wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Describe the Picture 1-4

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

working together

a)

cùng nhau làm việc

b)

sẵn sàng để thưởng thức

c)

nơi bận rộn và thú vị

2.

ready to be enjoyed

a)

cùng nhau làm việc

b)

sẵn sàng để thưởng thức

c)

nơi bận rộn và thú vị

3.

busy and interesting place

a)

cùng nhau làm việc

b)

sẵn sàng để thưởng thức

c)

nơi bận rộn và thú vị

4.

kind of like

a)

giống như là

b)

đang quan sát

c)

đang chuyển sang màu vàng

5.

watching over

a)

giống như là

b)

đang quan sát

c)

đang chuyển sang màu vàng

6.

turning yellow

a)

đang chuyển sang màu vàng

b)

một chút màu sắc nổi bật

c)

đang quan sát

7.

a pop of color

a)

một chút màu sắc nổi bật

b)

đang quan sát

c)

đang chuyển sang màu vàng

8.

Phrasal verbs

a)

đi làm

b)

đi theo một hướng khác

c)

đang chờ máy bay cất cánh

9.

going in a different direction

a)

đi làm

b)

đi theo một hướng khác

c)

đang chờ máy bay cất cánh

10.

waiting for their planes to take off

a)

đi làm

b)

đi theo một hướng khác

c)

đang chờ máy bay cất cánh

11.

tidying the ground

a)

dọn dẹp mặt đất

b)

nhà vệ sinh di động cao

c)

ván gỗ

12.

Collocations

a)

nhà vệ sinh di động cao

b)

ván gỗ

c)

bát nho

13.

tall portable toilet

a)

nhà vệ sinh di động cao

b)

ván gỗ

c)

bát nho

14.

wooden plank

a)

nhà vệ sinh di động cao

b)

ván gỗ

c)

bát nho

15.

bowl of grapes

a)

nhà vệ sinh di động cao

b)

ván gỗ

c)

bát nho

16.

winter setting

a)

bối cảnh mùa đông

b)

áo vest của phi công

c)

xe đẩy của nhân viên dọn dẹp

17.

pilot vests

a)

bối cảnh mùa đông

b)

áo vest của phi công

c)

xe đẩy của nhân viên dọn dẹp

18.

janitor's cart

a)

bối cảnh mùa đông

b)

áo vest của phi công

c)

xe đẩy của nhân viên dọn dẹp

19.

fallen leaves

a)

lá rụng

b)

tượng rồng

c)

cây trong chậu

20.

dragon statue

a)

lá rụng

b)

tượng rồng

c)

cây trong chậu

21.

plants in pots

a)

lá rụng

b)

tượng rồng

c)

cây trong chậu

22.

yellow or burnt leaves

a)

lá vàng hoặc lá cháy

b)

lá mùa thu

c)

bầu trời nhiều mây

23.

cloudy sky

a)

lá vàng hoặc lá cháy

b)

lá mùa thu

c)

bầu trời nhiều mây

24.

humid weather

a)

thời tiết ẩm ướt

b)

rêu trên sàn

c)

gạch màu xám

25.

moss on the floor

a)

thời tiết ẩm ướt

b)

rêu trên sàn

c)

gạch màu xám

26.

gray-colored tiles

a)

thời tiết ẩm ướt

b)

rêu trên sàn

c)

gạch màu xám

27.

red stripe

a)

sọc đỏ

b)

rêu trên sàn

c)

gạch màu xám