wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Food & Drinks [ENG-VIET Complete] Level 1

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
kitchen
a)
phòng bếp
b)
liếm
c)
nước uống
2.
breakfast
a)
bữa ăn sáng
b)
Thức ăn làm sẵn
c)
chảo nấu ăn
3.
lunch
a)
bữa trưa
b)
bổ dưỡng
c)
thực phẩm tiện lợi
4.
dinner
a)
bữa tối
b)
bữa trưa
c)
tan chảy, làm chảy
5.
healthy
a)
khỏe mạnh
b)
tan chảy, làm chảy
c)
dao kéo (muỗng, nĩa, dao)
6.
vegetables
a)
rau
b)
cốc có quai
c)
cái mâm
7.
fruits
a)
trái cây
b)
cửa hàng tiện dụng
c)
đắng
8.
fish & seafood
a)
cá & hải sản
b)
súp
c)
khỏe mạnh
9.
rice
a)
cơm
b)
dao kéo (muỗng, nĩa, dao)
c)
bữa ăn
10.
desserts
a)
món tráng miệng
b)
khỏe mạnh
c)
cây kéo
11.
fast food
a)
thức ăn nhanh
b)
ăn chay
c)
Sô-cô-la nóng
12.
noodles
a)
b)
cắn
c)
thớt
13.
drinking water
a)
nước uống
b)
kệ trong nhà bếp
c)
kệ trong nhà bếp
14.
juice
a)
nước ép
b)
khăn ăn
c)
bánh kẹo, mứt; kẹo
15.
milk
a)
sữa
b)
ngô
c)
chợ nông sản
16.
coffee
a)
cà phê
b)
lúa mì (để làm bột sản xuất bánh mì)
c)
hơi nước, hấp
17.
boil
a)
sôi lên
b)
đắng
c)
cốc có quai
18.
bake
a)
nướng
b)
sữa
c)
thực phẩm nướng
19.
chopsticks
a)
đũa
b)
nồi nấu ăn
c)
khăn ăn
20.
plate
a)
đĩa
b)
bàn ăn
c)
nếm thử
21.
scissors
a)
cây kéo
b)
cá & hải sản
c)
lúa mì (để làm bột sản xuất bánh mì)
22.
sweet
a)
ngọt
b)
cắt ra từng miếng mỏng, lạng
c)
bóp
23.
sour
a)
chua
b)
pha trộn
c)
24.
spicy
a)
cay
b)
lò vi sóng
c)
bàn ăn
25.
bitter
a)
đắng
b)
đĩa
c)
găng tay
26.
salty
a)
mặn
b)
bát
c)
cửa hàng tạp hóa
27.
delicious
a)
thơm ngon
b)
chợ địa phương (khô/ướt)
c)
rau xà lách
28.
eat
a)
ăn
b)
chợ nông sản
c)
đĩa
29.
bite
a)
cắn
b)
quá trình sắp sôi, hầm
c)
đồ ăn nhẹ
30.
drink
a)
uống
b)
Thiết bị nhà bếp)
c)
nhai
31.
phòng bếp
a)
kitchen
b)
corkscrew
c)
appetizers
32.
bữa ăn sáng
a)
breakfast
b)
milk
c)
corn
33.
bữa trưa
a)
lunch
b)
cooking pot
c)
dried food
34.
bữa tối
a)
dinner
b)
bland
c)
dip
35.
khỏe mạnh
a)
healthy
b)
cooking pan
c)
slice
36.
rau
a)
vegetables
b)
dinner
c)
fruits
37.
trái cây
a)
fruits
b)
bottle cap opener
c)
chopsticks
38.
cá & hải sản
a)
fish & seafood
b)
fast food
c)
refrigerator
39.
cơm
a)
rice
b)
condiments
c)
salad
40.
món tráng miệng
a)
desserts
b)
swallow
c)
juice
41.
thức ăn nhanh
a)
fast food
b)
supermarket
c)
mix
42.
a)
noodles
b)
dip
c)
milk
43.
nước uống
a)
drinking water
b)
scissors
c)
cooking pan
44.
nước ép
a)
juice
b)
bitter
c)
chop
45.
sữa
a)
milk
b)
Staple food
c)
Kitchen furniture & appliances
46.
cà phê
a)
coffee
b)
recipe
c)
drinking water
47.
sôi lên
a)
boil
b)
rice
c)
cooking pot
48.
nướng
a)
bake
b)
timer
c)
taste
49.
đũa
a)
chopsticks
b)
kitchen counter
c)
kitchen counter
50.
đĩa
a)
plate
b)
simmer
c)
pour
51.
cây kéo
a)
scissors
b)
Prepared food
c)
sip
52.
ngọt
a)
sweet
b)
peel
c)
spice container
53.
chua
a)
sour
b)
stove
c)
recipe
54.
cay
a)
spicy
b)
pitcher / jug
c)
fast food
55.
đắng
a)
bitter
b)
steam
c)
chew
56.
mặn
a)
salty
b)
convenience food
c)
fish & seafood
57.
thơm ngon
a)
delicious
b)
breakfast
c)
Tastes
58.
ăn
a)
eat
b)
microwave oven
c)
Kitchen equipment
59.
cắn
a)
bite
b)
sandwich
c)
supermarket
60.
uống
a)
drink
b)
tea
c)
local market (dry/wet) chợ địa phương (khô / ướt)