wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Bộ phận nào được xem là “bộ não” của máy tính?

a)

RAM

b)

CPU

c)

Ổ cứng

d)

Màn hình

2.

RAM là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Remote Application Memory

b)

Random Access Memory

c)

Rapid Access Module

d)

Read Active Memory

3.

Chức năng chính của RAM là gì?

a)

Xử lý lệnh và tính toán

b)

Điều khiển các thiết bị ngoại vi

c)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

d)

Lưu trữ tạm thời dữ liệu khi máy hoạt động

4.

CPU gồm hai thành phần chính là?

a)

HDD và SSD

b)

ROM và GPU

c)

RAM và ROM

d)

ALU và CU

5.

Bộ phận nào của máy tính dùng để lưu trữ dữ liệu lâu dài?

a)

Ổ cứng (HDD hoặc SSD)

b)

GPU

c)

CPU

d)

RAM

6.

Đơn vị đo hiệu năng của CPU thường dùng là gì?

a)

GHz hoặc MHz

b)

GB hoặc TB

c)

MB hoặc KB

d)

dpi hoặc ppi

7.

Đơn vị đo dung lượng RAM thường dùng là gì?

a)

ms hoặc ns

b)

dpi hoặc ppi

c)

GHz hoặc MHz

d)

GB hoặc TB

8.

Phép toán logic nào cho kết quả 1 nếu ít nhất một đầu vào bằng 1?

a)

AND

b)

NOT

c)

NAND

d)

OR

9.

Mạch logic nào đảo giá trị đầu vào, biến 1 thành 0 và ngược lại?

a)

AND

b)

OR

c)

NOT

d)

XOR

10.

Khi chọn máy tính để học và chơi game nhẹ, yếu tố nào sau đây cần xem xét đầu tiên?

a)

Dung lượng RAM phù hợp

b)

Số lượng cổng USB nhiều

c)

Độ phân giải màn hình cao

d)

Kích thước bàn phím lớn

11.

Thiết bị nào dưới đây không phải là thiết bị ngoại vi của máy tính?

a)

Máy in và loa

b)

Bàn phím và camera

c)

Ổ cứng (Hard Disk Drive)

d)

Chuột và màn hình

12.

CPU được ví như bộ phận nào trong cơ thể người?

a)

Trái tim của máy tính

b)

Bộ não điều khiển máy tính

c)

Bộ nhớ tạm của máy tính

d)

Ổ đĩa lưu trữ dữ liệu

13.

Thông số 'RAM 16GB' cho biết điều gì?

a)

Dung lượng bộ nhớ tạm thời

b)

Kích thước ổ cứng chính

c)

Độ phân giải của màn hình

d)

Tốc độ xử lý CPU

14.

Cổng USB thường được dùng cho mục đích nào?

a)

Xử lý dữ liệu trong CPU

b)

Hiển thị hình ảnh lên màn

c)

Kết nối thiết bị ngoại vi

d)

Cấp điện cho màn hình

15.

Khi lắp ráp PC tại nhà, bộ phận nào KHÔNG thuộc phần thân máy?

a)

Ổ cứng và bo mạch chủ

b)

Nguồn và khung máy

c)

CPU và RAM

d)

Bàn phím và chuột

16.

Kết nối thiết bị ngoại vi giúp đạt lợi ích nào cho máy tính?

a)

Giảm tốc độ xử lý tổng thể

b)

Mở rộng chức năng sử dụng

c)

Hạn chế cổng kết nối khả dụng

d)

Ngăn thiết bị sao chép dữ liệu

17.

Một học sinh đọc tài liệu hướng dẫn để làm gì khi kết nối thiết bị?

a)

Tăng dung lượng bộ nhớ RAM

b)

Giảm kích thước ổ cứng

c)

Thực hiện kết nối chính xác

d)

Tối ưu hóa tốc độ CPU

18.

Thiết bị nào dưới đây thường hiển thị hình ảnh do máy tính xử lý?

a)

Màn hình LCD hoặc LED

b)

Chuột quang và bàn phím

c)

Loa ngoài có công suất lớn

d)

Ổ cứng HDD tốc độ cao

19.

Hoa xem thông số để so sánh thiết bị nào phù hợp. Thông số nào thường dùng để đánh giá khả năng lưu trữ dữ liệu?

a)

Số lượng cổng kết nối USB

b)

Kích thước vật lý của màn hình

c)

Tốc độ xung nhịp của CPU

d)

Dung lượng ổ cứng tính bằng GB

20.

Khi muốn kết nối PC với điện thoại thông minh để sao chép dữ liệu, cách làm phù hợp nhất là gì?

a)

Dùng cáp USB chuẩn phù hợp

b)

Gắn điện thoại vào khe RAM

c)

Kết nối qua cổng màn hình VGA

d)

Cắm thẻ nhớ vào khe CPU

21.

Hệ điều hành là gì?

a)

Phần mềm giao tiếp người dùng và phần cứng

b)

Bộ xử lý trung tâm của máy tính

c)

Chương trình ứng dụng văn phòng

d)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu ngoài

22.

Hệ điều hành Windows được phát triển bởi công ty nào?

a)

Microsoft

b)

Apple

c)

IBM

d)

Google

23.

Linux được sáng tạo đầu tiên bởi ai?

a)

Mark Zuckerberg

b)

Linus Torvalds

c)

Steve Jobs

d)

Bill Gates

24.

Hệ điều hành nào được cài đặt sẵn trên phần lớn điện thoại thông minh hiện nay?

a)

Android

b)

macOS

c)

Ubuntu

d)

Windows 10

25.

Hệ điều hành nào được sử dụng chủ yếu trên máy tính Apple?

a)

Windows

b)

Android

c)

macOS

d)

Ubuntu

26.

Chọn phát biểu đúng: Một vai trò của hệ điều hành là gì?

a)

Lưu trữ lâu dài dữ liệu ngoài

b)

Thay thế hoàn toàn phần mềm ứng dụng

c)

Tối ưu hoá tốc độ bộ xử lý trung tâm

d)

Quản lý phần cứng và cung cấp môi trường cho ứng dụng

27.

Vì sao việc cập nhật hệ điều hành giúp bảo vệ máy tính khỏi virus?

a)

Vì vá lỗ hổng bảo mật và cải tiến bảo vệ

b)

Vì tăng dung lượng ổ cứng đáng kể

c)

Vì thay CPU bằng loại mới hơn

d)

Vì xoá toàn bộ dữ liệu người dùng

28.

Phát biểu nào mô tả đúng sự khác biệt giữa hệ điều hành PC và hệ điều hành di động?

a)

Di động tối ưu tài nguyên pin và cảm biến

b)

PC dùng chủ yếu cho trò chơi điện tử

c)

Di động không có giao diện người dùng đồ hoạ

d)

PC không thể chạy phần mềm ứng dụng

29.

Khi cài thêm phần mềm học trực tuyến trên Windows, thao tác đúng là gì?

a)

Thay BIOS bằng phiên bản tuỳ chỉnh

b)

Ngắt mạng để tránh cập nhật tự động

c)

Xoá tệp hệ thống để giải phóng RAM

d)

Tải bộ cài phù hợp và chạy trình cài đặt

30.

Quyền truy cập trong Linux giúp bảo vệ dữ liệu bằng cách nào?

a)

Cấm cài đặt mọi ứng dụng bên thứ ba

b)

Tự động mã hoá mọi tệp tin

c)

Tăng tốc độ CPU khi đọc ghi

d)

Phân quyền người dùng và nhóm rõ ràng

31.

Hệ điều hành thường cung cấp các tiện ích nào cho người dùng?

a)

Thay đổi phần cứng máy tính

b)

Nâng cao hiệu suất sử dụng máy

c)

Cài đặt phần mềm tự động

d)

Tăng tốc độ Internet nhanh hơn

32.

Một tiện ích phổ biến của hệ điều hành Windows là gì?

a)

VLC Media Player phát video

b)

File Explorer quản lý tệp tin

c)

Photoshop chỉnh sửa ảnh

d)

Chrome trình duyệt web

33.

Trong bộ OpenOffice, phần mềm Writer dùng để làm gì?

a)

Vẽ đồ họa chuyên nghiệp

b)

Soạn thảo văn bản cơ bản

c)

Tạo bảng tính nâng cao

d)

Trình chiếu bài giảng trực quan

34.

Phần mềm Calc trong OpenOffice tương tự với phần mềm nào?

a)

PowerPoint trình chiếu

b)

Word xử lý văn bản

c)

Excel bảng tính dữ liệu

d)

Paint vẽ hình đơn giản

35.

Phần mềm Impress chủ yếu được dùng để làm gì?

a)

Trình chiếu nội dung

b)

Lập trình ứng dụng

c)

Soạn văn bản dài

d)

Xử lý ảnh nghệ thuật

36.

Một lợi ích của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Giấy phép công cộng miễn phí

b)

Bản quyền đóng chặt chẽ

c)

Không thể so sánh với thương mại

d)

Luôn cần trả phí cao

37.

Google Docs cho phép người dùng thực hiện điều gì?

a)

Soạn văn bản và bảng tính

b)

Cài đặt hệ điều hành mới

c)

Chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp

d)

Quét virus máy tính

38.

Lưu trữ trực tuyến có nhược điểm nào phổ biến?

a)

Tăng tốc độ xử lý CPU

b)

Không thể chia sẻ tệp

c)

Giảm dung lượng ổ cứng

d)

Phụ thuộc kết nối Internet

39.

Khi tìm kiếm tài liệu học trực tuyến, nên sử dụng từ khóa như thế nào để đạt kết quả chính xác?

a)

Bỏ lọc nâng cao để nhanh hơn

b)

Dùng từ khóa chính xác và rõ ràng

c)

Chỉ so sánh nguồn mở với thương mại

d)

Áp dụng kỹ năng tìm kiếm thực tế

40.

Ưu điểm của lưu trữ trực tuyến là:

a)

Không thể chia sẻ file

b)

Dữ liệu từ máy tính

c)

Có thể truy cập dữ liệu từ nhiều nơi

d)

Không cần Internet

41.

Nhược điểm của lưu trữ trực tuyến là:

a)

Phải có kết nối Internet để truy cập

b)

Dữ liệu luôn an toàn

c)

Không cần tải khoan

d)

File luôn bảo mật tuyệt đối

42.

Chức năng chính của Google Drive là:

a)

Quản lý mạng xã hội

b)

Soạn văn bản offline hoàn toàn

c)

Chỉnh sửa ảnh nâng cao

d)

Lưu trữ, chia sẻ và đồng bộ dữ liệu trực tuyến

43.

Mục tiêu của việc tìm kiếm thông tin trên mạng là:

a)

Mở nhiều tab cùng lúc mà không chọn lọc

b)

Tìm kiếm một cách ngẫu nhiên

c)

Sử dụng từ khóa chính xác, lọc kết quả

d)

Không cần đọc kết quả

44.

Lưu trữ trực tuyến khác với lưu trữ tại chỗ ở:

a)

Không thể lưu file

b)

Có thể truy cập mọi nơi khi có Internet

c)

Không hỗ trợ chia sẻ nhanh

d)

Chỉ lưu trên máy tính cá nhân

45.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến được nêu gồm:

a)

PowerPoint

b)

Notepad

c)

Paint

d)

Dropbox

46.

Khi sử dụng lưu trữ trực tuyến cho học tập, việc đầu tiên nên làm là:

a)

In ra giấy tất cả tài liệu

b)

Gửi email cá nhân cho bạn

c)

Lưu file trên máy cá nhân

d)

Tạo thư mục riêng trên dịch vụ trực tuyến

47.

Khi phân loại email, học sinh nên thực hiện thao tác nào để quản lý hộp thư hiệu quả?

a)

Để tất cả trong Hộp thư đến

b)

Đánh dấu email quan trọng, xóa email spam

c)

Tắt toàn bộ thông báo email

d)

Không cần phân loại thư mục

48.

Khi tìm kiếm thông tin học tập trên mạng, bước nào giúp tăng độ chính xác của kết quả?

a)

Mở hết các trang web không liên quan

b)

Không đọc kết quả tìm kiếm đầu tiên

c)

Sử dụng từ khóa chính xác, lọc theo tiêu chí

d)

Gõ ký tự ngẫu nhiên để mở rộng

49.

Trong buổi học trực tuyến, lợi ích chính của Google Drive đối với nhóm là gì?

a)

Tăng tốc độ mạng không dây cá nhân

b)

Tự động xóa file cũ sau 24 giờ

c)

Lưu và chia sẻ tài liệu nhóm trực tuyến

d)

Chặn tải lên từ điện thoại người lạ

50.

Khi tìm thông tin trên Internet cho bài báo cáo, dấu ngoặc kép trong tìm kiếm hỗ trợ mục đích nào?

a)

Chỉ hiện video thay vì văn bản

b)

Tìm đúng cụm từ chính xác

c)

Ẩn nguồn gốc trang web

d)

Tăng số lượng kết quả ngẫu nhiên

51.

Google Docs cho phép nhóm làm bài tập cộng tác theo cách nào?

a)

Gửi file qua email mỗi lần chỉnh sửa

b)

Nhiều người cùng chỉnh sửa một tài liệu

c)

Chỉ một người xem tài liệu tại một thời điểm

d)

Chỉ chia sẻ dưới dạng ảnh không chỉnh sửa

52.

Khi quản lý email, đâu là bước khởi tạo quan trọng để lọc thư hiệu quả?

a)

Tạo nhãn theo chủ đề quan trọng

b)

Tắt bộ lọc thư rác hoàn toàn

c)

Chỉ dùng tìm kiếm mỗi ngày

d)

Chuyển mọi thư vào một nhãn duy nhất

53.

Trên mạng xã hội, áp dụng chức năng nào để giới hạn người xem bài đăng nhóm học tập?

a)

Chế độ giới hạn người xem

b)

Chế độ công khai mặc định

c)

Tự động gắn thẻ tất cả bạn bè

d)

Chặn bình luận của mọi người

54.

Thuật ngữ “Phishing” trong an toàn mạng thường mô tả hành vi nào?

a)

Chia sẻ dữ liệu an toàn nội bộ

b)

Đánh cắp thông tin cá nhân qua trang giả mạo

c)

Phát hiện virus trong hệ thống

d)

Sao lưu dữ liệu định kỳ tự động

55.

Một dấu hiệu cho thấy trang web có thể bẫy giả mạo là gì?

a)

Nhiều hình ảnh chất lượng cao

b)

Trang tải nhanh không lỗi

c)

Logo rõ nét và bài viết dài

d)

Tên miền lạ và giao diện kém tin cậy

56.

Có biểu tượng ổ khóa HTTPS

a)

Hiển thị logo của doanh nghiệp

b)

Kết nối bảo mật bằng giao thức mã hóa

c)

Có giao diện hiện đại

d)

Địa chỉ web sai chính tả hoặc khác với tên thương hiệu

57.

Lừa đảo đầu tư tài chính thường xuất hiện dưới hình thức nào?

a)

Chia sẻ tài liệu miễn phí

b)

Hướng dẫn tiết kiệm chi tiêu

c)

Mời tham gia câu lạc bộ học tập

d)

Đề nghị đầu tư lợi nhuận cực cao trong thời gian ngắn

58.

Khi nhận được tin nhắn từ người lạ có chứa đường link, bạn nên:

a)

Gửi lại cho bạn bè

b)

Xóa tin nhắn hoặc bỏ qua

c)

Chia sẻ lên nhóm lớp

d)

Nhấn vào để kiểm tra

59.

Đơn vị đo dung lượng của bộ nhớ máy tính thường là:

a)

DPI

b)

GB

c)

GHz

d)

mAh

60.

Để tránh bị đánh cắp tài khoản, người dùng nên:

a)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản

b)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè tin cậy

c)

Đặt mật khẩu đơn giản

d)

Sử dụng xác thực hai lớp (2FA)

61.

Khi thấy bài đăng “Cho vay nhanh, không cần giấy tờ”, ta nên hiểu đây là:

a)

Cơ hội đầu tư thật

b)

Chương áo ngân hàng chính thức

c)

Dịch vụ hợp pháp

d)

Cánh báo lừa đảo tài chính

62.

Khi nhận được email từ ngân hàng yêu cầu xác nhận thông tin, bạn nên:

a)

Chia sẻ email đó cho bạn bè

b)

Gọi điện đến ngân hàng qua số chính thức để kiểm tra

c)

Nhập thông tin cá nhân theo hướng dẫn

d)

Trả lời ngay để không bị khóa tài khoản

63.

Tại sao cần cập nhật phần mềm thường xuyên?

a)

Để vá các lỗ hổng bảo mật và tăng an toàn khi dùng Internet

b)

Để giao diện đẹp hơn

c)

Để tăng tốc mạng

d)

Để thêm dữ liệu

64.

Hành vi nào sau đây thể hiện ứng xử văn minh trên mạng?

a)

Gửi tin nhắn spam

b)

Phát tán tin giả để đùa vui

c)

Chia sẻ thông tin đúng, có kiểm chứng

d)

Bình luận tiêu cực, xúc phạm người khác

65.

Người dùng nên làm gì để bảo vệ tài khoản mạng xã hội?

a)

Đặt mật khẩu dễ nhớ như “123456”

b)

Đăng nhập ở máy lạ “123456”

c)

Cho bạn bè mượn tài khoản

d)

Cài đặt chế độ riêng tư và đăng xuất khi dùng xong

66.

Khi sử dụng mạng xã hội, tại sao cần tôn trọng người khác?

a)

Giữ môi trường mạng lành mạnh và an toàn

b)

Tăng số người theo dõi nhanh chóng

c)

Tránh bị khóa tài khoản ngay lập tức

d)

Được nhận quà tặng mỗi tuần

67.

Lệnh nào dùng để thu nhỏ ảnh?

a)

Rotate

b)

Move

c)

Zoom Out

d)

Zoom In

68.

Thanh Zoom slider hỗ trợ tác vụ nào?

a)

Tạo hiệu ứng

b)

Di chuyển ảnh

c)

Xem ảnh lớn hơn hoặc nhỏ hơn

d)

Xoá ảnh

69.

Công cụ Eraser dùng để thực hiện thao tác nào?

a)

Tô màu ảnh

b)

Tẩy xoá một phần ảnh

c)

Phóng to ảnh

d)

Di chuyển layer

70.

Để tạo ảnh động GIF, quy trình đúng là gì?

a)

Dùng Crop → xuất file GIF

b)

Dùng Zoom → xuất file GIF

c)

Dùng Eraser → xuất file GIF

d)

Chèn nhiều layer → sắp xếp thứ tự → xuất file GIF

71.

Khi tạo hiệu ứng chuyển động cho ảnh, thao tác nào là cần thiết?

a)

Chỉ dùng công cụ Zoom

b)

Chỉ dùng một layer

c)

Chỉ dùng Eraser

d)

Sắp xếp các layer theo thứ tự

72.

Lệnh Undo có tác dụng gì?

a)

Quay lại thao tác trước

b)

Tạo hiệu ứng

c)

Lưu ảnh

d)

Tẩy xoá layer

73.

Công cụ Bucket Fill dùng để làm gì?

a)

Tô màu vào vùng chọn

b)

Xoá ảnh

c)

Cắt ảnh

d)

Phóng to ảnh

74.

Khi muốn cắt một phần ảnh, quy trình thao tác đúng là gì?

a)

Chọn công cụ Zoom → phóng to

b)

Chọn công cụ Move → kéo thả

c)

Chọn công cụ Eraser → xoá vùng thừa

d)

Chọn công cụ Crop → chọn vùng → nhấn Enter

75.

Để tẩy xoá một chi tiết thừa trên ảnh, nên làm gì?

a)

Chọn công cụ Move → kéo thả

b)

Chọn công cụ Zoom → xoá

c)

Chọn công cụ Crop → xoá

d)

Chọn công cụ Eraser → chọn vùng cần xoá → xoá

76.

Khi muốn phóng to ảnh để chỉnh sửa chi tiết, thao tác nào phù hợp?

a)

Dùng Crop → phóng to

b)

Dùng Zoom → phóng to vùng cần chỉnh sửa

c)

Dùng Move → phóng to

d)

Dùng Eraser → phóng to

77.

Animiz là phần mềm dùng để:

a)

Chỉnh sửa ảnh

b)

Làm phim hoạt hình, video

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Tạo bảng tính

78.

Lệnh nào dùng để thêm cảnh mới trong Animiz?

a)

Add Music

b)

Zoom

c)

Add Scene

d)

Crop

79.

Công cụ nào dùng để di chuyển nhân vật trong cảnh?

a)

Zoom

b)

Move

c)

Crop

d)

Rotate

80.

Công cụ nào dùng để thay đổi kích thước nhân vật?

a)

Resize / Scale

b)

Eraser

c)

Text

d)

Preview

81.

Lệnh Preview dùng để:

a)

Chèn nhạc

b)

Xóa cảnh

c)

Xuất video

d)

Xem trước video

82.

Lệnh Add Subtitle dùng để:

a)

Thêm phụ đề

b)

Xóa nhân vật

c)

Thêm cảnh

d)

Thêm nhạc nền

83.

Lệnh Undo dùng để:

a)

Chèn hiệu ứng

b)

Tô màu nhân vật

c)

Lưu video

d)

Quay lại thao tác trước

84.

Lệnh Save / Export dùng để:

a)

Lưu hoặc xuất video

b)

Xem trước video

c)

Chèn nhạc

d)

Thêm cảnh

85.

Khi tạo phim hoạt hình, để thêm cảnh mới, học sinh cần:

a)

Chọn Crop

b)

Chọn Add Scene

c)

Chọn Add Music

d)

Chọn Zoom

86.

Khi muốn nhân vật nói chuyện với nhau, học sinh cần:

a)

Chèn Add Dialogue / Text cho mỗi nhân vật

b)

Chèn nhạc nền

c)

Chèn cảnh mới

d)

Phóng to nhân vật

87.

Thứ tự các cảnh (Scene) ảnh hưởng đến:

a)

Định dạng file

b)

Trình tự hiển thị video

c)

Kích thước file

d)

Màu nền ảnh

88.

Sau khi hoàn tất video trên Animiz, để lưu và chia sẻ, học sinh cần:

a)

Export / Save video

b)

Preview

c)

Undo

d)

Add Scene

89.

Nhiệm vụ chính của nhà quản trị CSDL là gì?

a)

Quản lý, bảo trì và bảo mật dữ liệu

b)

Chỉ nhập dữ liệu vào hệ thống

c)

Chụp ảnh sản phẩm mỗi ngày

d)

Viết báo cáo về thời tiết

90.

Vai trò của người quản trị CSDL trong doanh nghiệp thường là gì?

a)

Giám sát bữa trưa của nhân viên

b)

Chỉ làm việc với phần mềm văn phòng

c)

Đảm bảo dữ liệu được quản lý và sử dụng hiệu quả

d)

Tổ chức các buổi họp nội bộ hằng ngày

91.

Công việc chính của nhà quản trị CSDL bao gồm hoạt động nào?

a)

Thiết kế, triển khai và duy trì cơ sở dữ liệu

b)

Chỉ nhập dữ liệu hằng ngày

c)

Viết báo cáo về thời tiết

d)

Quản lý quỹ tiền mặt

92.

Ngành học liên quan trực tiếp đến nghề quản trị CSDL là gì?

a)

Ngôn ngữ Anh

b)

Quản trị khách sạn

c)

Giáo dục thể chất

d)

Công nghệ thông tin

93.

Kiến thức cơ bản cần có của người quản trị CSDL là gì?

a)

SQL và quản lý dữ liệu

b)

Kỹ năng nấu ăn

c)

Chụp ảnh

d)

Lái xe ô tô

94.

Yêu cầu kiến thức và kỹ năng của nhà quản trị CSDL thường bao gồm nội dung nào?

a)

Kỹ năng pha tranh

b)

Chỉ biết sử dụng Word và Excel

c)

SQL, bảo mật dữ liệu, phân tích dữ liệu

d)

Kỹ năng nấu ăn

95.

Nhu cầu nhân lực về nghề quản trị CSDL trong xã hội hiện nay có xu hướng thế nào?

a)

Cao, do doanh nghiệp cần quản lý dữ liệu hiệu quả

b)

Thấp, ít doanh nghiệp quan tâm

c)

Chỉ cần cho công ty nhỏ

d)

Không ảnh hưởng đến thị trường lao động

96.

Ngành học nào giúp theo đuổi nghề quản trị CSDL?

a)

Hệ thống thông tin

b)

Văn học

c)

Ngôn ngữ Nhật

d)

Giáo dục mầm non

97.

Một trong những nét công việc chính của nhà quản trị CSDL là gì?

a)

Viết báo cáo giấy tờ hằng tuần

b)

Chạy các dòng code trên máy tính

c)

Chỉ quản lý thư điện tử cá nhân

d)

Duy trì và tối ưu hóa cơ sở dữ liệu

98.

Khi tìm hiểu nghề quản trị CSDL, học sinh nên làm gì để định hướng?

a)

Tự tìm kiếm thông tin qua chương trình đào tạo, kênh truyền thông

b)

Chỉ hỏi bạn bè không có cơ sở

c)

Tập trung vào môn học liên quan nhưng bỏ qua thực tế

d)

Đợi đến khi tốt nghiệp mới tìm hiểu

99.

Trong bảng trắc nghiệm, Nam tìm hiểu công việc của nhà quản trị cơ sở dữ liệu. Vai trò của người quản trị CSDL là gì?

a)

Chỉ biết lập trình, SQL và bảo mật dữ liệu

b)

Chỉ nhập dữ liệu vào hệ thống

c)

Chịu trách nhiệm quản lý, bảo trì và bảo mật dữ liệu

d)

Không cần hiểu về cơ sở hạ tầng máy chủ

100.

Lan tìm hiểu ngành QTCSDL. Mục QTCSDL yêu cầu nắm vững các công việc nào?

a)

Thiết kế, triển khai và duy trì cơ sở dữ liệu

b)

Chỉ thiết kế phần mềm ứng dụng

c)

Chỉ triển khai và duy trì cơ sở dữ liệu

d)

Chỉ vận hành mạng máy tính cơ bản

101.

Minh hỏi về cơ hội nghề nghiệp liên quan đến QTCSDL. Ngành nghề nào không thuộc CNTT vẫn làm tốt được theo nội dung?

a)

Khoa học máy tính

b)

Không có ngành nào ngoài CNTT

c)

Hệ thống thông tin

d)

Công nghệ thông tin

102.

Giáo dục hướng nghiệp đề xuất học sinh làm gì để định hướng nghề QTCSDL?

a)

Trao đổi với bạn bè về nhu cầu nhân lực ngành

b)

Chỉ tìm thông tin tuyển dụng của một công ty

c)

Chỉ học các khóa viên ngắn hạn trực tuyến

d)

Không cần thảo luận với giáo viên

103.

Khái niệm: Lưu trữ trực tuyến là gì? Chọn mô tả chính xác nhất.

a)

Lưu dữ liệu trên thiết bị cá nhân không kết nối mạng

b)

Lưu dữ liệu trên máy chủ từ xa qua Internet

c)

In dữ liệu ra giấy để bảo quản

d)

Sao lưu dữ liệu trên USB cá nhân

104.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến phổ biến nào được liệt kê?

a)

MySQL Server, PostgreSQL, MongoDB

b)

Google Drive, Dropbox, OneDrive

c)

Adobe Photoshop, VS Code, Eclipse

d)

FTP cục bộ, SSH, Telnet

105.

So sánh lưu trữ tại chỗ và lưu trữ trực tuyến: Điểm khác biệt cốt lõi là gì?

a)

Khả năng truy cập từ mọi nơi qua Internet

b)

Tốc độ đọc ghi luôn cao hơn

c)

Chi phí luôn rẻ hơn trong mọi trường hợp

d)

An toàn tuyệt đối không cần sao lưu

106.

Các công việc chính của nhà quản trị CSDL gồm những gì?

a)

Chỉ nhập và xuất dữ liệu theo yêu cầu

b)

Chỉ quản lý mạng nội bộ doanh nghiệp

c)

Chỉ viết giao diện người dùng cho ứng dụng

d)

Thiết kế, tối ưu, sao lưu, bảo mật, giám sát

107.

Các công việc duy trì cơ sở dữ liệu mà quản trị viên cần thực hiện là gì?

a)

Sao lưu định kỳ, kiểm tra tính toàn vẹn, cập nhật quyền truy cập

b)

Chỉ kiểm tra tốc độ mạng Internet

c)

Chỉ tạo báo cáo doanh thu hàng tháng

d)

Chỉ cài đặt hệ điều hành cho máy chủ

108.

Kỹ năng cơ bản mà một nhà quản trị CSDL cần biết là gì?

a)

SQL, mô hình dữ liệu, bảo mật, sao lưu khôi phục

b)

Chỉ kỹ năng thiết kế đồ họa máy tính

c)

Chỉ kỹ năng bán hàng và thuyết trình

d)

Chỉ biết dùng bảng tính và văn bản

109.

Hoàn thành giá trị Sum và Cout trong bảng chân lý: Với A=0, B=1, Cin=1, giá trị Sum là gì?

a)

0

b)

Phụ thuộc vào Cout

c)

1

d)

Không xác định

110.

Hoàn thành giá trị Sum và Cout trong bảng chân lý: Với A=1, B=1, Cin=0, giá trị Cout là gì?

a)

0

b)

Không xác định

c)

Bằng tổng A+B+Cin

d)

1

111.

Trong mạch cộng có nhớ (full adder), tín hiệu đầu vào C_in biểu diễn điều gì?

a)

Bit nhớ từ phép cộng trước đó

b)

Bit chọn chế độ của mạch

c)

Bit định địa chỉ thanh ghi

d)

Bit kiểm tra lỗi truyền dữ liệu

112.

Đầu ra C_out của full adder có ý nghĩa như thế nào?

a)

Bit nhớ sinh ra sau cộng

b)

Bit chẵn lẻ của dữ liệu

c)

Bit báo mạch quá nhiệt

d)

Bit bật tắt nguồn mạch

113.

Biểu thức logic chuẩn cho Sum của full adder là gì?

a)

A XOR B XOR C_in

b)

A AND B AND C_in

c)

(A AND B) OR C_in

d)

A OR B OR C_in

114.

Biểu thức logic chuẩn cho C_out của full adder là gì?

a)

(A AND B) OR (C_in AND (A XOR B))

b)

(A OR B) AND (A XOR C_in)

c)

A XOR B XOR C_in

d)

A NAND B NAND C_in

115.

Với A=0, B=0, C_in=0, giá trị đúng của bộ đôi (Sum, C_out) là gì?

a)

Sum=0, C_out=0

b)

Sum=1, C_out=0

c)

Sum=0, C_out=1

d)

Sum=1, C_out=1

116.

Với A=0, B=1, C_in=1, giá trị đúng của bộ đôi (Sum, C_out) là gì?

a)

Sum=1, C_out=0

b)

Sum=0, C_out=0

c)

Sum=0, C_out=1

d)

Sum=1, C_out=1

117.

Với A=1, B=0, C_in=1, giá trị đúng của bộ đôi (Sum, C_out) là gì?

a)

Sum=0, C_out=1

b)

Sum=0, C_out=0

c)

Sum=1, C_out=0

d)

Sum=1, C_out=1

118.

Với A=1, B=1, C_in=0, giá trị đúng của bộ đôi (Sum, C_out) là gì?

a)

Sum=0, C_out=0

b)

Sum=1, C_out=1

c)

Sum=1, C_out=0

d)

Sum=0, C_out=1

119.

Nếu chuỗi cộng lan truyền khiến C_out=1 ở nhiều tầng, hệ quả thiết kế nào cần xem xét?

a)

Độ trễ lan truyền tăng lên

b)

Công suất tiêu thụ giảm

c)

Tần số hoạt động tăng

d)

Số lượng cổng logic giảm

120.

Khi thiết kế bộ cộng nhiều bit, phương án nào giúp giảm độ trễ do carry?

a)

Giảm điện áp nguồn

b)

Thay toàn bộ XOR bằng OR

c)

Thêm nhiều cổng NOT

d)

Dùng carry lookahead