wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lektion7: Berufe

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nghề nghiệp

(a)  

2.

Ước mơ

(a)  

3.

Chữ kí

(a)  

4.

Kết quả

(a)  

5.

Sự cố hỏng xe

(a)  

6.

Cơn đói

(a)  

7.

Cơn khát

(a)  

8.

Bông hoa

(a)  

9.

Cái cây

(a)  

10.

Lò sưởi

(a)  

11.

Điều hoà

(a)  

12.

Dụng cụ thể thao

(a)  

13.

Khoá học thể thao

(a)  

14.

CLB thể thao

(a)  

15.

Cơ quan

(a)  

16.

Công ty

(a)  

17.

Nhà máy

(a)  

18.

Công trường

(a)  

19.

Xưởng sửa chữa

(a)  

20.

Cửa hàng đồ mộc

(a)  

21.

Tiệm làm tóc

(a)  

22.

Tiệm làm tóc

(a)  

23.

Sự sa thải

(a)  

24.

Sự đào tạo

(a)  

25.

Thực tập sinh

(a)  

26.

Nước ngoài

(a)  

27.

kiếm (tiền)

(a)  

28.

xếp đồ vào

(a)  

29.

xây dựng

(a)  

30.

cắt, xén (tóc)

(a)  

31.

khám (bệnh)

(a)  

32.

đặt (vé)

(a)  

33.

bán

(a)  

34.

mua

(a)  

35.

lập kế hoạch

(a)  

36.

hài lòng

(a)  

37.

riêng tư

(a)  

38.

khó

(a)  

39.

dễ

(a)  

40.

linh hoạt

(a)  

41.

thất nghiệp

(a)  

42.

đói

(a)  

43.

khát

(a)  

44.

hỏng

(a)  

45.

nghiêm khắc

(a)  

46.

đẹp trai

(a)  

47.

chăm chỉ

(a)  

48.

thuộc về (nghề nghiệp)

(a)  

49.

toàn cầu

(a)  

50.

Thành viên

(a)