Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai_39_korean_to_vietnamese

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

회식

a)

tham dự

b)

tiệc công ty

c)

chiêu đái

d)

thiếu, vắng

2.

회식을 하다

a)

tham dự

b)

làm liên hoan

c)

tiệc công ty

d)

chiêu đái

3.

참석하다

a)

chiêu đái

b)

tham dự

c)

thiếu, vắng

d)

làm liên hoan

4.

빠지다

a)

tiệc công ty

b)

làm liên hoan

c)

thiếu, vắng

d)

chiêu đái

5.

한턱내다

a)

tiệc công ty

b)

làm liên hoan

c)

tham dự

d)

chiêu đái

6.

한잔하다

a)

uống 1 chén

b)

đi tăng 2, đi thêm lần nữa

c)

nhận rượu

d)

nâng ly , cụm ly

7.

2차에 가다

a)

nâng ly , cụm ly

b)

đi tăng 2, đi thêm lần nữa

c)

nhận rượu

d)

uống 1 chén

8.

술을 받다

a)

nâng ly , cụm ly

b)

nhận rượu

c)

đi tăng 2, đi thêm lần nữa

d)

uống 1 chén

9.

건배하다

a)

uống 1 chén

b)

đi tăng 2, đi thêm lần nữa

c)

nhận rượu

d)

nâng ly , cụm ly

10.

환영하다

a)

trở nên thân thiết

b)

chào tạm biệt

c)

chúc mừng

d)

chào mừng hoan nghênh

11.

환송하다

a)

chào mừng hoan nghênh

b)

chào tạm biệt

c)

chúc mừng

d)

trở nên thân thiết

12.

축하하다

a)

chúc mừng

b)

trở nên thân thiết

c)

chào tạm biệt

d)

chào mừng hoan nghênh

13.

친해지다

a)

chào mừng hoan nghênh

b)

chúc mừng

c)

chào tạm biệt

d)

trở nên thân thiết

14.

직장에서의 모임

a)

chuyến dã ngoại

b)

tụ họp nơi làm việc

c)

hội leo trèo (leo núi)

d)

đại hội

15.

단합 대회

a)

đại hội thể dục thể thao

b)

chuyến dã ngoại

c)

đại hội công ty

d)

hội leo trèo (leo núi)

16.

단체

a)

đại hội thể dục thể thao

b)

tập thể, đoàn thể

c)

đại hội công ty

d)

hội leo trèo (leo núi)

17.

등반 대회

a)

hội leo trèo (leo núi)

b)

chuyến dã ngoại

c)

đại hội

d)

đại hội thể dục thể thao

18.

야유회

a)

chuyến dã ngoại

b)

hội leo trèo (leo núi)

c)

đại hội

d)

đại hội thể dục thể thao

19.

체육대회

a)

chuyến dã ngoại

b)

hội leo trèo (leo núi)

c)

đại hội

d)

đại hội thể dục thể thao

20.

새 직원 소개하기

a)

nhận

b)

bia và thịt gà

c)

giới thiệu nhân viên mới

d)

nhớ

21.

기억하다

a)

nhận

b)

giới thiệu nhân viên mới

c)

bia và thịt gà

d)

nhớ

22.

치맥

a)

bia và thịt gà

b)

rót

c)

nhớ

d)

Quản đốc

23.

배 터지게 먹다

a)

Quản đốc

b)

giới thiệu nhân viên mới

c)

ăn no vỡ bụng ra

d)

lãnh đạo, cấp trên

24.

포식하다

a)

nhớ

b)

ăn no căng

c)

bia và thịt gà

d)

giới thiệu nhân viên mới

25.

공장장

a)

rượu

b)

Quản đốc

c)

lãnh đạo, cấp trên

d)

ăn no căng

26.

상사

a)

nghi lễ nơi bàn rượu

b)

nhận

c)

giới thiệu nhân viên mới

d)

lãnh đạo, cấp trên

27.

술

a)

rượu

b)

rót

c)

lãnh đạo, cấp trên

d)

ăn no vỡ bụng ra

28.

받다

a)

nhận

b)

ăn no vỡ bụng ra

c)

rượu

d)

lãnh đạo, cấp trên

29.

따르다

a)

ăn no căng

b)

lãnh đạo, cấp trên

c)

nhận

d)

rót

30.

술자리 예절

a)

Quản đốc

b)

nghi lễ nơi bàn rượu

c)

ăn no căng

d)

rượu