wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KID Unit 1-4 Vocabluary

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Số 2 trong tiếng Hàn là

a)

b)

c)

아이

d)

이이

2.

Em bé trong tiếng Hàn là

a)

오이

b)

아어

c)

아아

d)

아이

3.
a)

오이

b)

오오

c)

아이

d)

4.

sữa trong tiếng Hàn là

a)

아이

b)

우우

c)

우울

d)

우유

5.

아버지 trong tiếng Hàn có nghĩa là

a)

Bố

b)

mẹ

c)

d)

họ hàng

6.

어머니 trong tiếng Hàn có nghĩa là

a)

Bố

b)

c)

Mẹ

d)

Họ hàng

7.

바나나

trong tiếng Hàn có nghĩa là

a)

trái chuối

b)

trái bưởi

c)

dưa hấu

d)

mãng cầu

8.

파도 trong tiếng Hàn có Nghĩa là

a)

gió

b)

mưa

c)

bão

d)

sóng

9.

Tàu hòa trong tiếng Hàn gọi là gì

a)

기차

b)

기타

c)

기기

d)

기적

10.

구두 là hình nào?

a)
b)
c)
d)
11.

Sóng trong tiếng Hàn là gì?

a)

바다

b)

하다

c)

파도

d)

포도

12.

Tiếng Hàn là gì?

a)

모자

b)

다리

c)

라디오

d)

13.

Tiếng Hàn là gì?

a)

하나

b)

라디오

c)

하마

d)