NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài 15
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Anh ấy đang "nghiên cứu" về "kinh tế" của Nhật Bản.
けいざい/けんきゅうします
けいざい/こうこう
せいひん/けんきゅうします
はいしゃ/しりょう
Cô ấy đang "sống" tại ngôi nhà ở gần một "tòa thị chính".
どくしん/ふく
すみます/しやくしょ
しります/こうこう
しやくしょ/けんきゅうします
Tôi muốn mua một "kim từ điển" để học từ mới.
でんしじしょ
じこくひょう
けいざい
ソフト
Anh ấy vừa "để" tài liệu lên bàn.
おきます
つくります
うります
すみます
Tôi sẽ "bán" các "sản phẩm" mới trong tuần này.
うります/カタログ
つくります/けいざい
しります/はいしゃ
うります/せいひん
Họ đang "nghiên cứu" phần mềm "phân tích kinh tế.
けんきゅうします/ソフト
けんきゅうします/ふく
ソフト/しやくしょ
でんしじしょ/けんきゅうします
Anh ấy "độc thân" và hiện đang làm việc tại "trường cấp 3".
しります/せいひん
はいしゃ/しやくしょ
どくしん/こうこう
おきます/けいざい
Chúng tôi đang lập "ca-ta-lô" cho các "sản phẩm" mới.
でんしじしょ/ソフト
しりょう/けいざい
カタログ/せいひん
うります/けんきゅうします
Cô ấy vừa "sản xuất" phần mềm "học tiếng Nhật.
つくります/ソフト
でんしじしょ/けいざい
ソフト/しやくしょ
けんきゅうします/カタログ
Tôi đang tìm hiểu "bảng giờ tàu chạy" để đi làm.
しりょう
じこくひょう
こうこう
ソフト
Cô ấy vừa "đặt" "quần áo" lên giường.
おきます/ふく
つくります/しやくしょ
ソフト/うります
けんきゅうします/せいひん
Tôi muốn gặp một "nha sĩ" để kiểm tra răng.
どくしん
しやくしょ
こうこう
はいしゃ
Chúng tôi đang cần thêm "tài liệu" về nghiên cứu mới.
しりょう
せいひん
じこくひょう
カタログ
Tôi muốn biết thêm về các "sản phẩm" của công ty này.
カタログ
ソフト
せいひん
けいざい
Anh ấy vừa "bán" phần mềm " mới trên mạng.
うります/ソフト
つくります/せいひん
しります/けんきゅうします
けいざい/カタログ
Cô ấy "sống" tại một căn nhà gần "trường cấp 3".
すみます/こうこう
どくしん/しやくしょ
はいしゃ/せいひん
おきます/でんしじしょ
Tôi đang cần cập nhật "ca-ta-lô" cho "sản phẩm" mới.
カタログ/せいひん
けんきゅうします/じこくひょう
うります/ソフト
ふく/でんしじしょ
Anh ấy vừa "đặt" mua một "kim từ điển" trên mạng.
つくります/しりょう
おきます/でんしじしょ
けんきゅうします/けいざい
ソフト/はいしゃ
Cô ấy làm việc tại "tòa thị chính".
しやくしょ
つくります
こうこう
けいざい
Bạn có thể gửi thêm "tài liệu" về "kinh tế" cho tôi không?
うります/せいひん
じこくひょう/カタログ
しりょう/けいざい
ソフト/けんきゅうします
Họ vừa hoàn thành "phần mềm" này.
ソフト
せいひん
でんしじしょ
けんきゅう
Cô ấy vừa "sản xuất" một giống cây trồng mới.
でんしじしょ
うります
しやくしょ
つくります
Tôi muốn biết thông tin về các "sản phẩm" trong "ca-ta-lô".
せいひん/カタログ
けんきゅうします/じこくひょう
はいしゃ/こうこう
ふく/でんしじしょ
Cô ấy đang tìm "kim từ điển" để học ngoại ngữ.
じこくひょう
でんしじしょ
ソフト
せいひん
Anh ấy vừa "đặt " món đồ mới mua trên bàn.
おきます
つくります
けんきゅうします
はいしゃ
Anh ấy làm việc tại "tòa thị chính" và đang nghiên cứu các "sản phẩm".
はいしゃ/しりょう
こうこう/けいざい
カタログ/でんしじしょ
しやくしょ/せいひん
Cô ấy muốn "biết" thêm thông tin trong "bảng giờ tàu chạy".
しります/じこくひょう
うります/せいひん
つくります/しりょう
でんしじしょ/けんきゅうします
Tôi vừa "sản xuất" một "phần mềm" để quản lý dữ liệu.
しります/ふく
うります/カタログ
つくります/ソフト
けいざい/じこくひょう
Cô ấy đã hoàn thành "ca-ta-lô" cho các "sản phẩm" công ty.
カタログ/せいひん
じこくひょう/しりょう
ソフト/けんきゅうします
でんしじしょ/しやくしょ
Anh ấy vừa bắt đầu làm việc tại "trường cấp 3".
ふく
はいしゃ
こうこう
しやくしょ
