Worksheets1st grade English test (U1-8)
Total questions: 25
Worksheet time: 1hrs 15mins
Name
Class
Date
1.
ball
a)
bạn
b)
bóng
c)
bò
d)
băng
2.
bike
a)
xe đạp
b)
xe máy
c)
xe đạp điện
d)
ô tô
3.
school
a)
bệnh viện
b)
ngân hàng
c)
trường học
d)
nhà thờ
4.
book
a)
quyển sách
b)
quyển vở
c)
quyển từ điển
d)
quyển sổ liên lạc
5.
play
a)
học
b)
chạy
c)
chơi
d)
ngủ
6.
cake
a)
bánh mặn
b)
bánh ngọt
c)
bánh chưng
d)
bánh giầy
7.
cup
a)
cốc
b)
ca
c)
đũa
d)
ấm
8.
car
a)
xe máy
b)
ô tô
c)
xe đạp điện
d)
xe bò
9.
spoon
a)
thìa
b)
đũa
c)
bát
d)
đĩa
10.
napkin
a)
giấy ăn
b)
giấy báo
c)
bàn
d)
ghế
11.
mug
a)
ca
b)
cốc
c)
chén
d)
bát
12.
market
a)
trường học
b)
chợ
c)
nhà thờ
d)
ngân hàng
13.
mirror
a)
gương
b)
lược
c)
tóc
d)
kẹp tóc
14.
order
a)
trả tiền
b)
gọi món
c)
mua bán
d)
giao hàng
15.
pay
a)
trả tiền
b)
gọi món
c)
mua bán
d)
giao hàng
16.
chips
a)
khoai tây
b)
cá
c)
gà
d)
lợn
17.
fish
a)
khoai tây
b)
cá
c)
gà
d)
lợn
18.
bell
a)
bút mực
b)
bút chì
c)
chuông
d)
cửa
19.
pencil
a)
bút mực
b)
bút chì
c)
chuông
d)
cửa
20.
notebook
a)
thước kẻ
b)
sách giáo khoa
c)
vở viết
d)
hộp bút
21.
eraser
a)
thước kẻ
b)
sách giáo khoa
c)
vở viết
d)
tẩy
22.
goat
a)
chó
b)
bò
c)
gà
d)
dê
23.
grass
a)
hoa
b)
cỏ
c)
cây
d)
trái
24.
bird
a)
chim
b)
vịt
c)
gà
d)
bò
25.
lake
a)
ao
b)
hồ
c)
biển
d)
sông
100 %
