp cái gì cho ai

(a)  

52.

di chuyển

(a)  

53.

hướng tới

(a)  

54.

giới thiệu

(a)  

55.

chiến dịch

(a)  

56.

trì hoãn

(a)  

57.

chiếm thời gian, không gian

(a)  

58.

thay đổi

(a)  

59.

khác biệt

(a)  

60.

người trụ cột gia đình

(a)  

61.

dọn dẹp

(a)  

62.

thương mại

(a)  

63.

cơ sở hạ tầng

(a)  

64.

dân cư

(a)  

65.

giải pháp

(a)  

66.

đạt được

(a)  

67.

bắt đầu 1 sở thích

(a)  

68.

phân loại

(a)  

69.

tái sử dụng

(a)  

70.

dấu chân carbon

(a)  

71.

vật liệu

(a)  

72.

có thể đổ đầy lại

(a)  

73.

giá cả

(a)  

74.

đắt tiền

(a)  

75.

nhận thức

(a)  

76.

hợp tác

(a)  

77.

thay vì

(a)