wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

các thuyết tâm lý và phân tâm học

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Theo thuyết phân tâm, yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến hành vi hiện tại của con người?

a)

Sự lựa chọn ý thức ở hiện tại

b)

Các trải nghiệm thời thơ ấu và ký ức bị dồn nén

c)

Ảnh hưởng từ môi trường xã hội

d)

Khả năng tự hoàn thiện bản thân

2.

Trong cấu trúc nhân cách của Freud, “Id” đại diện cho:

a)

Nguyên tắc thực tế và lý trí

b)

Bản năng, ham muốn, vô thức

c)

Các chuẩn mực đạo đức, lương tâm

d)

Tất cả đáp án trên

3.

Để tìm ra nguyên nhân của rối loạn tâm lý, nhà trị liệu phân tâm thường tập trung vào:

a)

Động viên thân chủ phát triển tiềm năng

b)

Quan sát hành vi hiện tại

c)

Khai thác quá khứ, giấc mơ, ký ức, liên tưởng tự do

d)

Đặt mục tiêu phát triển bản thân

4.

Một trong những cơ chế phòng vệ điển hình trong thuyết phân tâm là:

a)

Tự hiện thực hóa

b)

Dồn nén ký ức

c)

Đồng cảm vô điều kiện

d)

Lấy thân chủ làm trung tâm

5.

Tóm gọn đặc trưng của thuyết phân tâm là:

a)

Hiểu con người thông qua các giá trị, tiềm năng, nhân vị

b)

Nhấn mạnh vai trò của hành vi có thể quan sát

c)

Hiểu và chữa lành hiện tại bằng cách quay về quá khứ và vô thức

d)

Tập trung vào quá trình tư duy, tri giác, ngôn ngữ

6.

Thuyết nhân vị thuộc trường phái nào trong tâm lý học?

a)

Nhân văn

b)

Hành vi

c)

Phân tâm

d)

Nhận thức

7.

Đặc trưng quan trọng nhất của thuyết nhân vị là:

a)

Nhấn mạnh bản năng và vô thức

b)

Con người có khả năng tự phát triển, tự hiện thực hóa nếu được sống trong môi trường thuận lợi

c)

Hành vi là sản phẩm của điều kiện hóa

d)

Con người bị quyết định hoàn toàn bởi di truyền và sinh học

8.

Trong trị liệu nhân vị, nhà tâm lý cần tạo môi trường như thế nào?

a)

Khắc nghiệt, kỷ luật

b)

Không phán xét, đồng cảm và chân thành

c)

Chỉ tập trung phân tích giấc mơ

d)

Quan sát hành vi và điều chỉnh

9.

Theo Rogers, mỗi cá nhân được xem như:

a)

Một tập hợp hành vi do điều kiện hóa

b)

Một sản phẩm của xung đột vô thức

c)

Một nhân vị toàn diện, độc đáo và có giá trị

d)

Một hệ thống sinh học phức tạp

10.

Điểm khác biệt cơ bản giữa thuyết phân tâm và thuyết nhân vị là:

a)

Phân tâm đào sâu vào quá khứ và vô thức, nhân vị tập trung vào giá trị hiện tại và tiềm năng phát triển của con người

b)

Cả hai đều nhấn mạnh bản năng vô thức

c)

Phân tâm thuộc trường phái nhân văn, nhân vị thuộc trường phái hành vi

d)

Nhân vị nghiên cứu hành vi, phân tâm nghiên cứu tư duy

11.

Đặc điểm nổi bật của người không bình thường theo Freud là gì?

a)

Hành vi thuần lý, logic

b)

Hành vi do bản năng và vô thức chi phối quá mạnh

c)

Luôn đặt đạo đức, chuẩn mực lên hàng đầu

d)

Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc

12.

Khi Id quá mạnh, Ego và Superego quá yếu thì điều gì xảy ra?

a)

Con người hành động bốc đồng, chạy theo khoái cảm tức thì

b)

Con người trở nên đạo đức quá mức

c)

Con người hoàn toàn lý trí, thực tế

d)

Con người phát triển tự hiện thực hóa bản thân

13.

“Đói thì phải ăn ngay, không cần biết có hợp hoàn cảnh hay không.” → đây là đặc trưng của phần nào trong nhân cách?

a)

Id

b)

Ego

c)

Superego

d)

Ý thức

14.

“Tôi muốn ăn nhưng phải đợi đến khi vào giờ nghỉ mới được.” → đây là đặc trưng của phần nào?

a)

Id

b)

Ego

c)

Superego

d)

Vô thức

15.

Bộ phận nào đại diện cho bản năng, khoái lạc, ham muốn tức thì?

a)

Ego

b)

Superego

c)

Id

d)

Ý thức

16.

Bộ phận nào đại diện cho cái tôi, sự điều hòa thực tế?

a)

Id

b)

Superego

c)

Ego

d)

Vô thức

17.

Bộ phận nào đại diện cho siêu tôi, chuẩn mực đạo đức, lương tâm?

a)

Id

b)

Ego

c)

Superego

d)

Ý thức

18.

Dòng phái nào nhấn mạnh quá khứ và vô thức trong việc hình thành nhân cách?

a)

Nhân văn – hiện sinh

b)

Hành vi

c)

Tâm động học

d)

Nhận thức xã hội

19.

Dòng phái nào nhấn mạnh tiềm năng, tự do và ý nghĩa cuộc sống?

a)

Tâm động học

b)

Nhân văn – hiện sinh

c)

Hành vi

d)

Phân tâm học

20.

Dòng phái nào xem trọng môi trường, học tập và điều kiện hóa?

a)

Nhân văn – hiện sinh

b)

Hành vi

c)

Tâm động học

d)

Hiện tượng học

21.

Ai là người sáng lập Thuyết phân tâm với Id, Ego, Superego và vô thức?

a)

Alfred Adler

b)

Carl Jung

c)

Sigmund Freud

d)

Erik Erikson

22.

Học thuyết Tâm lý cá thể (nhấn mạnh cảm giác tự ti và sự bù trừ) do ai đề xuất?

a)

Carl Jung

b)

Alfred Adler

c)

Sigmund Freud

d)

Erik Erikson

23.

Dòng phái Tâm động học/ Ai đưa ra Thuyết phát triển tâm lý – xã hội với 8 giai đoạn phát triển suốt đời?

a)

Erik Erikson

b)

Carl Jung

c)

Alfred Adler

d)

Sigmund Freud

24.

Dòng phái Tâm động học/ Theo Freud, giai đoạn nào có vai trò quyết định hình thành nhân cách?

a)

7–12 tuổi

b)

13–18 tuổi

c)

0–6 năm đầu đời

d)

19–25 tuổi

25.

Dòng phái Nhân văn – Hiện sinh/ Ai là người đề xuất thuyết nhân vị và trị liệu lấy thân chủ làm trung tâm?

a)

Abraham Maslow

b)

Carl Rogers

c)

Rollo May

d)

Sigmund Freud

26.

Dòng phái Nhân văn – Hiện sinh/ Học thuyết tháp nhu cầu/tlh nhân văn và khái niệm tự hiện thực hóa thuộc về ai?

a)

Carl Rogers

b)

Abraham Maslow

c)

Rollo May

d)

Alfred Adler

27.

Dòng phái Nhân văn – Hiện sinh/ Thuyết hiện sinh, nhấn mạnh con người phải đối diện với lo âu, tự do và trách nhiệm?

a)

Carl Rogers

b)

Abraham Maslow

c)

Rollo May

d)

Erik Erikson

28.

Dòng phái Hành vi/ Thí nghiệm “chó và chuông” minh họa điều kiện hóa cổ điển của ai?

a)

John B. Watson

b)

Ivan Pavlov

c)

B.F. Skinner

d)

Albert Bandura

29.

Dòng phái Hành vi/ Ai được xem là “cha đẻ của hành vi chủ nghĩa”, nổi tiếng với thí nghiệm “Little Albert”?

a)

Ivan Pavlov

b)

John B. Watson

c)

Albert Bandura

d)

Carl Jung

30.

Dòng phái Hành vi/ Học thuyết hành vi, điều kiện hóa công cụ (dùng thưởng – phạt để điều chỉnh hành vi) do ai đưa ra?

a)

B.F. Skinner

b)

Ivan Pavlov

c)

John B. Watson

d)

Erik Erikson

31.

Dòng phái Hành vi/ Ai đưa ra Thuyết nhận thức xh, nhấn mạnh học qua quan sát và mô hình Bobo doll?

a)

Carl Rogers

b)

Abraham Maslow

c)

Albert Bandura

d)

Alfred Adler

32.

Bốn yếu tố cấu thành nhân cách là:

a)

Xu hướng, khí chất, tính cách, năng lực ✅

b)

Nhu cầu, động cơ, cảm xúc, trí nhớ

c)

Bản năng, vô thức, ý thức, siêu tôi

d)

Hành vi, môi trường, di truyền, giáo dục

33.

Khí chất gồm những loại nào?

a)

Sanguine (S)Vui vẻ, Choleric (C)nóng , Phlegmatic (P)điềm tĩnh, Melancholic (M)u ✅

b)

Id (I), Ego (E), Superego (S), Xu hướng (T)

c)

Tính cách (C), Năng lực (A), Xu hướng (T), Khí chất (T)

d)

Thân chủ (C), Mục tiêu (G), Hành vi (B), Vô thức (U)

34.

Xu hướng của nhân cách gồm những yếu tố nào?

a)

Nhu cầu, Hứng thú, Lý tưởng ✅

b)

Khí chất, Tính cách, Năng lực

c)

Id, Ego, Superego

d)

Hành vi, Thái độ, Cảm xúc

35.

Năng lực của con người được phân thành những mức nào từ thấp đến cao?

a)

Năng lực, Tài năng, Thiên tài ✅

b)

Thiên tài, Tài năng, Năng lực

c)

Năng lực, Thiên tài, Tài năng

d)

Tài năng, Năng lực, Thiên tài

36.

Câu 1: Trẻ nào có Id mạnh, Ego và Superego yếu, bộc lộ xung năng và thỏa mãn nhu cầu quá mức do thiếu quan tâm từ mẹ?

a)

Bad mom ✅

b)

Too good mom

c)

Good mom

d)

Không ai

37.

Câu 2: Trẻ được mẹ đáp ứng mọi nhu cầu, Id được thỏa mãn quá mức nhưng Ego chưa được rèn luyện, dễ phụ thuộc và khó tự kiểm soát ham muốn, thuộc kiểu nào?

a)

Bad mom

b)

Too good mom ✅

c)

Good mom

d)

Cả A và B

38.

Câu 3: Trẻ có Ego và Superego phát triển cân đối, Id được điều hòa, nhờ mẹ đáp ứng nhu cầu hợp lý, thuộc kiểu nào?

a)

Bad mom

b)

Too good mom

c)

Good mom ✅

d)

Không xác định

39.

“Dù rất đói nhưng tôi không ăn vụng vì như vậy là sai, là vi phạm nội quy.” → đây là đặc trưng của phần nào?

a)

Superego

b)

Ego

40.

Bộ phận nào vận hành theo nguyên tắc khoái lạc (pleasure principle)?            

a)

id

b)

ego

c)

superego

41.

Bộ phận nào vận hành theo nguyên tắc thực tế (reality principle)?

a)

id

b)

superego

c)

ego

42.

Bộ phận nào đại diện cho chuẩn mực đạo đức, lương tâm?

a)

ego

b)

superego

43.

Hình ảnh tượng trưng của phân tâm học là gì và vì sao?

a)

Kính chiếu hậu – vì phân tâm học nhìn về quá khứ để suy ra hiện tại

b)

Kính lúp – để soi kỹ chi tiết hiện tại

c)

Gương soi – để nhận diện bản thân

44.

Sigmund Freud xuất thân từ đâu và nghề nghiệp ban đầu là gì?

a)

Pháp, nhà tâm lý học

b)

Đức, bác sĩ tâm lý

c)

Áo, bác sĩ thần kinh học thô miên trị hysteria

45.

Freud hồi nhỏ có thái độ và trải nghiệm gì với em trai kế?

a)

Thù địch và sau này tự trách mình về cái chết của em

b)

Thân thiết, gắn bó

c)

yêu quý nhưng xa cách

46.

Phân tâm học tập trung nghiên cứu điều gì?

a)

Hiện tại và tương lai

b)

Quá khứ và tuổi thơ

c)

Chỉ tuổi trưởng thành

d)

Chỉ các hành vi hiện tại

47.

Dấu ấn tâm lý hình thành dựa trên những yếu tố nào?

a)

Quan hệ thân mật( gia đình)/Tiếp cận dai dẳng(bỏ rơi, mắng chửi,so sánh,..)

b)

Chỉ môi trường học tập

c)

Cảm xúc mạnh-> dấu ấn mạnh(sang chấn)/ Tiếp cận dai dẳng(bỏ rơi, mắng chửi,so sánh,..)

d)
  • - Cảm xúc mạnh-> dấu ấn mạnh(sang chấn)

  • - Quan hệ thân mật( gia đình)

  • - Cái có từ trước rất sớm(thời thơ ấu)

  • - Tiếp cận dai dẳng(bỏ rơi, mắng chửi,so sánh,..)

48.

Con đường lưu lại dấu ấn /Ví dụ về “Xây dựng lý thuyết” là gì?

a)

Trẻ học điều kiện hóa

b)

Trẻ học theo sách

c)

Trẻ quan sát bạn bè

d)

Trẻ dựa trên kinh nghiệm cá nhân để tạo ra loạt lý thuyết riêng

49.

Con đường lưu lại dấu ấn gồm mấy mục

a)

2

b)

5

c)

3

d)

6

50.

Con đường lưu lại dấu ấn / Ví dụ về “Khả năng liên kết tự động” là gì?

a)

. Trẻ khóc được bố mẹ đáp ứng nhu cầu

b)

Sợ người trọc đầu khi lớn

c)

Người Việt nhìn nón lá nghĩ ngay đến Việt Nam còn người nc ngoài thì ko nghĩ j

d)

Tạo lý thuyết riêng từ kinh nghiệm

51.

Con đường lưu lại dấu ấn / vd về “Nhu cầu làm cho hợp lý” nghĩa là gì?

a)

Trẻ rút ra quy luật từ kinh nghiệm, thuận theo thì sống, chống lại thì nguy hiểm

b)

Trẻ học lý thuyết từ sách vở

c)

Trẻ quan sát người khác để bắt chước

d)

Trẻ tự quyết mọi nhu cầu

52.

3 giai đoạn tương quan mẹ – con gồm:

a)

Cộng sinh → trưởng thành → tự do

b)

Lệ thuộc → tự lập → trưởng thành

c)

Cộng sinh hoàn toàn lệ thuộc → tương đối lệ thuộc → hướng đến tự lập

53.

Nhân vật quan trọng nhất/người chăm sóc chính trong phân tâm học là ai?

a)

bạn bè

b)

cha

c)

mẹ

d)

thầy cô

54.

Vốn ban đầu của trẻ bao gồm những gì?

a)

Bản năng xoay sở mạnh mẽ, ít kinh nghiệm/trải nghiệm, tưởng tượng viễn vông, quan sát tốt nhưng khả năng giải thích còn hạn chế

b)

Chỉ bản năng mạnh

c)

Chỉ khả năng tưởng tượng

55.

Con đường lưu lại dấu ấn / Ví dụ về “Tổng hợp kinh nghiệm” là gì?

a)

Trẻ tự rút ra lý thuyết riêng

b)

Trẻ sợ người trọc đầu

c)

Trẻ nhận thấy khóc thường được bố mẹ đáp ứng nhu cầu từ đó suy ra khóc sẽ đc đáp ứng điều mong muốn

56.

Con đường lưu lại dấu ấn / Ví dụ về “Áp dụng lý thuyết” là gì?

a)

Trẻ dùng lý thuyết riêng để quyết định hành vi

b)

Trẻ khóc để được bố mẹ đáp ứng

c)

Trẻ liên tưởng nón lá với Việt Nam

57.

Con đường lưu lại dấu ấn /Ví dụ về “Con đường phóng chiếu” là gì?

a)

Tổng hợp kinh nghiệm từ quá khứ

b)

Khi bé ám ảnh với người đầu trọc, lớn lên có thể phản ứng tương tự ✅

c)

Học lý thuyết để áp dụng

58.

Vốn ban đầu của trẻ bao gồm những gì?

a)

Bản năng xoay sở mạnh mẽ, ít kinh nghiệm/trải nghiệm, tưởng tượng viễn vông, quan sát tốt nhưng khả năng giải thích còn hạn chế

b)

Chỉ bản năng mạnh

c)

Chỉ khả năng tưởng tượng

59.

Qua vốn ban đầu của trẻ tạo ra?

a)

khuôn đúc về kiểu suy nghĩ, cảm xúc, hành vi khi lớn

b)

Suy nghĩ và hành động khác nhau khi lớn