Font size
WorksheetsQ1.B11
Total questions: 24
Worksheet time: 34mins
Tìm các cặp tương ứng sau
秘书
thư ký
先
trước, sớm
介绍
giới thiệu
一下儿
một tí, một chút
位
lượng từ chỉ người
Tìm các cặp tương ứng sau
教授
giáo sư
校长
hiệu trưởng
欢迎
hoan nghênh
留学生
lưu học sinh
留学
du học
Tìm các cặp tương ứng sau
也
cũng
我们
chúng ta/ tôi
你们
các bạn
他们
các anh ấy
都
đều
Tìm các cặp tương ứng sau
和
và, với
俩
hai
学生
học sinh, sinh viên
没什么
không có gì
大夫
đại phu
Sắp xếp lại:
我
先
介绍一下儿,
这位是
王教授.
Sắp xếp lại:
欢迎
您,
王
教授。
Sắp xếp lại :
你
是
留
学生
吗?
Sắp xếp lại:
罗兰
也
是
留学生
吗?
Sắp xếp lại:
她
也
是
留
学生。
Sắp xếp lại:
我们
都
是
留
学生。
Sắp xếp lại:
张东
和
田芳
也
都是留学生吗?
Sắp xếp lại :
不,
他们俩
不
是
留学生。
Sắp xếp lại:
他们
都
是
中国
学生。
Sắp xếp lại:
他
是
中国
人
吗?
Sắp xếp lại:
你
也
是
中国人
吗?
Sắp xếp lại:
不是。
我
是
韩国
人。
你们好!我先介绍一些儿,我叫 (a) , (b) 人,是留学生。这位是 (c) , 她不是加拿大人, 她是 (d) 国人。她 (e) 是留学生,我们都学习汉语。
这俩 (a) 是 (b) 人,他 (c) 张东,她叫田芳,他们 (d) 学习英语,我们 (e) 好朋友。
Tìm các cặp tương ứng sau
护士
hộ sĩ
经理
giám đốc
白
màu trắng / họ Bạch
给
đưa, cho
意大利
nước Italy
Tìm các cặp tương ứng sau
加拿大
Canada
泰国
Thái Lan
律师
luật sư
演员
diễn viên
司机
lái xe
Tìm các cặp tương ứng sau
服务员
nhân viên phục vụ
记者
phóng viên
警察
cảnh sát
工程师
kiến trúc sư
爱德华
Ái Đức Hoa
你是老师吗?
不是,我是学生。
是,我是老师。
不是,我不是学生
是啊,我不是老师。
田芳是留学生吗?
(a)
你是美国人吗?
我是越南人
不是,我是越南人。
我不是越南人。
我是韩国人。
