wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Quiz không có tiêu đề

Total questions: 156

Worksheet time: 2hrs 32mins

Name
Class
Date
1.
a)

Alpha

b)

Greenwood

c)

River Town

d)

Home

2.

đứng lên

(a)  

3.

ngồi xuống

(a)  

4.

giơ tay lên

(a)  

5.

bỏ tay xuống

(a)  

6.

im lặng

(a)  

7.

xếp 1 hàng

(a)  

8.

rừng gỗ

(a)  

9.

nhà

(a)  

10.

1

(a)  

11.

2

(a)  

12.

3

(a)  

13.

4

(a)  

14.

5

(a)  

15.

6

(a)  

16.

8

(a)  

17.

9

(a)  

18.

10

(a)  

19.

Từ " Thị trấn ven sông" là từ nào sau đây?

a)

Alpha

b)

Greenwood

c)

River Town

d)

Home

20.

Từ " Hành tinh An Pha" là từ nào sau đây?

a)

Alpha

b)

Greenwood

c)

River Town

d)

Home

e)

H

21.

Số bảy trong tiếng anh được viết như thế nào?

a)

Seves

b)

Seven

c)

Even

d)

Esven

22.

Số bảy trong tiếng anh được viết như thế nào?

a)

Seves

b)

Seven

c)

Even

d)

Esven

23.

Số 3 trong tiếng anh được viết như thế nào?

a)

Trhee

b)

Threee

c)

Three

d)

There

24.

Chọn đáp án đúng?

a)

Makes a lines

b)

Make as line

c)

Make an line

d)

Make a line

25.

Chọn đáp án đúng?

a)

Be quiet

b)

Be queti

c)

Be quite

d)

Be tequi

26.

Chọn câu trả lời đúng?

a)

Greeenwod

b)

Grenewood

c)

Greenwood

d)

Greenwoods

27.

Chọn câu trả lời đúng

a)

Fouus

b)

Fours

c)

Four

d)

Fousr

28.

Từ " Bỏ tay xuống" trong tiếng anh là từ nào sau đây?

a)

stand up

b)

hands up

c)

sit down

d)

hands down

29.

How old are you?

a)

five

b)

six

c)

seven

d)

ten

30.

a b c ..... e d

a)

f

b)

g

c)

d

d)

h

31.

I am from .................

a)

Greenwood

b)

home

c)

Alpha

d)

River town

32.

What number is this?

a)

three

b)

thirty

c)

fifteen

d)

one

33.

What number is this?

a)

two

b)

ten

c)

twenty

d)

twenty-one

34.



(a)  

35.



(a)  

36.



(a)  

37.



(a)  

38.



(a)  

39.



(a)  

40.



(a)  

41.



(a)  

42.



(a)  

43.



(a)  

44.



(a)  

45.



(a)  

46.



(a)  

47.



(a)  

48.

What's your phone number?

a)

It 0388893010

b)

It;'s number 3

c)

It's 0388893010

49.

How old are you?

a)

I'm nine years old.

b)

He's nine years old.

c)

She's nine years old.

50.

What ........................ your phone number?

a)

am

b)

is

c)

are

51.

phone / your / number / is / What / ?

a)

What your phone number is?

b)

What your phone is number ?

c)

What is your phone number ?

52.

Từ " Cuốn sách" trong tiếng anh là từ nào sau đây?

a)

Bok

b)

Bokk

c)

Book

d)

Boks

53.

Từ " Cây bút chì" trong tiếng anh là từ nào sau đây?

a)

Pen

b)

Pencel

c)

Penncol

d)

Pencil

54.

Từ " Cục tẩy" trong tiếng anh là từ nào sau đây?

a)

Eraser

b)

Erares

c)

Erase

d)

Esarer

55.

Từ " Cái cặp/ cái túi" trong tiếng anh là từ nào sau đây?

a)

Bas

b)

Bag

c)

Gab

d)

Bga

56.

Từ " Cây bút mực" trong tiếng anh là từ nào sau đây?

a)

Peen

b)

Penn

c)

Pen

d)

Pencil

57.

Đây là cái gì?

a)

Pen

b)

Bag

c)

Eraser

d)

Book

58.

Từ " Bút màu" trong tiếng anh là từ nào sau đây?

a)

Crayan

b)

Crayin

c)

Crayun

d)

Crayon

59.

Đây là cái gì?

a)

Pencil

b)

Pen

c)

Book

d)

Crayon

60.

Đây là cái gì?

a)

Crayon

b)

Bag

c)

Eraser

d)

Book

61.

Đây là cái gì?

a)

Pen

b)

Pencil

c)

Bag

d)

Book

62.

Đây là gì?

a)

Crayon

b)

Book

c)

Pen

d)

Pencil

63.

Đây là gì?

a)

Pen

b)

Pencil

c)

Crayon

d)

Eraser

64.

Điền từ còn thiếu theo sau

_OOK

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

65.

Điền từ còn thiếu theo sau

BA_

a)

E

b)

F

c)

G

d)

H

66.

Điền từ còn thiếu theo sau

C__YON

a)

RE

b)

RI

c)

RU

d)

RA

67.

Điền từ còn thiếu theo sau

PE_

a)

K

b)

M

c)

N

d)

L

68.

Điền từ còn thiếu theo sau

PENC_

a)

IL

b)

LK

c)

LL

d)

M

69.

Sắp xếp các chữu cái cho sau thành từ có nghĩa

" E-N-P"

(a)  

70.

Sắp xếp các chữu cái cho sau thành từ có nghĩa

" G-B-A"

(a)  

71.

Sắp xếp các chữu cái cho sau thành từ có nghĩa

" O-K-B-O"

(a)  

72.

Sắp xếp các chữu cái cho sau thành từ có nghĩa

" A-C-Y-O-R-N"

(a)  

73.

Sắp xếp các chữu cái cho sau thành từ có nghĩa

"I-E-N-C-P-L"

(a)  

74.

Sắp xếp các chữu cái cho sau thành từ có nghĩa

" E-S-R-E-A-R"

(a)  

75.

Fish

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

76.

pancake

a)

Cá viên

b)

Sinh tố

c)

Bánh kếp

77.

Chicken

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

78.

chocolate

a)

sô cô la

b)

kem

c)

bánh

79.

meat

a)

đậu

b)

thịt

c)

80.

Bread

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

81.

Rice

a)

Bánh mì

b)

Cơm, lúa , gạo

c)

Rau

82.

Have some pancake.

............................

You're welcome.

a)

No, thanks.

b)

Thank you.

c)

No, thank you.

83.

Fish and rice

a)
b)
c)
84.
banana
a)
bánh mỳ
b)
bánh burger
c)
trái chuối
d)
đắng (adj)
85.

a)

Fish

b)

Egg

c)

Chicken

d)

Bread

86.

Have some__________

No, thank you.

a)

soya milk

b)

egg

c)

fish balls

d)

cake

87.



(a)  

88.



(a)  

89.



(a)  

90.
a)

one

b)

two

c)

nine

d)

ten

91.

How old are you?

a)

I'm eight

b)

I'm five

c)

I'm six

d)

I'm seven

92.
a)

four

b)

three

c)

six

d)

one

93.
a)

seven

b)

nine

c)

two

d)

four

94.

How old are you?

a)

I'm five

b)

five

c)

nine

d)

I'm one

95.

Gõ câu trả lời đúng

How old are you? - I'm (a)  

96.

gõ câu trả lời đúng

(a)  

97.

gõ câu trả lời đúng

how old are you? - I'm (a)  

98.



(a)  

99.

chọn câu trả lời đúng

a)

stand up

b)

open your book

c)

hands down

d)

close your book

100.

Choose correct answer

a)

open your book

b)

sit down

c)

hands up

d)

close your book

101.

choose correct answer

a)

stand up

b)

hands up

c)

open your book

d)

sit down

102.
a)

hands down

b)

sit down

c)

stand up

d)

hands up

103.
a)

hands up

b)

close your book

c)

stand up

d)

hands down

104.

Viết câu trả lời đúng

(a)  

105.

Viết câu trả lời đúng

(a)  

106.

gõ câu trả lời đúng

(a)  

107.

viết câu trả lời đúng

(a)  

108.

viết câu trả lời đúng

(a)  

109.

ba, bố

a)

brother

b)

sister

c)

father

d)

baby brother

110.

mẹ

(a)  

111.

who's she?

a)

She's tall

b)

She's Lucy

c)

He's Tom

d)

He's tall

112.

anh, em trai

(a)  

113.

Alex is Tom's ... brother.

(a)  

114.

This is my ... .

a)

grandmother

b)

father

c)

grandfather

d)

uncle

115.

bà ngoại, bà nội

(a)  

116.

Tony is Tom's ... .

a)

father

b)

grandfather

c)

uncle

d)

brother

117.

Lucy is ...

a)

old

b)

handsome

c)

short

d)

tall

118.

đàn ông

(a)  

119.

Stand up!

a)
b)
c)
d)
120.

...... here, please!

a)

stand

b)

sit

c)

come

d)

open

121.

open your ........, please!

a)

board

b)

bike

c)

book

d)

baby

122.

stand ......!

a)

down

b)

in

c)

on

d)

up

123.

class

a)
b)
c)
d)
124.

close ...... book

a)

I

b)

my

c)

your

d)

he

125.

come here

a)

đến đây

b)

mở sách

c)

đóng sách

d)

đứng lên

126.

close your book!

a)

mở sách

b)

lớp học

c)

ngồi xuống

d)

đóng sách

127.

Stand up!

a)

ngồi xuống

b)

đứng lên

c)

con gái

d)

con trai

128.

boys

a)

con trai

b)

những bạn gái

c)

những cậu con trai

d)

con gái

129.

girl

a)

con gái

b)

con trai

c)

trường học

d)

lớp học

130.

Em hãy chọn câu thích hợp với tranh

a)

Hi, Nam

b)

Hello, This is Nam.

c)

Hello, I'm Nam

131.

Điền từ thích hợp vào chổ trống

Hello. ___ Nam

a)

I'm

b)

I's

c)

I

132.

Em hãy chọn 1 từ khác nghĩa với 2 từ còn lại

a)

Bye

b)

Hi

c)

Hello

133.

I am - được viết tắt thành từ nào

a)

I's

b)

I'am

c)

I'm

134.

Complete the words with missing letters

(Điền vào chỗ trống để tạo thành từ có nghĩa)

F_NE

a)

I

b)

E

c)

A

135.

HELLO = ... ?

a)

GOODBYE

b)

HI

c)

THANK

136.

I'm = ... ?: Tôi là

a)

I

b)

Im

c)

I am

137.

Ten - Five = .......

a)

Four

b)

Seven

c)

Five

138.

Who is this ?

a)

Bạn tên là gì ?

b)

Đây có phải bạn không ?

c)

Đây là ai ?

139.

Theo em đâu là câu chào cô đúng cách

a)

Hello, Hien

b)

Hi

c)

Hello, Miss Hien

140.

Are ___ your friends?

a)

they

b)

I

c)

she

141.

Two + Four =

a)

Six

b)

Eight

c)

Ten

142.

How old are you?

a)

I'm six years old

b)

I'm ten years old

c)

I'm nine years old

143.

How old are you?

a)

I'm five

b)

I'm four

c)

I'm seven

144.

How are you?

a)

Bạn có khỏe không?

b)

Bạn bao nhiêu tuổi?

c)

Bạn tên là gì?

145.

What's your name?

a)

My name's Mai

b)

My name Linda

c)

My name's Linda

146.

What's ..................... name?

a)

your

b)

you

c)

I

147.

How do you .......... your name?

a)

spell

b)

name

c)

hello

148.

5. Choose the correct answer. (Em hãy chọn câu đúng.)

a)

Nine to meet you.

b)

Nice to met you.

c)

Nice to meet you.

149.

Hello. I'm Phong.

a)
b)
c)
150.
a)

cat

b)

dog

c)

pig

151.

Con hãy chọn MỘT từ khác nhóm với các từ còn lại nhé!

a)

yellow

b)

square

c)

triangle

d)

rectangle

152.

Con hãy chọn những từ cùng 1 nhóm nhé!

a)

Sun

b)

Rabbit

c)

Sea

d)

Snake

153.
a)

Tiger

b)

Monkey

c)

Horse

154.
a)

I can see a dog

b)

I can see a tiger

c)

I can see a cat

155.

your/Close/books.

a)

Close your books.

b)

books. Close your

156.

It's a duck

a)
b)
c)
d)