wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit 3-grade 10-bright

Total questions: 15

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

donate clothes

a)

quyên góp tiền

b)

mua quần áo

c)

quyên góp, cho, tặng quần áo

d)

bán quần áo

2.

quên góp tiền

(a)  

3.

buổi bán bánh từ thiện

a)

have a cake sale

b)

have a marathon

c)

purchase cake

d)

organise a marathon

4.

thu nhận đồ ăn

(a)  

5.

bán đồ chơi cũ

(a)  

6.

hội chợ triển lãm

(a)  

7.

cải thiện

(a)  

8.

right

a)

cải thiện

b)

quyền lợi

c)

nghĩa vụ

d)

chỗ ở, chỗ trú

9.

shelter

a)

quyền lợi

b)

chỗ ở, chỗ trú

c)

mua bán

d)

cho tặng, quyên góp

10.

give away

a)

vứt đi

b)

cất đi

c)

cho, tặng, quyên góp

d)

giấu đi

11.

"distribute" đồng nghĩa với từ nào ?

a)

give away

b)

give out

c)

throw away

d)

put away

12.

trông trẻ

(a)  

13.

nhặt

(a)  

14.

vô gia cư, không nhà cửa

(a)  

15.

stray

(a)