wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q1.B11

Total questions: 24

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

秘书

1.

thư ký

b)

2.

trước, sớm

c)

介绍

3.

giới thiệu

d)

一下儿

4.

một tí, một chút

e)

5.

lượng từ chỉ người

2.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

教授

1.

giáo sư

b)

校长

2.

hiệu trưởng

c)

欢迎

3.

hoan nghênh

d)

留学生

4.

lưu học sinh

e)

留学

5.

du học

3.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

cũng

b)

我们

2.

chúng ta/ tôi

c)

你们

3.

các bạn

d)

他们

4.

các anh ấy

e)

5.

đều

4.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

và, với

b)

2.

hai

c)

学生

3.

học sinh, sinh viên

d)

没什么

4.

không có gì

e)

大夫

5.

đại phu

5.

Sắp xếp lại:

a)

b)

c)

介绍一下儿,

d)

这位是

e)

王教授.

1)
2)
3)
4)
5)
6.

Sắp xếp lại:

a)

欢迎

b)

您,

c)

d)

教授。

1)
2)
3)
4)
7.

Sắp xếp lại :

a)

b)

c)

d)

学生

e)

吗?

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Sắp xếp lại:

a)

罗兰

b)

c)

d)

留学生

e)

吗?

1)
2)
3)
4)
5)
9.

Sắp xếp lại:

a)

b)

c)

d)

e)

学生。

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Sắp xếp lại:

a)

我们

b)

c)

d)

e)

学生。

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Sắp xếp lại:

a)

张东

b)

c)

田芳

d)

e)

都是留学生吗?

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Sắp xếp lại :

a)

不,

b)

他们俩

c)

d)

e)

留学生。

1)
2)
3)
4)
5)
13.

Sắp xếp lại:

a)

他们

b)

c)

d)

中国

e)

学生。

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp lại:

a)

b)

c)

中国

d)

e)

吗?

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Sắp xếp lại:

a)

b)

c)

d)

中国人

e)

吗?

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Sắp xếp lại:

a)

不是。

b)

c)

d)

韩国

e)

人。

1)
2)
3)
4)
5)
17.

你们好!我先介绍一些儿,我叫​ (a)   ,​ (b)   人,是留学生。这位是​ (c)   , 她不是加拿大人, 她是​ (d)   国人。她​ (e)   是留学生,我们学习汉语。

Choose from the below words
玛丽
加拿大
罗兰
18.

这俩​ (a)   ​ (b)   人,他​ (c)   张东,她叫田芳,他们​ (d)   学习英语,我们​ (e)   好朋友。

Choose from the below words
中国
都是
19.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

护士

1.

hộ sĩ

b)

经理

2.

giám đốc

c)

3.

màu trắng / họ Bạch

d)

4.

đưa, cho

e)

意大利

5.

nước Italy

20.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

加拿大

1.

Canada

b)

泰国

2.

Thái Lan

c)

律师

3.

luật sư

d)

演员

4.

diễn viên

e)

司机

5.

lái xe

21.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

服务员

1.

nhân viên phục vụ

b)

记者

2.

phóng viên

c)

警察

3.

cảnh sát

d)

工程师

4.

kiến trúc sư

e)

爱德华

5.

Ái Đức Hoa

22.

你是老师吗?

a)

不是,我是学生。

b)

是,我是老师。

c)

不是,我不是学生

d)

是啊,我不是老师。

23.

田芳是留学生吗?

(a)  

24.

你是美国人吗?

a)

我是越南人

b)

不是,我是越南人。

c)

我不是越南人。

d)

我是韩国人。