wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BY LEDUYHUNG DXBP E7 U7 VOCA TEST 1

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

cycle round the lake

a)

(v.phr) đạp xe quanh hồ

b)

(v.phr) đạp xe quanh phố

c)

(v.phr) đạp xe quanh trường

d)

(v.phr) đạp xe quanh xóm

2.

motorbike

a)

(n) xe gắn máy

b)

(n) xe đạp

c)

(n) xe điện

d)

(n) xe ô tô

3.

cross the road

a)

(v.phr) đi qua đường

b)

(n.phr) kẹt xe

c)

(v.phr) đi mua sắm

d)

(n.phr) giờ cao điểm

4.

crowded

a)

(adj) đông đúc

b)

(adj) cẩn thận

c)

(adj) tốt

5.

traffic jam

a)

(n.phr) kẹt xe

b)

(n.phr) kẹt vải

c)

(n.phr) kẹt hàng

d)

(n.phr) kẹt tiền

6.

go shopping

a)

(v.phr) đi mua sắm

b)

(v.phr) đi mua sim

c)

(v.phr) đi mua vải

d)

(v.phr) đi mua vé

7.

rush hours

a)

(n.phr) giờ cao điểm

b)

(n.phr) giờ vào lớp

c)

(n.phr) giờ vui chơi

d)

(n.phr) giờ giấc

8.

careful

a)

(adj) cẩn thận

b)

(adj) cần thiết

c)

adj) cần có

d)

adj) cần cho

9.

plane

a)

(n) máy bay

b)

(n) máy kéo

c)

(n) máy múc

d)

(n) máy xúc

10.

boat

a)

(n) tàu, thuyền

b)

(n) tàu hoả

c)

(n) ngã tư

d)

(n) trạm xe buýt

11.

big city

a)

(n.phr) thành phố lớn

b)

(n.phr) thành phố nhỏ

c)

(n.phr) công viên

d)

(n.phr) chợ hoa

12.

ride a bike

a)

(v.phr) chạy xe đạp

b)

(v.phr) chạy xe hơi

c)

(v.phr) chạy xe tải

d)

(v.phr) chạy xe ben

13.

drive a car

a)

(v.phr) chạy xe hơi

b)

(v.phr) chạy xe tải

c)

(v.phr) chạy xe múc

d)

(v.phr) chạy xe ben

14.

sail a boat

a)

(v.phr) chèo thuyền

b)

(v.phr)  đi máy bay

c)

(v.phr) đi bộ

d)

(v.phr) chạy xe đạp

15.

go on foot

a)

(v.phr) đi bộ

b)

(v.phr)  đi máy bay

c)

(v.phr) chạy xe đạp

d)

(v.phr) chạy xe hơi

16.

travel by air

a)

(v.phr)  đi máy bay

b)

(v.phr) đi bộ

c)

(v.phr) chạy xe đạp

d)

(v.phr) chèo thuyền

17.

crossroads

a)

(n) ngã tư

b)

(n.phr) đèn giao thông

c)

(n) máy bay

d)

(n) máy múc

18.

traffic lights

a)

(n.phr) đèn giao thông

b)

(n.phr) đèn cảnh báo

c)

(n.phr) đèn nháy

d)

(n.phr) đèn báo cháy

19.

‘hospital ahead’ sign

a)

(n.phr) bảngbáo hiệu bệnh viện phía trước

b)

(n.phr) bảng báo hiệu bệnh viện phía sau

c)

(n.phr) bảngbáo hiệu trường học phía trước

d)

(n.phr) bảngbáo hiệu trường học phía sau

20.

teach s.o how to do s.th

a)

(v.phr) dạy ai đó cách làm gì

b)

(v.phr) chỉ ai đó làm gì

c)

(v.phr) chỉ ai đó đi đâu

d)

v(v.phr) chỉ ai đó cái gì

21.

bus station

a)

(n) trạm xe buýt

b)

(n) trạm xe tải

c)

(n) trạm xe đường dài

d)

(n) trạm tàu

22.

pavement

a)

(n)  vỉa hè

b)

(n)  vỉa đầm

c)

(n)  vỉa đá

d)

(n)  vỉa khoáng sản

23.

road signs

a)

(n.phr) biển báo chỉ đường

(n.phr) biển báo chỉ đường

b)

(n.phr) trường học ở phía trước

c)

(n.phr) luật giao thông

d)

(n.phr) không rẽ phải

24.

cycle lane

a)

(n.phr) Làn đường xe đạp

b)

(n.phr) Làn đường xe máy

c)

(n.phr) Làn đường xe hơi

d)

(n.phr) Làn đường xe tải

25.

No right turn

a)

(n.phr) không rẽ phải

b)

(n.phr) không rẽ trái

c)

(n.phr) không rẽ ngược lại

d)

(n.phr) không đi thẳng

26.

school ahead

a)

(n.phr) trường học ở phía trước

b)

(n.phr) trường học ở phía sau

c)

(n.phr) trường học ở phía trái

d)

(n.phr) trường học ở phía phải

27.

‘no cycling’ sign

a)

(n.phr) biển báo không chạy xe đạp

b)

(n.phr) biển báo không chạy xe máy

c)

(n.phr) biển báo không chạy xe múc

d)

(n.phr) biển báo không chạy xe ban

28.

traffic rules

a)

(n.phr) luật giao thông

b)

(n.phr) luật giáo dục

c)

(n.phr) luật kinh doanh

d)

(n.phr) luật tư pháp

29.

fell off your bike

a)

(v.phr) rơi từ xe đạp

b)

(v.phr) rơi từ xe hơi

c)

(v.phr) rơi từ xe ben

d)

(v.phr) rơi từ xe ban

30.

go swimming

a)

(v.phr) đi bơi

b)

(v.phr) đi chơi

c)

(v.phr) đi mua sắm

d)

(v.phr) đi đua xe