NEW
Font size
WorksheetsBài kiểm tra dịch Việt - Trung HSK2
Total questions: 22
Worksheet time: 1hrs 6mins
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi đi học.
我去上课。
我去吃饭。
我去睡觉。
我去学校。
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bạn có thể giúp tôi không?
你可以帮我吗?
你可以唱歌吗?
你可以去学校吗?
你可以吃饭吗?
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Anh ấy đang đọc sách.
她在看电视。
他在写字。
他正在吃饭。
他正在看书。
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Em ấy đang ngủ.
她在吃饭。
她正在睡觉。
他在看电视。
我在学习。
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Chị ấy đang nấu cơm.
她在做饭呢。
她在洗衣服呢。
她在看电视呢。
他在打电话呢。
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bạn có thể nói chậm hơn được không?
你可以说得更快一点吗?
你可以说得慢一点吗?
你可以说得更大声一点吗?
你可以说得更清楚一点吗?
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi thích ăn phở.
我喜欢吃米饭。
我喜欢喝咖啡。
我不喜欢吃面条。
我喜欢吃phở。
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bạn có thể đưa tôi đi chợ được không?
你可以带我去学校吗?
你可以带我去市场吗?
你可以带我去医院吗?
你可以带我去银行吗?
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Anh ấy đi làm ở công ty Trung Quốc.
他在中国饭店吃饭。
他在家里工作。
他在中国公司上班。
她在中国留学。
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Em ấy đang học tiếng Trung.
他们在唱歌。
我在看电视。
她正在学习中文。
她在吃饭。
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bạn có thể đến đón tôi không?
你可以来接我吗?
你可以去吃饭吗?
你可以去学校吗?
你可以去医院吗?
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.
我想买一台新电视。
我想买一台新电脑。
我想买一个新手机。
我想买一台新冰箱。
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bạn có thể giúp tôi học tiếng Trung không?
你可以帮我学中文吗?
你可以唱歌吗?
你可以去学校吗?
你可以吃饭吗?
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bạn có thể mua cho tôi một cốc cà phê được không?
你可以给我买一杯茶吗?
你可以给我买一杯咖啡吗?
你可以给我买一杯水吗?
你可以给我买一杯果汁吗?
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bạn có thể giúp tôi tìm quần áo mới được không?
你可以帮我找一本书吗?
你可以帮我找一条裙子吗?
你可以帮我找新衣服吗?
你可以帮我找一顶帽子吗?
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bạn có thể cho tôi một ít tiền được không?
你可以给我一些书吗?
你可以给我一些钱吗?
你可以给我一些食物吗?
你可以给我一些水果吗?
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bạn có thể đưa tôi đi học được không?
你可以带我去学校吗?
你可以带我去市场吗?
你可以带我去医院吗?
你可以带我去银行吗?
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bạn có thể mua cho tôi một chiếc xe hơi được không?
你可以给我买一辆自行车吗?
你可以给我买一辆摩托车吗?
你可以给我买一辆汽车吗?
你可以给我买一辆火车吗?
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bạn có thể giúp tôi chuẩn bị bữa tối được không?
你可以帮我准备早饭吗?
你可以帮我准备午饭吗?
你可以帮我准备晚饭吗?
你可以帮我准备宵夜吗?
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bạn có thể mua cho tôi một cái áo được không?
你可以给我买一件上衣吗?
你可以给我一双鞋子吗?
你可以给我一条裤子吗?
你可以给我一顶帽子吗?
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bạn có thể giúp tôi học tiếng Trung được không?
你可以帮我学习中文吗?
你可以帮我做作业吗?
你可以帮我去购物吗?
你可以帮我去旅行吗?
Dịch câu sau sang tiếng Trung: Bạn có thể cho tôi một ít hoa quả không?
你可以给我一些水果吗?
你可以给我一些蔬菜吗?
你可以给我一些肉类吗?
你可以给我一些面包吗?
