wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 4E

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

ống khói, miệng núi lửa (n)

(a)  

2.

nhà máy (n)

(a)  

3.

sự ô nhiễm (n)

(a)  

4.

làm ô nhiễm (v)

(a)  

5.

bị ô nhiễm (adj)

(a)  

6.

chất ô nhiễm (n)

(a)  

7.

khói (n)

(a)  

8.

đầy khói (adj)

(a)  

9.

hơi thở (n)

(a)  

10.

thở (v)

(a)  

11.

hết hơi (adj)

(a)  

12.

một cách hết hơi (adv)

(a)  

13.

rót, dội, trút (v)

(a)  

14.

đổ ra (v)

(a)  

15.

nhà kính (n)

(a)  

16.

khí hậu (n)

(a)  

17.

hóa thạch (n)

(a)  

18.

nhiên liệu (n)

(a)  

19.

nhiên liệu hóa thạch (n)

(a)  

20.

địa cầu (n)

(a)  

21.

toàn cầu (adj)

(a)  

22.

trên toàn cầu (n)

(a)  

23.

(không) có thể tái tạo (adj)

(a)  

24.

làm mới (v)

(a)  

25.

bề mặt (n,v)

(a)  

26.

sức nóng, làm nóng (n,v)

(a)  

27.

nóng (adj)

(a)  

28.

làm nóng lên (v)

(a)  

29.

trung bình (adj)

(a)  

30.

nhiệt độ (n)

(a)  

31.

khí ga (n)

(a)  

32.

khí CO2 (n)

(a)  

33.

(không) quan trọng (n)

(a)  

34.

tầm quan trọng (n)

(a)  

35.

một cách quan trọng (adv)

(a)  

36.

loại bỏ (v)

(a)  

37.

sự loại bỏ (n)

(a)  

38.

không khí (n)

(a)  

39.

thêm vào (v)

(a)  

40.

sự thêm vào (n)

(a)  

41.

thêm vào (adj)

(a)  

42.

một cách thêm vào (adv)

(a)  

43.

khí ô-xi (n)

(a)  

44.

loài, nhiều loài (n)

(a)  

45.

tin tưởng (n)

(a)  

46.

niềm tin (n)

(a)  

47.

(không) có thể tin tưởng (adj)

(a)  

48.

một cách (không) có thể tin tưởng (adv)

(a)  

49.

thay đổi (n,v)

(a)  

50.

hay thay đổi (adj)

(a)  

51.

một cách hay thay đổi (adv)

(a)  

52.

mọc (v)

(a)  

53.

ở địa cực (adj)

(a)  

54.

cực (của Trái Đất)

(a)  

55.

chóp, đỉnh (n)

(a)  

56.

tan chảy (v)

(a)  

57.

sự tan chảy (n)

(a)  

58.

lựa chọn khác, vật thay thế (n)

(a)  

59.

thay thế (n)

(a)  

60.

một cách thay thế (adv)

(a)  

61.

thay đổi (v)

(a)  

62.

năng lượng (n)

(a)  

63.

làm mạnh mẽ (v)

(a)  

64.

mạnh mẽ (adj)

(a)  

65.

một cách mạnh mẽ (adv)

(a)  

66.

hạt nhân (n)

(a)  

67.

năng lượng hạt nhân (n)

(a)  

68.

trì hoãn (n,v)

(a)  

69.

(việc) sử dụng (n,v)

(a)  

70.

hữu ích - vô ích (adj)

(a)  

71.

một cách hữu ích - vô ích (adv)

(a)  

72.

thay thế (adv)

(a)  

73.

thay vì (pre)

(a)  

74.

có thể/ không thể (adj)

(a)  

75.

một cách có thể/ không thể (adv)

(a)  

76.

sự (không) khả thi (n)

(a)  

77.

môi trường (n)

(a)  

78.

thuộc về môi trường (adj)

(a)  

79.

về phương diện môi trường (adv)

(a)  

80.

nhà môi trường học (n)

(a)  

81.

chính trị gia (n)

(a)  

82.

(ngành) chính trị (n)

(a)  

83.

thuộc về chính trị (adj)

(a)  

84.

về mặt chính trị (adv)

(a)  

85.

giải pháp (n)

(a)  

86.

giải quyết (v)

(a)  

87.

dựa vào (v)

(a)  

88.

(không) đáng tin cậy (adj)

(a)  

89.

một cách (không) đáng tin cậy (adv)

(a)  

90.

khó khăn (adj)

(a)  

91.

điều khó khăn (n)

(a)  

92.

thuyết phục (v)

(a)  

93.

có sức thuyết phục (adj)

(a)  

94.

một cách có sức thuyết phục (adv)

(a)  

95.

sự thuyết phục (n)

(a)  

96.

phát triển (v)

(a)  

97.

sự phát triển (9n)

(a)  

98.

(chưa) phát triển (adj)

(a)  

99.

đang phát triển (adj)

(a)  

100.

trông nom, chăm sóc (v)

(a)  

101.

chu đáo (adj)

(a)  

102.

cẩn thận (adj)

(a)  

103.

bất cẩn (adj)

(a)  

104.

một cách cẩn thận (adv)

(a)  

105.

một cách bất cẩn (adv)

(a)  

106.

suy nghĩ (v)

(a)  

107.

ý nghĩ, sự suy nghĩ (n)

(a)  

108.

chu đáo, ân cần (adj)

(a)  

109.

một cách chu đáo, ân cần (adv)

(a)  

110.

vô tâm, thiếu suy nghĩ (adj)

(a)  

111.

một cách vô tâm, thiếu suy nghĩ (adv)

(a)  

112.

tiếp tục (v)

(a)  

113.

không ngừng, không dứt (adj)

(a)  

114.

liên tục, liên miên (adj)

(a)  

115.

một cách không dừng, không dứt (Adv)

(a)  

116.

một cách liên tục, liên miên (adv)

(a)  

117.

(không) sung sướng, hạnh phúc (adj)

(a)  

118.

một cách (không) may mắn (adv)

(a)  

119.

không may, sự bất hạnh (n)

(a)  

120.

khoa học (n)

(a)  

121.

thuộc về khoa học (adj)

(a)  

122.

về mặt khoa học (adv)

(a)  

123.

nhà khoa học (n)

(a)  

124.

chết (v)

(a)  

125.

chết (adj)

(a)  

126.

cái chết (n)

(a)  

127.

sức khỏe, tình trạng sức khỏe (n)

(a)  

128.

(không) khỏe mạnh (adj)

(a)  

129.

hoạt động (n)

(a)  

130.

hành động (n)

(a)  

131.

hành động

(a)  

132.

tích cực (v)

(a)  

133.

tích cực (adj)

(a)  

134.

một cách tích cực (adv)

(a)  

135.

khả năng, tài năng (n)

(a)  

136.

trao quyền hành cho ai (v)

(a)  

137.

mạnh mẽ (adj)

(a)  

138.

bất lực (adj)

(a)  

139.

một cách mạnh mẽ (adv)

(a)  

140.

một cách bất lực (adv)

(a)