Font size
WorksheetsTEST BÀI 5-8
Total questions: 20
Worksheet time: 13mins
"그러면" nghĩa là gì?
Và
Tuy Nhiên
Vậy thì
tuy vậy
"Dán tem" tiếng hàn là gì?
업서를 부치다
우표를 붙이다
편지를 보내다
카드를 보내다
"Quay đầu xe " tiếng hàn là gì?
나가다
건너가다
똑바로 가다
유턴하다
"모통이" nghĩa là gì?
ngã ba
ngã tư
góc đường
ngõ
"지루하다" nghĩa là gì?
(a)
"개봉하다" Nghĩa là gì?
(a)
"Đạo diễn phim" tiếng hàn là?
영화배우
영화 감독
영화 제목
영화 인기
" 속상하다" nghĩa là gì?
ấm ức, tủi thân
cô đơn
ngạc nhiên
nhớ nhung
"무섭다" nghĩa là?
(a)
"잘생기다" Nghĩa là?
tốt nhất
đẹp trai
tương lai
bài báo
"상상하다" Nghĩa là?
hay
tưởng tượng
tuyệt nhất
quý trọng
"Cô đơn" tiếng hàn là?
화나다
신나다
외롭다
즐겁다
"놀라다" Nghĩa là?
(a)
"그립다" nghĩa là?
(a)
"Hủy bỏ" tiếng hàn là?
취소하다
확인하다
이용하다
예약하다
"느리다" Nghĩa là?
nhanh
xấu
tắt
chậm
"메시지를 남기다" nghĩa là?
gửi tin nhắn
nhận tin nhắn
để lại tin nhắn
xóa tin nhắn
"Hết pin" tiếng hàn là?
베터리가 나가다.
진동으로 하다
번호를 누르다
연결하다
"무게를 재다" nghĩa là
hỏng hóc
đãi khao
Cân
vỡ
"우회전하다" nghĩa là?
Rẽ trái
rẽ phải
đi thẳng
đi ra
