wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

b4 a2

Total questions: 57

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

die Geburt

a)

trang trí

b)

sự sinh nở

c)

bữa tiệc

2.

trang trí

(a)  

3.

ngày đi học

a)

der schulertag

b)

führerschein

c)

bestehen

4.

bằng lái xe

a)

der führerschein

b)

der club

c)

platz

5.

die führerschein

a)

đạt được

b)

câu lạc bộ

c)

kì thi bằng lái xe

6.

đạt được

(a)  

7.

der sieg

a)

huy chương

b)

chiến thắng

c)

tham gia

8.

die medaille

a)

vị trí

b)

huy chương

c)

pháo hoa

9.

das feuerwerk

a)

huy chương

b)

pháo hoa

c)

tham gia

10.

tham gia

(a)  

11.

die Glückwunschkarte

a)

chú mừng

b)

thiệp chúc mừng

c)

như

12.

die Absage

a)

cảm ơn

b)

đặt đúng

c)

sự bùng nổ

13.

das Gefühl

a)

cảm nhận

b)

sự lo lắng

c)

cảm xúc

14.

chúc mừng

(a)  

15.

cảm ơn

(a)  

16.

đặt đứng

(a)  

17.

die laune

a)

tình yêu

b)

tâm trạng

c)

niềm vui

18.

sich wöhfuhlen

a)

cảm thấy ko thoải mái

b)

tức giận

c)

tình yêu

19.

die freude

a)

niềm vui

b)

tức giận

c)

cãi vã

20.

sich ärgern

a)

hối tiếc

b)

tâm trạng

c)

tức giận

21.

cãi vã

(a)  

22.

das bedauern

a)

cãi vã

b)

tức giận

c)

sự hối tiếc

23.

đáng tiếc

a)

Schade

b)

hoffen

c)

aufregend

24.

chán nản

(a)  

25.

gây kích động

(a)  

26.

khó chịu

(a)  

27.

cáu

(a)  

28.

chọc ai đó

(a)  

29.

nervös

(a)  

30.

kinh khủng

(a)  

31.

tự hào

(a)  

32.

unangenehm

(a)  

33.

sich erinnern

(a)  

34.

quen

(a)  

35.

thay đổi

(a)  

36.

rơi xuống

(a)  

37.

nói chuyện với ai

(a)  

38.

mời

(a)  

39.

sich aus rufen

(a)  

40.

khâm phục

(a)  

41.

sich entscheiden

(a)  

42.

ngoài ra

(a)  

43.

trong lúc đó

(a)  

44.

năm mới

(a)  

45.

tương lai

(a)  

46.

ngược lại

(a)  

47.

kí túc xá

(a)  

48.

giao thông

(a)  

49.

muộn

(a)  

50.

không ai cả

(a)  

51.

không nơi nào

(a)  

52.

lạ

(a)  

53.

tử tế

(a)  

54.

ordenlich

(a)  

55.

toàn cầu

(a)  

56.

toàn cầu

(a)  

57.

toàn cầu

(a)