wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG - SEJONG 3 - BÀI 4

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Dịch sang tiếng Việt: 물건을 정리하다

a)

Dọn dẹp đồ đạc

b)

Rửa bát

c)

Nấu cơm

d)

Vứt rác

2.

Dịch sang tiếng Việt: 장을 보다

a)

Xem kịch

b)

Đi chơi

c)

Đi chợ

d)

Dọn dẹp

3.

Dịch sang tiếng Việt: 방을 닦다

a)

Quét nhà

b)

Chuyển nhà

c)

Dọn nhà

d)

Lau nhà

4.

Dịch sang tiếng Việt: 출장을 가다

a)

Đi chợ

b)

Đi công tác

c)

Đi chơi

d)

Đi bơi

5.

Dịch sang tiếng Việt: 옷을 세탁소에 맡기다

a)

Gửi quần áo ở tiệm giặt đồ

b)

Lấy quần áo ở tiệm giặt đồ

c)

Giặt quần áo bằng máy

d)

Giặt quần áo bằng tay

6.

Chọn từ không cùng chủ đề với những từ còn lại

a)

설거지를 하다

b)

음식을 만들다

c)

식탁을 치우다

d)

회의를 하다

7.

Tìm từ vựng không cùng loại với các từ còn lại

a)

대형 마트

b)

시장

c)

슈퍼마켓

d)

경비실

8.

Dịch sang tiếng Hàn: " Tôi đang hút bụi"

a)

청소기를 버리고 있어요

b)

청소기를 돌리고 있어요

c)

청소기를 놀고 있어요

d)

청소기를 개고 있어요

9.

Dịch sang tiếng Hàn: " Tôi đang là/ ủi quần áo"

a)

다림질을 하고 있어요

b)

옷을 버리고 있어요

c)

옷을 갈아입고 있어요

d)

고양이에게 밥을 주고 있어요

10.

Tìm từ vựng sai

a)

화분에 물을 주다

b)

빨표를 하다

c)

빨래를 하다

d)

방을 쓸다