Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nghiệp Vụ Phục Vụ Buồng 1

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Tổng quan về bộ phận buồng trong khách sạn Câu 1: Sản phẩm chính của khách sạn là gì?

a)

Dịch vụ giặt là

b)

Dịch vụ lưu trú

c)

Dịch vụ ăn uống

d)

Dịch vụ thẩm mỹ

2.

Ở Việt Nam, khách sạn quy mô nhỏ có bao nhiêu phòng?

a)

15÷ 40 phòng

b)

30÷60 phòng

c)

20÷50 phòng

d)

10÷50 phòng

3.

Ở Việt Nam, khách sạn quy mô trung bình có bao nhiêu phòng?

a)

40÷150 phòng

b)

60÷120 phòng

c)

50÷150 phòng

d)

50÷120 phòng

4.

Bộ phận nào đem lại doanh thu và lãi suất cao nhất trong khách sạn?

a)

Bộ phận buồng

b)

Bộ phận lễ tân

c)

Bộ phận nhà hàng

d)

Bộ phận giặt là

5.

Làm vệ sinh phòng khách, phòng tắm, chuẩn bị đầy đủ đồ dùng, trang thiết bị trong phòng theo tiêu chuẩn khách sạn trước khi đón khách là công việc hàng ngày của nhân viên nào?

a)

Nhân viên buồng phòng

b)

Nhân viên vệ sinh công cộng

c)

Nhân viên đồ vải

d)

Giám sát vệ sinh công cộng

6.

Khi khách yêu cầu phục vụ Room service, nhân viên bộ phận buồng thông báo với bộ phận nào?

a)

Bộ phận nhà hàng

b)

Bộ phận lễ tân

c)

Bộ phận giặt là

d)

Bộ phận an ninh

7.

Thời gian làm việc của nhân viên buồng phòng thường được chia làm mấy ca?

a)

3 ca

b)

2 ca

c)

4 ca

d)

5 ca

8.

Thông thường housekeeping làm việc bao lâu trong 1 ngày?

a)

9 giờ/ 1 ca

b)

8 giờ/ 1 ca

c)

7 giờ/ 1 ca

d)

6 giờ/ 1 ca

9.

Hoàn tất dịch vụ dọn phòng yêu cầu trước 21 giờ để khách nghỉ là công việc của nhân viên buồng phòng thực hiện ở ca nào?

a)

Ca sáng

b)

Ca chiều

c)

Ca đêm

d)

Ca gãy

10.

Đặc điểm sản phẩm của bộ phận lưu trú là gì?

a)

Tính vô hình và hữu hình, tính đồng nhất, tính liên kết.

b)

Tính không tách rời, tính liên kết, tính vô hình.

c)

Tính không đồng nhất, tính hữu hình, tính liên kết.

d)

Tính vô hình và hữu hình, tính không đồng nhất, tính không tách rời.

11.

Buồng đơn có đặc điểm gì?

a)

Buồng có một giường dành cho một người, diện tích tối thiểu phòng ngủ là 9m2, chiều cao ≥ 2.5m.

b)

Buồng có một giường dành cho một người, diện tích tối thiểu phòng ngủ là 10m2, chiều cao ≥ 3.5m.

c)

Buồng có một giường dành cho một người, diện tích tối thiểu phòng ngủ là 11m2, chiều cao ≥ 3.5m.

d)

Buồng có một giường dành cho một người, diện tích tối thiểu phòng ngủ là 12m2, chiều cao ≥ 2.5m.

12.

Buồng đôi có đặc điểm gì?

a)

Buồng có hai giường dành cho hai người riêng biệt, diện tích tối thiểu buồng đôi là 14m2, chiều cao ≥ 2.5m.

b)

Buồng có hai giường dành cho hai người riêng biệt, diện tích tối thiểu buồng đôi là 15m2, chiều cao ≥ 2.0m.

c)

Buồng có hai giường dành cho hai người riêng biệt, diện tích tối thiểu buồng đôi là 16m2, chiều cao ≥ 2.5m.

d)

Buồng có hai giường dành cho hai người riêng biệt, diện tích tối thiểu buồng đôi là 17m2, chiều cao ≥ 2.0m.

13.

Buồng kép có đặc điểm gì?

a)

Buồng có một giường đôi dành cho hai người.

b)

Buồng có hai giường đôi dành cho bốn người.

c)

Buồng có hai phòng ngủ, hai phòng khách.

d)

Buồng có một phòng khách, một phòng ngủ.

14.

Căn cứ theo mức độ tiện nghi, buồng trong khách sạn được sắp xếp theo trình tự nào?

a)

Standard → Superior → Deluxe → Suite

b)

Superior → Standard → Deluxe → Suite

c)

Standard → Superior → Suite → Deluxe

d)

Standard → Suite → Superior → Deluxe

15.

Kích thước giường 1.6m x 2m nên sử dụng ga giường kích thước bao nhiêu?

a)

2.6m x 3.0m

b)

2.2m x 2.8m

c)

2.4m x 3.0m

d)

2.8m x 3.2m

16.

Safety box nghĩa là gì?

a)

Két an toàn

b)

Ngăn kéo

c)

Đèn chùm

d)

Hộp giường

17.

Slippers nghĩa là gì?

a)

Dép đi trong phòng

b)

Áo choàng

c)

Nệm

d)

Khăn lau tay

18.

Luggage rack nghĩa là gì?

a)

Kệ đặt hành lý

b)

Khay đựng đồ

c)

Chốt gài cửa

d)

Tủ lạnh nhỏ

19.

Khi trang thiết bị của khách sạn bị hỏng, nhân viên buồng phòng báo ngay cho ai?

a)

Giám sát buồng phòng

b)

Trưởng bộ phận buồng phòng

c)

Nhân viên kỹ thuật

d)

Giám sát kỹ thuật

20.

Máy lạnh được bảo dưỡng định kỳ bao lâu một lần?

a)

4 tháng/lần

b)

5 tháng/lần

c)

6 tháng/lần

d)

7 tháng/lần

21.

Máy nước nóng được bảo dưỡng định kỳ bao lâu một lần?

a)

3 tháng/lần

b)

4 tháng/lần

c)

5 tháng/lần

d)

6 tháng/lần

22.

Đồ dùng nào được treo trên phía đầu xe đẩy?

a)

Túi đựng đồ bẩn

b)

Khăn trải giường

c)

Văn phòng phẩm

d)

Khăn tắm, khăn mặt

23.

Loại máy nào thường dùng để hút bụi khu vực đại sảnh?

a)

Máy hút bụi lớn

b)

Máy hút bụi thẳng đứng

c)

Máy hút bụi tự hút

d)

Máy hút bụi trung tâm

24.

"Porward DC" nghĩa là:

a)

Đánh bồn vệ sinh và sàn đá

b)

Xịt thơm trong phòng tắm

c)

Tẩy vết bẩn trên đồ sứ

d)

Đánh bóng đồ gỗ

25.

Shine up nghĩa là:

a)

Đánh bồn vệ sinh và sàn đá.

b)

Dùng để giặt thảm.

c)

Tẩy vết bẩn trên đồ sứ.

d)

Đánh bóng đồ gỗ.

26.

Klen 2201 nghĩa là:

a)

Tẩy vết bẩn nền gạch.

b)

Dùng để giặt thảm.

c)

Tẩy vết bẩn trên đồ sứ.

d)

Đánh bóng đồ gỗ.

27.

Trình tự kiểm kê dụng cụ ở bộ phận buồng?

a)

Định rõ khu vực kiểm kê →Chuẩn bị danh sách →Kiểm đến dụng cụ ở sàn nhà →Kiểm đếm dụng cụ xe đẩy→Kiểm kê dụng cụ buồng trực→Kiểm kê dụng cụ kho xép của buồng→Kiểm kê dụng cụ cần sửa chữa→Kiểm kê dụng cụ ở kho.

b)

Định rõ khu vực kiểm kê→Kiểm kê dụng cụ buồng trực →Kiểm đến dụng cụ ở sàn nhà →Kiểm đếm dụng cụ xe đẩy →Kiểm kê dụng cụ kho xép của buồng→Kiểm kê dụng cụ cần sửa chữa→Kiểm kê dụng cụ ở kho→Chuẩn bị danh sách.

c)

Định rõ khu vực kiểm kê →Chuẩn bị danh sách→Kiểm kê dụng cụ cần sửa chữa →Kiểm kê dụng cụ kho xép của buồng →Kiểm đến dụng cụ ở sàn nhà →Kiểm đếm dụng cụ xe đẩy→Kiểm kê dụng cụ buồng trực →Kiểm kê dụng cụ ở kho.

d)

Định rõ khu vực kiểm kê →Chuẩn bị danh sách →Kiểm kê dụng cụ ở kho →Kiểm đếm dụng cụ xe đẩy →Kiểm đến dụng cụ ở sàn nhà →Kiểm kê dụng cụ buồng trực→Kiểm kê dụng cụ kho xép của buồng→Kiểm kê dụng cụ cần sửa chữa.

28.

Trình tự sửa chữa và hủy đồ dùng bằng vải?

a)

Kiểm kê→Chuyển đồ vải cho công nhân may→Thanh lý với đồ vải còn 60% độ mới→Lập phiếu thanh lý.

b)

Lập phiếu thanh lý →Chuyển đồ vải cho công nhân may→Thanh lý với đồ vải còn 60% độ mới→ Kiểm kê.

c)

Kiểm kê→Chuyển đồ vải cho công nhân may→Lập phiếu thanh lý→Thanh lý với đồ vải còn 60% độ mới.

d)

Kiểm kê→Lập phiếu thanh lý→Thanh lý với đồ vải còn 60% độ mới→Chuyển đồ vải cho công nhân may.

29.

Trình tự quản lý cấp phát đồng phục cá nhân?

a)

Đánh số, lập hồ sơ→Cất giữ đồng phục→Thay giặt đồng phục→Sửa chữa đồng phục→Thu hồi đồng phục.

b)

Đánh số, lập hồ sơ→Cất giữ đồng phục→Thay giặt đồng phục→Thu hồi đồng phục →Sửa chữa đồng phục.

c)

Đánh số, lập hồ sơ →Thay giặt đồng phục→Cất giữ đồng phục →Thu hồi đồng phục→ ửa chữa đồng phục.

d)

Đánh số, lập hồ sơ→Thay giặt đồng phục→Sửa chữa đồng phục→Thu hồi đồng phục→Cất giữ đồng phục.

30.

Mọi bình chứa hóa chất phải được dán nhãn rõ ràng, ghi rõ tên hóa chất, công dụng và bộ phận sử dụng là nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc nhận diện.

b)

Nguyên tắc loại trừ.

c)

Nguyên tăc bảo vệ.

d)

Nguyên tắc thử trước.

31.

Không tiếp xúc trực tiếp với hóa chất, nhân viên khi sử dụng cần trang bị các phương tiện bảo hộ liên quan là nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc nhận diện.

b)

Nguyên tắc loại trừ.

c)

Nguyên tăc bảo vệ.

d)

Nguyên tắc thử trước.

32.

Quy trình làm việc với máy bộ đàm

a)

Nhận máy bộ đàm→Ký xác nhận→Kiểm tra máy bộ đàm→Quản lý, trao đổi công việc qua máy bộ đàm→Bàn giao bộ đàm.

b)

Kiểm tra máy bộ đàm→Nhận máy bộ đàm→Ký xác nhận→ Quản lý, trao đổi công việc qua máy bộ đàm→Bàn giao bộ đàm.

c)

Nhận máy bộ đàm→Ký xác nhận→Bàn giao bộ đàm →Kiểm tra máy bộ đàm→Quản lý, trao đổi công việc qua máy bộ đàm.

d)

Ký xác nhận→Nhận máy bộ đàm→ Kiểm tra máy bộ đàm→Quản lý, trao đổi công việc qua máy bộ đàm→Bàn giao bộ đàm.

33.

Nhân viên buồng phòng cần chuẩn bị các dụng cụ thiết yếu nào để vệ sinh buồng phòng cho khách?

a)

Dụng cụ làm vệ sinh phòng ngủ, dụng cụ làm vệ sinh phòng vệ sinh, dụng cụ dọn sân vườn.

b)

Dụng cụ làm vệ sinh phòng vệ sinh, dụng cụ dọn kho, dụng cụ dọn sân vườn.

c)

Dụng cụ đồ dùng thay thế, dụng cụ làm vệ sinh phòng vệ sinh, dụng cụ dọn kho.

d)

Dụng cụ làm vệ sinh phòng ngủ, dụng cụ đồ dùng thay thế, dụng cụ làm vệ sinh phòng vệ sinh.

34.

Chìa khóa mở được tất cả các cửa phòng khách khi cửa đó được khóa hai lần?

a)

Chìa khóa khẩn cấp.

b)

Chìa khóa buồng của khách.

c)

Chìa khóa vạn năng.

d)

Chìa khóa bằng thẻ từ.

35.

Chìa khóa mở được tất cả các cửa phòng khách khi không khóa hai lần?

a)

Chìa khóa khẩn cấp.

b)

Chìa khóa buồng của khách.

c)

Chìa khóa vạn năng.

d)

Chìa khóa bằng thẻ từ.

36.

Hóa chất "windex" dùng chuyên dùng cho bề mặt?

a)

Chuyên dùng đánh đồ inox.

b)

Chuyên dùng lau kính.

c)

Chuyên dùng đánh rỉ sét.

d)

Chuyên dùng làm sạch bề mặt thảm.

37.

Hóa chất "herioss" dùng để tẩy rửa bề mặt?

a)

Chuyên dùng đánh đồ inox.

b)

Chuyên dùng lau kính.

c)

Chuyên dùng đánh rỉ sét

d)

Chuyên dùng làm sạch bề mặt thảm.

38.

Amenities là gì?

a)

Hàng hóa đặt trong phòng cho khách sử dụng

b)

Chuyên dùng lau kính.

c)

Một loại hóa chất tẩy rửa

d)

Thuốc đánh bóng mặt sàn

39.

Quy trình vệ sinh phòng khách?

a)

Nhận kế hoạch→Chuẩn bị→Vào buồng →Thu đổ rác→Lau cửa kính và giường→Lau bụi→Lau chùi điện thoại→Hút bụi→Sắp xếp lại.

b)

Nhận kế hoạch→Chuẩn bị→Vào buồng→Lau cửa kính và giường →Thu đổ rác →Lau bụi→Lau chùi điện thoại→Hút bụi→Sắp xếp lại.

c)

Nhận kế hoạch→Chuẩn bị→Vào buồng →Lau bụi →Hút bụi →Thu đổ rác→Lau cửa kính và giường →Lau chùi điện thoại →Sắp xếp lại.

d)

Nhận kế

40.

Vì sao vệ sinh buồng là công việc quan trọng nhất trong khách sạn?

a)

Tạo nhiều việc cho nhân viên thực hiện.

b)

Làm mất nhiều thời gian nhất trong các bộ phận.

c)

Làm tăng doanh thu cho khách sạn.

d)

Là tiêu chuẩn để xếp hạng khách sạn.

41.

Trình tự ưu tiên vào buồng khách?

a)

Buồng khách Vip

b)

Buồng khách có yêu cầu đột xuất

c)

Buồng khách trả

d)

Buồng khách đang lưu trú bẩn

42.

Bấm chuông lần 2 cách lần 1 trước khi vào phòng khoảng bao nhiêu lâu?

a)

1 phút.

b)

30 giây.

c)

2 phút.

d)

90 giây.

43.

Bước 2 trong quy trình vệ sinh phòng ngủ là:

a)

Lột vỏ ga gối.

b)

Thu dọn phế thải.

c)

Sắp đặt bàn trà.

d)

Làm thông thoáng phòng.

44.

Quy trình trải giường mùa hè?

a)

Chuẩn bị→Trải ga phủ đệm→Lồng gối→Đặt gối→Trải ga đắp→Trải ga phủ giường→Kiểm tra.

b)

Chuẩn bị→Lồng gối→Đặt gối→Trải ga phủ đệm →Trải ga đắp→Trải ga phủ giường→Kiểm tra.

c)

Chuẩn bị→Trải ga phủ đệm→Trải ga đắp→Trải ga phủ giường→ Lồng gối→Đặt gối →Kiểm tra.

d)

Chuẩn bị→Trải ga phủ giường→Trải ga phủ đệm→Lồng gối→Đặt gối→Trải ga đắp →Kiểm tra.

45.

Mùa thu dùng loại chăn gì?

a)

Chăn len.

b)

Chăn lông cừu.

c)

Chăn lông thỏ.

d)

Chăn cotton.

46.

Quy trình trải giường mùa đông là?

a)

Chuẩn bị→Trải ga phủ đệm→Lồng gối→Đặt gối→Trải ga đắp→Trải chăn bông→Trải ga phủ giường→Kiểm tra.

b)

Chuẩn bị→Trải ga phủ đệm→Trải ga phủ giường →Lồng gối→Đặt gối→Trải ga đắp →Kiểm tra.

c)

Chuẩn bị→Trải ga phủ đệm→Trải ga đắp→Trải ga phủ giườn →Lồng gối→Đặt gốig→Kiểm tra.

d)

Chuẩn bị→Lồng gối→Đặt gối →Trải ga phủ đệm →Trải ga đắp→Trải ga phủ giường→Kiểm tra.

47.

Sau khi lau nền nhà vệ sinh phòng tắm thì cần làm gì?

a)

Đặt thùng rác, thảm

b)

Xịt phòng

c)

Mở cửa bật quạt thông gió

d)

Cọ rửa bồn tắm, bồn cầu.

48.

Ca trưởng làm gì để biết tổng số buồng đang có khách :

a)

Theo dõi 'lịch buồng'.

b)

Gọi điện hỏi lễ tân.

c)

Hỏi các nhân viên của mình.

d)

Tự đi kiểm tra các phòng trong khách sạn.

49.

Quy trình vệ sinh nhà vệ sinh là?

a)

Chuẩn bị→Cọ rửa thùng rác, gạt tàn→Cọ rửa các bồn cầu→Lau chùi gương→Cọ rửa lavabo, mặt giá để vật dụng→Lau chùi mặt tường→Lau chùi đồ inox→Quét rửa mặt sàn→Bổ sung đồ dùng→Xịt phòng→Kiểm tra.

b)

Chuẩn bị→Bổ sung đồ dùng→Cọ rửa thùng rác, gạt tàn→Cọ rửa các bồn cầu→Lau chùi gương→Cọ rửa lavabo, mặt giá để vật dụng→Lau chùi mặt tường→Lau chùi đồ inox→Quét rửa mặt sàn →Xịt phòng→Kiểm tra.

c)

Chuẩn bị→Cọ rửa lavabo, mặt giá để vật dụng →Cọ rửa thùng rác, gạt tàn→Cọ rửa các bồn cầu→Lau chùi gương →Lau chùi mặt tường→Lau chùi đồ inox→Quét rửa mặt sàn→Bổ sung đồ dùng→Xịt phòng→Kiểm tra.

d)

Chuẩn bị→Xịt phòng →Cọ rửa thùng rác, gạt tàn→Cọ rửa các bồn cầu→Lau chùi gương→Lau chùi mặt tường→Cọ rửa lavabo, mặt giá để vật dụng →Lau chùi đồ inox→Quét rửa mặt sàn→Bổ sung đồ dùng →Kiểm tra.

50.

Quy trình vệ sinh phòng làm việc của nhân viên phục vụ?

a)

a. Lau gạch ốp tường→Lau các đường ống→Lau rửa thùng đựng nước→Lau bình nước nóng→Sắp xếp giá đồ dùng vải→Sắp xếp các tủ đồ dùng→Cọ rửa buồng vệ sinh→Quét dọn sàn nhà và lau cửa.

b)

b. Quét dọn sàn nhà và lau cửa→Lau gạch ốp tường→Lau các đường ống→Lau rửa thùng đựng nước→Lau bình nước nóng→Sắp xếp giá đồ dùng vải→Sắp xếp các tủ đồ dùng→Cọ rửa buồng vệ sinh.

c)

c. Sắp xếp giá đồ dùng vải→Sắp xếp các tủ đồ dùng→Lau gạch ốp tường→Lau các đường ống→Lau rửa thùng đựng nước→Lau bình nước nóng →Cọ rửa buồng vệ sinh→Quét dọn sàn nhà và lau cửa.

d)

d. Lau gạch ốp tường→Lau bình nước nóng →Lau các đường ống→Lau rửa thùng đựng nước →Sắp xếp giá đồ dùng vải→Sắp xếp các tủ đồ dùng→Cọ rửa buồng vệ sinh→Quét dọn sàn nhà và lau cửa.

51.

Quy trình đánh bóng và lau chùi mặt sàn?

a)

a. Chuẩn bị→Quét thuốc bám nền→Quét thuốc lót→Quét thuốc phủ→Bảo dưỡng.

b)

b. Chuẩn bị→Quét thuốc phủ →Quét thuốc bám nền→Quét thuốc lót →Bảo dưỡng.

c)

c. Chuẩn bị→Quét thuốc lót →Quét thuốc bám nền →Quét thuốc phủ→Bảo dưỡng.

d)

d. Chuẩn bị→Bảo dưỡng→Quét thuốc bám nền→Quét thuốc lót→Quét thuốc phủ.

52.

Quy trình lau chùi cửa kính?

a)

a. Chuẩn bị→Lau chùi cửa kính→Cạo két bụi→Lau chùi khung nhôm.

b)

b. Chuẩn bị→Lau chùi khung nhôm →Lau chùi cửa kính→Cạo két bụi.

c)

c. Chuẩn bị→Cạo két bụi →Lau chùi cửa kính →Lau chùi khung nhôm.

d)

d. Chuẩn bị→Cạo két bụi→Lau chùi khung nhôm →Lau chùi cửa kính.

53.

Đồ dùng nào không phải dụng cụ vệ sinh phòng ngủ?

a)

Hộp đựng bột vệ sinh lavabo.

b)

Xẻng hót rác.

c)

Bàn chải thảm.

d)

Xô đựng rác.

54.

Kiểm tra “Bảng chỉ dẫn khi có hỏa hoạn”  thuộc bước nào trong quy trình kiểm tra phòng ngủ khách?

a)

Kiểm tra cửa buồng.

b)

Kiểm tra tủ quần áo.

c)

Kiểm tra tủ ghép.

d)

Kiểm tra cửa sổ.

55.

Đồ dùng nào không phải dụng cụ vệ sinh phòng ngủ?

a)

Hộp đựng bột vệ sinh lavabo.

b)

Xẻng hót rác.

c)

Bàn chải thảm.

d)

Xô đựng rác.

56.

Thuật ngữ Vacant Dirty là gì??

a)

Phòng trống bẩn.

b)

Phòng trống sạch.

c)

Phòng sẵn sàng đón khách.

d)

Phòng khách đang lưu trú bẩn.

57.

Thuật ngữ VC là gì??

a)

Phòng trống bẩn.

b)

Phòng trống sạch.

c)

Phòng sẵn sàng đón khách.

d)

Phòng khách trả trong ngày.

58.

Thuật ngữ Due Out là gì??

a)

Phòng khách đang lưu trú đã sạch.

b)

Phòng trống sạch.

c)

Phòng sẵn sàng đón khách.

d)

Phòng khách trả trong ngày.

59.

Thuật ngữ Occupide Clean là gì??

a)

Phòng trống bẩn.

b)

Phòng trống khách đang lưu trú sạch.

c)

Phòng sẵn sàng đón khách.

d)

Phòng khách đang lưu trú bẩn.

60.

Thuật ngữ No Show là gì??

a)

Phòng trống bẩn.

b)

Phòng trống sạch.

c)

Phòng khách đặt không đến.

d)

Phòng khách đang lưu trú bẩn.

61.

Thuật ngữ OOO là gì??

a)

Phòng không thể cho thuê.

b)

Phòng trống sạch.

c)

Phòng sử dụng nội bộ.

d)

Phòng khách đang lưu trú bẩn.

62.

Thuật ngữ EP là gì??

a)

Người bổ sung.

b)

Khách khuyết tật.

c)

Khách trong ngày.

d)

Phòng khóa kép.

63.

Thuật ngữ DND trong bộ phận buồng phòng là gì?

a)

Phòng sử dụng nội bộ.

b)

Phòng trống bẩn.

c)

Phòng cần làm sạch ngay.

d)

Vui lòng không làm phiền.

64.

Thuật ngữ HU trong bộ phận buồng phòng là gì?

a)

Phòng sử dụng nội bộ.

b)

Phòng trống bẩn.

c)

Phòng cần làm sạch ngay.

d)

Vui lòng không làm phiền.