wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABULARY - UNIT 5 - GLOBAL SUCCESS 8

Total questions: 128

Worksheet time: 2hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

(n) xiếc, các động tác nhào lộn

(a)  

2.

không theo thủ tục quy định, không chính thức, không trang trọng (adj)

(a)  

3.

sự dễ chịu (n)

(a)  

4.

cờ tỉ phú

(a)  

5.

lò sưởi

(a)  

6.

pháo

(a)  

7.

xa hoa, xa xỉ, sang trọng (adj) (la...)

(a)  

8.

xa hoa, xa xỉ, sang trọng (adj) (lu...)

(a)  

9.

1 cách xa hoa, 1 cách xa xỉ, 1 cách sang trọng (adv) (lu...)

(a)  

10.

1 cách xa hoa, 1 cách xa xỉ, 1 cách sang trọng (adv) (la...)

(a)  

11.

(v) khâm phục, ngưỡng mộ

(a)  

12.

(np) điều xấu xa, tà ma

(a)  

13.

tinh thần, linh hồn, tâm hồn, thần linh, thần thánh, quỷ thần

(a)  

14.

cây tre

(a)  

15.

cây nêu (ngày Tết)

(a)  

16.

(n) con cá chép

(a)  

17.

(adj) thuộc miền ven biển, duyên hải

(a)  

18.

(n) thí sinh, người dự thi

(a)  

19.

(n) cuộc thi (7 letters)

(a)  

20.

(adj) có tính trang trí, để trang trí (d...)

(a)  

21.

(v) trang trí

(a)  

22.


(np) sự gắn kết tình cảm gia đình

(a)  

23.

(np) cuộc sum họp gia đình

(a)  

24.

(n) sự sum họp

(a)  

25.

(np) người đi xem lễ hội

(a)  

26.

(n) đèn lồng

(a)  

27.

(n) sự sống lâu, tuổi thọ

(a)  

28.

(np) võ thuật

(a)  

29.

(n) nhà sư

(a)  

30.

(n) đồ thờ cúng

(a)  

31.


(np) cây cảnh

(a)  

32.


có tính chất trang hoàng, có tính chất trang trí, có tính chất trang sức; để trang trí, để trang sức (adj)

(a)  

33.

(v) cầu nguyện, lễ bái

(a)  

34.

(n) lời cầu nguyện

(a)  

35.

(v) thả

(a)  

36.

(np) những phép tắc ăn uống

(a)  

37.

(v) thờ phụng, tôn kính, tôn sùng

(a)  

38.

(np) cốm

(a)  

39.

(v) nở

(a)  

40.

(np) xui xẻo

(a)  

41.


(np) lễ cưới

(a)  

42.

(np) múa lân

(a)  

43.

(n) lễ ăn mừng, lễ kỉ niệm

(a)  

44.

(v) tổ chức ăn mừng

(a)  

45.

(n) truyền thống

(a)  

46.

(adj) thuộc về truyền thống

(a)  

47.

giao dịch, buôn bán

(a)  

48.

ngưỡng mộ (adj)

(a)  

49.

thiếu (v), sự thiếu (n)

(a)  

50.

xác định (v)

(a)  

51.

phong tục

(a)  

52.

lễ hội hóa trang

(a)  

53.

lịch sự (adj)

(a)  

54.

phép lịch sự (n) (p...)

(a)  

55.

phép lịch sự (n) (c...)

(a)  

56.

thịnh vượng (adj)

(a)  

57.

sự thịnh vượng/ giàu có (n)

(a)  

58.

từ chối (v)

(a)  

59.

vinh dự, danh dự

(a)  

60.

hoa mai

(a)  

61.

trượt

(a)  

62.

rạp xiếc, giao lộ

(a)  

63.

(adv) ngoài ra, thêm vào đó

(a)  

64.

(np) chả giò

(a)  

65.

(phr.v) diễn ra

(a)  

66.

(n) giá trị

(a)  

67.

(adj) có giá trị

(a)  

68.


(n) tiếng cười

(a)  

69.

đối thủ

(a)  

70.

cơ hội

(a)  

71.

chiên ngập dầu

(a)  

72.

có danh dự, đáng kính (adj)

(a)  

73.

(phr.v) tham gia

(a)  

74.

(phr.v) nghĩ ra, nảy ra

(a)  

75.

(n) đũa

(a)  

76.

(phr.v) mong đợi

(a)  

77.

(n) bầu không khí

(a)  

78.

(np) thịt gà hấp

(a)  

79.

(v) duy trì

(a)  

80.

(n) du khách

(a)  

81.

(n) ngôi đền

(a)  

82.

(n) rác

(a)  

83.


(adv) theo truyền thống

(a)  

84.

(n) tổ tiên (a...)

(a)  

85.

(n) tổ tiên (f...)

(a)  

86.

(n) chùa

(a)  

87.

sự nhận thức (n)

(a)  

88.

(v) bảo tồn

(a)  

89.

(n) công thức nấu ăn

(a)  

90.

cân nhắc, xem như (v)

(a)  

91.

sự cân nhắc (n)

(a)  

92.

sự cô lập/ cách ly (n)

(a)  

93.

cô lập, cách ly (v)

(a)  

94.

đến, tới (v)

(a)  

95.

từ bỏ (v)

(a)  

96.

còn lại, vẫn còn (v)

(a)  

97.

sự nghi ngờ (n)

(a)  

98.

nghi ngờ (adj)

(a)  

99.

trước, cũ, xưa

(a)  

100.

sự chịu đựng, kéo dài

(a)  

101.

1 cách trực tiếp (adv)

(a)  

102.

chung, phổ biến

(a)  

103.

ngay lập tức

(a)  

104.

trực tiếp (adj)

(a)  

105.

làm hư hỏng/ hại (v)

(a)  

106.

thay vào đó, vì vậy

(a)  

107.

diễn viên xiếc

(a)  

108.

tổ chức (v)

(a)  

109.

tổ chức (n)

(a)  

110.

mạo từ

(a)  

111.

vô giá

(a)  

112.

trừu tượng

(a)  

113.

gần đây (adj)

(a)  

114.

gần đây (adv)

(a)  

115.

xảy ra (v) (o...)

(a)  

116.

xảy ra (v) (h...)

(a)  

117.

chuyển đổi, cải đạo (v)

(a)  

118.

công đoàn

(a)  

119.

nếp nhăn

(a)  

120.

quả mơ

(a)  

121.

nhắm tới, mục tiêu

(a)  

122.

rào cản, rào chắn

(a)  

123.

trải rộng (v)

(a)  

124.

có lẽ

(a)  

125.

trọng tài

(a)  

126.

(vp) nâng cao nhận thức của ai

(a)  

127.

bất lịch sự (adj)

(a)  

128.

(n) sự ngưỡng mộ

(a)