wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Mover-từ vựng

Total questions: 53

Worksheet time: 1hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

Sắp xếp lại những thứ sau

bộ dụng cụ của bác sĩ

a)

do

b)

ct

c)

or's

d)

k

e)

it

1)
2)
3)
4)
5)
2.

Sắp xếp lại những thứ sau

khăn tay

a)

ha

b)

nd

c)

ker

d)

ch

e)

ief

1)
2)
3)
4)
5)
3.

Sắp xếp lại những thứ sau

băng quấn

a)

ba

b)

nd

c)

a

d)

g

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
4.

Sắp xếp lại những thứ sau

bảng chữ cái kiểm tra thị lực

a)

e

b)

ye

c)

ch

d)

a

e)

rt

1)
2)
3)
4)
5)
5.

Sắp xếp lại những thứ sau

cái cân

a)

s

b)

c

c)

a

d)

l

e)

es

1)
2)
3)
4)
5)
6.

Sắp xếp lại những thứ sau

băng đeo tay bị gãy

a)

s

b)

l

c)

i

d)

n

e)

g

1)
2)
3)
4)
5)
7.

Sắp xếp lại những thứ sau

hắt hơi

a)

s

b)

n

c)

ee

d)

z

e)

e

1)
2)
3)
4)
5)
8.

Sắp xếp lại những thứ sau

đi chơi bằng xe hơi nhé

a)

let

b)

's

c)

go for

d)

a car

e)

ride

1)
2)
3)
4)
5)
9.

Sắp xếp lại những thứ sau

người bán báo

a)

ne

b)

ws

c)

a

d)

ge

e)

nt

1)
2)
3)
4)
5)
10.

Sắp xếp lại những thứ sau

biển chỉ đuòng

a)

ro

b)

ad

c)

si

d)

g

e)

n

1)
2)
3)
4)
5)
11.

Sắp xếp lại những thứ sau

đèn giao thông

a)

tr

b)

af

c)

fic

d)

li

e)

g

1)
2)
3)
4)
5)
12.

Sắp xếp lại những thứ sau

đường hầm

a)

un

b)

der

c)

pa

d)

ss

1)
2)
3)
4)
13.

Sắp xếp lại những thứ sau

lối băng qua đường dành cho người đi bộ

a)

pedes

b)

tr

c)

ian

d)

cro

e)

ssing

1)
2)
3)
4)
5)
14.

Sắp xếp lại những thứ sau

cầu vượt

a)

ov

b)

er

c)

head

d)

bri

e)

dge

1)
2)
3)
4)
5)
15.

Sắp xếp lại những thứ sau

xe buýt hai tầng

a)

dou

b)

ble

c)

dec

d)

ker

e)

bus

1)
2)
3)
4)
5)
16.

Sắp xếp lại những thứ sau

trạm xe buýt

a)

b

b)

us

c)

st

d)

o

e)

p

1)
2)
3)
4)
5)
17.

Sắp xếp lại những thứ sau

người đi xe đạp

a)

cy

b)

cl

c)

i

d)

s

e)

t

1)
2)
3)
4)
5)
18.

Sắp xếp lại những thứ sau

thùng rác

a)

li

b)

tt

c)

er

d)

bi

e)

n

1)
2)
3)
4)
5)
19.

Sắp xếp lại những thứ sau

máy khoan

a)

d

b)

r

c)

i

d)

l

1)
2)
3)
4)
20.

Sắp xếp lại những thứ sau

chiếc xe thể thao đang chạy nhanh

a)

the sports car

b)

is

c)

going

d)

very

e)

fast

1)
2)
3)
4)
5)
21.

Sắp xếp lại những thứ sau

David đang đi chung xe với cha

a)

David is

b)

going for

c)

a ride

d)

with

e)

his father.

1)
2)
3)
4)
5)
22.

Sắp xếp lại những thứ sau

Ben đang băng qua đường

a)

Ben is

b)

crossing

c)

the

d)

road

1)
2)
3)
4)
23.

Sắp xếp lại những thứ sau

xe container

a)

con

b)

tai

c)

ner

d)

lor

e)

ry

1)
2)
3)
4)
5)
24.

Sắp xếp lại những thứ sau

Anh ấy cần đổ xăng cho xe máy

a)

He needs

b)

petrol

c)

for

d)

his

e)

motorbike

1)
2)
3)
4)
5)
25.

Sắp xếp lại những thứ sau

mẹ đang thanh toán tiền xăng

a)

Mom

b)

is paying

c)

for

d)

the

e)

petrol

1)
2)
3)
4)
5)
26.

Sắp xếp lại những thứ sau

nắp bình xăng

a)

pe

b)

tr

c)

ol

d)

ca

e)

p

1)
2)
3)
4)
5)
27.

Sắp xếp lại những thứ sau

ngăn để hành lý

a)

b

b)

oo

c)

t

1)
2)
3)
28.

Sắp xếp lại những thứ sau

thợ máy

a)

me

b)

ch

c)

a

d)

ni

e)

c

1)
2)
3)
4)
5)
29.

Sắp xếp lại những thứ sau

lon nhớt

a)

can

b)

of

c)

o

d)

i

e)

l

1)
2)
3)
4)
5)
30.

Sắp xếp lại những thứ sau

Ông ấy đang bơm xe

a)

He is

b)

putting

c)

air

d)

in the

e)

tyres

1)
2)
3)
4)
5)
31.

Sắp xếp lại những thứ sau

cha đang đổ đầy xăng vào xe

a)

Father is

b)

filling

c)

the car

d)

up with

e)

petrol

1)
2)
3)
4)
5)
32.

Sắp xếp lại những thứ sau

vỏ xe

a)

t

b)

y

c)

r

d)

e

1)
2)
3)
4)
33.

Sắp xếp lại những thứ sau

bánh xe

a)

w

b)

h

c)

ee

d)

l

1)
2)
3)
4)
34.

Sắp xếp lại những thứ sau

tay lái điều khiển xe hơi

a)

st

b)

ee

c)

ring

d)

whe

e)

el

1)
2)
3)
4)
5)
35.

Sắp xếp lại những thứ sau

cờ lê

a)

sp

b)

a

c)

nn

d)

e

e)

r

1)
2)
3)
4)
5)
36.

Sắp xếp lại những thứ sau

xe kéo

a)

to

b)

w

c)

tr

d)

uc

e)

k

1)
2)
3)
4)
5)
37.

Sắp xếp lại những thứ sau

nơi rửa xe

a)

ca

b)

r

c)

wa

d)

s

e)

h

1)
2)
3)
4)
5)
38.

Sắp xếp lại những thứ sau

cái tua vít

a)

sc

b)

re

c)

wd

d)

ri

e)

ver

1)
2)
3)
4)
5)
39.

Sắp xếp lại những thứ sau

bàn đạp

a)

p

b)

e

c)

d

d)

a

e)

l

1)
2)
3)
4)
5)
40.

Sắp xếp lại những thứ sau

nhân viên phục vụ

a)

at

b)

te

c)

nd

d)

an

e)

t

1)
2)
3)
4)
5)
41.

Sắp xếp lại những thứ sau

nắp đậy ca pô

a)

bo

b)

nn

c)

e

d)

t

1)
2)
3)
4)
42.

Sắp xếp lại những thứ sau

máy bơm xăng

a)

pe

b)

tr

c)

ol

d)

pu

e)

mp

1)
2)
3)
4)
5)
43.

Sắp xếp lại những thứ sau

mũ bảo hiểm

a)

cr

b)

ash

c)

he

d)

lm

e)

et

1)
2)
3)
4)
5)
44.

Sắp xếp lại những thứ sau

kính chắn gió

a)

wi

b)

nd

c)

scr

d)

ee

e)

n

1)
2)
3)
4)
5)
45.

Sắp xếp lại những thứ sau

máy bán đồ uống tự động

a)

dr

b)

ink

c)

dis

d)

pen

e)

ser

1)
2)
3)
4)
5)
46.

Sắp xếp lại những thứ sau

Susan đang ngồi ở ghế trước

a)

Susan

b)

is sitting

c)

in the

d)

front

e)

seat

1)
2)
3)
4)
5)
47.

Sắp xếp lại những thứ sau

David đang lấy vé

a)

David

b)

is

c)

taking

d)

his

e)

ticket

1)
2)
3)
4)
5)
48.

mẹ đang lên xe bus

a)

Mother

b)

is

c)

getting

d)

on the

e)

bus

1)
2)
3)
4)
5)
49.

Sắp xếp lại những thứ sau

lên xe

a)

g

b)

e

c)

t

d)

o

e)

n

1)
2)
3)
4)
5)
50.

Sắp xếp lại những thứ sau

xuống xe

a)

g

b)

e

c)

t

d)

of

e)

f

1)
2)
3)
4)
5)
51.

Sắp xếp lại những thứ sau

thùng bỏ vé đã qua sử dụng

a)

used

b)

ticket

c)

box

1)
2)
3)
52.

Sắp xếp lại những thứ sau

những đồng tiền xu

a)

c

b)

o

c)

i

d)

n

e)

s

1)
2)
3)
4)
5)
53.

Sắp xếp lại những thứ sau

tài xế xe buýt

a)

bu

b)

s

c)

dr

d)

iv

e)

er

1)
2)
3)
4)
5)