Font size
WorksheetsMover-từ vựng
Total questions: 53
Worksheet time: 1hrs 20mins
Sắp xếp lại những thứ sau
bộ dụng cụ của bác sĩ
do
ct
or's
k
it
Sắp xếp lại những thứ sau
khăn tay
ha
nd
ker
ch
ief
Sắp xếp lại những thứ sau
băng quấn
ba
nd
a
g
e
Sắp xếp lại những thứ sau
bảng chữ cái kiểm tra thị lực
e
ye
ch
a
rt
Sắp xếp lại những thứ sau
cái cân
s
c
a
l
es
Sắp xếp lại những thứ sau
băng đeo tay bị gãy
s
l
i
n
g
Sắp xếp lại những thứ sau
hắt hơi
s
n
ee
z
e
Sắp xếp lại những thứ sau
đi chơi bằng xe hơi nhé
let
's
go for
a car
ride
Sắp xếp lại những thứ sau
người bán báo
ne
ws
a
ge
nt
Sắp xếp lại những thứ sau
biển chỉ đuòng
ro
ad
si
g
n
Sắp xếp lại những thứ sau
đèn giao thông
tr
af
fic
li
g
Sắp xếp lại những thứ sau
đường hầm
un
der
pa
ss
Sắp xếp lại những thứ sau
lối băng qua đường dành cho người đi bộ
pedes
tr
ian
cro
ssing
Sắp xếp lại những thứ sau
cầu vượt
ov
er
head
bri
dge
Sắp xếp lại những thứ sau
xe buýt hai tầng
dou
ble
dec
ker
bus
Sắp xếp lại những thứ sau
trạm xe buýt
b
us
st
o
p
Sắp xếp lại những thứ sau
người đi xe đạp
cy
cl
i
s
t
Sắp xếp lại những thứ sau
thùng rác
li
tt
er
bi
n
Sắp xếp lại những thứ sau
máy khoan
d
r
i
l
Sắp xếp lại những thứ sau
chiếc xe thể thao đang chạy nhanh
the sports car
is
going
very
fast
Sắp xếp lại những thứ sau
David đang đi chung xe với cha
David is
going for
a ride
with
his father.
Sắp xếp lại những thứ sau
Ben đang băng qua đường
Ben is
crossing
the
road
Sắp xếp lại những thứ sau
xe container
con
tai
ner
lor
ry
Sắp xếp lại những thứ sau
Anh ấy cần đổ xăng cho xe máy
He needs
petrol
for
his
motorbike
Sắp xếp lại những thứ sau
mẹ đang thanh toán tiền xăng
Mom
is paying
for
the
petrol
Sắp xếp lại những thứ sau
nắp bình xăng
pe
tr
ol
ca
p
Sắp xếp lại những thứ sau
ngăn để hành lý
b
oo
t
Sắp xếp lại những thứ sau
thợ máy
me
ch
a
ni
c
Sắp xếp lại những thứ sau
lon nhớt
can
of
o
i
l
Sắp xếp lại những thứ sau
Ông ấy đang bơm xe
He is
putting
air
in the
tyres
Sắp xếp lại những thứ sau
cha đang đổ đầy xăng vào xe
Father is
filling
the car
up with
petrol
Sắp xếp lại những thứ sau
vỏ xe
t
y
r
e
Sắp xếp lại những thứ sau
bánh xe
w
h
ee
l
Sắp xếp lại những thứ sau
tay lái điều khiển xe hơi
st
ee
ring
whe
el
Sắp xếp lại những thứ sau
cờ lê
sp
a
nn
e
r
Sắp xếp lại những thứ sau
xe kéo
to
w
tr
uc
k
Sắp xếp lại những thứ sau
nơi rửa xe
ca
r
wa
s
h
Sắp xếp lại những thứ sau
cái tua vít
sc
re
wd
ri
ver
Sắp xếp lại những thứ sau
bàn đạp
p
e
d
a
l
Sắp xếp lại những thứ sau
nhân viên phục vụ
at
te
nd
an
t
Sắp xếp lại những thứ sau
nắp đậy ca pô
bo
nn
e
t
Sắp xếp lại những thứ sau
máy bơm xăng
pe
tr
ol
pu
mp
Sắp xếp lại những thứ sau
mũ bảo hiểm
cr
ash
he
lm
et
Sắp xếp lại những thứ sau
kính chắn gió
wi
nd
scr
ee
n
Sắp xếp lại những thứ sau
máy bán đồ uống tự động
dr
ink
dis
pen
ser
Sắp xếp lại những thứ sau
Susan đang ngồi ở ghế trước
Susan
is sitting
in the
front
seat
Sắp xếp lại những thứ sau
David đang lấy vé
David
is
taking
his
ticket
mẹ đang lên xe bus
Mother
is
getting
on the
bus
Sắp xếp lại những thứ sau
lên xe
g
e
t
o
n
Sắp xếp lại những thứ sau
xuống xe
g
e
t
of
f
Sắp xếp lại những thứ sau
thùng bỏ vé đã qua sử dụng
used
ticket
box
Sắp xếp lại những thứ sau
những đồng tiền xu
c
o
i
n
s
Sắp xếp lại những thứ sau
tài xế xe buýt
bu
s
dr
iv
er
