Font size
S
M
L
XL
Worksheets1/1/2024_Toeic01_Day01
Total questions: 19
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
Art gallery
a)
Triển lãm nghệ thuật
b)
Nghệ thuật
c)
Bản vẽ
d)
Cạnh bên nhau
2.
uphill
a)
Lối mòn
b)
Con đường
c)
Lên dốc
d)
Đồi
3.
Đứng (cạnh)
a)
Leaves
b)
Look though
c)
Path
d)
Stand
4.
Public transportation
a)
Giao thông công cộng
b)
Phương tiện cá nhân
c)
Đường sắt
d)
Đi bộ
5.
Library
a)
Thư viện
b)
Trường học
c)
Siêu thị
d)
Quán cà phê
6.
Chiếc lá
a)
Leaf
b)
Leaves
c)
Leave
d)
Lead
7.
Lối mòn
a)
Side by side
b)
Path
c)
Distrist
d)
Road
8.
Taking a picture
a)
Lấy bức ảnh
b)
Nhìn vào bức ảnh
c)
Nhìn vào
d)
Chạm vào bức ảnh
9.
Sơn (màu)
(a)
10.
Vòi (nước)
(a)
11.
Cất đi
(a)
12.
Escalator
(a)
13.
Thang máy
(a)
14.
Chỗ (địa điểm)
a)
Position
b)
Location
c)
Place
d)
Point
15.
Rau quả
(a)
16.
Xe đạp
(a)
17.
Thảm thực vật (N)
Trồng (v)
(a)
18.
Produce
a)
Trách nhiệm
b)
Cung cấp
c)
Năng suất
d)
Sản phẩm
19.
(Ngồi) Bên cạch nhau
(a)
Reset
