NEW
Font size
WorksheetsHSK1-BÀI 9
Total questions: 13
Worksheet time: 4mins
Dịch sang tiếng Trung "Con trai của bạn làm việc ở đâu?"
Câu nào dưới đây là đúng?
你儿子在哪儿工作?
你儿子什么工作?
你女儿在哪儿工作?
你儿子做什么哪儿?
Từ nào có nghĩa là 'bác sĩ'?
医 院
爸 爸
医 生
儿 子
hãy trả lời câu hỏi này "你在哪儿?"
我在家。
你在学校什么?
他做在医院。
我在哪儿?
Từ nào có nghĩa là 'cái ghế'?
柜子
床
椅子
桌子
Câu nào là câu hỏi về vị trí ở đâu của một người nào đó?
你妈妈工作吗?
你爸爸在哪儿工作?
我在家吃饭。
他是医生。
Từ nào có nghĩa là 'tiền'?
米饭
块
钱
杯子
Từ "狗" có phiên âm nào dưới đây?
xiǎo
gǒu
yǐzi
xiàmiàn
Từ nào có nghĩa là 'mẹ'?
医生
儿子
妈妈
爸爸
Từ "下面" có phiên âm nào dưới đây?
yǐzi
tóng xúe
xiàmiàn
péngyou
Từ nào có nghĩa là 'mì sợi'?
面包
米饭
啤酒
面条
Từ "猫" có phiên âm nào dưới đây?
xiǎo
māo
máo
yāo
Câu trả lời "Xiǎo māo zài nàr." (小猫在那儿) có nghĩa là gì?
Con chó ở đâu?
Con mèo ở đâu?
Con chó ở đó.
Con mèo ở đó.
Câu trả lời "Xiǎo gǒu zài yǐzi xiàmiàn."
(小狗在椅子下面) có nghĩa là gì?
Con mèo trên ghế.
Con chó trên ghế.
Con chó ở dưới ghế.
Con mèo ở dưới ghế.
