wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 7 l8

Total questions: 55

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

nhóm trưởng

(a)  

2.

ô nhiễm

(a)  

3.

mất môi trường sống

(a)  

4.

chất lượng nước

a)

water quality

b)

water qualyti

c)

watre quality

d)

water qality

5.

nóng lên toàn cầu

a)

global warming

b)

global warning

c)

globol warming

d)

global warmning

6.

nguy cơ tuyệt chủng

a)

endangered speciesloss

b)

endanger speciesloss

c)

endangered species

d)

endanger species

7.

môi trường

(a)  

8.

bảo vệ

(a)  

9.

dấu chân carbon

(a)  

10.

giảm

(a)  

11.

tăng

(a)  

12.

sản phẩm sử dụng một lần

(a)  

13.

xả rác

(a)  

14.

đồng ý

(a)  

15.

tình nguyện

(a)  

16.

tái sử dụng

(a)  

17.

bẩn

(a)  

18.

có hại

(a)  

19.

nguy cơ

(a)  

20.

hệ sinh thái

(a)  

21.

tái chế

(a)  

22.

3Rs bao gồm:

a)

reuse

b)

reduce

c)

recycle

d)

rewrite

e)

rebuy

23.

giàu

(a)  

24.

rừng

(a)  

25.

sinh vật

(a)  

26.

môi trường sống

(a)  

27.

nghiêm trọng

(a)  

28.

cung cấp

(a)  

29.

nón lá

(a)  

30.

trước khi

(a)  

31.

sau khi

(a)  

32.

khi

(a)  

33.

trong khi

(a)  

34.

cho đến khi

(a)  

35.

ngay khi mà

(a)  

36.

khu vực

(a)  

37.

cuộc sống hoang dã

(a)  

38.

chứa

(a)  

39.

đa dạng

(a)  

40.

nghìn

(a)  

41.

san hô

(a)  

42.

rùa

(a)  

43.

home + ... :là nhà của

a)

to

b)

of

c)

on

d)

in

44.

gỗ

(a)  

45.

.... a key role in: đóng vai trò quan trọng trong

a)

play

b)

work

c)

watch

d)

do

46.

dược liệu

a)

medicinal plant

b)

madicical plant

c)

medicical plant

d)

madicinal plant

47.

tài nguyên thiên nhiên

(a)  

48.

đất nước

(a)  

49.

tổ chức

a)

celebrate

b)

celabrate

c)

celebrete

d)

celebreta

50.

hành tinh

(a)  

51.

phong trào

(a)  

52.

đồng nghĩa với participate in

(a)  

53.

(a)   + So sánh nhất: một trong những ... nhất

54.

nhận thức

(a)  

55.

nguy hiểm

(a)