wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Động từ cơ bản (1)

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

좋아하다

a)

Ghét

b)

Mua sắm

c)

Thích

d)

Tập thể dục

2.

마시다

a)

Gặp gỡ

b)

Uống

c)

Gửi

d)

Học

3.

일하다

a)

Làm (ra cái gì)

b)

Đá bóng

c)

Làm việc

d)

Đi làm

4.

가르치다

a)

Dạy

b)

Học

c)

Làm bài tập

d)

Xem

5.

받다

a)

Cho

b)

Tặng

c)

Nhận

d)

Mượn

6.

Mua sắm

a)

청소하다

b)

구경하다

c)

쇼핑하다

d)

요리하다

7.

Bán

a)

사다

b)

쓰다

c)

팔다

d)

주다

8.

Nói chuyện

a)

공부하다

b)

회의하다

c)

출근하다

d)

이야기하다

9.

Làm (ra cái gì)

a)

하다

b)

일하다

c)

만들다

d)

식사하다

10.

Chuẩn bị

a)

퇴근하다

b)

준비하다

c)

산책하다

d)

시작하다