wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Homework 9-10/12

Total questions: 21

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

This boy is Trần Văn Khoa.

Em sẽ hỏi các thông tin của bạn nhé!

What's your last name?

a)

My last name is Trần

b)

My last name is Văn

c)

My last name is Khoa

2.

This boy is Trần Văn Khoa.

Em sẽ hỏi các thông tin của bạn nhé!

What's your middle name?

a)

My middle name is Trần

b)

My middle name is Văn

c)

My middle name is Khoa

3.

This boy is Trần Văn Khoa.

Em sẽ hỏi các thông tin của bạn nhé!

What's your first name?

a)

My first name is Trần

b)

My first name is Văn

c)

My first name is Khoa

4.

This boy is Trần Văn Khoa.

Em sẽ hỏi các thông tin của bạn nhé!

What's your full name?

a)

My full name is Văn Khoa

b)

My full name is Khoa

c)

My full name is Trần Khoa

d)

My full name is Trần Văn Khoa

5.
  • -This boy is Trần Văn Khoa.

-Tuổi: 10 -Sức khỏe: Good

-Màu sắc: blue and red -Gia đình: 4 người

Em sẽ hỏi các thông tin của bạn nhé!

How are you?

a)

I'm good

b)

I'm 10

c)

I like red and blue

6.
  • -This boy is Trần Văn Khoa.

-Tuổi: 10 -Sức khỏe: Good

-Màu sắc: blue and red -Gia đình: 4 người

Em sẽ hỏi các thông tin của bạn nhé!

What color do you like?

a)

I'm good

b)

I'm 10

c)

I like red and blue

7.
  • -This boy is Trần Văn Khoa.

-Tuổi: 10 -Sức khỏe: Good

-Màu sắc: blue and red -Gia đình: 4 người

Em sẽ hỏi các thông tin của bạn nhé!

How many people in your family?

a)

4

b)

10

c)

2

8.
  • -This boy is Trần Văn Khoa.

-Tuổi: 10 -Sức khỏe: Good

-Màu sắc: blue and red -Gia đình: 4 người

Em sẽ hỏi các thông tin của bạn nhé!

How old are you?

a)

I'm good

b)

I'm 10

c)

4 people

9.

This boy is Trần Văn Khoa.

Em sẽ hỏi các thông tin của bạn nhé!

How do you spell "Khoa"?

a)

It's Trần

b)

It's Khoa.

c)

It's K - H - O - A.

10.

Sắp xếp để chữ cái cho đúng chính tả:

n o e



(a)  

11.

Sắp xếp để chữ cái cho đúng chính tả:

z r e o

(a)  

12.

Sắp xếp để chữ cái cho đúng chính tả:

t o w

(a)  

13.

Sắp xếp để chữ cái cho đúng chính tả:

n e n i

(a)  

14.

Sắp xếp để chữ cái cho đúng chính tả:

t h e r e

(a)  

15.

Sắp xếp để chữ cái cho đúng chính tả:

f u r o

(a)  

16.


Sắp xếp để chữ cái cho đúng chính tả:

f v i e

(a)  

17.

Sắp xếp để chữ cái cho đúng chính tả:

s x i

(a)  

18.

Sắp xếp để chữ cái cho đúng chính tả:

s v e e n

(a)  

19.

Sắp xếp để chữ cái cho đúng chính tả:

e g i h t

(a)  

20.

Sắp xếp để chữ cái cho đúng chính tả:

t n e

(a)  

21.

Connect to the correct color - Nối màu đúng với hình nhé!