NEW
Font size
WorksheetsBY LEDUYHUNG DXBP E7 U7 VOCA TEST 1
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
cycle round the lake
(v.phr) đạp xe quanh hồ
(v.phr) đạp xe quanh phố
(v.phr) đạp xe quanh trường
(v.phr) đạp xe quanh xóm
motorbike
(n) xe gắn máy
(n) xe đạp
(n) xe điện
(n) xe ô tô
cross the road
(v.phr) đi qua đường
(n.phr) kẹt xe
(v.phr) đi mua sắm
(n.phr) giờ cao điểm
crowded
(adj) đông đúc
(adj) cẩn thận
(adj) tốt
traffic jam
(n.phr) kẹt xe
(n.phr) kẹt vải
(n.phr) kẹt hàng
(n.phr) kẹt tiền
go shopping
(v.phr) đi mua sắm
(v.phr) đi mua sim
(v.phr) đi mua vải
(v.phr) đi mua vé
rush hours
(n.phr) giờ cao điểm
(n.phr) giờ vào lớp
(n.phr) giờ vui chơi
(n.phr) giờ giấc
careful
(adj) cẩn thận
(adj) cần thiết
adj) cần có
adj) cần cho
plane
(n) máy bay
(n) máy kéo
(n) máy múc
(n) máy xúc
boat
(n) tàu, thuyền
(n) tàu hoả
(n) ngã tư
(n) trạm xe buýt
big city
(n.phr) thành phố lớn
(n.phr) thành phố nhỏ
(n.phr) công viên
(n.phr) chợ hoa
ride a bike
(v.phr) chạy xe đạp
(v.phr) chạy xe hơi
(v.phr) chạy xe tải
(v.phr) chạy xe ben
drive a car
(v.phr) chạy xe hơi
(v.phr) chạy xe tải
(v.phr) chạy xe múc
(v.phr) chạy xe ben
sail a boat
(v.phr) chèo thuyền
(v.phr) đi máy bay
(v.phr) đi bộ
(v.phr) chạy xe đạp
go on foot
(v.phr) đi bộ
(v.phr) đi máy bay
(v.phr) chạy xe đạp
(v.phr) chạy xe hơi
travel by air
(v.phr) đi máy bay
(v.phr) đi bộ
(v.phr) chạy xe đạp
(v.phr) chèo thuyền
crossroads
(n) ngã tư
(n.phr) đèn giao thông
(n) máy bay
(n) máy múc
traffic lights
(n.phr) đèn giao thông
(n.phr) đèn cảnh báo
(n.phr) đèn nháy
(n.phr) đèn báo cháy
‘hospital ahead’ sign
(n.phr) bảngbáo hiệu bệnh viện phía trước
(n.phr) bảng báo hiệu bệnh viện phía sau
(n.phr) bảngbáo hiệu trường học phía trước
(n.phr) bảngbáo hiệu trường học phía sau
teach s.o how to do s.th
(v.phr) dạy ai đó cách làm gì
(v.phr) chỉ ai đó làm gì
(v.phr) chỉ ai đó đi đâu
v(v.phr) chỉ ai đó cái gì
bus station
(n) trạm xe buýt
(n) trạm xe tải
(n) trạm xe đường dài
(n) trạm tàu
pavement
(n) vỉa hè
(n) vỉa đầm
(n) vỉa đá
(n) vỉa khoáng sản
road signs
(n.phr) biển báo chỉ đường
(n.phr) biển báo chỉ đường
(n.phr) trường học ở phía trước
(n.phr) luật giao thông
(n.phr) không rẽ phải
cycle lane
(n.phr) Làn đường xe đạp
(n.phr) Làn đường xe máy
(n.phr) Làn đường xe hơi
(n.phr) Làn đường xe tải
No right turn
(n.phr) không rẽ phải
(n.phr) không rẽ trái
(n.phr) không rẽ ngược lại
(n.phr) không đi thẳng
school ahead
(n.phr) trường học ở phía trước
(n.phr) trường học ở phía sau
(n.phr) trường học ở phía trái
(n.phr) trường học ở phía phải
‘no cycling’ sign
(n.phr) biển báo không chạy xe đạp
(n.phr) biển báo không chạy xe máy
(n.phr) biển báo không chạy xe múc
(n.phr) biển báo không chạy xe ban
traffic rules
(n.phr) luật giao thông
(n.phr) luật giáo dục
(n.phr) luật kinh doanh
(n.phr) luật tư pháp
fell off your bike
(v.phr) rơi từ xe đạp
(v.phr) rơi từ xe hơi
(v.phr) rơi từ xe ben
(v.phr) rơi từ xe ban
go swimming
(v.phr) đi bơi
(v.phr) đi chơi
(v.phr) đi mua sắm
(v.phr) đi đua xe
