wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề ôn tập học kì 1

Total questions: 124

Worksheet time: 2hrs 33mins

Name
Class
Date
1.

Linux có nguồn gốc từ

a)

UNIX

b)

Windows

c)

iOS.

d)

Android

2.

Hệ điều hành nào được coi là thông dụng nhất trên máy tính cá nhân và được sử dụng trên dòng máy MAC?

a)

RedHat

b)

Windows

c)

MacOS

d)

Linux

3.

Hệ điều hành nào được phát triển bởi Microsoft và thường được cài đặt trên dòng máy tính cá nhân PC?

a)

Linux

b)

MacOS

c)

Ubuntu

d)

Windows

4.

Hệ điều hành nào là hệ điều hành thiết bị di động?

a)

iOS

b)

Windows

c)

Ubuntu

d)

Mac OS

5.

Trong hệ thống máy tính, vai trò chính của hệ điều hành là gì?

a)

Điều chỉnh thiết bị ngoại vi

b)

Tương tác trực tiếp với người dùng

c)

Quản lý phần cứng và cung cấp môi trường cho phần mềm ứng dụng

d)

Thực thi các ứng dụng

6.

Điều gì cho phép phần mềm ứng dụng tương tác với phần cứng của máy tính?

a)

Phần cứng máy tính

b)

Các ứng dụng đồ họa

c)

Trình duyệt web

d)

Hệ điều hành

7.

Theo hướng phát triển lịch sử, hệ điều hành máy tính cá nhân đã trải qua sự tiến hóa nào trong việc cải thiện giao diện và tích hợp tiếng nói?

a)

Giữ nguyên giao diện dòng lệnh và không thay đổi tích hợp tiếng nói.

b)

Chỉ cải thiện tích hợp tiếng nói mà không thay đổi giao diện.

c)

Chuyển từ giao diện dòng lệnh sang giao diện đồ họa và tích hợp tiếng nói.

d)

Gắn thêm tích hợp thư giãn và không tích hợp tiếng nói.

8.

Điểm ghi nhận nổi bật của hệ điều hành cho thiết bị di động bao gồm:

a)

Giao diện đặc biệt thân thiện, khả năng kết nối mạng di động và hỗ trợ cá nhân.

b)

Giao diện dòng lệnh, tích hợp cảm biến vân tay và hỗ trợ cá nhân.

c)

Giao diện đồ họa phức tạp, khả năng tương tác với máy tính cá nhân và tích hợp trình duyệt web.

d)

Khả năng chỉnh sửa mã nguồn, tương thích với các ứng dụng máy tính cá nhân.

9.

Sự khác biệt nổi bật giữa hệ điều hành cho thiết bị di động và hệ điều hành cho máy cá nhân là gì?

a)

Hệ điều hành cho máy tính cá nhân có giao diện dành cho người dùng doanh nghiệp, trong khi hệ điều hành cho thiết bị di động có giao diện dành cho người dùng cá nhân.

b)

Hệ điều hành cho thiết bị di động có giao diện đặc biệt thân thiện dựa trên nhận dạng hành vi của người dùng thông qua cảm biến, trong khi hệ điều hành cho máy cá nhân dựa vào nhận dạng mật khẩu

c)

Hệ điều hành cho máy tính cá nhân thường không có khả năng kết nối mạng di động, trong khi hệ điều hành cho thiết bị di động có tích hợp sẵn khả năng này.

d)

Hệ điều hành cho thiết bị di động không hỗ trợ ứng dụng cá nhân, trong khi hệ điều hành cho máy cá nhân có nhiều tiện ích hỗ trợ cá nhân.

10.

Đâu là khác biệt của hệ điều hành cho thiết bị di động so với hệ điều hành?

a)

Giao diện đa màu, khó sử dụng.

b)

Ít tiện ích để hỗ trợ cá nhân.

c)

Thao tác khó sử dụng, phải sử dụng mạng để thao tác.

d)

Dễ dàng kết nối mạng di động.

11.

Phần mềm thương mại có mấy loại chính dựa trên cách chuyển giao sử dụng?

a)

4 loại.

b)

1 loại.

c)

3 loại.

d)

2 loại.

12.

Phần mềm thương mại (commercial software) thường được xây dựng như thế nào?

a)

Phần mềm thương mại không bao giờ được bán với giá thấp hoặc miễn phí.

b)

Phần mềm thương mại luôn có mã nguồn mở để mọi người có thể sửa đổi.

c)

Phần mềm thương mại có giấy phép tự do sử dụng và phân phối lại.

d)

Phần mềm thương mại thường được phát triển để bảo vệ ý tưởng và chống sửa đổi.

13.

Giấy phép công cộng GNU GPL (GNU General Public License) có những quy định nào sau đây?

a)

Điều kiện sửa đổi và phân phối bản sửa đổi bao gồm công bố mã nguồn phần sửa đổi và áp dụng giấy phép GNU GPL cho phần sửa đổi.

b)

Cho phép sửa đổi và phân phối bản sửa đổi mà không cần công bố mã nguồn phần sửa đổi.

c)

Cấm sao chép và phân phối phần mềm nguồn mở.

d)

Yêu cầu trả phí cho việc chuyển giao phần mềm và không cần thông báo về bản quyền gốc.

14.

Phần mềm thương mại có thể được chia thành hai loại chính là phần mềm "đặt hàng" và phần mềm "nguồn đóng." Phần mềm "đặt hàng" được thiết kế như thế nào?

a)

Được thiết kế theo yêu cầu cụ thể của từng khách hàng.

b)

Được tạo ra dựa trên yêu cầu chung của nhiều người dùng.

c)

Được phát triển bởi cộng đồng lập trình viên.

d)

Được cung cấp miễn phí cho mọi người.

15.

Mục đích chính của giấy phép công cộng GNU GPL (GNU General Public License) là gì?

a)

Bảo vệ quyền tác giả của phần mềm.

b)

Giúp người sử dụng phần mềm kiếm lợi nhuận.

c)

Đảm bảo sự phát triển bền vững của phần mềm nguồn mở và đảm bảo quyền tiếp cận của mọi người đối với nó.

d)

Cấm sử dụng phần mềm nguồn mở cho bất kỳ mục đích thương mại nào

16.

Google Docs và Google Sheets là ví dụ của loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm cần cài đặt trên máy tính.

b)

Phần mềm nguồn mở.

c)

Phần mềm chạy trên Internet.

d)

Phần mềm thương mại.

17.

Phần mềm đặt hàng (custom software) thường có đặc điểm gì?

a)

Thường được phát triển bởi cộng đồng lập trình viên.

b)

Được thiết kế dựa trên yêu cầu chung của nhiều người dùng.

c)

Có tính riêng biệt và được xây dựng theo yêu cầu cụ thể của khách hàng.

d)

Luôn miễn phí cho mọi người sử dụng.

18.

Phần mềm chạy trên Internet (web-based software) có lợi ích gì chính khi so sánh với phần mềm cần cài đặt trên máy tính?

a)

Phần mềm chạy trên Internet luôn hoàn toàn miễn phí.

b)

Phần mềm chạy trên Internet không yêu cầu kết nối Internet.

c)

Phần mềm chạy trên Internet có thể sử dụng ở bất cứ đâu và bất cứ khi nào có kết nối Internet.

d)

Phần mềm chạy trên Internet luôn có tính năng mạnh mẽ hơn.

19.

Phần mềm tự do (free software) khác với phần mềm thương mại (commercial software) ở điểm nào sau đây?

a)

Phần mềm tự do luôn là nguồn đóng để bảo vệ ý tưởng.

b)

Phần mềm tự do luôn được bán với giá rất thấp hoặc miễn phí.

c)

Phần mềm tự do cho phép sử dụng và sửa đổi mà không cần xin phép.

d)

Phần mềm tự do không thể sử dụng mã nguồn mở.

20.

Phần mềm nguồn mở (open-source software) khác với phần mềm thương mại (commercial software) ở điểm nào sau đây?

a)

Phần mềm nguồn mở luôn được bán với giá rất thấp hoặc miễn phí.

b)

Phần mềm nguồn mở không bao giờ có mã nguồn mở.

c)

Phần mềm nguồn mở luôn được phát triển bởi các công ty lớn.

d)

Phần mềm nguồn mở được cung cấp cả mã nguồn để người dùng có thể tự sửa đổi và phát triển.

21.

Bộ xử lí trung tâm (CPU) của máy tính đảm nhận nhiệm vụ gì chính?

a)

Quản lý bộ nhớ.

b)

Thực hiện các chương trình máy tính.

c)

Tạo xung điện áp.

d)

Kiểm soát tốc độ đồng hồ.

22.

Bộ nhớ ngoài được sử dụng để lưu trữ loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu tạm thời khi chạy chương trình.

b)

Dữ liệu lâu dài.

c)

Dữ liệu hệ thống cố định.

d)

Dữ liệu chương trình chạy.

23.

Phép toán logic nào cho kết quả bằng 1 khi các đại lượng tương ứng khác nhau?

a)

Phép not.

b)

Phép nhân.

c)

Phép phủ định.

d)

Phép XOR.

24.

Các bộ phận chính trong sơ đồ cấu trúc máy tính gồm:

a)

CPU, bộ nhớ trong/ngoài, thiết bị vào/ra.

b)

Bàn phím và con chuột.

c)

Máy quét và ổ cứng.

d)

Màn hình và máy in.

25.

CPU được cấu tạo từ những bộ phận chính nào? A) B) C) D)

a)

Bộ số học và lôgic (ALU) và bộ điều khiển (CU).

b)

Bộ nhớ đệm và thanh ghi.

c)

Bộ điều khiển và bộ số học.

d)

Đồng hồ xung và tần số GHz.

26.

Đĩa cứng và đĩa SSD khác nhau như thế nào về tốc độ truy cập?

a)

Đĩa cứng nhanh hơn.

b)

Đĩa SSD nhanh hơn.

c)

Cả hai bằng nhau

d)

Không có sự khác biệt

27.

Đại lượng logic chỉ nhận giá trị nào?

a)

Số nguyên.

b)

Giá trị thực.

c)

"Đúng" hoặc "Sai".

d)

Chuỗi ký tự.

28.

Bộ nhớ RAM và ROM khác nhau như thế nào về khả năng ghi dữ liệu? A) B) C) D)

a)

RAM có thể ghi được, trong khi ROM chỉ có thể đọc.

b)

RAM và ROM đều có thể ghi được.

c)

Cả hai đều chỉ có thể đọc.

d)

RAM không thể ghi, còn ROM có thể ghi.

29.

Thiết bị nào là thiết bị vào?

a)

Chuột, bàn phím.

b)

Loa, tai nghe.

c)

Chuột, tai nghe.

d)

Bàn phím, loa.

30.

Thiết bị nào là thiết bị ra?

a)

Chuột, bàn phím.

b)

Loa, tai nghe, màn hình.

c)

Chuột, tai nghe.

d)

Bàn phím, loa.

31.

Vai trò của thiết bị ra là:

a)

Để xử lý thông tin.

b)

Đưa thông tin ra ngoài.

c)

Để tiếp nhận thông tin vào.

d)

Thực hiện truyền thông tin giữa các bộ phận.

32.

Vai trò của thiết bị vào là:

a)

Để xử lý thông tin.

b)

Đưa thông tin ra ngoài.

c)

Để tiếp nhận thông tin vào.

d)

Thực hiện truyền thông tin giữa các bộ phận.

33.

Tần số quét là thông số nào đo lường?

a)

Số lần hiển thị lại hình ảnh trong một giây.

b)

Độ sáng của màn hình

c)

Độ phân giải

d)

Kích thước màn hình

34.

Đơn vị đo của độ phân giải của máy in là gì?

a)

Trang/phút.

b)

Inch.

c)

Dots per inch (dpi).

d)

Centimeter.

35.

Thông số nào dùng để đo kích thước của màn hình máy tính?

a)

Độ phân giải.

b)

Tần số quét.

c)

Khả năng thể hiện màu.

d)

Kích thước.

36.

Đặc điểm nổi bật của một màn hình có độ phân giải lớn là gì?

a)

Khả năng thể hiện màu đa dạng.

b)

Thời gian phản hồi ngắn.

c)

Kích thước lớn.

d)

Tần số quét cao.

37.

Thông số nào quyết định độ chi tiết và sắc nét của hình ảnh hiển thị trên màn hình máy tính?

a)

Kích thước

b)

Khả năng thể hiện màu.

c)

Độ phân giải.

d)

Tần số quét

38.

Trong các tham số kết nối, thông tin nào thường được sử dụng để xác định địa chỉ của thiết bị hoặc tài nguyên trong mạng?

a)

Tên người dùng.

b)

Địa chỉ IP.

c)

Tên miền.

d)

Mật khẩu.

39.

Quy tắc nào không đảm bảo sử dụng máy tính an toàn

a)

Giữ trật tự, không gây ồn ào khi sử dụng phòng máy tính.

b)

Giữ gìn phòng máy luôn sạch sẽ, gọn gàng và ngăn nắp.

c)

Ăn uống trong phòng máy tính.

d)

Phải tắt máy trước khi rời khỏi phòng.

40.

Đặc điểm nào sau đây là tính năng cơ bản của lưu trữ đám mây?

a)

Chơi game trực tuyến

b)

Tạo mới và quản lý thư mục, tệp tin

c)

Gửi email

d)

Xem phim trực tuyến

41.

Tại sao lưu trữ đám mây được gọi là "đám mây"?

a)

Bởi vì nó liên quan đến thời tiết

b)

Vì dữ liệu được lưu trữ ở trung tâm dữ liệu trên khắp thế giới

c)

Do nó giống như việc nhìn thấy đám mây trên bầu trời

d)

Vì nó chỉ được sử dụng khi có mưa

42.

Điều gì cho phép người dùng truy cập dữ liệu của họ, chia sẻ thư mục và tệp tin với người khác từ bất kỳ đâu có kết nối internet?

a)

Đám mây trên bầu trời

b)

Trình duyệt web

c)

Máy chủ ổ đĩa cục bộ

d)

Lưu trữ đám mây

43.

Điểm gì làm chia sẻ qua Internet nhanh hơn so với chia sẻ qua Bluetooth?

a)

Dung lượng dữ liệu

b)

Phạm vi hoạt động

c)

Tốc độ truyền tải

d)

Loại kết nối

44.

Ưu điểm nào của việc chia sẻ thông tin trực tuyến được mô tả ở đây?

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Nhanh chóng, ít mất thời gian

c)

Độ phức tạp cao

d)

Chỉ dành cho người có kinh nghiệm

45.

Bước nào cần thực hiện đầu tiên khi sử dụng dịch vụ Google Drive?

a)

Tải tệp từ máy tính

b)

Đăng nhập bằng tài khoản Google

c)

Mở trình duyệt web

d)

Chọn lệnh Thực hành tải thêm

46.

Vấn đề chính khi không có kết nối internet khi chia sẻ thông tin trực tuyến là:

a)

Không thể chia sẽ thông tin

b)

Tăng chi phí

c)

An toàn bảo mật tăng cao

d)

Cải thiện hiệu suất

47.

Chia sẻ qua Internet có thể được thực hiện ở đâu?

a)

Chỉ ở nhà

b)

Bất cứ nơi nào có Bluetooth

c)

Bất cứ nơi nào có kết nối Internet

d)

Chỉ ở vùng có sóng Wi-Fi

48.

Điều gì giúp người dùng Google Drive có thể dễ dàng truy cập và sử dụng dữ liệu ở bất kỳ đâu, bất cứ lúc nào?

a)

Tích hợp với Gmail

b)

Dung lượng lớn

c)

Định dạng file

d)

Tuổi đời cao

49.

Cách chia sẻ nào giới hạn phạm vi hoạt động của nó khoảng 10 mét?

a)

Chia sẻ qua Bluetooth

b)

Chia sẻ qua Internet

c)

Chia sẻ qua Wi-Fi

d)

Chia sẻ qua NFC

50.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về thư điện tử?

a)

Nhìn vào hộp thư điện tử, người gửi có thể biết được bức thư mình đã gửi đi người nhận đã đọc hay chưa

b)

Chỉ có người nhận thư mới mở được tệp đính lèm theo thư, còn người gửi sẽ không mở được tệp đính kèm khi đã gửi thư

c)

Trong hộp thư đến chỉ chứa thư của những người quen biết

d)

Nhìn vào hộp thư điện tử có thể biết thư đã đọc hay chưa

51.

Phát biểu nào sau đây là sai:

a)

Cần đăng xuất ra khỏi hộp thư điện tử sau khi sử dụng xong.

b)

Thời gian gửi thư điện tử rất ngắn gần như ngay lập tức

c)

Cần mở tất cả các tệp đính kèm được gửi cho bạn

d)

Chỉ mở tệp đình kèm từ những người bạn biết và tin tưởng.

52.

Phát biểu nào sau đây là đúng:

a)

Thư điện tử không thể gửi cho nhiều người cùng lúc

b)

Cần mở tất cả các tệp đính kèm được gửi cho bạn

c)

Hộp thư của bạn tuyệt đối riêng tư, không ai có thể xâm phạm được

d)

Thư điện tử có dòng tiêu đề mà thư tay không có

53.

Với thư điện tử, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Một người có thể gửi thư cho chính mình ở cùng địa chỉ thư điện tử

b)

Tệp tin đính kèm theo thư có thể chứa virus, vậy nên cần kiểm tra độ tin cậy trước khi tải về

c)

Hai người có thể có địa chỉ thư điện tử giống hệt nhau

d)

Có thể gửi một thư cho nhiều người cùng lúc

54.

Cách đăng nhập, đăng xuất thư điện tử:

1. Truy cập vào trang mail.google.com

2. Hộp thư mở ra với danh sách các thư trong hộp thư đến

3. Nháy chuột vào tên người gửi hoặc tiêu đề thư để mở thư

4. Đăng nhập vào hộp thư

5. Nháy chuột vào nút đăng xuất để ra khỏi hộp thư điện tử

Trình tự sắp xếp đúng là:

a)

(1) -> (2) -> (3) -> (4) -> (5)

b)

(1) -> (4) -> (2) -> (3) -> (5)

c)

(1) -> (2) -> (3) -> (5) -> (4)

d)

(1) -> (5) -> (4) -> (2) -> (3)

55.

Cách để giữ an toàn trên mạng xã hội?

a)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân.

b)

Kết bạn không chọn lọc.

c)

Dùng nhiều tài khoản.

d)

Không cung cấp thông tin cho người lạ.

56.

Theo quy định của google, trẻ vị thành niên muốn đăng kí tài khoản thư điện tử thì:

a)

Không được phép sử dụng gmaihông được phép sử dụng gmai

b)

Chỉ được sử dụng tài khoản của người thân

c)

Cần có sự đồng ý, trợ giúp và quản lí của bố mẹ

d)

Cần phải cung cấp đầy đủ các thông tin về gia đình, trường học

57.

Mục đích của mạng xã hội là gì?

a)

Chia sẻ, học tập.

b)

Chia sẻ, học tập, tương tác.

c)

Chia sẻ, học tập, tiếp thị.

d)

Chia sẻ, học tập, tương tác, tiếp thị.

58.

Để có thể bảo vệ máy tính của mình khỏi virus, em không nên làm theo lời khuyên nào?

a)

Không bao giờ nháy chuột vào liên kết trong hộp thư điện tử từ những người em không biết.

b)

Nên xoá tất cả các thư trong hộp thư đến.

c)

Luôn nhớ đăng xuất khỏi hộp thư điện tử khi sử dụng xong.

d)

Đừng bao giờ mở tệp đính kèm từ những thư lạ.

59.

Em và bạn em đã trao đổi thư điện tử với nhau thì cách nào sau đây là tốt nhất để biết địa chỉ thư điện tử của bạn em

a)

Thử một địa chỉ thư điện tử bất kì nào đó

b)

Tìm trong danh bạ địa chỉ của hệ thống thư điện tử

c)

Sử dụng máy tìm kiếm google để tìm trên internet

d)

Gọi điện thoại cho bạn để hỏi

60.

Đâu không phải là quy tắc sử dụng Internet an toàn là:

a)

Giữ an toàn

b)

Kiểm tra độ tin cậy

c)

Gặp gỡ thường xuyên

d)

Đừng chấp nhận

61.

Khi sử dụng lại các thông tin trên mạng cần lưu ý đến vấn đề là:

a)

Các từ khóa liên quan đến thông tin cần tìm

b)

Các từ khóa liên quan đến trang web

c)

Địa chỉ của trang web

d)

Bản quyền

62.

Việc làm nào được khuyến khích sử dụng các dịch vụ internet:

a)

Mở thư điện tử do người lạ gửi

b)

Tải các phần mềm miễn phí không được kiểm duyệt

c)

Liên tục vào các trang mạng xã hội để cập nhập thông tin

d)

Vào trang web để tìm bài tập về nhà

63.

Để bảo vệ dữ liệu trên máy tính khi dùng internet, em cần làm gì?

a)

Cài đặt và cập nhật phần mềm chống virus

b)

Tải các phần mềm ứng dụng không rõ nguồn gốc về máy tính

c)

Cung cấp thông tin cá nhân trên mạng xã hội

d)

Truy cập vào các liên kết lạ

64.

Để bảo vệ thông tin cá nhân, em hãy cho biết không nên làm những việc nào:

a)

Thay đổi mật khẩu hằng ngày.

b)

Cài đặt phần mềm diệt virus

c)

Hạn chế đăng nhập ở nơi công cộng (quán cà phê, nhà ga, sân bay,...).

d)

Từ chối cung cấp thông tin cá nhân chỉ để đọc tin tức, tải tệp, mua hàng qua mạng,...

65.

Em nên làm gì với các mật khẩu dùng trên mạng của mình?

a)

Cho bạn bè biết mật khẩu nếu quên còn hỏi bạn

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho mọi thứ

c)

Thay mật khẩu thường xuyên và không cho bất cứ ai biết

d)

Đặt mật khẩu dễ đoán cho khỏi quên

66.

Hành động nào sau đây là đúng?

a)

Luôn chấp nhận lời mời kết bạn của người lạ

b)

Nói với bố mẹ và thầy cô về việc em bị đe dọa qua mạng

c)

Chia sẻ cho các bạn những video bạo lực

d)

Đăng thông tin không đúng về một người bạn cùng lớp lên mạng xã hội

67.

Chọn phương án sai. Khi sử dụng internet, có thể:

a)

Tin tưởng mọi nguồn thông tin trên mạng

b)

Bị lôi kéo vào các hoạt động không lành mạnh

c)

Máy tính bị nhiễm virus hay mã độc

d)

Bạn lừa đảo hoặc lợi dụng

68.

: Mật khẩu nào sau đây của bạn Nguyễn Văn An là chưa đủ mạnh?

a)

an123456

b)

Nguyen_Van_An_2020

c)

nguyenvanan1234

d)

Nguyen_Van_An

69.

Em truy cập trang mạng để xem tin tức thì ngẫu nhiên xem được một video có hình ảnh bạo lực mà em rất sợ. Em nên làm gì?

a)

Đóng video lại và tiếp tục xem tin tức coi như không có chuyện gì

b)

Chia sẻ cho bạn bè để dọa các bạn

c)

Thông báo cho cha mẹ và thầy cô giáo về điều đó

d)

Mở video đó và xem

70.

Cập nhật dữ liệu là quá trình thay đổi thông tin trong các bảng dữ liệu, bao gồm những hoạt động nào sau đây?

a)

Thêm bảng mới và xóa bảng cũ

b)

Chỉnh sửa, xóa bản ghi, và thêm bảng ghi mới

c)

Sao chép toàn bộ cơ sở dữ liệu

d)

Đổi tên các trường dữ liệu

71.

Tại sao việc cập nhật dữ liệu là quan trọng trong quản lý cơ sở dữ liệu?

a)

Để làm cho cơ sở dữ liệu trở nên phức tạp hơn

b)

Để giảm dung lượng lưu trữ

c)

Để thu được thông tin hữu ích từ dữ liệu mới nhất

d)

Để tạo ra bản sao lưu không cần thiết

72.

Tại sao việc thu thập dữ liệu tự động được coi là có lợi ích lớn trong quản lý thông tin và ra quyết định?

a)

Giảm bớt chi phí thu thập dữ liệu

b)

Tạo ra khối lượng dữ liệu lớn hỗ trợ quyết định

c)

Tăng cường sự chính xác và đồng nhất của dữ liệu

d)

Tất cả các phương án trên

73.

Khái niệm "truy xuất dữ liệu" liên quan đến những công việc nào?

a)

Sắp xếp và lọc dữ liệu từ các tiêu chí

b)

Chỉnh sửa dữ liệu

c)

Thêm dữ liệu mới

d)

Xoá dữ liệu không cần thiết

74.

Việc tìm kiếm, sắp xếp hay lọc ra các dữ liệu theo những tiêu chí nào đó từ dữ liệu đã có thường được gọi là:

a)

Cập nhật dữ liệu.

b)

Lưu dữ liệu.

c)

Truy xuất dữ liệu

d)

Sắp xếp dữ liệu.

75.

Việc thêm, xoá và chỉnh sửa dữ liệu là những công việc thường được thực hiện với dữ liệu của tất cả các bài toán quản lí và chúng được gọi chung là:

a)

Tạo lập dữ liệu.

b)

Khai thác dữ liệu.

c)

Thêm và xoá dữ liệu.

d)

Cập nhật dữ liệu

76.

Điều gì làm cho việc lưu trữ dữ liệu tự động hữu ích trong quản lý siêu thị?

a)

Sự sáng tạo trong thiết kế cửa hàng.

b)

Khả năng tự động hóa các quy trình quản lý

c)

Sự tăng cường giao tiếp khách hàng

d)

Chủ động trong việc giảm giá sản phẩm

77.

Trong trường hợp lưu trữ chỉ số tiêu thụ điện, làm thế nào dữ liệu từ các công tơ điện tử có thể hỗ trợ quản lý kĩ thuật và đưa ra quyết định phù hợp?

a)

Gửi giá trị của cảm biến nhiệt độ

b)

Liên tục gửi về giá trị của điện áp

c)

Gửi thông tin về mức tiêu thụ năng lượng

d)

Tất cả các phương án trên

78.

Việc ghi điểm vào sổ điểm được thực hiện thường xuyên, mỗi khi có ĐĐG thường xuyên, giữa kì hay cuối kì. Việc ghi chép này gọi là:

a)

Lưu điểm.

b)

Lưu vào sổ điểm.

c)

Lưu trữ dữ liệu điểm.

d)

Ghi chép dữ liệu điểm.

79.

Điều nào sau đây mô tả một lợi ích chính của việc sử dụng hệ thống lưu trữ dữ liệu trên máy tính thay vì ghi chép truyền thống trên giấy?

a)

Tiết kiệm chi phí

b)

Dễ dàng chia sẻ thông tin

c)

Tăng tính bảo mật

d)

Lưu trữ dữ liệu tiện lợi

80.

Tại sao việc sử dụng máy tính để lưu trữ dữ liệu được coi là một phương tiện hiệu quả trong quản lý thông tin?

a)

Giảm rủi ro mất mát dữ liệu

b)

Tăng khả năng tra cứu và tìm kiếm

c)

Thuận tiện cho việc sao lưu dữ liệu

d)

Tất cả các phương án trên

81.

Bảng điểm của lớp học đóng vai trò quan trọng như thế nào trong việc quản lý và đánh giá kết quả học tập của học sinh?

a)

Chỉ là một tài liệu tham khảo

b)

Là công cụ giúp giáo viên phân loại học sinh

c)

Không ảnh hưởng đến quá trình giảng dạy

d)

Giảm rủi ro mất mát dữ liệu

82.

Tại sao việc lưu trữ bảng điểm trên nền tảng điện tử được coi là một cải tiến quan trọng so với việc sử dụng phiếu in truyền thống?

a)

Tiết kiệm giấy in

b)

Dễ dàng quản lý và tra cứu

c)

Tăng tính minh bạch và sẵn sàng chia sẻ thông tin

d)

Tất cả các phương án trên

83.

Trong ngữ cảnh quản lý dữ liệu, tại sao việc chuyển đổi từ ghi chép trên giấy sang văn bản trên máy tính được xem là bước phát triển quan trọng?

a)

Tăng tính thẩm mỹ của tài liệu

b)

Giảm thiểu rủi ro mất mát thông tin

c)

Đơn giản hóa quy trình lưu trữ

d)

Phục vụ mục đích thống kê hiệu suất hơn

84.

. Trong quản lý học sinh, vai trò chính của bảng điểm là gì?

a)

Chỉ là tài liệu thống kê

b)

Đánh giá kết quả học tập của học sinh

c)

Không có vai trò quan trọng

d)

Chỉ để thông báo cho phụ huynh về điểm số

85.

Tính nhất quán dữ liệu trong lưu trữ dữ liệu đề cập đến điều gì?

a)

Sự lớn mạnh của dữ liệu

b)

Độ chính xác, đồng bộ và đúng đắn của dữ liệu

c)

Sự phức tạp của cơ sở dữ liệu

d)

Quy mô của hệ thống đám mây

86.

Điều gì đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính nhất quán dữ liệu giữa các thành phần khác nhau của hệ thống lưu trữ?

a)

Sự bảo mật dữ liệu

b)

Kiểm soát truy cập dữ liệu

c)

Tăng cường hiệu suất

d)

Kích thước của dữ liệu

87.

Theo bạn, tại sao việc quản lý phiên bản dữ liệu là một yếu tố quan trọng trong tính nhất quán dữ liệu?

a)

Giảm kích thước của dữ liệu

b)

Quản lý và theo dõi các phiên bản dữ liệu khác nhau

c)

Tăng tính bảo mật

d)

Giảm chi phí lưu trữ

88.

Lợi ích chính của việc lưu trữ dữ liệu dưới dạng phần mềm hệ thống quản trị có đặc điểm gì?

a)

Tăng độ tin cậy của dữ liệu

b)

Giảm khả năng khai thác dữ liệu

c)

Dễ dàng khai thác và sử dụng dữ liệu

d)

Độc lập với cấu trúc dữ liệu

89.

Chức năng cập nhật dữ liệu và kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu làm gì trong phần mềm hỗ trợ làm việc với CSDL?

a)

Tăng độ phức tạp của phần mềm

b)

Giảm khả năng truy xuất dữ liệu

c)

Đảm bảo dữ liệu được duy trì chính xác và đúng đắn

d)

Không có ảnh hưởng đến tính đúng đắn của dữ liệu

90.

Tại sao phải có công cụ tạo lập CSDL trong phần mềm hỗ trợ làm việc với CSDL?

a)

Tăng độ phức tạp của phần mềm

b)

Giảm tính linh hoạt của dữ liệu

c)

Đảm bảo thiết kế bảng dữ liệu theo cấu trúc phù hợp

d)

Không cần thiết với quá trình quản lý dữ liệu

91.

Tại sao việc lưu trữ dữ liệu mà không sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu có thể gặp khó khăn trong việc quản lý và truy xuất dữ liệu?

a)

Tăng tính hiệu quả của lưu trữ

b)

Dữ liệu được tự động tổ chức và quản lý

c)

Phải thực hiện các hoạt động thủ công, làm tăng khó khăn trong quản lý và truy xuất dữ liệu

d)

Giảm khả năng lưu trữ dữ liệu

92.

Một trong những vấn đề khi không sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tăng tính bảo mật của dữ liệu

b)

Không có vấn đề nào

c)

Dữ liệu không được bảo vệ và có thể bị đánh cắp hoặc thay đổi

d)

Việc truy xuất dữ liệu trở nên dễ dàng hơn

93.

Tính năng nào hệ quản trị CSDL cung cấp để giúp quản lý dữ liệu một cách hiệu quả?

a)

Tính năng lưu trữ tự động

b)

Tính năng bảo mật cao

c)

Tính năng quản lý dữ liệu

d)

Tính năng truy xuất dữ liệu thủ công

94.

Tại sao đồng bộ hóa dữ liệu giữa các ứng dụng khác nhau trở nên khó khăn khi không sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Có tính năng đồng bộ hóa dữ liệu tự động

b)

Đồng bộ hóa dữ liệu trở nên dễ dàng hơn

c)

Không có ảnh hưởng đến việc đồng bộ hóa dữ liệu

d)

Thiếu tính năng đồng bộ hóa dữ liệu tự động

95.

Chức năng nào thuộc nhóm định nghĩa dữ liệu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Chức năng thêm, xoá, sửa dữ liệu

b)

Chức năng kiểm soát quyền truy cập dữ liệu

c)

Chức năng cập nhật dữ liệu

d)

Chức năng khởi tạo CSDL

96.

CSDL quan hệ là?

a)

Là CSDL lưu trữ dữ liệu dưới dạng các bảng có quan hệ với nhau.

b)

Việc thêm, xóa và chỉnh sửa dữ liệu được thực hiện với dữ liệu của các bài toán quản lí

c)

Là một tập hợp dữ liệu có liên quan với nhau được lưu trữ một cách tổ chức trong hệ thống máy tính.

d)

Là phần mềm cung cấp phương thức để lưu trữ, cập nhật và truy xuất dữ liệu của CSDL, bảo mật và an toàn dữ liệu.

97.

Khóa chính là gì?

a)

Là một hay một nhóm các trường mà giá trị của chúng tại hai bản ghi bất kì là không trùng nhau vì thế nó xác định duy nhất bản ghi ấy.

b)

Trong một bảng có nhiều khóa, có thể chọn một khóa bất kì làm khóa chính của bảng và thường chọn khóa có ít trường nhất vì sẽ phải tìm kiếm dữ liệu theo khóa chính.

c)

Là trường hay nhóm trường làm khóa chính ở bảng khác.

d)

Có thể dùng khóa ngoài của bảng để thực hiện ghép nối dữ liệu hai bảng với nhau

98.

Khóa là gì?

a)

Là một hay một nhóm các trường mà giá trị của chúng tại hai bản ghi bất kì là không trùng nhau vì thế nó xác định duy nhất bản ghi ấy.

b)

Trong một bảng có nhiều khóa, có thể chọn một khóa bất kì làm khóa chính của bảng và thường chọn khóa có ít trường nhất vì sẽ phải tìm kiếm dữ liệu theo khóa chính.

c)

Là trường hay nhóm trường làm khóa chính ở bảng khác.

d)

Có thể dùng khóa ngoài của bảng để thực hiện ghép nối dữ liệu hai bảng với nhau.

99.

Khóa ngoài là gì?

a)

Là một hay một nhóm các trường mà giá trị của chúng tại hai bản ghi bất kì là không trùng nhau vì thế nó xác định duy nhất bản ghi ấy.

b)

Trong một bảng có nhiều khóa, có thể chọn một khóa bất kì làm khóa chính của bảng và thường chọn khóa có ít trường nhất vì sẽ phải tìm kiếm dữ liệu theo khóa chính.

c)

Là trường hay nhóm trường làm khóa chính ở bảng khác.

d)

Có thể dùng khóa ngoài của bảng để thực hiện ghép nối dữ liệu hai bảng với nhau.

100.

Liên kết dữ liệu là gì?

a)

Là một hay một nhóm các trường mà giá trị của chúng tại hai bản ghi bất kì là không trùng nhau vì thế nó xác định duy nhất bản ghi ấy.

b)

Trong một bảng có nhiều khóa, có thể chọn một khóa bất kì làm khóa chính của bảng và thường chọn khóa có ít trường nhất vì sẽ phải tìm kiếm dữ liệu theo khóa chính.

c)

Là trường hay nhóm trường làm khóa chính ở bảng khác.

d)

Có thể dùng khóa ngoài của bảng để thực hiện ghép nối dữ liệu hai bảng với nhau.

101.

Việc xác định kiểu dữ liệu của các trường có mục đính gì?

a)

Hạn chế việc lãng phí thời gian

b)

Kiểm soát tính đúng đắn về logic của dữ liệu được nhập vào bảng

c)

Có thể xây dựng, bảo trì và phát triển phần mềm

d)

Có thể thực hiện ghép nối hai bảng với nhau

102.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Một loại trường

b)

Một đối tượng cụ thể

c)

Một loại kiểu dữ liệu

d)

Một tập hợp các trường

103.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, trường là gì?

a)

Một loại bảng

b)

Một khóa chính

c)

Một cột thể hiện thuộc tính của đối tượng

d)

Một tập hợp các bản ghi

104.

Khóa chính trong cơ sở dữ liệu quan hệ có chức năng gì?

a)

Xác định kiểu dữ liệu của trường

b)

Phân biệt duy nhất một bản ghi trong bảng

c)

Liên kết dữ liệu giữa hai bảng

d)

Làm khóa ngoài của bảng

105.

Đâu là lợi ích của Ngôn ngữ truy vấn?

a)

Hạn chế việc lãng phí dung lượng lưu trữ dữ liệu

b)

Kiểm soát tính đúng đắn về logic của dữ liệu được nhập vào bảng

c)

Có thể xây dựng, bảo trì và phát triển phần mềm

d)

Định chuẩn cho việc định nghĩa, cập nhật, truy xuất và điều khiển dữ liệu từ các CSDL quan hệ

106.

Đâu là thành phần của SQL?

a)

DDL

b)

DML

c)

DCL

d)

Cả A, B, C đúng

107.

Để khởi tạo CSDL ta dùng câu truy vấn DDL nào sau đây?

a)

CREATE TABLE

b)

PRIMARY KEY

c)

CREATE DATABASE

d)

ALTER TABLE

108.

Để khởi tạo Bảng ta dùng câu truy vấn DDL nào sau đây?

a)

CREATE TABLE

b)

PRIMARY KEY

c)

CREATE DATABASE

d)

ALTER TABLE

109.

Để khai báo khóa chính ta dùng câu truy vấn DDL nào sau đây?

a)

CREATE TABLE

b)

PRIMARY KEY

c)

CREATE DATABASE

d)

ALTER TABLE

110.

Trong SQL đâu là kiểu dữ liệu xâu kí tự có độ dài thay đổi?

a)

CHAR (n)

b)

INT

c)

VARCHAR (n)

d)

DATE

111.

Trong SQL đâu là kiểu dữ liệu xâu kí tự có độ dài cố định n kí tự?

a)

CHAR (n);

b)

INT

c)

VARCHAR (n)

d)

DATE

112.

Trong SQL đâu là kiểu dữ liệu số nguyên?

a)

CHAR (n);

b)

INT

c)

VARCHAR (n)

d)

DATE

113.

Trong SQL đâu là kiểu dữ liệu ngày tháng?

a)

CHAR (n);

b)

INT

c)

VARCHAR (n)

d)

DATE

114.

Trong SQL đâu là kiểu dữ liệu thời gian?

a)

CHAR (n);

b)

TIME

c)

VARCHAR (n)

d)

DATE

115.

Chọn câu phát biểu đúng nhất khi nói về Công việc đầu tiên cần phải thực hiện để xây dựng chính sách bảo mật CSDL là gì?

a)

Lập kế hoạch cụ thể và xác định quyền hạn các nhóm người dùng đối với CSDL

b)

Việc lập danh sách và xác định quyền hạn các nhóm người dùng đối với CSDL

c)

Xác định quyền hạn các nhóm người dùng đối với CSDL

d)

Cả A, B, C đúng

116.

Tài khoản nào có toàn quyền đối với các bảng trong 1 CSDL?

a)

moderator

b)

admin

c)

guest

d)

master_mod

117.

Công tác bảo mật CSDL cần một chính sách bảo mật toàn diện như thế nào?

a)

Quy định về tổ chức đảm bảo an ninh mạng cùng với hệ thống phần cứng và phần mềm

b)

Quy định liên quan đến ý thức, trách nhiệm của người dùng với tài khoản của mình

c)

Biện pháp giám sát trạng thái hoạt động của hệ thống, người dùng.

d)

Cả A, B, C đúng

118.

Bảo đảm an toàn dữ liệu thì phải đảm bảo dữ liệu đó phải ?

a)

Không bị sai lệch, mất mát khi hệ thống phần cứng, phần mềm gặp sự cố rủi ro.

b)

Dữ liệu phải được phân quyền truy cập

c)

Dữ liệu không được sao chép, dư thừa

d)

Các giá trị dữ liệu lưu trữ phải thõa mãn những ràng buộc cụ thể tùy thuộc vào thực tế mà nó phản ánh

119.

Công việc đầu tiên nào cần thực hiện để xây dựng chính sách bảo mật CSDL? a) b) c) . d)

a)

Lập danh sách và xác định quyền hạn cho các nhóm người dùng.

b)

Thiết lập bảng User để quản lý người dùng.

c)

Tạo tài khoản khách (guest) cho người dùng Internet.

d)

Kế hoạch an ninh mạng.

120.

Tại sao cần tạo tài khoản moderator trong hệ thống quản lý CSDL cho website âm nhạc?

a)

Để tìm kiếm và xem danh sách các bản nhạc mà không đăng nhập.

b)

Để nhập thêm dữ liệu về bản nhạc mới và ca sĩ mới.

c)

Để có toàn quyền đối với tất cả các bảng trong CSDL music.

d)

Để giữ an toàn cho hệ thống máy tính kết nối vào mạng

121.

An ninh CSDL phụ thuộc vào điều gì, và nội dung cần bổ sung liên quan đến điều đó là gì?

a)

Phụ thuộc vào cấu trúc bảng CSDL.

b)

Phụ thuộc vào ý thức và trách nhiệm của người dùng.

c)

Phụ thuộc vào quyền hạn của tài khoản admin.

d)

Phụ thuộc vào kế hoạch an ninh mạng.

122.

Để giải quyết sự cố về nguồn điện, biện pháp nào không được đề cập trong văn bản?

a)

Xây dựng hệ thống cấp điện đủ công suất.

b)

Thường xuyên kiểm tra hệ thống cấp điện trong thời gian nhu cầu tăng vọt.

c)

Sử dụng bộ lưu điện để cấp điện ngay khi mất điện đột ngột.

d)

Sử dụng thiết bị lưu trữ mới.

123.

Để giải quyết sự cố hư hỏng thiết bị lưu trữ, biện pháp nào được khuyến khích?

a)

Làm việc liên tục với thiết bị lưu trữ hỏng để khôi phục dữ liệu.

b)

Quản lí thời gian sử dụng thiết bị lưu trữ để thay thế trước khi hỏng.

c)

Không cần sao lưu dữ liệu định kỳ nếu hệ thống hoạt động ổn định.

d)

Không cần xây dựng chính sách đảm bảo an toàn dữ liệu.

124.

Biện pháp nào giúp giải quyết vấn đề khi thiết bị lưu trữ bị hỏng?

a)

Làm việc liên tục với thiết bị hỏng để khôi phục dữ liệu.

b)

Quản lí thời gian sử dụng thiết bị lưu trữ để thay thế trước khi hỏng.

c)

Sao lưu dữ liệu định kỳ.

d)

Sử dụng thiết bị lưu trữ cũ.