wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary 5 nghé

Total questions: 28

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

chiều cao, độ cao

(a)  

2.

%

(a)  

3.

cư dân

(a)  

4.

đơn thuốc

(a)  

5.

đóng góp

(a)  

6.

nhân tố

(a)  

7.

vui vẻ

(a)  

8.

đáng tin cậy

(a)  

9.

thiếu sót

(a)  

10.

mượt mà

(a)  

11.

quan trọng

(a)  

12.

khảo sát

(a)  

13.

dự án

(a)  

14.

khoe khoang

(a)  

15.

nhật kí

(a)  

16.

nhắc nhở

(a)  

17.

dân số

(a)  

18.

công cộng , công khai

(a)  

19.

trộm

(a)  

20.

tăng

(a)  

21.

chiểm lãm

(a)  

22.

quỹ

(a)  

23.

thành viên

(a)  

24.

phạt

(a)  

25.

khám phá

(a)  

26.

song ngữ

(a)  

27.

trân trọng

(a)  

28.

từ chối

(a)