wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kiểm tra từ vừng 1, 2

Total questions: 32

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

일본

a)

nga

b)

việt nam

c)

úc

d)

nhật bản

2.

한국 선생님

a)

giáo viên tiếng Hàn

b)

giáo viên

c)

tiếng hàn

d)

giáo viên Hàn Quốc

3.

hướng dẫn viên du lịch

a)

관과 안내원

b)

광관 가이드

c)

여행 안내원

d)

관강 가이드

4.

공무원

a)

công chức viên

b)

nhân viên

c)

nội trợ

d)

lái xe

5.

tạm biệt( ở lại bình an)

a)

안녕하세요

b)

안녕히 가세요

c)

반갑습니다

d)

안녕히 계세요

6.

ấn độ

a)

러시아

b)

일도

c)

인또

d)

인도

7.

thái lan và mông cổ

a)

태국와 몽골

b)

태극과 몽골

c)

태국과 몽골

d)

태국과 몽콜

8.

dược sĩ

a)

약사

b)

약국

c)

의사

d)

약극

9.

nhân viên ngân hàng

(a)  

10.

xin chào

(a)  

11.

người pháp

a)

프랑수 사람

b)

프랑스인

c)

사람 프랑스

d)

인프랑스

12.

cô giáo là người hàn quốc phải không?

(a)  

13.

입니다

a)

là cái gì

b)

ngữ pháp

c)

là....

d)

không phải là?

14.

tôi là người Hàn Quốc. ba là người Mỹ

(a)  

15.

어느 나라 사람입니까?

a)

주부입니다

b)

베트남 사람입니다

c)

한국입니다

d)

일도 사람입니까

16.

국적

a)

quốc gia

b)

quốc kì

c)

quốc tịch

d)

quốc hoa

17.

학교

a)

bệnh viện

b)

trường đại học

c)

trường học

d)

nhà

18.

...에 있습니다

a)

không có

b)

c)

có ở

d)

không có ở

19.

văn phòng

a)

사무실

b)

사므실

c)

강이실

d)

침실

20.

wc

(a)  

21.

sách địa lí tiếng Hàn

(a)  

22.

bưu điện

(a)  

23.

lớp học

a)

고실

b)

교실

c)

d)

24.

từ điển tiếng hàn

(a)  

25.

đồng hồ

(a)  

26.

cái này

(a)  

27.

đó - kia - đây

(a)  

28.

있다/없다 thường đi với ngữ pháp nào

(a)  

29.

tôi không phải là người hàn quốc

(a)  

30.

여기는 어디입니까?

a)

여기는 벙원입니다

b)

이것은 은행입니까

c)

여기는 식당입니다

d)

여기는 학고입니다

31.

교실 물건

a)

đồ vật trong lớp học

b)

lớp học có vật

c)

vật lớp học

d)

đồ vật

32.

không phải là sách tiếng anh

(a)