wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KHQL

Total questions: 109

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Theo từ điển tiếng Việt, “tổ chức” được định nghĩa là gì?

a)

Tập hợp người được tổ chức lại, hoạt động vì mục đích chung

b)

Nhóm người làm việc vì lợi ích cá nhân

c)

Cơ quan quản lý nhà nước

d)

Doanh nghiệp hoạt động vì lợi nhuận

2.

Ba yếu tố cấu thành nên khái niệm “tổ chức” bao gồm

a)

Số lượng người, cấu trúc, mục đích

b)

Người, công việc, lợi ích

c)

Mục đích, công việc, kết quả 

d)

Thành viên, nhiệm vụ, khen thưởng

3.

Đặc điểm nào không phải là đặc điểm cơ bản của một tổ chức?

a)

Có mục đích rõ ràng

b)

Gồm nhiều người cùng làm việc

c)

Không cần có cơ cấu tổ chức

d)

Cung cấp sản phẩm, dịch vụ có giá trị

4.

Tổ chức công là tổ chức nào?

a)

Thuộc sở hữu tư nhân

b)

Thuộc sở hữu nhà nước

c)

Hoạt động không vì lợi nhuận

d)

Hoạt động dựa trên mối quan hệ cá nhân

5.

Tổ chức tư là tổ chức nào?

a)

Thuộc sở hữu của nhà nước

b)

Thuộc sở hữu tư nhân

c)

Không vì mục đích lợi nhuận

d)

Có cơ cấu tổ chức không chính thức

6.

Tổ chức phi lợi nhuận là tổ chức nào?

a)

Hoạt động chủ yếu để thu lợi nhuận

b)

Cung cấp sản phẩm, dịch vụ công ích

c)

Thuộc sở hữu tư nhân

d)

Có cơ cấu tổ chức rõ ràng

7.

Tổ chức chính thức có đặc điểm gì?

a)

Các thành viên không xác định rõ vai trò

b)

Không cần cơ cấu tổ chức rõ ràng

c)

Khó xác định sản phẩm, dịch vụ cụ thể

d)

Cơ cấu, chức năng, nhiệm vụ được xác định rõ

8.

Tổ chức phi chính thức thường được hình thành dựa trên cơ sở nào?

a)

Chỉ thị của các cấp lãnh đạo

b)

Mối quan hệ cá nhân

c)

Nhu cầu xã hội

d)

Sắc lệnh của nhà nước

9.

Một đặc điểm quan trọng khác biệt giữa các tổ chức là:

a)

Qui mô lớn hay nhỏ

b)

Mục đích lợi nhuận hay phi lợi nhuận

c)

Tính chính thức hay phi chính thức

d)

Loại hình kinh tế hay phi kinh tế

10.

Tổ chức nào sau đây được xem là tổ chức phi lợi nhuận?

a)

Doanh nghiệp tư nhân

b)

Công ty cổ phần 

c)

Bệnh viện công

d)

Ngân hàng thương mại

11.

Theo quan điểm chung, hoạt động quản lý chủ yếu liên quan đến nội dung nào?

a)

Xác định đường lối, mục tiêu cho tổ chức

b)

Tạo dựng động lực và môi trường làm việc

c)

Tổ chức, điều khiển và theo dõi thực hiện công việc

d)

Thu hút nhân tài, nguồn lực cho tổ chức

12.

Theo quan điểm chung, hoạt động quản lý chủ yếu liên quan đến nội dung nào?

a)

Xác định đường lối, mục tiêu cho tổ chức

b)

Tạo dựng động lực và môi trường làm việc

c)

Tổ chức, điều khiển và theo dõi thực hiện công việc

d)

Thu hút nhân tài, nguồn lực cho tổ chức

13.

Theo quan điểm của Warren Bennis, điểm khác biệt nào sau đây không phải là sự khác biệt giữa lãnh đạo và quản lý?

a)

Lãnh đạo chú trọng con người, quản lý chú trọng hệ thống

b)

Lãnh đạo thách thức thực tế, quản lý chấp nhận thực tế

c)

Lãnh đạo quan tâm phạm vi rộng, quản lý tập trung nội bộ

d)

Lãnh đạo làm đúng, quản lý làm việc đúng 

14.

Đặc điểm chung giữa lãnh đạo và quản lý là gì?

a)

Cùng chú trọng vào hệ thống và con người

b)

Đều đòi hỏi tầm nhìn xa và rộng

c)

 Lãnh đạo luôn đi trước quản lý

d)

Chia sẻ những chức năng, nhiệm vụ nhất định

15.

Đối tượng của hoạt động quản lý là gì?

a)

Chỉ là con người trong tổ chức

b)

Chủ yếu là các hệ thống, quy trình

c)

Là nhiều loại đối tượng khác nhau

d)

Chỉ tập trung vào các vấn đề trọng yếu 

16.

Trong tổ chức, ai có thể đồng thời là người lãnh đạo và người quản lý?

a)

Chỉ người đứng đầu tổ chức 

b)

Chỉ cấp quản lý trung gian

c)

Chỉ những cán bộ chủ chốt 

d)

 Hầu hết những người quản lý

17.

Người quản lý cần có đặc điểm gì để thành công?

a)

Am hiểu các quy định, quy trình

b)

Có tầm nhìn xa, tư duy chiến lược

c)

Khéo léo trong ứng xử, giao tiếp

d)

Cả 3 đáp án trên đều đúng

18.

Theo văn bản, điểm khác biệt cơ bản nhất giữa lãnh đạo và quản lý là gì?

a)

Đối tượng tác động

b)

Phương pháp làm việc

c)

Mức độ quan trọng 

d)

Kỹ năng và tố chất

19.

Trong thực tiễn, nhận định nào sau đây là chính xác nhất về mối quan hệ giữa lãnh đạo và quản lý?

a)

Hoàn toàn độc lập, không liên quan nhau

b)

Luôn tách biệt, không cùng tồn tại trong một vị trí

c)

Thường chồng chéo, bổ sung cho nhau

d)

Hoàn toàn giống nhau, không thể phân biệt

20.

Theo văn bản, nhận định nào sau đây là đúng về mối quan hệ giữa lãnh đạo và quản lý?

a)

Luôn luôn tách biệt nhau hoàn toàn

b)

Có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp

c)

Có sự khác biệt nhưng không loại trừ nhau

d)

Hoàn toàn giống nhau, không thể phân biệt

21.

Quản trị là

a)

Quá trình ra quyết định chính sách, mục tiêu chung cho tổ chức

b)

Hoạt động điều hành công việc hằng ngày

c)

Tiến trình tổ chức thực hiện kế hoạch

d)

Các hoạt động kiểm tra, giám sát

22.

Nhà quản lý nào có phạm vi quản lý chuyên môn hẹp nhất?

a)

Quản lý tổng hợp 

b)

Quản lý cấp cao

c)

Quản lý chức năng

d)

Quản lý dự án

23.

Quản lý được định nghĩa là gì?

a)

Làm việc với các cá nhân, nhóm để đạt mục tiêu tổ chức

b)

Xây dựng kế hoạch và chính sách chung

c)

Đưa ra các quyết định then chốt

d)

Kiểm tra và đánh giá hoạt động

24.

Điểm khác biệt chính giữa quản trị và quản lý là:

a)

Kỹ năng và trình độ người thực hiện

b)

Cấp độ ra quyết định

c)

Mức độ tác động của các yếu tố bên ngoài

d)

Kỹ thuật và phương pháp làm việc

25.

Quản trị và quản lý có điểm chung gì?

a)

Đều nhằm thúc đẩy tổ chức đạt mục tiêu

b)

Cùng đòi hỏi kỹ năng con người cao

c)

Có vai trò như nhau đối với tổ chức

d)

Đều được thực hiện ở cấp độ cao

26.

"quản trị nhà trường" là

a)

Là quá trình xây dựng định hướng, quy định cho hoạt động nhà trường

b)

Là hoạt động dạy và học ở nhà trường

c)

Là công tác kiểm tra, giám sát chất lượng ở trường học

d)

Là việc quản lý chuyên môn nghiệp vụ sư phạm

27.

Điều kiện nào sau đây ảnh hưởng tới quản trị nhà trường?

a)

Kỹ năng sư phạm của giáo viên

b)

Chất lượng đội ngũ học sinh

c)

Mức độ tự chủ của nhà trường

d)

Điều kiện cơ sở vật chất

28.

Quản lý khác quản trị ở điểm nào?

a)

Cấp độ ra quyết định

b)

Kỹ năng đòi hỏi ở người thực hiện

c)

Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố khác

d)

Quy trình và cách thức làm việc

29.

Ai thường đảm nhận vai trò quản trị trong một tổ chức?

a)

Người đứng đầu và lãnh đạo cao nhất

b)

Các cán bộ quản lý trung gian 

c)

Chuyên gia, cố vấn giàu kinh nghiệm

d)

Các cán bộ trẻ, năng động, sáng tạo

30.

Chức năng chính của hoạt động quản trị là gì? 

a)

Tổ chức thực thi các kế hoạch

b)

Kiểm soát, giám sát các hoạt động 

c)

Hoạch định chính sách, mục tiêu chung

d)

Điều phối các nguồn lực thực hiện 

31.

Mục đích cuối cùng của cả quản trị và quản lý là gì?

a)

Nâng cao năng lực cho cá nhân

b)

Tối đa hóa lợi nhuận cho tổ chức

c)

Thúc đẩy tổ chức đạt được mục tiêu

d)

Tăng cường sự hài lòng của khách hàng

32.

Trong số các đối tượng quản lý sau, đối tượng nào được xem là căn bản nhất? 

a)

Con người

b)

Hoạt động

c)

Tổ chức

d)

Chính sách

33.

Theo văn bản, tổ chức được định nghĩa như thế nào?

a)

Nhóm người tập hợp lại một cách tự phát  

b)

Là công cụ để thực hiện mục đích chung

c)

Chỉ các đơn vị hoạt động vì lợi nhuận

d)

Là sự sắp xếp có hệ thống các cá nhân vì mục đích chung 

34.

Đặc trưng nào sau đây không phải là đặc trưng của một tổ chức?

a)

Có cấu trúc tổ chức ổn định 

b)

Có mục đích hoạt động rõ ràng

c)

Chỉ tồn tại nội bộ, khép kín

d)

Có sản phẩm, dịch vụ xác định

35.

Edgar Schein phân loại con người theo bao nhiêu mô hình?

a)

2 mô hình

b)

3 mô hình

c)

4 mô hình

d)

5 mô hình

36.

Theo Mc Gregor, thuyết nào dưới đây cho rằng con người có xu hướng lười biếng tự nhiên?

a)

Thuyết X

b)

Thuyết Y

c)

Thuyết Z

d)

Thuyết V

37.

Đại diện cho lý thuyết cổ điển về động cơ con người là nhà nghiên cứu nào?

a)

Taylor

b)

Maslow

c)

McGregor

d)

Herzberg

38.

Theo thuyết cấp bậc nhu cầu, nhu cầu nào được đáp ứng trước tiên?

a)

Nhu cầu tự thể hiện

b)

Nhu cầu về an toàn

c)

Nhu cầu về sự trọng dụng 

d)

Nhu cầu về thành tựu

39.

Thuyết mong đợi cho rằng động cơ của con người phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Khối lượng và chất lượng công việc

b)

Mức lương và các khoản phúc lợi

c)

Mong muốn và kỳ vọng cá nhân

d)

Điều kiện làm việc và quan hệ đồng nghiệp

40.

Theo lý thuyết công bằng, điều gì sẽ thúc đẩy người lao động tích cực làm việc hơn?

a)

Mức lương cao hơn mong đợi ban đầu

b)

Công việc phù hợp với năng lực cá nhân 

c)

Môi trường làm việc thuận lợi

d)

Quan hệ tốt với đồng nghiệp

41.

Nhận định nào sau đây không đúng khi nói về bản chất con người theo các lý thuyết hiện đại?

a)

Con người có nhiều nhu cầu, động cơ phức tạp

b)

Con người có xu hướng lười biếng, trốn tránh trách nhiệm

c)

Con người luôn học hỏi và thích nghi với môi trường

d)

Con người ham muốn được tôn trọng và thể hiện bản thân

42.

Theo thuyết của Henri Fayol, có bao nhiêu chức năng cơ bản của hoạt động quản lý?

a)

2 chức năng

b)

3 chức năng

c)

4 chức năng

d)

5 chức năng

43.

Chức năng nào được xem là khâu đầu tiên của hoạt động quản lý?

a)

Tổ chức

b)

Kiểm tra

c)

Lập kế hoạch

d)

Ra quyết định

44.

Lập kế hoạch giúp tổ chức đối phó với những gì?

a)

Sự thay đổi về môi trường

b)

Sự thiếu hụt nguồn nhân lực

c)

Sự cạnh tranh khốc liệt

d)

Chi phí hoạt động tăng

45.

Mục đích của việc xác lập mục tiêu cho tổ chức là gì?

a)

Xác định phương hướng chung

b)

Căn cứ để phân bổ nguồn lực

c)

Giúp mọi người biết rõ điểm đến

d)

Tất cả các đáp án trên

46.

Trong quá trình lập kế hoạch, bước nào được thực hiện trước tiên?

a)

Xác định mục tiêu cụ thể

b)

Nghiên cứu đánh giá thực trạng

c)

Dự báo xu hướng tương lai

d)

Xây dựng các phương án thực hiện

47.

Lợi ích của việc lập kế hoạch đối với một tổ chức là gì?

a)

Xác định được hướng đi cho tổ chức

b)

Làm cơ sở cho việc kiểm tra giám sát

c)

Giúp xác định và phân bổ nguồn lực

d)

Tất cả các đáp án trên

48.

Chức năng nào sau đây không phải là một trong 4 chức năng cơ bản của quản lý theo Fayol?

a)

Tổ chức

b)

Giám sát

c)

Quyết định

d)

Chiêu mộ nhân tài

49.

Trong 4 chức năng cơ bản của quản lý, chức năng nào được thực hiện cuối cùng? 

a)

Lập kế hoạch

b)

Tổ chức thực hiện

c)

Chỉ đạo điều hành 

d)

Kiểm tra đánh giá 

50.

Mục đích của chức năng "chỉ đạo điều hành" là gì?

a)

Xác định mục tiêu cho tổ chức

b)

Động viên nhân viên tích cực làm việc 

c)

Bố trí công việc cho các bộ phận

d)

Kiểm soát tiến độ thực hiện công việc

51.

Theo thuyết của Fayol, tầm quan trọng của chức năng lập kế hoạch đối với quản lý như thế nào?

a)

Có vai trò quan trọng bậc nhất

b)

Chỉ đóng vai trò phụ thuộc

c)

Không có vai trò quyết định 

d)

Có thể thiếu được

52.

Theo quan điểm hiện đại, nhà quản lý được định nghĩa là người thực hiện những chức năng gì?

a)

Lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra

b)

Ra quyết định, phân công công việc, giám sát

c)

Xây dựng chiến lược, điều hành hoạt động

d)

Phân tích tình huống, giải quyết vấn đề

53.

Nhà quản lý hoạt động trong phạm vi nhỏ nhất của tổ chức là nhà quản lý cấp nào?

a)

Cấp thấp

b)

Cấp trung

c)

Cấp cao

d)

Cấp cơ sở

54.

Vai trò của nhà quản lý cấp cao là gì?

a)

Triển khai các kế hoạch chi tiết

b)

Chỉ đạo hoạt động hàng ngày

c)

Xây dựng chiến lược và tầm nhìn cho tổ chức

d)

Giám sát trực tiếp công việc của nhân viên 

55.

Nhà quản lý chức năng chịu trách nhiệm quản lý lĩnh vực gì trong tổ chức?

a)

Triển khai một dự án đặc biệt

b)

Một đơn vị hoạt động đa ngành 

c)

Một chuyên môn cụ thể

d)

Toàn bộ các hoạt động của tổ chức

56.

Đối tượng chịu sự quản lý trực tiếp của quản lý cấp cơ sở là những ai?

a)

Cấp lãnh đạo cao nhất của tổ chức

b)

Các cấp quản lý trung gian

c)

Người lao động tuyến đầu 

d)

Toàn thể cán bộ nhân viên

57.

Nhà quản lý nào thường có phạm vi kiến thức và kỹ năng chuyên môn rộng nhất?

a)

Nhà quản lý tổng hợp

b)

Nhà quản lý chức năng 

c)

Nhà quản lý cấp cơ sở

d)

Nhà quản lý cấp cao

58.

Người quản lý chức năng thường được bổ nhiệm từ đâu?

a)

Tuyển dụng từ bên ngoài tổ chức

b)

Đào tạo từ nhân viên trong tổ chức

c)

Chỉ định từ cấp lãnh đạo

d)

Thăng tiến từ nhóm làm việc chuyên môn 

59.

Nhiệm vụ của nhà quản lý dự án là gì?

a)

Quản lý các hoạt động theo chức năng

b)

Quản lý các đơn vị hoạt động độc lập 

c)

Chỉ đạo thực hiện các dự án đặc thù 

d)

Giám sát toàn bộ các hoạt động của tổ chức

60.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của nhà quản lý cấp cơ sở?

a)

Chỉ đạo trực tiếp công việc hằng ngày

b)

Không quản lý các nhà quản lý khác

c)

Có tầm nhìn chiến lược cho cả tổ chức

d)

Chịu trách nhiệm trước cấp trên trực tiếp

61.

Theo Mintzberg, nhóm vai trò nào không phải là nhóm vai trò của người quản lý?

a)

Liên kết con người

b)

Thu thập thông tin

c)

Ra quyết định 

d)

Kiểm soát chất lượng

62.

Trong vai trò liên kết con người, vai trò nào không phải là vai trò của người quản lý?

a)

Người đại diện

b)

Người lãnh đạo

c)

Người liên lạc

d)

Người đàm phán 

63.

Trong vai trò thông tin, người quản lý đảm nhận vai trò gì?

a)

Người phát ngôn

b)

Người kiểm soát 

c)

Người phân phối 

d)

Người thực thi

64.

Trong vai trò quyết định, vai trò nào không phải là vai trò của người quản lý?

a)

Người phân bổ nguồn lực 

b)

Người giải quyết vấn đề

c)

Người điều hành sản xuất

d)

Người đàm phán 

65.

Vai trò nào sau đây không phải là một trong ba nhóm vai trò của người quản lý theo Mintzberg?

a)

Vai trò quyết định

b)

Vai trò giám sát 

c)

Vai trò liên kết con người

d)

Vai trò thông tin 

66.

Trong vai trò liên kết con người, người quản lý đóng vai trò gì?

a)

Xây dựng chiến lược phát triển nhân lực

b)

Tuyển dụng và sa thải nhân viên 

c)

Xử lý các mối quan hệ với đối tác

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng 

67.

Mục đích của vai trò thông tin của người quản lý là gì? 

a)

Nắm bắt các cơ hội từ bên ngoài 

b)

Phân tích, dự báo tình hình thị trường

c)

Đảm bảo dòng chảy thông tin trong tổ chức

d)

Xây dựng hệ thống quản lý tri thức 

68.

Vai trò quyết định của người quản lý bao gồm những hoạt động gì?

a)

Lập kế hoạch và tổ chức thực hiện 

b)

Giám sát và kiểm soát hoạt động

c)

Sáng tạo, phân bổ nguồn lực, đàm phán

d)

Tuyển chọn và đào tạo nhân viên

69.

Theo Mintzberg, vai trò nào sau đây không phải là vai trò của người quản lý? 

a)

Người giám sát

b)

Người đại diện

c)

Người lãnh đạo

d)

Người phân bổ nguồn lực

70.

Vai trò lãnh đạo của người quản lý được thể hiện ở các hoạt động gì?

a)

Ra quyết định quan trọng và quản lý nhân sự

b)

Thu thập, xử lý thông tin và giám sát hoạt động

c)

Xử lý mối quan hệ với đối tác và đàm phán

d)

Tạo động lực và đưa ra tầm nhìn chiến lược

71.

Đặc điểm nào không phải là đặc điểm của khoa học quản lý?

a)

Có tính ứng dụng cao

b)

Là khoa học xã hội

c)

Là khoa học tự nhiên

d)

Có tính liên ngành 

72.

Khoa học quản lý nghiên cứu đối tượng gì?

a)

Các hiện tượng tự nhiên

b)

Các quan hệ quản lý trong tổ chức

c)

Các quy luật vật lý 

d)

Sự vận động của vũ trụ

73.

Tính nghệ thuật trong quản lý thể hiện ở điểm nào?

a)

Sử dụng máy móc khoa học

b)

Vận dụng linh hoạt và sáng tạo

c)

Áp dụng chặt chẽ các quy trình 

d)

Tuân thủ nghiêm ngặt quy định

74.

Phương pháp nào không phải là phương pháp nghiên cứu của khoa học quản lý?

a)

Phương pháp thống kê

b)

Phương pháp phân tích hệ thống

c)

Phương pháp quan sát thiên văn

d)

Phương pháp phân tích và tổng hợp

75.

Khoa học quản lý vừa mang tính khoa học vừa mang tính gì?

a)

Nghệ thuật

b)

Thực tiễn

c)

Lý thuyết

d)

Tổng hợp

76.

Đặc điểm nào không phải là đặc điểm của khoa học quản lý? 

a)

Là khoa học xã hội 

b)

Có tính thực tiễn cao

c)

Chủ yếu nghiên cứu tự nhiên

d)

Sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu

77.

Phương pháp nào là phương pháp cơ bản của khoa học quản lý?

a)

Phương pháp thống kê

b)

Phương pháp phân tích hệ thống 

c)

Phương pháp mô phỏng

d)

Phương pháp quan sát

78.

Khoa học quản lý nghiên cứu theo quan điểm, phương pháp luận nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

d)

Chủ nghĩa hiện sinh

79.

Khoa học quản lý có mối liên hệ nào với các khoa học khác?

a)

Độc lập hoàn toàn

b)

Chỉ liên quan đến khoa học xã hội

c)

Liên quan chặt chẽ với nhiều khoa học

d)

Chủ yếu dựa trên khoa học tự nhiên 

80.

Đối tượng nghiên cứu chính của khoa học quản lý là gì?

a)

Các hiện tượng tự nhiên

b)

Con người và các mối quan hệ xã hội

c)

Quy luật vận động và phát triển của vũ trụ 

d)

Sự hình thành và tiến hoá của các hành tinh

81.

Đặc điểm cơ bản của xã hội Trung Hoa cổ đại là gì?

a)

Chế độ nông nô

b)

Chế độ tư bản

c)

Chế độ phong kiến

d)

Chế độ chiếm hữu nô lệ

82.

Triết gia nào đưa ra tư tưởng "nhân trị"? 

a)

Hàn Phi tử

b)

Mặc tử

c)

Khổng tử

d)

Pháp gia

83.

Đặc điểm nào không phải là đặc điểm của tư tưởng quản lý thời cổ đại Trung Quốc?

a)

Mang tính quản lý nhà nước vĩ mô 

b)

Không đề cập đến kỹ thuật quản lý

c)

Chủ yếu bàn đến kinh tế vi mô

d)

Hoà trộn với các tư tưởng triết học

84.

Hệ thống quản lý theo nhân trị được ví như hình ảnh gì?

a)

Một cỗ máy hoạt động nhịp nhàng 

b)

Con gà mái che chở đàn con

c)

Một đội quân sắt máu

d)

Một tập thể đoàn kết nhất trí

85.

Ai đề ra tư tưởng "pháp trị" trong quản lý?

a)

Nho gia

b)

Pháp gia

c)

Mặc gia

d)

Khổng Tử

86.

Điểm cơ bản của thuyết pháp trị là gì?

a)

Đề cao pháp luật và hình phạt 

b)

Đề cao nhân nghĩa, đạo đức

c)

Tuân thủ nghiêm ngặt các lễ giáo

d)

Chú trọng lợi ích của con người

87.

Nhược điểm của hệ thống nhân trị là gì?

a)

Người lao động thiếu tự chủ

b)

Thường có tình trạng bè phái

c)

Thiếu sự khách quan trong đánh giá

d)

Tất cả đều đúng

88.

Theo Khổng Tử, nguyên tắc quản lý cơ bản của nhà lãnh đạo là gì?

a)

Lợi ích kinh tế 

b)

Sự công bằng

c)

Đạo đức và nhân nghĩa

d)

Kỷ luật và hình phạt

89.

Theo quan điểm của pháp gia, việc quan trọng nhất trong quản lý xã hội là gì?

a)

Giáo dục đạo đức cho con người

b)

Đề cao luật pháp và chế tài 

c)

Khơi dậy lòng nhân ái của mọi người

d)

Xây dựng niềm tin và sự gắn bó 

90.

Tại sao pháp gia lại thay thế được Nho gia trong việc trị nước vào thời Trung Hoa cổ đại?

a)

Do chủ nghĩa duy tâm của Nho gia

b)

Do chính sách nhân đạo thái quá của Nho gia

c)

Do sự lạc hậu về kinh tế của Nho gia so với Pháp gia

d)

Do giáo dục đạo đức một mình là chưa đủ để trị nước

91.

Bối cảnh nào dưới đây đã dẫn đến sự ra đời của các tư tưởng quản lý từ thời kỳ công nghiệp hóa?

a)

Sự phát triển của công nghệ thông tin

b)

Cuộc cách mạng công nghiệp

c)

Sự gia tăng dân số

d)

Xu hướng toàn cầu hóa

92.

Đại diện cho lý thuyết quản lý khoa học là nhà nghiên cứu nào?

a)

Henry Fayol

b)

F.W Taylor 

c)

Max Weber

d)

Frederick Herzberg 

93.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của lý thuyết quản lý khoa học?

a)

Chú trọng kỹ thuật, tiêu chuẩn hóa

b)

Không quan tâm đến môi trường

c)

Chỉ quan tâm đến lợi ích kinh tế

d)

Muốn tìm ra những nguyên lý phổ quát

94.

Theo Henry Fayol, có bao nhiêu chức năng quản lý cơ bản?

a)

3 chức năng

b)

4 chức năng

c)

5 chức năng

d)

6 chức năng

95.

Tư tưởng cơ bản của F.W Taylor là gì?

a)

Khoa học hóa quản lý

b)

Dân chủ hóa quản lý

c)

Nhân văn hóa quản lý

d)

Chính trị hóa quản lý 

96.

Theo F.W Taylor, để nâng cao năng suất lao động cần tập trung vào yếu tố nào?

a)

Đào tạo cán bộ quản lý

b)

Cải thiện điều kiện làm việc

c)

Tăng cường kỷ luật

d)

Khoa học hóa công việc

97.

Phê phán nào sau đây không đúng đối với các lý thuyết cổ điển về quản lý?

a)

Thiếu cơ sở khoa học

b)

Chỉ chú trọng đến vấn đề kinh tế

c)

Xem các tổ chức như hệ thống đóng

d)

Có những đóng góp quan trọng cho khoa học quản lý

98.

Điểm nào không phải là điểm chung của các lý thuyết cổ điển về quản lý? 

a)

Xem tổ chức như một hệ thống cơ học

b)

Tập trung quan tâm đến cá nhân

c)

Chú trọng vào vai trò của các nhà quản lý

d)

Coi lợi ích kinh tế là động lực duy nhất 

99.

Theo quan điểm của Henry Fayol, yếu tố quyết định năng suất lao động là gì?

a)

Trình độ của công nhân

b)

Trình độ của công nhân

c)

Cách thức tổ chức lao động

d)

Mức lương và phúc lợi

100.

Trong số các nhà nghiên cứu sau đây, ai đã đề ra khái niệm về 5 chức năng quản lý?

a)

Max Weber

b)

Frederick Taylor

c)

Henry Fayol

d)

Mary Parker Follett

101.

Trường phái tâm lý - xã hội trong quản lý chú trọng đến yếu tố nào ở con người?

a)

Yếu tố kinh tế

b)

Yếu tố tâm lý xã hội

c)

Yếu tố văn hóa

d)

Yếu tố chính trị

102.

Nhà tâm lý học nào được coi là cha đẻ của ngành Tâm lý học công nghiệp?

a)

Abraham Maslow

b)

Frederick Herzberg

c)

Hugo Munsterberg

d)

Douglas McGregor

103.

Ai đã đưa ra 2 thuyết X và thuyết Y về hành vi con người trong tổ chức?

a)

Elton Mayo

b)

Frederick Herzberg 

c)

Douglas McGregor

d)

Henry Fayol

104.

Thuyết nào dưới đây đề cập đến phương thức quản lý truyền thống, tập trung quyền lực?

a)

Thuyết X

b)

Thuyết Y

c)

Thuyết Z

d)

Cả 3 đáp án

105.

Lý thuyết về quan hệ con người cho rằng yếu tố nào ảnh hưởng đến năng suất lao động?

a)

Yếu tố kinh tế

b)

Yếu tố tâm lý

c)

Yếu tố kỹ thuật

d)

Yếu tố chính trị

106.

Theo Maslow, nhu cầu nào là nhu cầu thấp nhất của con người?

a)

Nhu cầu thành tựu

b)

Nhu cầu sinh lý

c)

Nhu cầu tôn trọng

d)

Nhu cầu tự chủ

107.

Điểm mạnh nào không phải là điểm mạnh của trường phái tâm lý - xã hội?

a)

Chú trọng đến yếu tố xã hội

b)

Xem tổ chức như một hệ thống xã hội

c)

Coi con người là cá nhân có nhu cầu

d)

Xem con người là phần tử trong hệ thống

108.

Theo thuyết Y của McGregor, con người có xu hướng gì?

a)

Lười biếng, né tránh trách nhiệm

b)

Ham muốn quyền lực 

c)

Tích cực, chủ động và sáng tạo

d)

Thiếu tự tin, thiếu năng lực

109.

Nhược điểm nào sau đây không phải là nhược điểm của trường phái tâm lý - xã hội? 

a)

Quá coi trọng yếu tố xã hội

b)

Xem con người như phần tử trong hệ thống đóng

c)

Chưa xem xét tác động của môi trường đến tổ chức

d)

Chú trọng quá mức đến cá nhân