wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

89 phan 39

Total questions: 89

Worksheet time: 22hrs 15mins

Name
Class
Date
1.
guīju quy củ
a)
规矩
b)
收录
c)
铺子
d)
2.
jiǎngzuò giảng tọa bài thuyết trình(n)
a)
讲座
b)
规矩
c)
收录
d)
铺子
3.
chūxí xuất tịch tham dự có mặt hiện diện(v)
a)
出席
b)
讲座
c)
规矩
d)
收录
4.
wàijiào ngoại giao
a)
外交
b)
出席
c)
讲座
d)
规矩
5.
jīngshàng kinh doanh làm ăn
a)
经商
b)
外交
c)
出席
d)
讲座
6.
xì khóa(trường đại học)
a)
b)
经商
c)
外交
d)
出席
7.
lùqǔ lục thủ tuyển chọn nhập vào
a)
录取
b)
c)
经商
d)
外交
8.
miànlín diện lâm đối mặt đứng trc...
a)
面临
b)
录取
c)
d)
经商
9.
ràngbù nhượng bộ
a)
让步
b)
面临
c)
录取
d)
10.
yǐnyuē ẩn ước mơ hồ lờ mờ thấp thoáng
a)
隐约
b)
让步
c)
面临
d)
录取
11.
dāndú đơn độc phó adj 1 mình
a)
单独
b)
隐约
c)
让步
d)
面临
12.
gōutōng câu thông giao tiếp liên lạc/nối liền khơi thông
a)
沟通
b)
单独
c)
隐约
d)
让步
13.
wěn vẫn hôn(v)
a)
b)
沟通
c)
单独
d)
隐约
14.
àn tối u ám
a)
b)
c)
沟通
d)
单独
15.
xiàwēiyí hạ uy di hawai
a)
夏威夷
b)
c)
d)
沟通
16.
chú ý chỉ 1 số trg hợp
a)
将=会=把
b)
夏威夷
c)
d)
17.
dskjdsk
a)
他专门迟到
b)
将=会=把
c)
夏威夷
d)
18.
shǒuduàn thủ đoạn
a)
手段
b)
他专门迟到
c)
将=会=把
d)
夏威夷
19.
hǎishuǐyú hải thủy dục tắm biển
a)
海水浴
b)
手段
c)
他专门迟到
d)
将=会=把
20.
cuòshī thố thi biện pháp(mang quy mô lớn)
a)
措施
b)
海水浴
c)
手段
d)
他专门迟到
21.
róngmāo nhung mao lông
a)
绒毛
b)
措施
c)
海水浴
d)
手段
22.
lǎoyībèi lão nhất bối thế hệ đi trc
a)
老一辈
b)
绒毛
c)
措施
d)
海水浴
23.
yōuliáng ưu lương tốt đẹp tốt
a)
优良
b)
老一辈
c)
绒毛
d)
措施
24.
chuàngyè sáng nghiệp lập nghiệp khưởi nghiệp gây dựng cơ đồ
a)
创业
b)
优良
c)
老一辈
d)
绒毛
25.
gǔgē cốc ca google
a)
谷歌
b)
创业
c)
优良
d)
老一辈
26.
shèjiàowǎngzhàn xã giao võng trạm trangmxk
a)
社交网站
b)
谷歌
c)
创业
d)
优良
27.
fànzhǐ phiếm chỉ
a)
泛指
b)
社交网站
c)
谷歌
d)
创业
28.
zhī chi cành nhánh/cây cái(cán dài)
a)
b)
泛指
c)
社交网站
d)
谷歌
29.
dūcù đốc xúc thúc giục đốc thục đôn đốc
a)
督促
b)
c)
泛指
d)
社交网站
30.
zhīmíngdù tri minh độ nổi tiếng tiếng tăm danh tiếng
a)
知名度
b)
督促
c)
d)
泛指
31.
gǔdōng cổ đông
a)
股东
b)
知名度
c)
督促
d)
32.
shuǐtànbùxiàngrǒng băng thân bất tương dung xung khắc đối lập nhau như nc vs lửa
a)
冰炭不相容
b)
股东
c)
知名度
d)
督促
33.
hézuò hợp tác
a)
合作
b)
冰炭不相容
c)
股东
d)
知名度
34.
gège các cá mỗi
a)
各个
b)
合作
c)
冰炭不相容
d)
股东
35.
bàoshè báo xã tòa soạn tòa báo
a)
报社
b)
各个
c)
合作
d)
冰炭不相容
36.
máoyìzhōngxīn mậu dịch trung tâm trung tâm thương mại
a)
贸易中心
b)
报社
c)
各个
d)
合作
37.
yíngjiē nghênh tiếp chào đón đón tiếp
a)
迎接
b)
贸易中心
c)
报社
d)
各个
38.
zhòngsuǒzhōuzhī chúng sở chu tri mọi người đều bt ai ai cx bt
a)
众所周知
b)
迎接
c)
贸易中心
d)
报社
39.
cǎijí thái tập thu tập sưu tầm thu nhặt
a)
采集
b)
众所周知
c)
迎接
d)
贸易中心
40.
biànxiě biên tả biên soạn
a)
编写
b)
采集
c)
众所周知
d)
迎接
41.
bǎnběn bản bản phiên bản
a)
版本
b)
编写
c)
采集
d)
众所周知
42.
chéntǔ trần thổ bụi bặm
a)
尘土
b)
版本
c)
编写
d)
采集
43.
gānyú cam ư cam tâm cam chịu
a)
甘于
b)
尘土
c)
版本
d)
编写
44.
fēnqí phân kì chia rẽ bất đồng(v)
a)
分歧
b)
甘于
c)
尘土
d)
版本
45.
qūyú xu ư có xu hướng
a)
趋于
b)
分歧
c)
甘于
d)
尘土
46.
yīqí nhất tề đồng thời cùng lúc đồng loạt(phó)
a)
一齐
b)
趋于
c)
分歧
d)
甘于
47.
xìngshì tính thị họ dòng họ
a)
姓氏
b)
一齐
c)
趋于
d)
分歧
48.
mǎizhù mãi chủ người mua
a)
买主
b)
姓氏
c)
一齐
d)
趋于
49.
zhìxù trật tự
a)
秩序
b)
买主
c)
姓氏
d)
一齐
50.
yuǎndà viễn đại rộng lợn cao xa
a)
远大
b)
秩序
c)
买主
d)
姓氏
51.
dàdǎn đại đảm mạnh dạn dũng cảm có chí khí dũng khí
a)
大胆
b)
远大
c)
秩序
d)
买主
52.
běnkèshēng bổn khoa sinh sinh viên chính quy
a)
本科生
b)
大胆
c)
远大
d)
秩序
53.
bèiyòng bị dụng dự phòng dự bị dự trữ
a)
备用
b)
本科生
c)
大胆
d)
远大
54.
jiàocái giáo tài tài liệu giảng dạy
a)
教材
b)
备用
c)
本科生
d)
大胆
55.
xiūgǎi tu cải sửa chữa chỉnh sửa
a)
修改
b)
教材
c)
备用
d)
本科生
56.
qiǎngpò cưỡng bách ép buộc cưỡng bức
a)
强迫
b)
修改
c)
教材
d)
备用
57.
jītuò kí thác gửi gắm gửi,.
a)
寄托
b)
强迫
c)
修改
d)
教材
58.
jǐngrán tỉnh nhiên ngay ngắn phẳng phiu ngắn nắp có trật tự
a)
井然
b)
寄托
c)
强迫
d)
修改
59.
jiāfǎng gia phỏng đi thăm hỏi các gđ
a)
家访
b)
井然
c)
寄托
d)
强迫
60.
tǐtī thể thiếp chu đáo ân cần
a)
体贴
b)
家访
c)
井然
d)
寄托
61.
páiliàn bài luyện diễn luyện tập luyện tập dợt
a)
排练
b)
体贴
c)
家访
d)
井然
62.
húdié hồ điệp bươm bướm ltu只
a)
蝴蝶
b)
排练
c)
体贴
d)
家访
63.
táokè đào khóa trốn học bỏ học
a)
逃课
b)
蝴蝶
c)
排练
d)
体贴
64.
wàijiàoguǎn ngoại giao quan nhà ngoại giao
a)
外交官
b)
逃课
c)
蝴蝶
d)
排练
65.
bǎosòng bảo tống tuyển thẳng(v)
a)
保送
b)
外交官
c)
逃课
d)
蝴蝶
66.
tánxīn đàm tâm tâm sự
a)
谈心
b)
保送
c)
外交官
d)
逃课
67.
chèyèwèimián triệt dạ vị miên trắng đêm ko ngủ
a)
彻夜未眠
b)
谈心
c)
保送
d)
外交官
68.
chèyè triệt dạ thâu đêm suốt đêm cả đêm
a)
彻夜
b)
彻夜未眠
c)
谈心
d)
保送
69.
píbèi bì bí mệt mỏi mệt nhọc(adj)/làm cho mệt mỏi(v)
a)
疲惫
b)
彻夜
c)
彻夜未眠
d)
谈心
70.
bùkān bất kham 不堪+...(o chịu nổi)/không thể..sau là thường chỉ vc xấu/adj+不堪(cực kì thậm tệ kinh khủng)
a)
不堪
b)
疲惫
c)
彻夜
d)
彻夜未眠
71.
jīwěijiǔhuì kê vĩ tửu hội tiệc cooktail
a)
鸡尾酒会
b)
不堪
c)
疲惫
d)
彻夜
72.
wénmíng văn minh
a)
文明
b)
鸡尾酒会
c)
不堪
d)
疲惫
73.
yònggōng dụng công chăm chỉ siêng năng(adj)
a)
用功
b)
文明
c)
鸡尾酒会
d)
不堪
74.
lǎngdú lãng độc đọc diễn cảm đọc to
a)
朗读
b)
用功
c)
文明
d)
鸡尾酒会
75.
qīngzhuāngnián thanh tráng niên thanh niên trai tráng
a)
青壮年
b)
朗读
c)
用功
d)
文明
76.
chuǎng sấm phiêu bạt bôn ba xông
a)
b)
青壮年
c)
朗读
d)
用功
77.
liúshǒu lưu thủ ở lại để giữu cái j đáy
a)
留守
b)
c)
青壮年
d)
朗读
78.
dìlǐ điạ lí
a)
地理
b)
留守
c)
d)
青壮年
79.
kōngxián khống nhàn nhàn rỗi rỗi rãi
a)
空闲
b)
地理
c)
留守
d)
80.
jiànshè kiến thiết xd kiến thiết
a)
建设
b)
空闲
c)
地理
d)
留守
81.
cāoxīn thao tâm bận tâm lo nghĩ
a)
操心
b)
建设
c)
空闲
d)
地理
82.
chéngdān thừa đảm gánh vác đảm nhiệm
a)
承担
b)
操心
c)
建设
d)
空闲
83.
jiānjù gian cự gian khổ nặng nề
a)
艰巨
b)
承担
c)
操心
d)
建设
84.
jiànjiě kiến giải cách nhìn qdiem
a)
见解
b)
艰巨
c)
承担
d)
操心
85.
bùshēngbùxiǎng bất thanh bất hưởng o nói o rằng lặng lẽ âm thầm
a)
不声不响
b)
见解
c)
艰巨
d)
承担
86.
wèijū vị cứ chiếm(vị trí vị thế)
a)
位居
b)
不声不响
c)
见解
d)
艰巨
87.
shǒu đứng đầu cao nhất
a)
b)
位居
c)
不声不响
d)
见解
88.
pùzi phô tử cửa hàng hàng quán
a)
铺子
b)
c)
位居
d)
不声不响
89.
shòulù thu lục thu nhận sd(nhân viên)/thu vào lấy vào đưa vào(thơ văn)
a)
收录
b)
铺子
c)
d)
位居