wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 21 - 1 nửa

Total questions: 30

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.
  1. 每 měi - mỗi (đại từ) Cấu trúc: 每 + lượng từ + danh từ Dạng câu hỏi: Cấu trúc nào được dùng để diễn đạt ý nghĩa "mỗi"?

a)
  1. A. 每 + lượng từ + danh từ

b)
  1. B. Lượng từ + 每 + danh từ

c)
  1. C. Danh từ + 每 + lượng từ

d)
  1. D. 每 + danh từ + lượng từ

2.

"半" có nghĩa là gì trong tiếng Trung?

a)

A. Toàn bộ

b)

B. Một phần

c)

C. Một nửa

d)

D. Hai phần ba

3.

"一半" có nghĩa là gì ?

a)

A. Tất cả

b)

B. Một phần ba

c)

C. Một nửa.

d)

DHai phần b

4.

Dạng câu hỏi: "提前" mang ý nghĩa gì?

a)

A. Muộn

b)

B. Đúng hạn

c)

C. Sớm

d)

D. Chậm

5.

Dạng câu hỏi: "起床" nghĩa là gì?

a)

A. Đi ngủ

b)

B. Thức dậy

c)

C. Nằm ngủ

d)

D. Khóc

6.

Dạng câu hỏi: Bạn dịch "床" sang tiếng Việt là gì?

a)

A. Bàn

b)

B. Ghế

c)

C. Giường

d)

D. Tivi

7.

Dạng câu hỏi:
"早饭" là bữa ăn nào trong ngày?

a)

A. Bữa trưa

b)

B. Bữa tối

c)

C. Bữa sáng

d)

D. Bữa phụ

8.

Dạng câu hỏi: a trưa.Theo bạn "午饭" là bữa ăn nào trong ngày?

a)

A. Bữa sáng

b)

B. Bữa tối

c)

C. Bữa trưa

d)

D. Bữa phụ

9.

Dạng câu hỏi:
Bạn hiểu "晚饭" theo nghĩa tiếng Việt là gì?

a)

A. Ăn nhẹ

b)

B. Bữa trưa

c)

C. Bữa sáng\

d)

D. Bữa tối

10.

Dạng câu hỏi: "来往" mang nghĩa là gì?

a)

A. Đi du lịch

b)

B. Đi làm

c)

C. Qua lại, giao lưu, giao tiếp

d)

D. Đi học

11.

Dạng câu hỏi: Nghĩa của "以后" là gì?

a)

A. Trước

b)

B. Sau

c)

C. Trong

d)

D. Giữa

12.
  1. Trong câu "昨天我不吃晚饭,所以很饿。", "不吃晚饭" có nghĩa là gì?

a)
  1. A. Không ăn sáng

b)
  1. B. Không ăn trưa

c)
  1. C. Không ăn tốI

d)
  1. D. Không ăn nhẹ

13.
  1. Trong câu "我有一个苹果,我给弟弟剪一半。", "一个苹果" ý chỉ điều gì?

a)
  1. A. Một quả cam

b)
  1. B. Một quả táo lê

c)
  1. C. Một quả chuối

d)
  1. D. Một quả táo

14.
  1. Trong câu "这本书太贵了,还是我和你每个人付一半的钱来买它。我么一起看。", vì sao phải trả tiền mua sách?

a)
  1. A. Quá đắt nên mỗi người trả 1 nửa

b)
  1. B. Thích đọc nên mua về xem chung

c)
  1. C. Cùng nhau mua để làm quà

d)
  1. D. Thiếu sách nên đi mua

15.
  1. Câu "你已经等你半天,(而 – mà ) 你现在才出来" ý muốn nhắc đến điều gì?

a)
  1. A. Đợi lâu rồi mới ra

b)
  1. B. Đúng giờ ra

c)
  1. C. Ra sớm

d)
  1. D. Không đợi

16.
  1. Trong câu "她结婚以后,他成为别的人。", sau khi kết hôn người phụ nữ đó ra sao?

a)
  1. A. Thay đổi rất nhiều

b)
  1. B. Vẫn như cũ

c)
  1. C. Hạnh phúc vô cùng

d)
  1. D. Rất đau khổ

17.
  1. Còn "双身床" là loại giường dành cho mấy người?

a)
  1. A. 2

b)
  1. B. 3

c)
  1. C. 4

d)
  1. D. 1

18.
  1. "选择" thuộc loại từ gì trong tiếng Trung?

a)
  1. A. Động từ

b)
  1. B. Danh từ

c)
  1. C. Động từ và danh từ

d)
  1. D. Phó từ

19.
  1. Hôm qua tôi không ăn cơm trưa nên bây giờ rất đói.


4 lines
20.
  1. Em có thể dậy sớm một tiếng để dọn dẹp phòng không?

4 lines
21.

她结婚以后,变化很大。


4 lines
22.

今天下雨,所以我不去上课,我在家看电影。

4 lines
23.

10. Em chọn ngành gì để học đại học?

4 lines
24.

7. Trong phòng khách nhà tôi có hai chiếc giường, một giường đôi và một giường đơn.

4 lines
25.

你可以提前一个小时起床来整理房间吗?

4 lines
26.

8. 一个 / 床 / 单身 / 和 / 双身 / 床 / 一张

4 lines
27.

9. 选择 / 你 / 什么 / 专业 / 大学

4 lines
28.

4. 前 / 我 / 一个 / 提 / 小时 / 起床

4 lines
29.

1. 我 / 每 / 起床 / 早上 / 七点 / 个

4 lines
30.

7. 客厅 / 两张 / 我家 / 床 / 有

4 lines