Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

reading vocab1

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
endeavour
a)
bỏ hoang
b)
bền vững
c)
tiềm năng
d)
nỗ lực
2.
regulation
a)
du lịch sinh thái
b)
khoáng
c)
dệt may
d)
quy định
3.
essential
a)
thiết yếu
b)
trợ cấp
c)
kinh tế
d)
quy định
4.
culinary
a)
nỗ lực
b)
ẩm thực
c)
quy định
d)
du lịch sinh thái
5.
textile
a)
thủy lợi
b)
khoáng
c)
tiềm năng
d)
dệt may
6.
currency
a)
bỏ hoang
b)
khoáng
c)
tiền tệ
d)
quy định
7.
mineral
a)
khoáng
b)
bền vững
c)
quy định
d)
bỏ hoang
8.
sustainable
a)
canh tác
b)
bền vững
c)
nỗ lực
d)
khích lệ
9.
ecotourism
a)
du lịch sinh thái
b)
bền vững
c)
khoáng
d)
dệt may
10.
subsidise
a)
khai thác
b)
canh tác
c)
tiềm năng
d)
trợ cấp
11.
exploitation
a)
trợ cấp
b)
nỗ lực
c)
du lịch sinh thái
d)
khai thác
12.
cultivation
a)
canh tác
b)
thuốc trừ sâu
c)
khích lệ
d)
nỗ lực
13.
irrigation
a)
kinh tế
b)
tiền tệ
c)
thiết yếu
d)
thủy lợi
14.
erosion
a)
xói mòn
b)
thuốc trừ sâu
c)
thiết yếu
d)
thủy lợi
15.
pesticide
a)
thủy lợi
b)
tiềm năng
c)
thuốc trừ sâu
d)
quy định
16.
fallow
a)
tiềm năng
b)
quy định
c)
thiết yếu
d)
bỏ hoang
17.
incentive
a)
tiền tệ
b)
khích lệ
c)
tiềm năng
d)
xói mòn
18.
economic
a)
khoáng
b)
kinh tế
c)
quy định
d)
khích lệ
19.
prospect
a)
du lịch sinh thái
b)
kinh tế
c)
thiết yếu
d)
tiềm năng