wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST BÀI 5-8

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

"그러면" nghĩa là gì?

a)

b)

Tuy Nhiên

c)

Vậy thì

d)

tuy vậy

2.

"Dán tem" tiếng hàn là gì?

a)

업서를 부치다

b)

우표를 붙이다

c)

편지를 보내다

d)

카드를 보내다

3.

"Quay đầu xe " tiếng hàn là gì?

a)

나가다

b)

건너가다

c)

똑바로 가다

d)

유턴하다

4.

"모통이" nghĩa là gì?

a)

ngã ba

b)

ngã tư

c)

góc đường

d)

ngõ

5.

"지루하다" nghĩa là gì?

(a)  

6.

"개봉하다" Nghĩa là gì?

(a)  

7.

"Đạo diễn phim" tiếng hàn là?

a)

영화배우

b)

영화 감독

c)

영화 제목

d)

영화 인기

8.

" 속상하다" nghĩa là gì?

a)

ấm ức, tủi thân

b)

cô đơn

c)

ngạc nhiên

d)

nhớ nhung

9.

"무섭다" nghĩa là?

(a)  

10.

"잘생기다" Nghĩa là?

a)

tốt nhất

b)

đẹp trai

c)

tương lai

d)

bài báo

11.

"상상하다" Nghĩa là?

a)

hay

b)

tưởng tượng

c)

tuyệt nhất

d)

quý trọng

12.

"Cô đơn" tiếng hàn là?

a)

화나다

b)

신나다

c)

외롭다

d)

즐겁다

13.

"놀라다" Nghĩa là?

(a)  

14.

"그립다" nghĩa là?

(a)  

15.

"Hủy bỏ" tiếng hàn là?

a)

취소하다

b)

확인하다

c)

이용하다

d)

예약하다

16.

"느리다" Nghĩa là?

a)

nhanh

b)

xấu

c)

tắt

d)

chậm

17.

"메시지를 남기다" nghĩa là?

a)

gửi tin nhắn

b)

nhận tin nhắn

c)

để lại tin nhắn

d)

xóa tin nhắn

18.

"Hết pin" tiếng hàn là?

a)

베터리가 나가다.

b)

진동으로 하다

c)

번호를 누르다

d)

연결하다

19.

"무게를 재다" nghĩa là

a)

hỏng hóc

b)

đãi khao

c)

Cân

d)

vỡ

20.

"우회전하다" nghĩa là?

a)

Rẽ trái

b)

rẽ phải

c)

đi thẳng

d)

đi ra