Font size
Worksheetsb4 a2
Total questions: 57
Worksheet time: 49mins
die Geburt
trang trí
sự sinh nở
bữa tiệc
trang trí
(a)
ngày đi học
der schulertag
führerschein
bestehen
bằng lái xe
der führerschein
der club
platz
die führerschein
đạt được
câu lạc bộ
kì thi bằng lái xe
đạt được
(a)
der sieg
huy chương
chiến thắng
tham gia
die medaille
vị trí
huy chương
pháo hoa
das feuerwerk
huy chương
pháo hoa
tham gia
tham gia
(a)
die Glückwunschkarte
chú mừng
thiệp chúc mừng
như
die Absage
cảm ơn
đặt đúng
sự bùng nổ
das Gefühl
cảm nhận
sự lo lắng
cảm xúc
chúc mừng
(a)
cảm ơn
(a)
đặt đứng
(a)
die laune
tình yêu
tâm trạng
niềm vui
sich wöhfuhlen
cảm thấy ko thoải mái
tức giận
tình yêu
die freude
niềm vui
tức giận
cãi vã
sich ärgern
hối tiếc
tâm trạng
tức giận
cãi vã
(a)
das bedauern
cãi vã
tức giận
sự hối tiếc
đáng tiếc
Schade
hoffen
aufregend
chán nản
(a)
gây kích động
(a)
khó chịu
(a)
cáu
(a)
chọc ai đó
(a)
nervös
(a)
kinh khủng
(a)
tự hào
(a)
unangenehm
(a)
sich erinnern
(a)
quen
(a)
thay đổi
(a)
rơi xuống
(a)
nói chuyện với ai
(a)
mời
(a)
sich aus rufen
(a)
khâm phục
(a)
sich entscheiden
(a)
ngoài ra
(a)
trong lúc đó
(a)
năm mới
(a)
tương lai
(a)
ngược lại
(a)
kí túc xá
(a)
giao thông
(a)
muộn
(a)
không ai cả
(a)
không nơi nào
(a)
lạ
(a)
tử tế
(a)
ordenlich
(a)
toàn cầu
(a)
toàn cầu
(a)
toàn cầu
(a)
