wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nouns + This, that, these / those

Total questions: 26

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ sau sang danh từ số nhiều (plural nouns)


Box

(a)  

2.

Viết từ sau sang danh từ số nhiều (plural nouns)


monkey

(a)  

3.

Viết từ sau sang danh từ số nhiều (plural nouns)


key

(a)  

4.

Viết từ sau sang danh từ số nhiều (plural nouns)


bus

(a)  

5.

Viết từ sau sang danh từ số nhiều (plural nouns)


door

(a)  

6.

Viết từ sau sang danh từ số nhiều (plural nouns)


lunch

(a)  

7.

Viết từ sau sang danh từ số nhiều (plural nouns)


toy

(a)  

8.

These are (a)   .

9.

These ____ don't cut very well.

a)

pens

b)

pen

c)

scissors

d)

scissor

10.

Số nhiều của "a guy" là: (a)  

11.

Số nhiều của "a ship": (a)  

12.

Số nhiều của "a country" là:

(a)  

13.

Số nhiều của "a person" là: (a)  

14.

Số nhiều của "A child" là: (a)  

15.

Số nhiều của "fish" là: (a)  

16.

Số nhiều của "a knife" là: (a)  

17.

____________ is a board.

a)

That

b)

This

18.

Those are

a)

1 vật, ở xa

b)

1 vật, ở gần

c)

2 vật trở lên, ở gần

d)

2 vật trở lên, ở xa

19.

....................... dogs.

a)

That is

b)

Those are

c)

These are

d)

This is

20.

this is my bike. and ...................... your bike.

a)

these are

b)

that is

c)

those are

21.

................... my school.

a)

this is

b)

these are

22.

................... my friends.

a)

that is

b)

these are

23.

................... my family.

a)

this is

b)

those are

24.

................... her teachers.

a)

this is

b)

those are

25.

Điền vào chỗ trống

.........are my chairs.

a)

These

b)

This

26.

Điền vào chỗ trống

.....is a window.

a)

These

b)

This