Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 3

Total questions: 8

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Trò chuyện

a)

쉬다

b)

이야기하다

c)

쓰다

d)

마시다

2.

Trái nghĩa với "크다"

a)

작다

b)

적다

c)

젓다

d)

맵다

3.

Trái nghĩa với "많다"

a)

충분하다

b)

넉넉하다

c)

적다

d)

작다

4.

Đá bóng

a)

축구를 하다

b)

농구를 하다

c)

탁구를 하다

d)

테니스

5.

Đồng nghĩa với "먹다"

a)

산책하다

b)

마시다

c)

이야기하다

d)

식사하다

6.

Báo/ tờ báo

a)

소문

b)

문제

c)

신문

d)

문자

7.

Đi dạo

a)

등산하다

b)

산책하다

c)

선택하다

d)

식사하다

8.

Chia động từ sau ở dạng đuôi 아/어요

배가 너무 아파서 집에서만 (a)   (쉬다)