wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2- B2

Total questions: 25

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm từ 生病 là gì?

a)

shēng bìng

b)

shèng bīng

c)

shēng bīng

d)

shèng bìng

2.

"Uống thuốc" tiếng Trung là gì?

a)

喝药

b)

吃药

3.

Dịch sang tiếng Trung: "Anh ấy cao bao nhiêu?"

(a)  

4.

"Thời gian" tiếng Trung là gì?

a)

时候

b)

休息

c)

时间

d)

运动

5.

A:你今年 (a)   ?

B:我二十多岁。

6.

"Mỗi ngày thứ 7" tiếng Trung là gì?

a)

每个星期六

b)

星期六

c)

星期天

d)

每个星期天

7.

你今天有时间吗?

a)

对不起,我没有时间。

b)

我吃药了。

c)

有,他有时间。

d)

我六点起床。

8.

她 (a)   天都很忙,也很累。

9.

我听说小丽 (a)   了,我想去看看她。

10.

"Buổi sáng" tiếng Trung là gì?

a)

下午

b)

早晨

c)

早上

d)

晚上

11.

对不起,我很______,没时间去看电影。

a)

b)

c)

d)

12.

我很累,我要______。

a)

起床

b)

生病

c)

休息

d)

工作

13.

你爸爸什么时候能出院?

a)

他在医院。

b)

我爸爸吃药了。

c)

医生说明天能。

d)

我爸爸明天去医院。

14.

Sắp xếp câu sau:

吃药/每天/后/晚饭/。

(a)  

15.

我不______这件事。

a)

住院

b)

知道

c)

休息

d)

生病

16.

bạn thường mấy giờ đi ngủ, mấy giờ thức dậy?

Nǐ cháng jǐ diǎn shuìjiào, jǐ diǎn qǐchuáng?

a)

你常几点起床、几点睡觉?

b)

你常几点睡觉、几点起床?

c)

你几点睡觉、几点起床?

17.

bây giờ sức khỏe bạn đỡ chưa?

Đỡ nhiều rồi ạ.

Xiànzài nǐ shēntǐ zěnme yàngle?

Hǎoduōle.

a)

现在你身体怎么样了?

好多了。

b)

现在你身体怎么样了?

多好了。

c)

现在你身体怎么了?

好多了。

18.

khi nào thì bạn xuất viện vậy?

bác sĩ nói là tuần sau.

Nǐ shénme shíhòu néng chūyuàn?

Yīshēng shuō xià gè xīngq.

a)

你什么时候能出院?

医生说下个星期。

b)

你什么时候能出院?

医生说上个星期。

c)

你什么能出院?

医生说下个星期。

19.

你/ 了吗?/ 吃/ 药

a)

你吃药了吗?

b)

你吃了吗药?

20.

你/ 多大?/ 今年

a)

你今年多大?

b)

你多大今年?

21.

anh ấy cao bao nhiêu?

1 mét 7 mấy

a)

他多高?

一米几

b)

他多高?

一米七几

c)

他几高?

一米几

22.

sao bạn biết nhiều như vậy a?

Nǐ zěnme zhīdào zhème duō a?

a)

你知道这么怎么多啊?

b)

你怎么知道这么多啊?

c)

你怎么知道多啊?

d)

你怎么这么知道多啊?

23.

mấy hôm nay anh ấy khá bận.

Tā zhè jǐ tiān bǐjiào máng.

a)

他这几天比较忙。

b)

他这天比较忙。

c)

他这几天很忙。

24.

bận như vậy. Vậy thì chắc mệt lắm nhỉ?

Zhème máng. Nà huì hěn lèi ba?

a)

这么忙。那会很累吧?

b)

这么忙。那儿会很累吧?

c)

这么忙。那很累吧?

25.

đặt câu với chữ 跑步

4 lines