wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sử HK1

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Hy Lạp và La Mã cổ đại thuộc khu vực nào sau đây?

a)

Đông Bắc châu phi.

b)

Địa Trung Hải.

c)

Đông Bắc châu Á.

d)

Đông Nam Á.

2.

Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sự phát triển thủ công nghiệp ở Hy Lạp và La Mã cổ đại là

a)

có nhiều cảng biển.

b)

giàu có khoáng sản.

c)

nhiều đồng cỏ lớn.

d)

đất đai màu mỡ.

3.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm dân cư của Hy Lạp và La Mã thời cổ đại?

a)

Chủ yếu là người La-tinh.

b)

Đa dạng về tộc người.

c)

Chủ yếu là người Hê-len.

d)

Chỉ có một tộc người duy nhất.

4.

Hai ngành kinh tế đóng vai trò chủ đạo ở Hy Lạp và La Mã cổ đại là

a)

nông nghiệp và thủ công nghiệp.

b)

thủ công nghiệp và thương nghiệp.

c)

nông nghiệp và thương nghiệp.

d)

.thủ công nghiệp và công nghiệp.

5.

Nhà nước thành bang ở Hy Lạp cổ đại theo chế độ nào sau đây?

a)

Dân chủ chủ nô.

b)

Cộng hòa đại nghị.

c)

Quân chủ lập hiến.

d)

Quân chủ chuyên chế.

6.

Hai giai cấp cơ bản trong xã hội Hy Lạp và La Mã cổ đại là

a)

quý tộc và nô lệ.

b)

chủ nô và nô lệ.

c)

địa chủ và nông dân.

d)

lãnh chúa và nông nô.

7.

Một trong những cơ sở dẫn tới sự hình thành của văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại là

a)

sự kế thừa những thành tựu văn minh phương Đông.

b)

sự tồn tại của thể chế nhà nước quân chủ chuyên chế.

c)

sự phát triển của kinh tế nông nghiệp trồng lúa nước.

d)

sự tồn tại của hai giai cấp lãnh chúa và nông nô.

8.

Hệ thống chữ La-tinh là thành tựu sáng tạo của cư dân quốc gia cổ đại nào?

a)

Cư dân La Mã cổ đại.

b)

Cư dân Ấn Độ cổ đại.

c)

Cư dân Hy Lạp cổ đại.

d)

Cư dân A-rập cổ đại.

9.

Hệ thống chữ số La Mã ngày nay chúng ta vẫn đang sử dụng là cống hiến lớn của cư dân quốc gia cổ đại nào?

a)

Cư dân Hy Lạp cổ đại.

b)

Cư dân La Mã cổ đại.

c)

Cư dân Ai Cập cổ đại.

d)

Cư dân Trung Quốc cổ đại.

10.

Hai bộ sử thi nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại có tên là

a)

I-li-át và Ô-đi-xê.

b)

Rô-mê-ô và Ju-li-ét.

c)

Ka-li-đa-sa và Sơ-kun-tơ-la.

d)

Ma-ha-bra-ha-ta và Ra-ma-ya-na.

11.

Đền Pác-tê-nông là công trình kiến trúc tiêu biểu của quốc gia cổ đại nào?

a)

Ai Cập.

b)

Ấn Đụ

c)

Hy Lạp.

d)

La Mã.

12.

Người được mệnh danh là “cha đẻ của y học phương Tây” là

a)

Pli-ni-út.

b)

Đức Qúy

c)

Tuy-xi đít.

d)

Hi-pô-crát.

13.

Phát minh lớn nhất của người La Mã cổ đại về vật liệu sản xuất là

a)

gạch nung.

b)

phiến đá.

c)

bê tông.

d)

Iphone 16 pro

14.

Triết học Hy Lạp cổ đại chủ yếu xoay quanh hai trường phái nào sau đây?

a)

Triết học duy vật và triết học duy tâm.

b)

Triết học cổ điển và triết học cận đại.

c)

Triết học cảm tính và triết học lí tính.

d)

Triết học duy vật và triết học cổ điển.

15.

Đến thế kỉ IV, tôn giáo nào sau đây trở thành quốc giáo của đế quốc La Mã?

a)

Hồi giáo.

b)

Phật giáo.

c)

Cơ Đốc giáo.

d)

Thiên Chúa giáo.

16.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra đầu tiên ở quốc gia nào?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Hà Lan.

d)

17.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân thúc đẩy nước Anh sớm tiến hành Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

a)

Cách mạng tư sản nổ ra sớm và thành công.

b)

Có nguồn tích lũy vốn và nhân công lớn.

c)

Áp dụng những tiến bộ kĩ thuật trong sản xuất.

d)

Đi đầu trong các cuộc đại phát kiến địa lí.

18.

Ai là người chế tạo thành công máy kéo sợi Gien-ni (1764)?

a)

Giêm Oát.

b)

Giêm Ha-gri-vơ.

c)

Ri-chác Ác-rai

d)

Ét-mơn Các-rai

19.

Người phát minh máy hơi nước (năm 1784) là

a)

Giôn Cay.

b)

Ét-mơn Các-rai.

c)

Giêm Oát.

d)

Hen-ri Cót.

20.

Người chế tạo thành công đầu máy xe lửa chạy trên đường ray đầu tiên (năm 1804) là

a)

Ri-chác Tơ-re-vi-thích.

b)

Hen-ri Cót.

c)

Ét-mơn Các-rai.

d)

Ri-chác Ác-rai.

21.

Người đầu tiên chế tạo thành công tàu thủy chở khách chạy bằng hơi nước (năm 1807) là

a)

Ri-chác Ác-rai.

b)

Ét-mơn Các-rai.

c)

Giôn Cay.

d)

Rô-bớt Phơn-tơn.

22.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng bối cảnh dẫn tới cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (từ giữa thế kỉ XIX đến năm 1914)?

a)

Nước Anh đang tiếp tục đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa đất nước.

b)

Các nước tư bản có nhiều điều kiện thuận lợi cho phát triển công nghiệp.

c)

Các ngành khoa học Vật lí, Hóa học, Sinh học đạt được nhiều thành tựu.

d)

Các cuộc cách mạng tư sản bắt đầu bùng nổ ở châu Âu và Bắc Mĩ.

23.

Đến nửa sau thế kỉ XIX, việc phát minh ra phương pháp nào trong luyện kim đã dẫn đến sự ra đời của các nguyên liệu mới?

a)

Phương pháp nung nhiệt độ cao.

b)

Phương pháp rèn dũa.

c)

Phương pháp sử dụng lò cao.

d)

Phương pháp cán kim loại.

24.

Ai là người phát minh ra bóng đèn sợi đốt trong (năm 1879)?

a)

Mai-cơn Pha-ra-đây.

b)

Tô-mát Ê-đi-xơn.

c)

Giô-dép Goan.

d)

Ni-cô-la Tét-la.

25.

Người có công lớn trong việc đưa xe hơi trở nên phổ biến là

a)

Hen-ri Pho.

b)

Can Ben.

c)

Mác-cô-ni.

d)

Gra-ham Beo.

26.

Năm 1903, hai anh em nhà Rai (Mỹ) đã thử nghiệm thành công loại phương tiện nào sau đây?

a)

Tàu thủy.

b)

Xe lửa.

c)

Lamboghini

d)

Máy bay

27.

Việc phát minh ra loại động cơ nào sau đây đã tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của ô tô, máy bay?

a)

Động cơ sức nước.

b)

Động cơ đốt trong.

c)

Động cơ hơi nước.

d)

Động cơ sức gió.

28.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đối với sự phát triển kinh tế?

a)

Tự động hóa hoàn toàn quá trình sản xuất.

b)

Góp phần cải thiện cuộc sống con người.

c)

Thúc đẩy ngành công nghiệp phát triển.

d)

Làm thay đổi cách thức tổ chức sản xuất.

29.

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đã dẫn tới sự hình thành của hai giai cấp nào?

a)

Địa chủ và nông dân.

b)

Lãnh chúa và nông nô.

c)

Tư sản và tiểu tư sản.

d)

Tư sản và vô sản.

30.

Một trong những tác động tiêu cực mà các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đem lại là

a)

dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường.

b)

tạo ra lượng sản phẩm vật chất khổng lồ.

c)

dẫn tới sự giao lưu văn hóa giữa các quốc gia.

d)

làm đa dạng đời sống tinh thần của con người.

31.

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba diễn ra trong khoảng thời gian nào?

a)

Nửa đầu thế kỉ XIX.

b)

Nửa sau thế kỉ XIX.

c)

Nửa đầu thế kỉ XX.

d)

Nửa sau thế kỉ XX.

32.

Nội dung nào sau đây không phải là yếu tố dẫn tới sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba?

a)

Sự vơi cạn của các nguồn tài nguyên hóa thạch

b)

Thách thức về bùng nổ và già hóa dân số.

c)

Nhu cầu về nguồn năng lượng mới, vật liệu mới.

d)

Nhu cầu về không gian sinh sống mới.

33.

Sự ra đời của thuyết nào sau đây đã đặt nền tảng cho các phát minh của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba?

a)

Thuyết tương đối.

b)

Thuyết vạn vận hấp dẫn.

c)

Thuyết di truyền.

d)

Thuyết tế con cá.

34.

Một trong những thành tựu quan trọng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba là sự xuất hiện của

a)

động cơ điện

b)

máy tính.

c)

máy hơi nước.

d)

ô tô.

35.

Quốc gia nào sau đây mở đầu kỉ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người?

a)

Liên Xô.

b)

Mĩ.

c)

Anh.

d)

Trung Quốc.

36.

Quốc gia đầu tiên đưa con người đặt chân lên Mặt Trăng là

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Mĩ.

37.

Sự ra đời của tự động hóa và công nghệ rô-bốt không đem lại ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thay thế hoàn toàn sức lao động của con người.

b)

Giải phóng sức lao động của con người.

c)

Góp phần nâng cao năng suất lao động.

d)

Nâng cao chất lượng sản phẩm công nghiệp.

38.

Sự xuất hiện của mạng internet đem lại ý nghĩa nào sau đây?

a)

Giúp việc di chuyển giữa các quốc gia trở nên dễ dàng.

b)

Giúp việc kết nối, chia sẻ thông tin trở nên dễ dàng, hiệu quả.

c)

Đảm bảo sự an toàn tuyệt đối trong việc lưu trữ thông tin.

d)

Xóa bỏ khoảng cách phát triển giữa các quốc gia trên thế giới.

39.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư được bắt đầu từ thời gian nào?

a)

Từ những năm đầu thế kỉ XXI.

b)

Từ những năm đầu thế kỉ XX.

c)

Từ những năm cuối thế kỉ XX.

d)

Từ những năm đầu thế kỉ XIX.

40.

Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư diễn ra trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Loài người bước đầu tiến lên nền văn minh công nghiệp.

b)

Nhân loại đã trải qua nhiều cuộc cách mạng công nghiệp.

c)

Con người bước đầu ứng dụng tự động hóa trong sản xuất.

d)

Chủ nghĩa tư bản trở thành hệ thống duy nhất trên thế giới.

41.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vai trò của việc sử dụng internet vạn vật?

a)

Mang lại hiệu quả, tiết kiệm chi phí.

b)

Mang lại sự tiện nghi cho con người.

c)

Mở ra thời kì tự động hóa trong sản xuất.

d)

Góp phần hoàn thiện dữ liệu lớn (Big Data).

42.

Nội dung nào sau đây không phải là ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đối với sự phát triển kinh tế?

a)

Góp phần mở rộng và đa dạng hóa các hình thức sản xuất và quản lí.

b)

Giúp tăng năng suất lao động, rút ngắn thời gian, nâng cao chất lượng sản phẩm.

c)

Thúc đẩy quá trình khu vực hóa, toàn cầu hóa nền kinh tế thế giới.

d)

Đưa loài người chuyển từ văn minh nông nghiệp sang văn minh công nghiệp.

43.

Nội dung nào sau đây là một trong những tác động tích cực của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đối với xã hội?

a)

Khiến con người lệ thuộc vào các thiết bị thông minh.

b)

Nới rộng khoảng cách giàu - nghèo trong xã hội.

c)

Nới rộng khoảng cách giàu - nghèo trong xã hội.

d)

Khiến người lao động đối diện với nguy cơ mất việc làm.

44.

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đem lại tác động tiêu cực nào sau đây đối với xã hội?

a)

Đưa đến sự phân hóa trong lực lượng lao động trên mọi lĩnh vực.

b)

Giúp con người có thể làm nhiều loại công việc bằng hình thức từ xa.

c)

Khiến nhiều người lao động đối diện với nguy cơ mất việc làm.

d)

Làm gia tăng sự xung đột giữa văn hóa truyền thống và hiện đại.

45.

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đem lại tác động tiêu cực nào sau đây về văn hóa?

a)

Xuất hiện nguy cơ đánh mất bản sắc văn hóa dân tộc.

b)

Khiến quá trình giao lưu văn hóa trở nên dễ dàng.

c)

Giúp việc tìm kiếm, chia sẻ thông tin trở nên thuận tiện.

d)

Giúp con người làm nhiều công việc bằng hình thức từ xa.