wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST 11 - HK1 - DIA LI

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.
EU là tổ chức liên kết kinh tế của châu lục nào?
a)
A. Châu Á.
b)
B. Châu Phi.
c)
C. Châu Âu.
d)
D. Châu Mĩ.
2.
Một tổ chức liên kết kinh tế khu vực có nhiều thành công trên thế giới và hiện nay trở thành một trung tâm kinh tế hàng đầu thế giới là tổ chức nào?
a)
A. Liên minh châu Âu (EU).
b)
B. Hiệp ước thương mại tự do Bắc Mỹ (NAFTA).
c)
C. Thị trường chung Nam Mỹ (MERCOSUR).
d)
D. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).
3.
Tiền thân của EU ngày nay là tổ chức nào sau đây?
a)
A. Cộng đồng kinh tế châu Âu.
b)
B. Cộng đồng than và thép châu Âu.
c)
C. Cộng đồng nguyên tử châu Âu.
d)
D. Cộng đồng châu Âu.
4.
Chính thức có tên gọi Liên minh Châu Âu (EU) từ năm nào?
a)
A. 1951.
b)
B. 1957.
c)
C. 1967.
d)
D. 1993.
5.
Có bao nhiêu nước tham gia sáng lập tổ chức tiền thân của EU ngày nay?
a)
A. 5.
b)
B. 6.
c)
C. 7.
d)
D. 8.
6.
Nước nào sau đây không phải là thành viên sáng lập EU?
a)
A. Anh.
b)
B. Đức.
c)
C. Pháp.
d)
D. Bỉ.
7.
EU thiết lập Thị trường chung vào năm nào?
a)
A. 1991.
b)
B. 1992.
c)
C. 1993.
d)
D. 1994.
8.
Năm 2020, quốc gia nào rời khỏi EU?
a)
A. Anh.
b)
B. Đức.
c)
C. Pháp.
d)
D. Bỉ.
9.
Trở ngại lớn nhất trong việc phát triển kinh tế - xã hội của EU là gì?
a)
A. Bất đồng về ngôn ngữ.
b)
B. Chênh lệch trình độ phát triển giữa các thành viên.
c)
C. Đa dân tộc, đa tôn giáo.
d)
D. Khác biệt về thể chế chính trị, xã hội.
10.
Người dân các nước EU có thể mở tài khoản tại các nước thành viên khác là biểu hiện của tự do nào?
a)
A. Lưu thông dịch vụ.
b)
B. Lưu thông tiền vốn.
c)
C. Di chuyển.
d)
D. Lưu thông hàng hóa.
11.
Một người Pháp có thể cư trú và làm việc ở Đức như một công dân Đức, là biểu hiện của tự do nào?
a)
A. Lưu thông dịch vụ.
b)
B. Lưu thông tiền vốn.
c)
C. Di chuyển.
d)
D. Lưu thông hàng hóa.
12.
Người dân được tự do đi lại, tự do cư trú, tự do lựa chọn nơi làm việc, là thể hiện nội dung nào trong tự do lưu thông của EU?
a)
A. Lưu thông dịch vụ.
b)
B. Lưu thông tiền vốn.
c)
C. Di chuyển.
d)
D. Lưu thông hàng hóa.
13.
Trong tự do lưu thông của EU, lợi ích của tự do lưu thông tiền vốn là giúp gì cho người dân?
a)
A. Lựa chọn khả năng đầu tư có lợi nhất.
b)
B. Không phải làm thủ tục hành chính.
c)
C. Lựa chọn làm việc ở mọi nơi trong EU.
d)
D. Không phải chịu thuế giá trị gia tăng.
14.
Năm 2021, EU đứng đầu thế giới về xuất khẩu mặt hàng nào?
a)
A. Nông sản.
b)
B. Than.
c)
C. Máy nông nghiệp.
d)
D. Ô tô.
15.
Đồng tiền chung Ơ-rô của EU được đưa vào giao dịch từ năm nào?
a)
A. 1997.
b)
B. 1998.
c)
C. 1999.
d)
D. 2000.
16.
Mục tiêu thành lập của EU là gì?
a)
A. Phát triển một khu vực mà ở đó hàng hóa, dịch vụ, con người, tiền vốn tự do lưu thông giữa các thành viên.
b)
B. Các nước trong khu vực hợp tác nhau về mọi mặt.
c)
C. Các nước trong khu vực chỉ giúp nhau phát triển kinh tế.
d)
D. Các nước trong khu vực dễ dàng cạnh tranh nhau.
17.
Theo hiệp ước Max-trich, ngôi nhà chung châu Âu được xây dựng trên bao nhiêu trụ cột?
a)
A. 1.
b)
B. 2.
c)
C. 3.
d)
D. 4.
18.
Tác dụng lớn nhất của việc sử dụng đồng Ơ-rô trong các nước EU là gì?
a)
A. Thủ tiêu những rủi ro trong việc chuyển đổi tiền tệ.
b)
B. Tạo thuận lợi cho việc chuyển giao vốn trong EU.
c)
C. Đơn giản hóa công tác kế toán, kiểm toán.
d)
D. Nâng cao sức cạnh tranh của Thị trường chung châu Âu.
19.
Ý nghĩa lớn nhất của việc phát triển liên kết vùng trong EU là gì?
a)
A. Tăng cường liên kết và nhất thể hóa EU.
b)
B. Tạo thuận lợi cho việc đi lại của công dân EU.
c)
C. Thúc đẩy trao đổi thương mại giữa các nước EU.
d)
D. Tạo ra thị trường thống nhất trong EU.
20.
Hiệp ước Lisbon được thông qua năm nào?
a)
A. 2006.
b)
B. 2007.
c)
C. 2008.
d)
D. 2009.
21.
Vào năm 2022, EU có bao nhiêu thành viên chính thức?
a)
A. 24.
b)
B. 25.
c)
C. 26.
d)
D. 27.
22.
Cho biết trung tâm kinh tế lớn nhất thế giới hiện nay?
a)
A. EU.
b)
B. Hoa Kì.
c)
C. Nhật Bản.
d)
D. Trung Quốc.
23.
Cho biết trung tâm thương mại lớn nhất thế giới hiện nay?
a)
A. EU.
b)
B. Hoa Kì.
c)
C. Nhật Bản.
d)
D. Trung Quốc.
24.
Nhận định nào sau đây không đúng với Liên minh châu Âu?
a)
A. Là một trong những liên kết khu vực thành công nhất thế giới.
b)
B. Liên minh ra đời trên cơ sở liên kết về kinh tế và phát triển.
c)
C. Số lượng thành viên của EU tính đến năm 2007 là 27 thành viên.
d)
D. Là một liên minh chủ yếu về an ninh và chính trị.
25.
Đông Nam Á tiếp giáp với các đại dương lớn nào?
a)
A. Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.
b)
B. Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
c)
C. Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.
d)
D. Ấn Độ Dương và Bắc Băng Dương.
26.
Trong các quốc gia sau, quốc gia nào thuộc khu vực Đông Nam Á biển đảo?
a)
A. Cam-pu-chia, My-an-ma, Xin-ga-po, Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a.
b)
B. Ma-lai-xi-a, Bru-nây, Xin-ga-po, Phi-lip-pin, Đông-ti-mo.
c)
C. Việt Nam, Xin-ga-po, Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a.
d)
D. Ma-lai-xi-a, Lào, Xin-ga-po, Phi-lip-pin, Đông-ti-mo.
27.
Ý nào sau đây không đúng khi nói về khu vực Đông Nam Á?
a)
A. Tất cả các quốc gia Đông Nam Á đều có điều kiện thuận lợi để phát triển các ngành kinh tế biển.
b)
B. Khu vực Đông Nam Á nằm trong vành đai sinh khoáng vì thế có nhiều loại khoáng sản.
c)
C. Là khu vực chịu nhiều ảnh hưởng nặng nề của thiên tai như: động đất, sóng thần, bão, lũ lụt,…
d)
D. Địa hình chủ yếu là đồi núi.
28.
Khu vực Đông Nam Á mang đậm nét văn hóa của các nền văn hóa nào?
a)
A. Nền văn hóa Trung Quốc và nền văn hóa Ấn Độ.
b)
B. Nền văn hóa Nhật Bản và nền văn hóa Âu, Mỹ.
c)
C. Nền văn hóa Ả rập và nền văn hóa Ấn Độ.
d)
D. Nền văn hóa Âu, Mỹ và nền văn hóa Trung Quốc.
29.
Điều kiện tự nhiên nào sau đây là trở ngại cho sự phát triển của Đông Nam Á?
a)
A. Hầu hết các nước đều giáp biển.
b)
B. Nằm trong vành đai sinh khoáng.
c)
C. Có diện tích rừng xích đạo và nhiệt đới ẩm lớn.
d)
D. Vị trí kề sát “vành đai lửa Thái Bình Dương”.
30.
Khu vực Đông Nam Á gồm bao nhiêu quốc gia?
a)
A. 9.
b)
B. 10.
c)
C. 11.
d)
D. 12.
31.
Quốc gia nào sau đây trong khu vực Đông Nam Á không giáp biển?
a)
A. Lào.
b)
B. Thái Lan.
c)
C. Cam-pu-chia.
d)
D. Mi-an-ma.
32.
Khí hậu đặc trưng của Đông Nam Á lục địa là khí hậu gì?
a)
A. Cận nhiệt gió mùa.
b)
B. Nhiệt đới gió mùa.
c)
C. Nhiệt đới lục địa.
d)
D. Xích đạo.
33.
Hai loại đất chủ yếu ở các nước Đông Nam Á là đất gì?
a)
A. Phù sa và feralit.
b)
B. Phù sa và pôtdôn.
c)
C. Feralit và pôtdôn.
d)
D. Pôtdôn và đài nguyên.
34.
Sông ngòi Đông Nam Á biển đảo thường có đặc điểm gì?
a)
A. Ngắn và dốc.
b)
B. Ngắn và nhiều phù sa.
c)
C. Dài và nguồn nước dồi dào.
d)
D. Dài và dốc.
35.
Các đồng bằng ở Đông Nam Á lục địa màu mỡ do đâu?
a)
A. Có các sản phẩm phong hóa từ dung nham núi lửa.
b)
B. Có lớp phủ thực vật phong phú.
c)
C. Được phù sa của các con sông lớn bồi đắp.
d)
D. Được con người cải tạo hợp lí.
36.
Đặc điểm tự nhiên nào sau đây không đúng với Đông Nam Á lục địa?
a)
A. Địa hình bị chia cắt bởi các dãy núi.
b)
B. Hầu hết lãnh thổ thuộc khí hậu xích đạo.
c)
C. Đồng bằng có đất phù sa màu mỡ.
d)
D. Một phần nhỏ lãnh thổ có mùa đông lạnh.
37.
Điểm nào sau đây không đúng với tài nguyên khu vực Đông Nam Á?
a)
A. Thảm thực vật phong phú.
b)
B. Sinh vật biển đa dạng.
c)
C. Tài nguyên khoáng sản giàu có.
d)
D. Khí hậu mát mẻ, ôn hòa.
38.
Nét khác biệt về khí hậu của miền Bắc Mi-an-ma và miền Bắc Việt Nam so với các nước Đông Nam Á là gì?
a)
A. Nóng quanh năm.
b)
B. Có lượng mưa lớn.
c)
C. Có mùa đông lạnh.
d)
D. Thường xuyên có bão.
39.
Vì sao các nước Đông Nam Á có tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng?
a)
A. Nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa.
b)
B. Nằm trong vành đai sinh khoáng.
c)
C. Nằm kề sát vành đai lửa Thái Bình Dương.
d)
D. Có nhiều kiểu, dạng địa hình.
40.
Rừng ở khu vực Đông Nam Á chủ yếu là rừng gì?
a)
A. Rừng mưa nhiệt đới và rừng nhiệt đới ẩm.
b)
B. Rừng cận xích đạo và rừng nhiệt đới khô.
c)
C. Rừng nhiệt đới ẩm và rừng nhiệt đới khô.
d)
D. Rừng nhiệt đới khô và rừng xích đạo.
41.
Tại sao khu vực Đông Nam Á có nguồn lao động dồi dào?
a)
A. Dân số đông, cơ cấu dân số già.
b)
B. Dân số đông, cơ cấu dân số trẻ.
c)
C. Đây là khu vực thu hút dân nhập cư.
d)
D. Tỉ lệ người ngoài độ tuổi lao động tăng.
42.
Đặc điểm nào sau đây không đúng với dân cư ở Đông Nam Á?
a)
A. Có trình độ chuyên môn kĩ thuật cao.
b)
B. Dân số đông, mật độ dân số cao.
c)
C. Tỉ lệ người trong độ tuổi lao động cao.
d)
D. Tốc độ gia tăng dân số đang giảm.
43.
Dân số đông giúp cho Đông Nam Á có lợi thế gì?
a)
A. Thị trường tiêu thụ rộng, dễ xuất khẩu lao động.
b)
B. Nguồn lao động dồi dào, thị trường tiêu thụ lớn.
c)
C. Nền văn hóa đa dạng, thu hút du khách quốc tế.
d)
D. Thuận lợi trồng lúa nước và xuất khẩu gạo.
44.
Quốc gia nào có dân số đông nhất khu vực Đông Nam Á?
a)
A. Việt Nam.
b)
B. In-đô-nê-xi-a.
c)
C. Phi-lip-pin.
d)
D. Thái Lan.
45.
Dân cư Đông Nam Á tập trung đông đúc ở đâu?
a)
A. Các thành phố lớn.
b)
B. Các cao nguyên.
c)
C. Đồng bằng và ven biển.
d)
D. Trung tâm của các đảo.
46.
Một trong những thuận lợi để các nước Đông Nam Á hợp tác và cùng phát triển là có sự tương đồng về yếu tố nào?
a)
A. Tài nguyên khoáng sản.
b)
B. Trình độ phát triển kinh tế.
c)
C. Dân số và lực lượng lao động.
d)
D. Phong tục, tập quán và văn hóa.
47.
Vì sao Đông Nam Á là khu vực đa tôn giáo?
a)
A. Giao thoa của nhiều nền văn hóa lớn trên thế giới.
b)
B. Ra đời của nhiều tôn giáo lớn trên thế giới.
c)
C. Xuất hiện nền văn minh cổ đại lớn nhất thế giới.
d)
D. Tiếp nhận người nhập cư lớn trên thế giới.
48.
Cây lương thực chính được trồng ở các nước Đông Nam Á là cây nào?
a)
A. Lúa mì.
b)
B. Lúa gạo.
c)
C. Ngô.
d)
D. Lúa mạch.
49.
Nước nào có sản lượng lương thực đứng đầu khu vực Đông Nam Á?
a)
A. Việt Nam.
b)
B. In-đô-nê-xi-a.
c)
C. Phi-lip-pin.
d)
D. Thái Lan.
50.
Các nước Đông Nam Á xuất khẩu lúa gạo hàng đầu thế giới là những nước nào?
a)
A.Việt Nam và In-đô-nê-xi-a.
b)
B. Phi-lip-pin và In-đô-nê-xi-a.
c)
C. Thái Lan và Phi-lip-pin.
d)
D. Thái Lan và Việt Nam.
51.
Do vị trí địa lí nên hầu hết các nước Đông Nam Á có thế mạnh để phát triển ngành nào?
a)
A. Kinh tế biển.
b)
B. Lâm nghiệp.
c)
C. Thủy điện.
d)
D. Chăn nuôi.
52.
Cây công nghiệp nào sau đây không phải là thế mạnh của các nước Đông Nam Á?
a)
A. Cao su.
b)
B. Hồ tiêu.
c)
C. Cà phê.
d)
D. Củ cải đường.
53.
Mục đích chính của việc trồng cây công nghiệp ở các nước Đông Nam Á là gì?
a)
A. Xuất khẩu thu ngoại tệ.
b)
B. Thay thế cây lương thực.
c)
C. Khai thác thế mạnh về đất đai.
d)
D. Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến.
54.
Cây cà phê, cao su, hồ tiêu được trồng nhiều ở Đông Nam Á là do đâu?
a)
A. Địa hình bằng phẳng, nguồn nước dồi dào.
b)
B. Khí hậu phân hóa đa dạng, nguồn nước dồi dào.
c)
C. Địa hình bằng phẳng, diện tích đất feralit lớn.
d)
D. Có khí hậu nóng ẩm, diện tích đất feralit lớn.
55.
Xây dựng quá nhiều đập thủy điện trên thượng nguồn sông Mê Kông, sẽ gây thiệt hại nặng nề nhất cho ngành kinh tế nào của các nước ở vùng hạ lưu?
a)
A. Nông nghiệp.
b)
B. Công nghiệp.
c)
C. Giao thông đường thủy.
d)
D. Du lịch.
56.
Cơ cấu GDP phân theo khu vực kinh tế của các nước Đông Nam Á đang chuyển dịch theo hướng nào?
a)
A. Giảm tỉ trọng khu vực I và khu vực II, tăng tỉ trọng khu vực III.
b)
B. Giảm tỉ trọng khu vực I, tăng tỉ trọng khu vực II và khu vực III.
c)
C. Tăng tỉ trọng khu vực I, giảm tỉ trọng khu vực II và khu vực III.
d)
D. Tăng tỉ trọng khu vực II, giảm tỉ trọng khu vực I và khu vực III.
57.
Cơ cấu ngành kinh tế của các nước Đông Nam Á đang chuyển từ ngành nào sang ngành nào?
a)
B. Nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ.
b)
C. Công nghiệp sang dịch vụ.
c)
D. Nông nghiệp và công nghiệp sang dịch vụ.
d)
A. Nông nghiệp sang công nghiệp.
58.
Phát biểu nào sau đây không đúng về tự nhiên của Đông Nam Á lục địa?
a)
A. Có rất nhiều núi lửa và đảo.
b)
B. Nhiều nơi núi lan ra sát biển.
c)
C. Nhiều đồng bằng châu thổ.
d)
D. Địa hình bị chia cắt mạnh.
59.
Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên Đông Nam Á biển đảo?
a)
A. Khí hậu có một mùa đông lạnh.
b)
B. Đồng bằng có đất đai màu mỡ.
c)
C. Tập trung nhiều đảo, quần đảo.
d)
D. Ít đồng bằng, nhiều đồi núi.
60.
Điểm nào sau đây không đúng với tài nguyên khu vực Đông Nam Á?
a)
A. Sinh vật biển rất đa dạng.
b)
B. Khí hậu mát mẻ, ẩm ướt.
c)
C. Thảm thực vật phong phú.
d)
D. Tài nguyên khoáng sản giàu có.
61.
Cơ chế hợp tác của ASEAN không có biểu hiện nào sau đây?
a)
A. Thông qua các diễn đàn.
b)
B. Tổ chức sản xuất vũ khí.
c)
C. Tổ chức các hội nghị.
d)
D. Các dự án, chương trình.
62.
Cán cân xuất - nhập khẩu của khối ASEAN đạt giá trị dương (xuất siêu) là thành tựu về mặt nào?
a)
A. Văn hóa.
b)
B. Xã hội.
c)
C. Kinh tế.
d)
D. Chính trị.
63.
Nhận định nào sau đây không phải cơ sở hình thành ASEAN?
a)
A. Do sức ép cạnh tranh giữa các khu vực trên thế giới.
b)
B. Có chung mục tiêu, lợi ích phát triển kinh tế, xã hội.
c)
C. Việc sử dụng chung một loại tiền tệ trong giao dịch.
d)
D. Sự tương đồng về địa lí và văn hóa của các quốc gia.
64.
ASEAN tạo ra một môi trường hòa bình và ổn định là cơ sở vững chắc để làm gì?
a)
A. Phát triển kinh tế biển.
b)
B. Phát triển kinh tế - xã hội.
c)
C. Phát triển ngành vũ trụ.
d)
D. Đa dạng cơ cấu kinh tế.
65.
 Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á lục địa?
a)
A. Bru-nây.
b)
B. Ma-lai-xi-a.
c)
C. Thái Lan.
d)
D. In-đô-nê-xi-a.
66.
 Quốc gia nào sau đây không phải nước đầu tiên tham gia thành lập ASEAN?
a)
A. Thái Lan.
b)
B. Việt Nam.
c)
C. Xin-ga-po.
d)
D. Phi-lip-pin.
67.
Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN vào năm nào?
a)
A. 1967.
b)
B. 1984.
c)
C. 1995.
d)
D. 1997.
68.
Hiệp hội các nước Đông Nam Á được thành lập vào thời gian nào sau đây?
a)
A. 1967.
b)
B. 1977.
c)
C. 1995.
d)
D. 1997.
69.
Các quốc gia nào sau đây tham gia thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?
a)
A. Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po.
b)
B. Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Phi-lip-pin, Xin-ga-po.
c)
C. Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Việt Nam, Xin-ga-po.
d)
D. Thái Lan, Xin-ga-po, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Việt Nam.
70.
Hiệp hội các nước Đông Nam Á hoạt động với mấy mục tiêu chính?
a)
A. 1.
b)
B. 2.
c)
C. 3.
d)
D. 4.
71.
Hiện nay trong khu vực Đông Nam Á quốc gia nào chưa gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?
a)
A. Cam-pu-chia.
b)
B. Lào.
c)
C. Mi-an-ma.
d)
D. Đông Timo.
72.
Cộng đồng ASEAN được thành lập vào thời gian nào sau đây?
a)
A. 1967.
b)
B. 1977.
c)
C. 1995.
d)
D. 2015.
73.
Hiến chương ASEAN có hiệu lực vào thời gian nào sau đây?
a)
A. 1967.
b)
B. 1977.
c)
C. 2005.
d)
D. 2008.
74.
Ý nào sau đây biểu hiện rõ nhất vị trí chiến lược của khu vực Tây Nam Á?
a)
A. Giáp với nhiều biển và đại dương.
b)
B. Nằm giữa ba châu lục: Á , Âu, Phi.
c)
C. Có đường xích đạo và chí tuyến chạy qua.
d)
D. Nằm ở khu vực khí hậu nhiệt đới.
75.
Khu vực có trữ lượng dầu khí lớn nhất thế giới là khu vực nào?
a)
A. Tây Nam Á.
b)
B. Trung Á.
c)
C. Đông Nam Á.
d)
D. Đông Á.
76.
Nơi tập trung nhiều dầu mỏ nhất thế giới là ở đâu?
a)
A. Vịnh Pecxich.
b)
B. Vịnh Ôman.
c)
C. Biển Caxpi.
d)
D. Địa Trung Hải.
77.
Ý nào sau đây không phải là nguyên nhân khiến Tây Nam Á trở thành “điểm nóng” của thế giới?
a)
A. Xuất hiện nhiều nền văn minh cổ đại.
b)
B. Có nhiều tổ chức tôn giáo, chính trị cực đoan.
c)
C. Chiếm 50% trữ lượng dầu mỏ của thế giới.
d)
D. Vị trí địa – chính trị quan trọng.
78.
Nhận định nào sau đây không đúng về Tây Nam Á?
a)
A. Cung cấp dầu mỏ cho thế giới.
b)
B. Tài nguyên phong phú và đa dạng.
c)
C. Là nơi ra đời của nhiều tôn giáo lớn.
d)
D. Xung đột tranh giành tài nguyên.
79.
Tôn giáo nào có ảnh hưởng sâu rộng nhất ở Tây Nam Á?
a)
A. Hồi giáo.
b)
B. Phật giáo.
c)
C. Thiên chúa giáo.
d)
D. Ấn độ giáo.
80.
Đâu là nguồn xuất khẩu chính để thu ngoại tệ của các nước Tây Nam?
a)
A. Gỗ và các sản phẩm chế biến từ gỗ.
b)
B. Sản phẩm cây công nghiệp.
c)
C. Khoáng sản thô.
d)
D. Các sản phẩm chăn nuôi.
81.
Nguyên nhân sâu xa làm cho Tây Nam Á trở thành nơi cạnh tranh ảnh hưởng của nhiều cường quốc là gì?
a)
A. Nguồn dầu mỏ lớn và vị trí địa – chính trị quan trọng.
b)
B. Nguồn tài nguyên phong phú và đa dạng, nhất là dầu mỏ.
c)
C. Là nơi giao thoa của nhiều nền văn hóa và có con đường tơ lụa đi qua.
d)
D. Giáp với nhiều cường quốc ở cả châu Á và châu Âu.
82.
Tình trạng đói nghèo ở khu vực Tây Nam Á chủ yếu là do đâu?
a)
A. Thiếu hụt nguồn lao động.
b)
B. Chiến tranh, xung đột tôn giáo.
c)
C. Sự khắc nghiệt của tự nhiên.
d)
D. Thiên tai xảy ra thường xuyên.
83.
Ở khu vực Tây Nam Á, tốc độ tăng trưởng kinh tế có sự biến động theo từng giai đoạn do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?
a)
A. Giá dầu biến động, xung đột vũ trang và dịch bệnh.
b)
B. Thiên tai tự nhiên, động đất và cháy rừng nhiều nơi.
c)
C. Xung đột sắc tộc, khủng hoảng kinh tế và thiên tai.
d)
D. Đại dịch Covid-19, động đất nhiều nơi, chiến tranh.
84.
Sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế giữa các quốc gia khu vực Tây Nam Á chủ yếu do tác động của các nhân tố chủ yếu nào sau đây?
a)
A. Chính sách phát triển, khoa học kĩ thuật, dân cư.
b)
B. Tài nguyên, địa chính trị, các nguồn vốn đầu tư.
c)
C. Nguồn lao động, tài nguyên thiên nhiên và vị trí.
d)
D. Khoáng sản, chính sách và khoa học công nghệ.
85.
Xung đột, nội chiến và bất ổn ở khu vực Tây Nam Á dẫn đến hậu quả nào sau đây?
a)
A. Dân số đông và tăng nhanh.
b)
B. Gia tăng tình trạng đói nghèo.
c)
C. Thúc đẩy đô thị hóa tự phát.
d)
D. Chênh lệch giàu nghèo sâu sắc.
86.
Quốc gia nào có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất khu vực Tây Nam Á?
a)
A. Ả-rập Xê-út.
b)
B. Cô-oét.
c)
C. I-ran.
d)
D. I-rắc.
87.
Khu vực Tây Nam Á có diện tích khoảng bao nhiêu?
a)
A. 6 triệu km2.
b)
B. 7 triệu km2.
c)
C. 8 triệu km2.
d)
D. 9 triệu km2.
88.
 Khu vực Tây Nam Á không tiếp giáp với châu lục nào sau đây?
a)
A. Châu Á.
b)
B. Châu Âu.
c)
C. Châu Úc.
d)
D. Châu Phi.
89.
 Khu vực Tây Nam Á không giáp với vùng biển nào sau đây?
a)
A. Biển Đen.
b)
B. Biển Đông.
c)
C. Biển Đỏ.
d)
D. Biển Ca-xpi.
90.
Tây Nam Á nằm án ngữ con đường biển nối hai đại dương nào sau đây?
a)
A. Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.
b)
B. Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.
c)
C. Bắc Băng Dương và Ấn Độ Dương.
d)
D. Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.
91.
 Quốc gia nào sau đây ở khu vực Tây Nam Á có diện tích lớn nhất?
a)
A. Cô-oét.
b)
B. Thổ Nhĩ Kỳ.
c)
C. Ba-ranh.
d)
D. Ả-rập Xê-út.
92.
 Cây trồng chủ yếu ở Tây Nam Á là cây gì?
a)
A. Cây cà phê.
b)
B. Cây Ca cao.
c)
C. Cây bông.
d)
D. Cây Oliu.
93.
 Các cao nguyên, sơn nguyên và núi chủ yếu phân bố ở phía nào của Tây Nam Á?
a)
A. Bắc.
b)
B. Nam.
c)
C. Đông.
d)
D. Tây.
94.
Các sông Ti-gơ-rơ và Ơ-phơ-rát đổ ra đâu?
a)
A. Địa Trung Hải.
b)
B. Biển Đỏ.
c)
C. Đại Tây Dương.
d)
D. Vịnh Pecxich.
95.
 Quốc gia nào có dân số đông nhất Tây Nam Á?
a)
A. Thổ Nhĩ Kỳ.
b)
B. Cô oét.
c)
C. Iran.
d)
D. Cata.
96.
 Ở Tây Nam Á quá trình đô thị hóa gắn liền với ngành kinh tế nào?
a)
A. Nông nghiệp.
b)
B. Khai thác dầu khí.
c)
C. Giao thông vận tải biển.
d)
D. Công nghiệp.