wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

OTO chương I 36 câu hỏi

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

 Động cơ OTTO được triển khai vào năm 1876 do một kỹ sư người Đức có tên là Nikolaus Otto thuộc loại động cơ nào dưới đây?

a)

Động cơ 2 kỳ

b)

Động cơ 4 kỳ

c)

Động cơ Diesel

d)

Động cơ xăng

2.

 Vào năm 1885, chiếc ô tô đầu tiên chạy nhờ sức kéo từ động cơ sử dụng chu trình OTTO được thiết kế bởi Karl Friedrick Beary (1844 – 1929) sử dụng nhiên liệu gì?

a)

Bio-Diesel

b)

Xăng

c)

Diesel

d)

Gas

3.

Năm 1892, Rudolf Diesel (1858 – 1913) nhận được bằng sáng chế động cơ cháy do nén, và đó là loại động cơ sử dụng nhiên liệu gì?

a)

Bio-Diesel

b)

Gas

c)

Diesel

d)

Xăng

4.

 Động cơ diesel đầu tiên được chế tạo vào năm nào?

a)

 1897

b)

1892

c)

1885

d)

1876

5.

Năm 1896, Henry Ford (1863 – 1947) sản xuất chiếc xe hơi đầu tiên cho ông ta và đặt tên là gì?

a)

Oldsmobile

b)

Cadillac

c)

Duesenberg

d)

 Quadricycle

6.

Năm 1902, Ông Ransom E. Olds (1864 – 1950) đã sáng lập nên thương hiệu xe hơi hạng sang cỡ lớn mang tên gì?

a)

Ford T-Model

b)

Dodge

c)

 General Motors

d)

Oldsmobile

7.

 Năm 1908, William Durant (1861 – 1947) sáng lập nên hảng motoe nào?

a)

Ford

b)

Dodge

c)

General Motors

d)

Oldsmobile

8.

 Năm 1912, ai đã phát minh máy khởi động bằng điện cho xe ô tô?

a)

Ransom E. Olds

b)

 Henry Ford

c)

Charles F.Ketting

d)

William Durant

9.

Chiếc ô tô đầu tiên có thân xe hoàn toàn bằng 100% thép được chế tạo cho hãng Dodge bởi tập đoàn Budd được sản xuất vào năm nào?

a)

1914

b)

1912

c)

1922

d)

 1924

10.

Chiếc xe đầu tiên sử dụng hệ thống phanh hoạt động nhờ lực bằng thủy lực ở cả 4 bánh là chiếc Duesenberg sản xuất tại Indianapolis, Indiana sản xuất vào năm nào?

a)

1912

b)

1922

c)

 1940

d)

1914

11.

 Hộp số tự động được Oldsmobile sản xuất vào năm nào?

a)

1914

b)

1973

c)

1922

d)

 1940

12.

Năm1973, hệ thống nào được chào hàng dưới dạng trang bị thêm (Option) trên một số xe của hãng General Motors?

a)

AWD

b)

ABS

c)

SRS

d)

AT

13.

Phương án bố trí động cơ ở phía trước, cầu chủ động đặt phía sau, ‎là kiểu:

a)

FR

b)

MR

c)

FF

d)

4WD

14.

Phương án bố trí động cơ ở phía sau, cầu chủ động đặt phía sau, là kiểu:

a)

RR

b)

RF

c)

FF

d)

FR

15.

Phương án bố trí động cơ ở phía trước, cầu chủ động đặt phía trước, ‎là kiểu:

a)

RR

b)

FF

c)

FR

d)

RF

16.

 Phương án bố trí động cơ ở giữa, cầu chủ động đặt phía sau, là kiểu:

a)

MF

b)

MR

c)

RM

d)

FM

17.

Phương án bố trí động cơ ở phía trước, 2 cầu chủ động đặt phía trước và phía sau ‎là kiểu:

a)

2WA

b)

4WA

c)

4WD

d)

2WD

18.

 Xe có 6 bánh chủ động có công thức bánh xe là:

a)

4 x 2

b)

6 x 4

c)

6 x 6

d)

4 x 6

19.

Công thức bánh xe 4 x 4, thể hiện xe có:

a)

 6 bánh chủ động

b)

2 bánh chủ động

c)

1 cầu chủ động

d)

4 bánh chủ động

20.

 Năm 1985, thương hiệu Lincoln đã trình làng trên xe hệ thống gì?

a)

SRS

b)

ABS

c)

AT

d)

AWD

21.

Chiếc xe đầu tiên được điều khiển ổn định xe bằng điện tử được trình làng trên chiếc Cadillac sang trọng vào năm nào?

a)

1940

b)

1977

c)

1985

d)

1973

22.

Chữ “frame” trong nghành công nghệ ô tô có nghĩa là:

a)

.Gầm xe

b)

Thân xe

c)

Khung xe    

d)

Thùng xe

23.

Chữ “body” trong nghành công nghệ ô tô có nghĩa là:

a)

Thân xe

b)

Hình dáng xe   

c)

Màu sắc  

d)

 Hình dáng xe   

24.

Chữ “chassis” trong ngành công nghệ ô tô có nghĩa là:

a)

 Thùng xe     

b)

 Thân xe  

c)

Mui xe        

d)

Gầm xe

25.

Ký hiệu viết tắt chỉ xe ô tô có động cơ đặt trước và cầu trước chủ động là:

a)

FR

b)

FF

c)

RF

d)

RR

26.

Thuật ngữ “4WD” trong ngành công nghệ ô tô có nghĩa là xe có:

a)

Bốn bánh   

b)

Chở bốn người        

c)

Hai cầu chủ động

d)

. Bốn cầu chủ động

27.

 Thuật ngữ “ AWD “trong nghành công nghệ ô tô có nghĩa là:

a)

Xe bốn bánh chủ động

b)

Xe hai cầu chủ động

c)

Xe hai cầu chủ động toàn thời gian

d)

Xe bốn cầu chủ động

28.

Thuật ngữ 4x4 trong ngành công nghệ ô tô có ý nghĩa là:

a)

Bốn bánh có hai cầu chủ động

b)

Bốn bánh, chở bốn người  

c)

Bốn bánh có bốn cầu chủ động   

d)

Bốn cầu chủ động

29.

 Xe kiểu dáng 4 cửa, mui kín, chú trọng tiện nghi của hành khách và lái xe được gọi là xe:

a)

Sedan

b)

 Hardtop

c)

Wagon

d)

D. SUV

30.

 Xe kiểu dáng 2 cửa, 2 hoặc 4 chổ ngồi, mui trần, nội thất sang trọng được gọi là xe:

a)

Sedan

b)

Saloon

c)

 Cabriolet

d)

 SUV

31.

 Những chi tiết nào không phải là bộ phận của chassis?

a)

 Engine

b)

Spring

c)

 Suspension

d)

Control arm

32.

Những bộ phận nào không thuộc hệ thống truyền lực?

a)

Engine

b)

Clutch

c)

Brake

d)

Axle

33.

Kiểu thân xe có body và frame tách rời nhau được gọi là xe có thân dạng:

a)

BUNIBODY

b)

CRV

c)

SUV

d)

BOF

34.

 Kiểu thân xe có body và frame liền khối được gọi là xe có thân dạng:

a)

BOF

b)

 BUNIBODY

c)

SUV

d)

CRV

35.

 SPACE – FRMAE là cấu trúc khung xe của dòng xe nào?

a)

Xe bán tải

b)

Xe cẩu

c)

Xe tải

d)

 Xe du lịch

36.

 Chữ “SUV” trong ngành công nghệ kỹ thuật ô tô có nghĩa là:

a)

Xe mui trần đóng mở linh hoạt

b)

Xe bán tải         

c)

Xe thể thao đa dụng

d)

Xe chở khách                     

37.

 Chữ “Pick-Up” trong ngành công nghệ kỹ thuật ô tô có nghĩa là:

a)

Xe chở khách   

b)

 Xe thể thao đa dụng

c)

Xe bán tải  

d)

Xe mui trần đóng mở linh hoạt