wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng 1-4

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

động vật

a)

동물

b)

c)

동문

d)

둥물

2.

con mèo

a)

고양아

b)

교양이

c)

고항이

d)

고양이

3.

trái cây

a)

과인

b)

과자

c)

과일

d)

4.

자다

a)

주무시다

b)

잘 다

c)

잘 자요

d)

주무으시다

5.

보다

a)

nhìn

b)

xem

c)

nhìn, xem

d)

thấy

6.

xấu

a)

예쁘다

b)

나브다

c)

나쁘다

d)

나뻐요

7.

báo đất nước

a)

신문 땅물

b)

신물 나라

c)

실문 나라

d)

신문 나라

8.

khi nào

a)

모례

b)

언제

c)

지금

d)

언체

9.

누구

a)

mẹ

b)

ba

c)

ai

d)

bố

10.

cô giáo đang ngủ

(a)  

11.

tôi ăn cơm

(a)  

12.

날짜와 요일

a)

thứ tự

b)

ngày và thứ

c)

tháng và ngày

d)

ngày và ngày

13.

tháng 12

a)

열두 월

b)

십이월

c)

십이 월

d)

12달

14.

tháng 6 và tháng 10

a)

유월와 십월

b)

육월과 십월

c)

유월과 시월

d)

유달과 시달

15.

hôm kia

a)

그저께

b)

모례

c)

내일

d)

해 년

16.

năm sau

a)

올해

b)

다음 햬

c)

작년

d)

내년

17.

89

a)

판십구

b)

팔십 구

c)

팔십꾸

d)

팔십구

18.

trong phòng học có bàn và ghế

(a)  

19.

팔월 이십삼일 토요일입니다.

(a)  

20.

다음 주 화요일에 봅니다

(a)