NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMsutong 2 综合 1-5
Total questions: 30
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Nghĩa tiếng Việt của từ "帮" là gì?
a)
Buổi chiều
b)
Cuộc thi, trận đấu
c)
Giúp đỡ
d)
Thời gian, lúc
2.
Nghĩa tiếng Việt của từ "不好意思" là gì?
a)
Đồ vật
b)
Ngại, xin lỗi
c)
Chuẩn bị
d)
Thời gian, lúc
3.
Từ nào có nghĩa tiếng Việt là "Cuộc thi, trận đấu"?
a)
比赛
b)
东西
c)
旅行
d)
喂
4.
Từ nào có nghĩa tiếng Việt là "Bận rộn"?
a)
忙
b)
时候
c)
旅行
d)
上午
5.
Từ nào có nghĩa tiếng Việt là "Du lịch"?
a)
比赛
b)
旅行
c)
上午
d)
图书馆
6.
Từ nào có nghĩa tiếng Việt là "Kỳ thi"?
a)
东西
b)
比赛
c)
考试
d)
上午
7.
Từ nào có nghĩa tiếng Việt là "Vị (lượng từ chỉ người)"?
a)
时候
b)
位
c)
昨天
d)
考试
8.
Nghĩa tiếng Việt của từ "准备" là gì?
a)
Chuẩn bị
b)
Buổi chiều
c)
Tham gia
d)
Bận rộn
9.
Nghĩa tiếng Việt của từ "有时候" là gì?
a)
Bây giờ
b)
Đôi khi
c)
Buổi trưa
d)
Hoặc là
10.
Từ nào có nghĩa tiếng Việt là "Bây giờ"?
a)
现在
b)
有时候
c)
早
d)
刻
11.
Nghĩa tiếng Việt của từ "下课" là gì?
a)
Thức dậy
b)
Bây giờ
c)
Tan học
d)
Bài học, môn học
12.
Nghĩa tiếng Việt của từ "晚" là gì?
a)
Một nửa
b)
Muộn, tối
c)
Sớm
d)
Đôi khi
13.
美景的电话号码是———?
a)
什么
b)
多少
c)
吗
d)
哪儿
14.
等———,可以借———你的笔吗?我写———
a)
一次
b)
一会儿
c)
一点儿
d)
一下
15.
我———看一下你的书?
a)
好不好
b)
是不是
c)
可以不可以
d)
可不可以
16.
我可不可以借一下你的电脑?
a)
是
b)
对不起,我正在用
c)
不是,我正在用
d)
不好
17.
今天是5月10号,明天是几月几号?
a)
4月10号
b)
5月9号
c)
5月11号
d)
5月12号
18.
你想喝什么?给您添————了,我喝茶吧。
a)
漂亮
b)
可爱
c)
快乐
d)
麻烦
19.
今天只有你一个人在家吗?
a)
这不是我妈妈的猫
b)
是的,这是我妈妈
c)
是的,我家人都出去了
d)
老师出去了,还没回来
20.
我明天参加篮球———
a)
考试
b)
高考
c)
比赛
d)
考期
21.
明天有考试,我今天在家———一下
a)
准备
b)
帮
c)
玩
d)
买
22.
你想吃什么?
a)
我想喝一点儿奶茶
b)
我想吃一点儿东西
c)
我想买一点儿苹果
d)
我想看电影
23.
他星期天要———朋友一起去图书馆
a)
跟
b)
给
c)
和
d)
打
24.
今天的作业———多
a)
一点儿
b)
一会儿
c)
有时候
d)
有点儿
25.
我没吃早饭,现在———饿
a)
一点儿
b)
一会儿
c)
有点儿
d)
有些
26.
请慢———!
a)
一点儿
b)
一会儿
c)
有点儿
d)
有些
27.
你———我来
a)
想
b)
给
c)
和
d)
跟
28.
请问,这———鞋还有什么颜色的?
a)
个
b)
件
c)
条
d)
双
29.
你穿———号的?
a)
什么
b)
多大
c)
是
d)
大小
30.
什么?500块?太———了!
a)
好
b)
贵
c)
便宜
d)
合适
Reset
