wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 15: Bảo mật và an toàn hệ cơ sở dữ liệu

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.

Bảo mật dữ liệu trong hệ cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Bảo vệ dữ liệu khỏi bị mất

b)

Ngăn chặn quyền truy cập trái phép vào dữ liệu

c)

Tăng tốc độ truy cập dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

2.

Đâu là một hình thức tấn công vào hệ cơ sở dữ liệu?

a)

SQL Injection

b)

DDoS

c)

Phishing

d)

Tất cả đều đúng

3.

Nguyên tắc nào sau đây không thuộc về bảo mật thông tin?

a)

Tính bảo mật

b)

Tính toàn vẹn

c)

Tính sẵn có

d)

Tính phức tạp

4.

Tính toàn vẹn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu đảm bảo điều gì?

a)

Dữ liệu không bị thay đổi một cách trái phép

b)

Dữ liệu luôn sẵn có

c)

Dữ liệu được bảo vệ khỏi truy cập trái phép

d)

Tất cả đều đúng

5.

Chức năng nào không phải của hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) trong bảo mật?

a)

Quản lý quyền truy cập

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Phân tích dữ liệu

d)

Kiểm tra tính toàn vẹn

6.

Một trong những cách phổ biến để bảo vệ dữ liệu là gì?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Giảm dung lượng dữ liệu

c)

Tăng tốc độ truy cập

d)

Xóa dữ liệu không cần thiết

7.

Chế độ nào cho phép người dùng truy cập dữ liệu một cách hạn chế?

a)

Quyền truy cập mở

b)

Quyền truy cập tùy chỉnh

c)

Quyền truy cập đầy đủ

d)

Quyền truy cập tối thiểu

8.

Đâu là một hình thức xác thực người dùng trong hệ cơ sở dữ liệu?

a)

Mật khẩu

b)

Vân tay

c)

Thẻ từ

d)

Tất cả đều đúng

9.

Tấn công SQL Injection là gì?

a)

Tấn công bằng cách gửi mã SQL độc hại vào ứng dụng

b)

Tấn công vào phần cứng máy chủ

c)

Tấn công bằng cách tạo ra nhiều truy vấn đồng thời

d)

Tất cả đều sai

10.

Chức năng sao lưu dữ liệu trong DBMS nhằm mục đích gì?

a)

Giảm thiểu thời gian truy cập

b)

Khôi phục dữ liệu khi bị mất hoặc hỏng

c)

Tăng cường bảo mật

11.

Chức năng sao lưu dữ liệu trong DBMS nhằm mục đích gì?

a)

Giảm thiểu thời gian truy cập

b)

Khôi phục dữ liệu khi bị mất hoặc hỏng

c)

Tăng cường bảo mật

d)

Tất cả đều sai

12.

Tính năng nào giúp ngăn chặn các truy vấn trái phép vào cơ sở dữ liệu?

a)

Tường lửa

b)

Mã hóa

c)

Xác thực người dùng

d)

Tất cả đều đúng

13.

Nguyên tắc nào không liên quan đến bảo mật dữ liệu?

a)

Quyền truy cập hợp lý

b)

Đăng nhập một lần

c)

Thời gian truy cập hạn chế

d)

Tính ổn định

14.

Mã hóa dữ liệu có tác dụng gì?

a)

Làm cho dữ liệu không thể đọc được bởi những người không có quyền truy cập

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

c)

Giảm kích thước tệp dữ liệu

d)

Tất cả đều sai

15.

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu nào sau đây hỗ trợ bảo mật tốt nhất?

a)

MySQL

b)

Oracle

c)

Microsoft Access

d)

SQLite

16.

Để phát hiện các hoạt động bất thường trong hệ cơ sở dữ liệu, chúng ta cần sử dụng gì?

a)

Giám sát hệ thống

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Tường lửa

d)

Tất cả đều đúng

17.

Mức độ nào là mức cao nhất trong quyền truy cập cơ sở dữ liệu?

a)

Quyền đọc

b)

Quyền ghi

c)

Quyền quản trị

d)

Quyền hạn chế

18.

Chức năng nào giúp ngăn chặn truy cập trái phép vào cơ sở dữ liệu?

a)

Mật khẩu mạnh

b)

Tường lửa

c)

Mã hóa

d)

Tất cả đều đúng

19.

Đâu là một phương pháp để đảm bảo tính sẵn có của dữ liệu?

a)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên

d)

Tất cả đều sai

20.

Phần mềm nào thường được sử dụng để bảo mật hệ cơ sở dữ liệu?

a)

Antivirus

b)

Tường lửa

c)

Các công cụ mã hóa

d)

Tất cả đều đúng

21.

Phần mềm nào thường được sử dụng để bảo mật hệ cơ sở dữ liệu?

a)

Antivirus

b)

Tường lửa

c)

Các công cụ mã hóa

d)

Tất cả đều đúng

22.

Một trong những yếu tố quan trọng trong an toàn thông tin là gì?

a)

Tính bảo mật

b)

Tính chính xác

c)

Tính khả dụng

d)

Tất cả đều đúng

23.

Phương pháp nào giúp bảo vệ cơ sở dữ liệu khỏi các tấn công từ bên ngoài?

a)

Tường lửa

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Xác thực mạnh

d)

Tất cả đều đúng

24.

Tính năng nào giúp đảm bảo rằng chỉ những người có quyền mới có thể truy cập dữ liệu?

a)

Kiểm tra bảo mật

b)

Xác thực

c)

Mã hóa

d)

Sao lưu

25.

Một tấn công từ chối dịch vụ (DoS) nhằm mục đích gì?

a)

Làm cho hệ thống không khả dụng

b)

Truy cập trái phép vào dữ liệu

c)

Lấy cắp thông tin

d)

Tất cả đều đúng

26.

Để đảm bảo rằng dữ liệu không bị mất khi hệ thống gặp sự cố, cần thực hiện điều gì?

a)

Sao lưu dữ liệu

b)

Tăng cường bảo mật

c)

Giảm số lượng người dùng

d)

Tất cả đều sai

27.

Phương pháp nào giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu?

a)

Mã hóa

b)

Chia sẻ thông tin

c)

Xóa thông tin

d)

Tất cả đều sai

28.

Đâu là một nguyên nhân phổ biến dẫn đến rò rỉ dữ liệu?

a)

Lỗi của người dùng

b)

Lỗi phần mềm

c)

Tấn công từ bên ngoài

d)

Tất cả đều đúng

29.

Để đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi trái phép, chúng ta cần sử dụng gì?

a)

Mã hóa

b)

Ràng buộc toàn vẹn

c)

Quyền truy cập

d)

Tất cả đều đúng

30.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào thường được sử dụng trong doanh nghiệp lớn?

a)

Oracle

b)

Microsoft Access

c)

SQLite

d)

MongoDB

31.

Mã hóa dữ liệu được thực hiện ở đâu?

a)

Tại máy khách

b)

Tại máy chủ

c)

Tại cả hai

d)

Tại tường lửa

32.

Những nghiệp lớn?

a)

Oracle

b)

Microsoft Access

c)

SQLite

d)

MongoDB

33.

Mã hóa dữ liệu được thực hiện ở đâu?

a)

Tại máy khách

b)

Tại máy chủ

c)

Tại cả hai

d)

Tại tường lửa

34.

Chức năng nào không thuộc về hệ quản trị cơ sở dữ liệu trong bảo mật?

a)

Quản lý người dùng

b)

Quản lý quyền truy cập

c)

Tăng cường tốc độ truy cập

d)

Kiểm tra tính toàn vẹn

35.

Xác thực hai yếu tố (2FA) thường được sử dụng để làm gì?

a)

Tăng cường bảo mật

b)

Giảm thiểu thời gian truy cập

c)

Tăng cường hiệu suất

d)

Tất cả đều sai

36.

Để bảo vệ dữ liệu trên mạng, chúng ta thường sử dụng?

a)

Tường lửa

b)

VPN

c)

Mã hóa

d)

Tất cả đều đúng

37.

Quyền truy cập tối thiểu nghĩa là gì?

a)

Người dùng chỉ có quyền truy cập dữ liệu cần thiết

b)

Người dùng có quyền truy cập tất cả dữ liệu

c)

Người dùng không có quyền truy cập

d)

Tất cả đều sai

38.

Cách nào là phương pháp hiệu quả để bảo vệ mật khẩu?

a)

Sử dụng mật khẩu đơn giản

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi thường xuyên

c)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè

d)

Tất cả đều sai

39.

Đâu là một loại tấn công phổ biến nhằm vào cơ sở dữ liệu?

a)

Cross-Site Scripting (XSS)

b)

SQL Injection

c)

Phishing

d)

Tất cả đều đúng

40.

Khi nào chúng ta cần kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu?

a)

Trước khi thực hiện sao lưu

b)

Sau khi khôi phục dữ liệu

c)

Sau khi cập nhật dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

41.

Để bảo vệ cơ sở dữ liệu khỏi các tấn công từ bên ngoài, việc nào sau đây là quan trọng?

a)

Thiết lập tường lửa

b)

Kiểm tra các lỗ hổng bảo mật

c)

Cập nhật phần mềm thường xuyên

d)

Tất cả đều đúng

42.

Chức năng nào của hệ quản trị cơ sở dữ liệu giúp phát hiện các truy vấn không hợp lệ?

a)

Kiểm tra cú pháp

b)

Giám sát truy cập

c)

Xác thực người dùng

d)

Tất cả đều sai

43.

Tính sẵn có trong bảo mật dữ liệu có nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu luôn có thể truy cập được khi cần

b)

Dữ liệu không bị thay đổi

c)

Dữ liệu không bị xóa

d)

Tất cả đều sai

44.

Quản lý người dùng trong cơ sở dữ liệu thường bao gồm hoạt động nào?

a)

Tạo tài khoản

b)

Gán quyền truy cập

c)

Xóa tài khoản

d)

Tất cả đều đúng

45.

Phương pháp nào giúp bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền tải?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Tường lửa

c)

Đặt mật khẩu

d)

Tất cả đều đúng

46.

Đâu là một phương pháp quản lý rủi ro trong bảo mật cơ sở dữ liệu?

a)

Phân tích và đánh giá rủi ro

b)

Bỏ qua các lỗ hổng bảo mật

c)

Chỉ sao lưu dữ liệu một lần

d)

Tất cả đều sai

47.

Tại sao cần phải định kỳ kiểm tra hệ thống bảo mật của cơ sở dữ liệu?

a)

Để đảm bảo dữ liệu không bị mất

b)

Để phát hiện các lỗ hổng bảo mật mới

c)

Để tăng tốc độ truy cập

d)

Tất cả đều sai

48.

Hệ thống nào có thể được sử dụng để ngăn chặn truy cập trái phép?

a)

Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS)

b)

Hệ thống sao lưu dữ liệu

c)

Hệ thống quản lý dữ liệu

d)

Tất cả đều sai

49.

Mục tiêu chính của bảo mật cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Bảo vệ thông tin

b)

Tăng cường tốc độ truy cập

c)

Giảm chi phí lưu trữ

d)

Tất cả đều sai

50.

Nguyên nhân nào có thể dẫn đến mất mát dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

Lỗi phần cứng

b)

Tấn công từ bên ngoài

c)

Sai sót của người dùng

d)

Tất cả đều đúng

51.

Nguyên nhân nào có thể dẫn đến mất mát dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?

a)

Lỗi phần cứng

b)

Tấn công từ bên ngoài

c)

Sai sót của người dùng

d)

Tất cả đều đúng

52.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng mã hóa là gì?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép

b)

Tăng cường tốc độ truyền tải

c)

Giảm dung lượng lưu trữ

d)

Tất cả đều sai

53.

Khi nào cần thay đổi mật khẩu cho tài khoản truy cập cơ sở dữ liệu?

a)

Khi tạo tài khoản mới

b)

Khi có dấu hiệu truy cập trái phép

c)

Định kỳ theo quy định

d)

Tất cả đều đúng

54.

Thời gian sao lưu dữ liệu nên được thực hiện như thế nào?

a)

Định kỳ theo lịch trình

b)

Khi có thay đổi dữ liệu

c)

Sau sự cố mất dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

55.

Việc nào không nên làm khi sử dụng cơ sở dữ liệu?

a)

Sử dụng mật khẩu mạnh

b)

Chia sẻ mật khẩu với người khác

c)

Sao lưu dữ liệu thường xuyên

d)

Giám sát truy cập vào hệ thống

56.

Để kiểm soát truy cập vào dữ liệu, chúng ta có thể sử dụng gì?

a)

Ràng buộc quyền truy cập

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Tăng tốc độ truy cập

d)

Tất cả đều sai

57.

Tính năng nào của DBMS giúp bảo vệ dữ liệu khỏi các thay đổi trái phép?

a)

Ràng buộc toàn vẹn

b)

Sao lưu

c)

Mã hóa

d)

Tất cả đều sai

58.

Đâu là một cách để phát hiện sự cố bảo mật trong cơ sở dữ liệu?

a)

Giám sát nhật ký truy cập

b)

Thực hiện các cuộc kiểm tra bảo mật định kỳ

c)

Cập nhật phần mềm thường xuyên

d)

Tất cả đều đúng

59.

Cách nào giúp đảm bảo rằng dữ liệu luôn chính xác và đáng tin cậy?

a)

Thực hiện kiểm tra tính toàn vẹn

b)

Giảm số lượng người dùng

c)

Xóa dữ liệu cũ

d)

Tất cả đều sai

60.

Dữ liệu luôn chính xác và đáng tin cậy?

a)

Thực hiện kiểm tra tính toàn vẹn

b)

Giảm số lượng người dùng

c)

Xóa dữ liệu cũ

d)

Tất cả đều sai

61.

Tại sao cần phải cập nhật phần mềm DBMS thường xuyên?

a)

Để tăng tốc độ truy cập

b)

Để sửa lỗi bảo mật

c)

Để giảm dung lượng lưu trữ

d)

Tất cả đều sai

62.

Mô hình nào dưới đây thường được sử dụng để kiểm soát quyền truy cập?

a)

Mô hình quyền truy cập dựa trên vai trò (RBAC)

b)

Mô hình kiểm soát truy cập dựa trên danh sách

c)

Mô hình kiểm soát truy cập dựa trên thuộc tính

d)

Tất cả đều đúng

63.

Điều gì là cần thiết để xác thực một người dùng trong hệ thống?

a)

Tên đăng nhập và mật khẩu

b)

Chỉ tên đăng nhập

c)

Chỉ mật khẩu

d)

Không cần gì cả

64.

Khi thực hiện sao lưu dữ liệu, điều nào là quan trọng nhất?

a)

Đảm bảo dữ liệu được lưu trữ ở nơi an toàn

b)

Tăng tốc độ sao lưu

c)

Giảm dung lượng lưu trữ

d)

Tất cả đều sai

65.

Để đảm bảo dữ liệu không bị xóa một cách trái phép, chúng ta cần sử dụng gì?

a)

Quyền truy cập hạn chế

b)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

66.

Phương pháp nào giúp bảo vệ cơ sở dữ liệu khỏi sự truy cập trái phép từ bên ngoài?

a)

Tường lửa

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Giám sát người dùng

d)

Tất cả đều đúng

67.

Nguyên tắc nào trong bảo mật dữ liệu liên quan đến việc không cho phép thay đổi dữ liệu một cách trái phép?

a)

Tính toàn vẹn

b)

Tính bảo mật

c)

Tính sẵn có

d)

Tính bảo trì

68.

Đâu là một trong những yếu tố quyết định đến thành công của việc bảo mật cơ sở dữ liệu?

a)

Đào tạo người dùng

b)

Sử dụng phần mềm đắt tiền

c)

Giảm số lượng dữ liệu

d)

Tất cả đều sai

69.

Những yếu tố quyết định đến thành công của việc bảo mật cơ sở dữ liệu?

a)

Đào tạo người dùng

b)

Sử dụng phần mềm đắt tiền

c)

Giảm số lượng dữ liệu

d)

Tất cả đều sai

70.

Mật khẩu nào sau đây được coi là mạnh?

a)

"123456"

b)

"password"

c)

"P@ssw0rd!23"

d)

"abc"

71.

Chức năng nào giúp đảm bảo rằng không ai có thể truy cập dữ liệu mà không có quyền?

a)

Mã hóa

b)

Xác thực

c)

Sao lưu

d)

Tất cả đều sai

72.

Nguyên nhân nào có thể khiến dữ liệu bị mất trong một hệ cơ sở dữ liệu?

a)

Lỗi phần cứng

b)

Tấn công mạng

c)

Lỗi con người

d)

Tất cả đều đúng

73.

Đâu là phương pháp hiệu quả để bảo vệ thông tin nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu?

a)

Mã hóa dữ liệu nhạy cảm

b)

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây mà không có bảo mật

c)

Chia sẻ thông tin với người không có quyền

d)

Tất cả đều sai

74.

Phần mềm nào dưới đây thường được sử dụng để phát hiện các lỗ hổng bảo mật?

a)

Antivirus

b)

IDS (Hệ thống phát hiện xâm nhập)

c)

VPN

d)

Tất cả đều sai

75.

Tính năng nào của hệ quản trị cơ sở dữ liệu giúp người quản trị có thể kiểm soát ai có thể truy cập vào dữ liệu?

a)

Quản lý người dùng

b)

Sao lưu dữ liệu

c)

Mã hóa

d)

Tất cả đều sai

76.

Một trong những cách phát hiện tấn công SQL Injection là?

a)

Kiểm tra nhật ký truy cập

b)

Giám sát hành vi người dùng

c)

Sử dụng các công cụ kiểm tra bảo mật

d)

Tất cả đều đúng

77.

Việc thực hiện kiểm tra bảo mật định kỳ giúp ích gì cho cơ sở dữ liệu?

a)

Phát hiện và khắc phục lỗ hổng bảo mật

b)

Tăng tốc độ truy cập

c)

Giảm chi phí lưu trữ

d)

Tất cả đều sai

78.

Một trong những bước đầu tiên trong bảo mật cơ sở dữ liệu là gì?

4 lines
79.

Một trong những bước đầu tiên trong bảo mật cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Kiểm tra các lỗ hổng bảo mật

c)

Xác định các dữ liệu nhạy cảm

d)

Tất cả đều đúng

80.

Mục đích của việc phân quyền trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tăng tốc độ truy cập

b)

Kiểm soát ai có thể truy cập dữ liệu nào

c)

Giảm dung lượng dữ liệu

d)

Tất cả đều sai

81.

Nguyên tắc nào không nên áp dụng khi tạo mật khẩu?

a)

Sử dụng ký tự đặc biệt

b)

Sử dụng thông tin cá nhân dễ đoán

c)

Sử dụng mật khẩu dài

d)

Tất cả đều sai

82.

Một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Sự cố phần cứng

b)

Tấn công mạng

c)

Lỗi người dùng

d)

Tất cả đều đúng

83.

Điều nào là một dấu hiệu cho thấy hệ thống có thể bị tấn công?

a)

Tăng đột biến lưu lượng truy cập

b)

Giảm tốc độ truy cập

c)

Không có ai sử dụng hệ thống

d)

Tất cả đều sai

84.

Đâu là một biện pháp bảo vệ dữ liệu hiệu quả trong quá trình truyền tải?

a)

Mã hóa SSL/TLS

b)

Chia sẻ thông tin

c)

Xóa dữ liệu cũ

d)

Tất cả đều sai

85.

Cách nào giúp phát hiện và ngăn chặn SQL Injection?

a)

Sử dụng trình tạo câu lệnh SQL an toàn

b)

Thực hiện kiểm tra bảo mật định kỳ

c)

Cập nhật phần mềm thường xuyên

d)

Tất cả đều đúng

86.

Hệ thống nào giúp theo dõi và phát hiện các hoạt động bất thường trong cơ sở dữ liệu?

a)

IDS (Hệ thống phát hiện xâm nhập)

b)

Antivirus

c)

Tường lửa

d)

Tất cả đều sai

87.

Nguyên tắc nào không phải là phần của bảo mật thông tin?

a)

Tính bảo mật

b)

Tính toàn vẹn

c)

Tính khả dụng

d)

Tính dễ tiếp cận

88.

Nguyên tắc nào không phải là phần của bảo mật thông tin?

a)

Tính bảo mật

b)

Tính toàn vẹn

c)

Tính khả dụng

d)

Tính dễ tiếp cận

89.

Chức năng nào giúp đảm bảo rằng dữ liệu luôn có sẵn khi cần thiết?

a)

Mã hóa

b)

Sao lưu và phục hồi dữ liệu

c)

Quản lý người dùng

d)

Tất cả đều sai

90.

Làm thế nào để giảm thiểu rủi ro bị tấn công từ bên ngoài?

a)

Cập nhật hệ thống thường xuyên

b)

Sử dụng phần mềm bảo mật

c)

Tường lửa mạnh

d)

Tất cả đều đúng

91.

Một trong những cách bảo vệ thông tin nhạy cảm là gì?

a)

Giảm số lượng người truy cập

b)

Mã hóa dữ liệu nhạy cảm

c)

Chia sẻ thông tin với người không có quyền

d)

Tất cả đều sai

92.

Khi phát hiện có dấu hiệu xâm nhập vào hệ thống, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

a)

Ngừng mọi hoạt động ngay lập tức

b)

Phân tích nguyên nhân và khắc phục

c)

Chia sẻ thông tin với mọi người

d)

Tất cả đều sai

93.

Tại sao cần phải thực hiện kiểm tra bảo mật định kỳ?

a)

Để đảm bảo hệ thống hoạt động tốt

b)

Để phát hiện và khắc phục lỗ hổng bảo mật

c)

Để giảm chi phí

d)

Tất cả đều sai

94.

Phương pháp nào là phương pháp hiệu quả để bảo vệ dữ liệu trong khi sử dụng dịch vụ đám mây?

a)

Mã hóa dữ liệu trước khi tải lên

b)

Chia sẻ thông tin nhạy cảm

c)

Không sử dụng mật khẩu

d)

Tất cả đều sai

95.

Điều nào là một dấu hiệu cho thấy tài khoản của bạn có thể đã bị xâm nhập?

a)

Nhận email không rõ nguồn gốc

b)

Tăng lượng truy cập vào tài khoản

c)

Không thể truy cập vào tài khoản của bạn

d)

Tất cả đều đúng

96.

Để bảo vệ thông tin nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu, nên sử dụng gì?

a)

Mã hóa

b)

Tường lửa

c)

Giám sát truy cập

d)

Tất cả đều đúng

97.

Để bảo vệ thông tin nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu, nên sử dụng gì?

a)

Mã hóa

b)

Tường lửa

c)

Giám sát truy cập

d)

Tất cả đều đúng

98.

Việc nào là không cần thiết trong quy trình bảo mật dữ liệu?

a)

Giám sát nhật ký truy cập

b)

Đào tạo người dùng về bảo mật

c)

Không cần sao lưu dữ liệu

d)

Thực hiện kiểm tra bảo mật

99.

Phương pháp nào giúp phát hiện sớm các cuộc tấn công vào cơ sở dữ liệu?

a)

Giám sát hành vi người dùng

b)

Kiểm tra lỗ hổng bảo mật

c)

Sử dụng công cụ phân tích

d)

Tất cả đều đúng

100.

Một trong những lợi ích chính của việc mã hóa dữ liệu là gì?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu

b)

Giảm kích thước tệp dữ liệu

c)

Tăng tốc độ truy cập

d)

Tất cả đều sai

101.

Một trong những phương pháp bảo mật nào giúp bảo vệ dữ liệu trên các thiết bị di động là gì?

a)

Sử dụng mã hóa

b)

Tắt thiết bị khi không sử dụng

c)

Không cài đặt ứng dụng lạ

d)

Tất cả đều đúng

102.

Chức năng nào dưới đây không phải là một phần của bảo mật hệ thống?

a)

Xác thực người dùng

b)

Quản lý bản sao lưu

c)

Tăng tốc độ xử lý

d)

Mã hóa dữ liệu

103.

Tại sao cần thực hiện kiểm tra an ninh định kỳ cho cơ sở dữ liệu?

a)

Để phát hiện các lỗ hổng bảo mật mới

b)

Để cải thiện hiệu suất

c)

Để giảm dung lượng lưu trữ

d)

Tất cả đều sai

104.

Việc nào không nên thực hiện khi nhận thấy dấu hiệu tấn công vào cơ sở dữ liệu?

a)

Ngừng mọi hoạt động của hệ thống

b)

Thực hiện các bước khắc phục

c)

Phân tích nguyên nhân tấn công

d)

Tất cả đều sai

105.

Mối nguy hiểm nào dưới đây thường liên quan đến việc sử dụng mạng Wi-Fi công cộng?

a)

Lưu trữ dữ liệu nhanh hơn

b)

Nguy cơ bị tấn công "Man-in

106.

Mối nguy hiểm nào dưới đây thường liên quan đến việc sử dụng mạng Wi-Fi công cộng?

a)

Lưu trữ dữ liệu nhanh hơn

b)

Nguy cơ bị tấn công "Man-in-the-Middle"

c)

Tăng tốc độ truy cập

d)

Tất cả đều sai

107.

Khi nào nên thay đổi mật khẩu cho tài khoản cơ sở dữ liệu?

a)

Sau khi phát hiện hoạt động bất thường

b)

Định kỳ theo quy định

c)

Khi tạo tài khoản mới

d)

Tất cả đều đúng

108.

Mã hóa dữ liệu được thực hiện nhằm mục đích gì?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép

b)

Giảm dung lượng lưu trữ

c)

Tăng tốc độ truy cập

d)

Tất cả đều sai

109.

Chức năng nào có thể giúp phát hiện các hoạt động đáng ngờ trong cơ sở dữ liệu?

a)

Giám sát và phân tích nhật ký truy cập

b)

Tăng cường tốc độ truy cập

c)

Giảm dung lượng lưu trữ

d)

Tất cả đều sai

110.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng phần mềm chống virus là gì?

a)

Ngăn chặn virus và phần mềm độc hại

b)

Tăng tốc độ máy tính

c)

Giảm dung lượng lưu trữ

d)

Tất cả đều sai

111.

Tính khả dụng trong bảo mật dữ liệu nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu có thể được truy cập khi cần thiết

b)

Dữ liệu không bị thay đổi

c)

Dữ liệu không bị xóa

d)

Tất cả đều sai

112.

Hệ thống nào giúp ngăn chặn các truy cập trái phép vào mạng?

a)

Tường lửa

b)

Mã hóa

c)

Sao lưu

d)

Tất cả đều sai

113.

Một dấu hiệu của tấn công phishing có thể là gì?

a)

Email yêu cầu thông tin cá nhân từ bạn

b)

Nhận được mã xác nhận không mong muốn

c)

Nhận thông báo từ ngân hàng về giao dịch không hợp lệ

d)

Tất cả đều đúng

114.

Để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, một doanh nghiệp nên thực hiện điều gì?

a)

Đào tạo nhân viên về an toàn thông tin

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

115.

Để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, một doanh nghiệp nên thực hiện điều gì?

a)

Đào tạo nhân viên về an toàn thông tin

b)

Sử dụng mật khẩu mạnh

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

116.

Một trong những biện pháp phòng ngừa cần thiết đối với cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Giảm số lượng người dùng

b)

Thực hiện sao lưu thường xuyên

c)

Sử dụng mật khẩu dễ nhớ

d)

Tất cả đều sai

117.

Điều gì có thể giúp ngăn chặn tấn công từ phần mềm độc hại?

a)

Sử dụng phần mềm diệt virus

b)

Cập nhật phần mềm thường xuyên

c)

Tránh mở email lạ

d)

Tất cả đều đúng

118.

Một trong những nguyên tắc chính của bảo mật thông tin là gì?

a)

Tính bảo mật

b)

Tính khả dụng

c)

Tính toàn vẹn

d)

Tất cả đều đúng

119.

Khi nào nên kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu?

a)

Sau khi sao lưu

b)

Sau khi phục hồi dữ liệu

c)

Khi có thay đổi dữ liệu

d)

Tất cả đều đúng

120.

Điều nào không phải là một trong những mục tiêu của bảo mật cơ sở dữ liệu?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi bị thay đổi

c)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

d)

Đảm bảo dữ liệu luôn sẵn có

121.

Một cách hiệu quả để phát hiện tấn công DDoS là gì?

a)

Giám sát lưu lượng mạng

b)

Tăng cường tốc độ kết nối

c)

Giảm số lượng người dùng

d)

Tất cả đều sai

122.

Khi phát hiện một lỗ hổng bảo mật trong cơ sở dữ liệu, điều quan trọng cần làm là gì?

a)

Thông báo ngay cho quản trị viên

b)

Cố gắng khắc phục ngay

c)

Thực hiện kiểm tra lại sau

d)

Tất cả đều sai