wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第33課の 言葉

Total questions: 32

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Tìm các cặp tương ứng sau

れんしゅうします

Tái chế

ちゅういします

Liên lạc

しゅっせきします

Tham dự, dự

れんらくします

Luyện tập

リサイクルします

Chú ý

2.

Cấm sử dụng

(a)  

3.

Chọn đúng nghĩa của từ vựng

Categorize the following

しめきり

わりびき

ばっきん

いりぐち

Hạn chót
Giảm giá
Tiền phạt
Lối vào
4.

Cuộc họp bắt đầu

( gõ 1 khoảng trống sau trợ từ )

(a)  

5.

Tìm các cặp tương ứng sau

はじまります

Quay trở lại

まもります

Tuân thủ, giữ

もどります

Rời

はずします

Bắt đầu

さわぎます

Làm ồn

6.

Cửa thoát hiểm

(a)  

7.

Tìm các cặp tương ứng sau

にげます

Truyền đạt lại, nói lại

つたえます

Trốn

あきらめます

Ném

なげます

あります

Từ bỏ, bỏ cuộc

8.

Từ bỏ ước mơ

( gõ 1 khoảng trống sau trợ từ )

(a)  

9.

Đỗ xe sai quy định

(a)  

10.

Tìm các cặp tương ứng sau

はずします

Xảy ra

さわぎます

Làm ồn

たすけあいます

Giúp đỡ lẫn nhau

おきます

Rời

はじまります

Bắt đầu

11.

Tham dự cuộc họp

( gõ 1 khoảng trống sau trợ từ )

(a)  

12.

Tìm các cặp tương ứng sau

きもち

Động đất

ばっきん

Tâm trạng

ちゅうしゃいはん

Tiền phạt

じしん

Hạn chót

しめきり

Đỗ xe sai quy định

13.

Cấm vào

(a)  

14.

Tìm các cặp tương ứng sau

もっと

Vốn là, nguyên là

もともと

Chào hỏi

あいて

Hơn

あいさつ

Nữa ( đi với dạng phủ định )

もう

Đối phương

15.

Ném bóng

( gõ 1 khoảng trống sau trợ từ )

(a)  

16.

Tiền phạt

(a)  

17.

Tìm các cặp tương ứng sau

おなじ

Khoảng

あと ~

Giống

だめ

Còn ~

ほど

Không được

もう

Nữa ( đi với dạng phủ định )

18.

Giảm giá

(a)  

19.

Tìm các cặp tương ứng sau

たちいりきんし

Hạn chót

むりょう

Cấm vào

けいさつ

Miễn phí

しめきり

Cửa thoát hiểm

ひじょうぐち

Cảnh sát, sở cảnh sát

20.

Làm ồn

(a)  

21.

Tìm các cặp tương ứng sau

ボール

Bóng

マーク

Chạy chậm, đi chậm

わりびき

Ký hiệu

じょこう

Ghế, chỗ ( ngồi )

せき

Giảm giá

22.

Tuân thủ quy tắc của công ty

( Gõ 1 khoảng trống sau mỗi trợ từ )

(a)  

23.

Tái chế

(a)  

24.

Tìm các cặp tương ứng sau

でぐち

Lối ra

きそく

Uống thoải mái không giới hạn

いりぐち

Lối vào

ひじょうぐち

Quy tắc

のみほうだい

Cửa thoát hiểm

25.

Rời ghế

( gõ 1 khoảng trống sau trợ từ )

(a)  

26.

Tìm các cặp tương ứng sau

じょこう

Nguy hiểm

むりょう

Miễn phí

しようきんし

Quy tắc

きけん

Chạy chậm, đi chậm

きそく

Cấm sử dụng

27.

Chú ý ký hiệu

( gõ 1 khoảng trống sau trợ từ )

(a)  

28.

Đang tuyển

(a)  

29.

Tìm các cặp tương ứng sau

ぼしゅうちゅう

Đang tuyển

かいぎちゅう

Đang họp

そうじちゅう

Đang sử dụng

しようちゅう

Đang hỏng

こしょうちゅう

Đang dọn dẹp

30.

Chạy chậm, đi chậm

(a)  

31.

Buồn

(a)  

32.

Xảy ra động đất

( gõ 1 khoảng trống sau trợ từ )

(a)