Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 1

Total questions: 32

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

룸메이트

a)

hỏi

b)

bạn cùng lớp

c)

bạn cùng phòng

d)

tin tưởng

2.

묻다

a)

hỏi

b)

bạn cùng lớp

c)

bạn cùng phòng

d)

tin tưởng

3.

학원 = 학당

a)

phòng tập thể hình

b)

tiệm cắt tóc

c)

trung tâm

d)

tin tưởng

4.

미용실

a)

phòng tập thể hình

b)

tiệm cắt tóc

c)

trung tâm

d)

tin tưởng

5.

반 친구

a)

hỏi

b)

bạn cùng lớp

c)

bạn cùng phòng

d)

tin tưởng

6.

헬스클럽

a)

phòng tập thể hình

b)

tiệm cắt tóc

c)

trung tâm

d)

công viên

7.

옷 가게

a)

phòng tập thể hình

b)

tiệm cắt tóc

c)

cửa hàng quần áo

d)

công viên

8.

놀이공원

a)

phòng tập thể hình

b)

tiệm cắt tóc

c)

công viên sông Hàn

d)

Công viên giải trí

9.

산

a)

phòng tập thể hình

b)

biển

c)

sông

d)

núi

10.

바다

a)

phòng tập thể hình

b)

biển

c)

sông

d)

núi

11.

한강공원

a)

phòng tập thể hình

b)

cửa hàng quần áo

c)

công viên sông Hàn

d)

Công viên giải trí

12.

쇼핑센터

a)

phòng tập thể hình

b)

bạn cùng lớp

c)

trung tâm mua sắm

d)

Công viên giải trí

13.

믿다

a)

hỏi

b)

bạn cùng lớp

c)

bạn cùng phòng

d)

tin tưởng

14.

강

a)

phòng tập thể hình

b)

biển

c)

sông

d)

Công viên giải trí

15.

Tuần này

(a)  

16.

과목

a)

địa lý

b)

lịch sử

c)

văn học

d)

môn học

17.

역사

a)

địa lý

b)

lịch sử

c)

văn học

d)

môn học

18.

문학

a)

địa lý

b)

lịch sử

c)

văn học

d)

môn học

19.

이번주

a)

tuần trước

b)

tuần này

c)

tuần sau

20.

체육

a)

toán học

b)

lịch sử

c)

Thể dục, thể chất

d)

môn học

21.

별로

a)

quá

b)

không .... lắm

c)

hoàn toàn ....không

d)

rất

22.

아주, 매우

a)

quá

b)

không .... lắm

c)

hoàn toàn ....không

d)

rất

23.

너무

a)

rất, quá

b)

không .... lắm

c)

hoàn toàn ....không

d)

rất

24.

평일

a)

ngày thường

ngày trong tuần

b)

cuối tuần

25.

주말

a)

ngày thường

ngày trong tuần

b)

cuối tuần

26.

지난주

a)

tuần trước

b)

tuần này

c)

tuần sau

27.

지난

a)

này

b)

Sau

c)

trước

28.

다음

a)

này

b)

Sau

c)

trước

29.

이번

a)

này

b)

Sau

c)

trước

30.

다음주

a)

tuần trước

b)

tuần này

c)

tuần sau

31.

수학

a)

toán học

b)

lịch sử

c)

thể dục thể chất

d)

môn học

32.

Tuần sau

(a)