NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsB - READING 13-14 & ACTUAL LISTENING 19-20
Total questions: 64
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
premiere
a)
(v) công chiếu, (n) sự công chiếu
b)
(v) cấm, ngăn cấm, ngăn chặn
c)
(n) bộ sưu tập
d)
(n) bản tin
2.
prohibit
a)
(v) cấm, ngăn cấm, ngăn chặn
b)
(n) bộ sưu tập
c)
(n) bản tin
d)
Uỷ ban, hội đồng
3.
collection
a)
(n) bộ sưu tập
b)
(n) bản tin
c)
Uỷ ban, hội đồng
d)
(v) cải cách
4.
newsletter
a)
(n) bản tin
b)
Uỷ ban, hội đồng
c)
(v) cải cách
d)
(v) sao nhãng, bỏ qua
5.
committee
a)
Uỷ ban, hội đồng
b)
(v) cải cách
c)
(v) sao nhãng, bỏ qua
d)
(n) sự cẩu thả, sơ suất
6.
reform
a)
(v) cải cách
b)
(v) sao nhãng, bỏ qua
c)
(n) sự cẩu thả, sơ suất
d)
từ thiện, tổ chức từ thiện
7.
neglect
a)
(v) sao nhãng, bỏ qua
b)
(n) sự cẩu thả, sơ suất
c)
từ thiện, tổ chức từ thiện
d)
(v) gặp gỡ, đối mặt
8.
Negligence
a)
(n) sự cẩu thả, sơ suất
b)
từ thiện, tổ chức từ thiện
c)
(v) gặp gỡ, đối mặt
d)
(n) chuyên gia
9.
charity
a)
từ thiện, tổ chức từ thiện
b)
(v) gặp gỡ, đối mặt
c)
(n) chuyên gia
d)
(n) Hàng hoá
10.
encounter
a)
(v) gặp gỡ, đối mặt
b)
(n) chuyên gia
c)
(n) Hàng hoá
d)
(n) sự sai sót, khuyết điểm, lỗi
11.
professional
a)
(n) chuyên gia
b)
(n) Hàng hoá
c)
(n) sự sai sót, khuyết điểm, lỗi
d)
(n) trình độ chuyên môn
12.
merchandise
a)
(n) Hàng hoá
b)
(n) sự sai sót, khuyết điểm, lỗi
c)
(n) trình độ chuyên môn
d)
(a) tạm thời, nhất thời
13.
defect
a)
(n) sự sai sót, khuyết điểm, lỗi
b)
(n) trình độ chuyên môn
c)
(a) tạm thời, nhất thời
d)
(v) bao gồm
14.
qualification
a)
(n) trình độ chuyên môn
b)
(a) tạm thời, nhất thời
c)
(v) bao gồm
d)
(a) khó gần
15.
temporary
a)
(a) tạm thời, nhất thời
b)
(v) bao gồm
c)
(a) khó gần
d)
(adj) Không chấp nhận được
16.
consist of
a)
(v) bao gồm
b)
(a) khó gần
c)
(adj) Không chấp nhận được
d)
(n) sự thành lập, sự thiết lập
17.
unapproachable
a)
(a) khó gần
b)
(adj) Không chấp nhận được
c)
(n) sự thành lập, sự thiết lập
d)
(a) Tuyệt vời, xuất sắc
18.
unacceptable
a)
(adj) Không chấp nhận được
b)
(n) sự thành lập, sự thiết lập
c)
(a) Tuyệt vời, xuất sắc
d)
(a) phức tạp
19.
establishment
a)
(n) sự thành lập, sự thiết lập
b)
(a) Tuyệt vời, xuất sắc
c)
(a) phức tạp
d)
(a) rõ ràng/ dường như
20.
superb
a)
(a) Tuyệt vời, xuất sắc
b)
(a) phức tạp
c)
(a) rõ ràng/ dường như
d)
(V) giải quyết
21.
complicated
a)
(a) phức tạp
b)
(a) rõ ràng/ dường như
c)
(V) giải quyết
d)
(V) làm thay cho
22.
apparent
a)
(a) rõ ràng/ dường như
b)
(V) giải quyết
c)
(V) làm thay cho
d)
headhunting
23.
deal with
a)
(V) giải quyết
b)
(V) làm thay cho
c)
headhunting
d)
bend over
24.
fill in for sb
a)
(V) làm thay cho
b)
(v) sao nhãng, bỏ qua
c)
(n) sự cẩu thả, sơ suất
d)
từ thiện, tổ chức từ thiện
25.
(N) tìm, chiêu mộ thành viên giỏi
a)
headhunting
b)
bend over
c)
vending machine
d)
lean against
26.
cúi xuống, gập người xuống
a)
bend over
b)
vending machine
c)
lean against
d)
change
27.
(N) máy bán hàng tự động
a)
vending machine
b)
lean against
c)
change
d)
sketch
28.
(N) dựa vào cái gì
a)
lean against
b)
change
c)
sketch
d)
canvas
29.
(N) tiền lẻ, tiền thừa, tiền thối lại
a)
change
b)
sketch
c)
canvas
d)
be occupied
30.
(V) phác họa
a)
sketch
b)
canvas
c)
be occupied
d)
stool
31.
(N) vải bạt, tranh sơn dầu
a)
canvas
b)
be occupied
c)
stool
d)
vacuum
32.
(ADJ) Có người (ngồi/đặt chỗ trước)
a)
be occupied
b)
stool
c)
vacuum
d)
be stacked up
33.
(N) ghế đẩu
a)
stool
b)
vacuum
c)
be stacked up
d)
centerpiece
34.
(V) hút bụi
a)
vacuum
b)
be stacked up
c)
centerpiece
d)
rug
35.
(V) được chất đống
a)
be stacked up
b)
centerpiece
c)
rug
d)
picture frame
36.
(n) vật trang trí ở giữa bàn ăn
a)
centerpiece
b)
rug
c)
picture frame
d)
headquarters
37.
(N) thảm lau chân
a)
rug
b)
picture frame
c)
headquarters
d)
figure
38.
(N.P) khung tranh
a)
picture frame
b)
headquarters
c)
figure
d)
ventilation
39.
(N) trụ sở chính
a)
headquarters
b)
figure
c)
ventilation
d)
ventilate
40.
(n) nhân vật, biểu tượng
a)
figure
b)
ventilation
c)
stuffy
d)
commute
41.
(N) sự thông gió
a)
ventilation
b)
ventilate
c)
stuffy
d)
commute
42.
(V) thông gió
a)
ventilate
b)
stuffy
c)
commute
d)
headhunt
43.
(adj) ngột ngạt, khó chịu, oi ả
a)
stuffy
b)
commute
c)
headhunt
d)
embezzle
44.
(N) sự đi lại (nhà - chỗ làm)
a)
commute
b)
headhunt
c)
embezzle
d)
fuss
45.
(V) tìm, chiêu mộ thành viên (giỏi)
a)
headhunt
b)
embezzle
c)
fuss
d)
round trip ticket
46.
biển thủ, tham ô (tiền...)
a)
embezzle
b)
fuss
c)
round trip ticket
d)
one-way trip ticket
47.
(N) sự ồn ào, sự rối rít
a)
fuss
b)
round trip ticket
c)
one-way trip ticket
d)
maintenance man
48.
(N) vé khứ hồi
a)
round trip ticket
b)
one-way trip ticket
c)
maintenance man
d)
be cut in half
49.
(N) vé một chiều
a)
one-way trip ticket
b)
maintenance man
c)
be cut in half
d)
contractor
50.
(N.P) người, nhân viên bảo trì
a)
maintenance man
b)
be cut in half
c)
contractor
d)
assure
51.
cắt một nửa
a)
be cut in half
b)
contractor
c)
assure
d)
call center
52.
(N) nhà thầu
a)
contractor
b)
assure
c)
call center
d)
seminar
53.
(v) đảm bảo, cam đoan
a)
assure
b)
call center
c)
seminar
d)
cash register
54.
tổng đài điện thoại
a)
call center
b)
seminar
c)
cash register
d)
approximately
55.
Hội nghị chuyên đề
a)
seminar
b)
cash register
c)
approximately
d)
autograph
56.
(N) máy đếm tiền, máy tính tiền
a)
cash register
b)
approximately
c)
autograph
d)
be honored for
57.
(ADV) xấp xỉ
a)
approximately
b)
autograph
c)
be honored for
d)
bureau
58.
(N) chữ ký (đặc biệt của người nổi tiếng)
a)
autograph
b)
be honored for
c)
bureau
d)
dehydration
59.
(ADJ) vinh hạnh
a)
be honored for
b)
bureau
c)
dehydration
d)
dehydrated
60.
(N) cục, vụ, tổ chức chính phủ
a)
bureau
b)
dehydration
c)
dehydrated
d)
fluid
61.
(N) sự mất nước
a)
dehydration
b)
dehydrated
c)
fluid
d)
soar
62.
(ADJ) mất nước
a)
dehydrated
b)
commute
c)
headhunt
d)
embezzle
63.
(N) chất lỏng
a)
fluid
b)
headhunt
c)
embezzle
d)
fuss
64.
(V) tăng vọt
a)
soar
b)
embezzle
c)
fuss
d)
round trip ticket
Reset
